Thành phố thông minh, nhìn từ chuyện dân sinh

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Thành phố thông minh (Smart City) không chỉ là câu chuyện của công nghệ và dữ liệu, mà là mô hình phát triển đặt con người ở trung tâm, nhằm giải quyết một cách bền vững các bài toán hạ tầng, môi trường và quản trị đô thị - những thách thức mà các đô thị lớn của Việt Nam đang phải đối mặt.
Thành phố thông minh cần bắt đầu từ những câu chuyện nhỏ nhất, giải quyết những vấn đề thiết thực nhất và mang lại lợi ích trực tiếp cho công dân đô thị. Thành phố thông minh cần bắt đầu từ những câu chuyện nhỏ nhất, giải quyết những vấn đề thiết thực nhất và mang lại lợi ích trực tiếp cho công dân đô thị.

Chiến lược phát triển đô thị

Tại Việt Nam, ngay từ năm 2019, “thành phố thông minh” không còn là một khái niệm hay xu hướng mang tính tham chiếu, mà đã trở thành mục tiêu cụ thể, được xác định rõ trong Nghị quyết số 52-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển hạ tầng số, kinh tế số và xây dựng các đô thị thông minh tại các vùng kinh tế trọng điểm.

Đến năm 2024, Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá trong khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, cùng các chiến lược, chương trình, đề án như Chiến lược phát triển kinh tế số và xã hội số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 tiếp tục được Bộ Chính trị ban hành, đã đặt ra những mục tiêu rất cụ thể, trong đó có việc nâng tỷ trọng kinh tế số lên khoảng 20% GDP vào năm 2025 và khoảng 30% vào năm 2030.

Những con số này không chỉ mang ý nghĩa về mặt lượng, mà còn thể hiện yêu cầu và cam kết mạnh mẽ đối với đổi mới mô hình tăng trưởng, ngày càng dựa nhiều hơn vào tri thức, công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Đặc biệt, với các đô thị lớn như Hà Nội hay TP.HCM - trung tâm của hoạt động kinh tế - xã hội, đồng thời cũng là đầu tàu về đổi mới sáng tạo, giáo dục, sản xuất - thương mại và hội nhập quốc tế - yêu cầu này càng trở nên cấp thiết.

Bởi lẽ, dù đã khẳng định vai trò và mức đóng góp quan trọng đối với nền kinh tế, các đô thị lớn vẫn đang đối mặt với nhiều nút thắt nội tại. Đó là sự thiếu đa dạng trong mô hình tăng trưởng đô thị; việc sử dụng tài nguyên đất đai chưa thực sự hợp lý, hiệu quả; các dự án nhà ở còn dàn trải; hạ tầng kỹ thuật khung đô thị chưa đáp ứng yêu cầu phát triển, dẫn đến các điểm nghẽn kéo dài như ngập lụt, ách tắc giao thông…

Đến cuối năm 2024, phần lớn các địa phương trên cả nước đã triển khai các sáng kiến đô thị thông minh, với nhiều trung tâm điều hành được đưa vào vận hành nhằm hỗ trợ các lĩnh vực như giao thông, y tế, giáo dục số… Bên cạnh đó, các doanh nghiệp công nghệ lớn như Viettel, VNPT, FPT cũng đã phát triển nhiều giải pháp ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet vạn vật (IoT) phục vụ quản trị đô thị.

Tuy nhiên, Việt Nam vẫn đang tụt lại so với nhiều quốc gia trong khu vực về phát triển đô thị thông minh, khi hai đô thị lớn nhất cả nước là Hà Nội và TP.HCM có mức điểm còn thấp về quy hoạch, môi trường và quản trị, theo báo cáo Bức tranh toàn cầu về đô thị thông minh và bền vững (IMD 2025).

Những trận mưa lớn gây ngập lụt vào cuối năm ngoái đã kéo nhiều đô thị lớn như Hà Nội và TP.HCM trở về với thực tại: thông tin có thể “thông”, dữ liệu có thể “chạy”, nhưng đường sá vẫn chìm trong nước, phương tiện giao thông chết máy hàng loạt.

Điều này cho thấy một thực tế rằng, thành phố thông minh không chỉ đơn thuần là nhà cao tầng, dữ liệu, số hóa và công nghệ, mà rộng hơn, phải là một không gian sống thân thiện, an toàn và thoải mái hơn cho người dân. Nói cách khác, thành phố thông minh cần bắt đầu từ những câu chuyện nhỏ nhất, giải quyết những vấn đề thiết thực nhất và mang lại lợi ích trực tiếp cho công dân đô thị, trong đó có hệ thống hạ tầng vật chất vận hành thông suốt: đường sá không tắc nghẽn, nước không ứ đọng, điện không chập chờn.

Kỳ vọng những chuyển động mới

Trong bối cảnh dân số đô thị thế giới dự báo đạt 66% vào năm 2050 từ mức khoảng 54% hiện tại, Việt Nam cũng không nằm ngoài xu thế đó với tỷ lệ đô thị hóa ước đạt trên 45% vào năm 2025 và vượt mốc 50% vào năm 2030.

Với tốc độ gia tăng dân số đô thị không ngừng, yêu cầu đặt ra là phải có một mô hình quản lý bền vững, đủ khả năng giải quyết đồng thời các vấn đề về môi trường, xã hội, kinh tế và sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên.

Vì vậy, bài toán “nâng cấp” lên thành phố thông minh - nơi công dân hợp tác chặt chẽ với chính quyền địa phương, cùng đề xuất và triển khai các sáng kiến ứng dụng công nghệ thông minh để quản lý tài sản và tài nguyên đô thị một cách tối ưu, qua đó cung cấp môi trường sống ổn định, an toàn và phát triển bền vững - là điều tất yếu.

Bởi lẽ, chỉ những thành phố thông minh mới có thể đảm bảo không gian sống chất lượng cao song hành với tiềm năng tăng trưởng kinh tế, đồng thời giảm chi phí đầu tư và vận hành hạ tầng. Các mô hình này cho phép khai thác hiệu quả giá trị từ hạ tầng hiện hữu, tạo ra các dòng doanh thu mới, nâng cao hiệu quả hoạt động, tiết kiệm ngân sách và nhân lực, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng trầm trọng.

Thực tế, Việt Nam đang tích cực tham gia các sáng kiến khu vực, với Hà Nội, TP.HCM và Đà Nẵng là thành viên của Mạng lưới thành phố thông minh ASEAN.

Đáng chú ý, Việt Nam đang thúc đẩy nhiều cải cách mạnh mẽ trong lộ trình phát triển thành phố thông minh và bền vững ở cấp quốc gia. Từ sáp nhập địa giới hành chính đến tinh gọn bộ máy quản lý, tất cả đều hướng tới mục tiêu hiện đại hóa công tác điều hành và giảm sự phân tán trong quản trị đô thị.

Qua đó, cơ quan điều phối trung ương - với sự tham gia của Nhà nước, doanh nghiệp và giới học thuật - có thể đảm bảo tính đồng bộ trong xây dựng chiến lược và tổ chức thực thi, dựa trên 6 trụ cột gồm: giao thông, đời sống, môi trường, con người, chính quyền và kinh tế thông minh, với các chỉ số hiệu suất cụ thể cho từng lĩnh vực.

Giao thông xanh - nền tảng bền vững

Một trong những kỳ vọng lớn hiện nay là việc Hà Nội và TP.HCM đang dồn nguồn lực triển khai các dự án hạ tầng tích hợp, giao thông xanh và phát triển nhà ở xanh theo hướng mở, nhằm thúc đẩy tăng trưởng bao trùm.

Đặc biệt, các tuyến metro được kỳ vọng sẽ trở thành “chìa khóa” mở ra dư địa tăng trưởng mới mà không phá vỡ cấu trúc đô thị. Khi tốc độ cao giúp “nén” thời gian di chuyển xuống mức có thể kiểm soát, khoảng cách kinh tế - xã hội cũng được thu hẹp. Sự kết hợp giữa yếu tố tốc độ và tính bền vững trong mô hình giao thông như metro không chỉ mang lại giá trị thị trường hay giá trị kỹ thuật, mà còn tạo ra giá trị định hướng phát triển dài hạn theo chuỗi.

Từ góc độ thị trường, hạ tầng giao thông xanh tốc độ cao còn có tác dụng tái định vị giá trị bất động sản và cấu trúc phân bổ giá trị đô thị. Giao thông xanh không chỉ làm thay đổi mặt bằng giá, mà còn làm thay đổi logic vận hành của thị trường, dịch chuyển từ đầu cơ ngắn hạn sang đầu tư dài hạn dựa trên giá trị thực và tính bền vững.

Theo kế hoạch của Hà Nội, từ nay đến năm 2030, mỗi năm thành phố phấn đấu chuyển đổi 20-30% hệ thống vận tải hành khách công cộng sang sử dụng phương tiện xanh, hướng tới mục tiêu đạt tỷ lệ 100% vào năm 2030. Song song đó là quá trình chuyển đổi trong mạng lưới taxi, xe công nghệ và các phương tiện cá nhân theo hướng “xanh hóa”.

Theo ông Nguyễn Đình Nên, chuyên gia cao cấp về quy hoạch giao thông của enCity, giao thông xanh không chỉ là một mô hình quy hoạch, mà là chiến lược phát triển đô thị toàn diện, giúp các thành phố như Hà Nội đồng thời giải quyết bài toán giao thông, nhà ở, tài chính và môi trường; qua đó nâng cao chất lượng sống xã hội, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

Tuy nhiên, để hiện thực hóa mục tiêu này, quy hoạch đô thị cần được triển khai một cách đồng bộ, song hành với cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền địa phương và khu vực tư nhân nhằm tái cấu trúc và chuyển đổi hiệu quả mô hình đô thị hiện hữu.

Ninh Việt

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục