Tăng trưởng bền vững cần một cấu trúc tài chính cân bằng hơn

(ĐTCK) Theo ông Shantanu Chakraborty, Giám đốc Quốc gia ADB tại Việt Nam, tín dụng ngân hàng vẫn là kênh vốn rất quan trọng, nhưng một cấu trúc tài chính phụ thuộc quá nhiều vào ngân hàng sẽ khó đáp ứng tham vọng tăng trưởng dài hạn từ 10% trở lên.

Về mục tiêu tăng trưởng GDP 10% hàng năm của Việt Nam trong giai đoạn 2026 - 2030, ADB nhìn thấy một quỹ đạo tăng trưởng mới, hay đây vẫn là một tham vọng cần rất nhiều điều kiện để hiện thực hóa?

Mục tiêu tăng trưởng hai con số hàng năm của Việt Nam là một tham vọng rất lớn, phản ánh quyết tâm mạnh mẽ của Chính phủ trong việc đưa nền kinh tế bước vào giai đoạn phát triển cao hơn. Những kết quả gần đây cho thấy kinh tế Việt Nam có nền tảng tích cực. Tăng trưởng nửa đầu năm 2026 rất mạnh, công nghiệp và dịch vụ tiếp tục mở rộng, FDI duy trì tốt, đầu tư công được thúc đẩy và nhu cầu trong nước vẫn hỗ trợ tăng trưởng.

Trong báo cáo Triển vọng Phát triển Châu Á (ADO) tháng 9/2026, ADB đã nâng dự báo tăng trưởng GDP của Việt Nam lên 7,8% trong năm 2026 và 7,6% năm 2027.

Tuy nhiên, tăng trưởng 10% không nên được xem là một quỹ đạo tự động. Đây vẫn là mục tiêu đòi hỏi rất nhiều điều kiện đồng thời như ổn định vĩ mô, kiểm soát lạm phát, chất lượng tín dụng, thực thi đầu tư công hiệu quả, cải cách thể chế nhanh hơn, nguồn nhân lực tốt hơn và khu vực tư nhân trong nước mạnh hơn. Điều quan trọng là Việt Nam không chỉ cần tăng trưởng nhanh hơn, mà phải tăng trưởng theo mô hình khác - dựa nhiều hơn vào năng suất, đổi mới sáng tạo, công nghệ, phân bổ nguồn lực hiệu quả và giá trị gia tăng trong nước cao hơn.

Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt nào trong mô hình tăng trưởng?

Khi tín dụng/GDP đã ở mức cao, nếu tiếp tục dựa quá nhiều vào tín dụng để thúc đẩy tăng trưởng, các rủi ro về thanh khoản, kỳ hạn, chất lượng tài sản, nợ xấu tiềm ẩn và tập trung tín dụng có thể tăng

Sau hơn một thập kỷ hưởng lợi nhiều từ FDI, hội nhập thương mại và dịch chuyển chuỗi cung ứng, Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt quan trọng trong mô hình tăng trưởng. Câu hỏi hiện nay không chỉ là Việt Nam có thể thu hút thêm bao nhiêu dự án FDI, mà là nền kinh tế Việt Nam có thể tạo ra và giữ lại bao nhiêu giá trị trong mỗi sản phẩm và dịch vụ xuất khẩu. Đây là điểm rất quan trọng khi Việt Nam muốn vượt khỏi vai trò chủ yếu là địa điểm sản xuất, gia công và lắp ráp.

Việt Nam đã tham gia rất sâu vào thương mại toàn cầu, nhưng giá trị gia tăng trong nước, năng lực công nghiệp hỗ trợ và liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước vẫn cần được cải thiện. Trong nhiều ngành xuất khẩu của Việt Nam, các khâu có giá trị cao hơn như thiết kế, nghiên cứu và phát triển (R&D), quản trị chuỗi cung ứng, dịch vụ kỹ thuật, tài chính, phân phối và thương hiệu vẫn còn hạn chế.

Chuyển từ “thu hút FDI” sang “xây dựng hệ sinh thái quanh FDI” là bước ngoặt để doanh nghiệp Việt Nam cùng lớn lên, hấp thụ chuyển giao công nghệ, nâng cao kỹ năng, cải thiện quản trị và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.

Mới đây, ADB đã điều chỉnh dự báo tăng trưởng GDP năm 2026 của

Việt Nam lên 7,8%

Việt Nam đang bước vào một chu kỳ đầu tư hạ tầng chưa từng có. Ông kỳ vọng chu kỳ này sẽ thay đổi nền kinh tế Việt Nam như thế nào trong 5 - 10 năm tới?

Việt Nam đang bước vào một chu kỳ đầu tư hạ tầng có quy mô rất lớn. Nếu được chuẩn bị và triển khai hiệu quả, chu kỳ này có thể đem lại những thay đổi đáng kể cấu trúc kinh tế trong 5 - 10 năm tới. Hạ tầng giao thông, cảng biển, logistics, lưới điện, năng lượng sạch, hạ tầng số, đô thị bền vững và thích ứng khí hậu không chỉ hỗ trợ tăng trưởng ngắn hạn thông qua xây dựng và nhu cầu trong nước, mà còn nâng cao năng suất của nền kinh tế trong dài hạn.

Tác động lớn nhất của đầu tư hạ tầng không chỉ là tạo thêm GDP trong quá trình thi công, mà là giảm chi phí logistics, rút ngắn thời gian vận chuyển, mở rộng không gian phát triển vùng, kết nối tốt hơn giữa doanh nghiệp và thị trường, giúp Việt Nam thu hút đầu tư chất lượng cao hơn. Đây cũng là phương thức để đầu tư công trở thành “vốn mồi”, kích hoạt thêm đầu tư tư nhân.

Tuy nhiên, kết quả không tự động đạt được. Việt Nam cần nâng cao chất lượng chuẩn bị dự án, rút ngắn thủ tục, bảo đảm minh bạch, phối hợp tốt giữa các cấp chính quyền và lựa chọn các dự án có tác động lan tỏa cao. Đầu tư công hiệu quả là giải ngân nhanh, nhưng cũng phải đúng trọng tâm và tạo được năng lực sản xuất mới.

Nếu Việt Nam thực sự bước vào kỷ nguyên tăng trưởng hai con số hàng năm, liệu cấu trúc tài chính hiện nay - với tín dụng ngân hàng vẫn là nguồn vốn chủ đạo - có thể đáp ứng được tham vọng đó?

Nếu Việt Nam thực sự bước vào giai đoạn tăng trưởng rất cao, nhu cầu vốn trung và dài hạn sẽ tăng mạnh cho hạ tầng, năng lượng, logistics, chuyển đổi số, đổi mới công nghệ, đô thị và phát triển doanh nghiệp. Tín dụng ngân hàng vẫn là kênh vốn rất quan trọng, nhưng một cấu trúc tài chính phụ thuộc quá nhiều vào ngân hàng sẽ khó đáp ứng tham vọng tăng trưởng dài hạn từ 10% trở lên.

Lý do là ngân hàng chủ yếu huy động vốn ngắn hạn, trong khi nhiều dự án phát triển cần vốn dài hạn. Khi tín dụng/GDP đã ở mức cao, nếu tiếp tục dựa quá nhiều vào tín dụng để thúc đẩy tăng trưởng, các rủi ro về thanh khoản, kỳ hạn, chất lượng tài sản, nợ xấu tiềm ẩn và tập trung tín dụng có thể tăng. Đây là nội dung ADB đã nhấn mạnh trong các phân tích gần đây.

Hệ thống tài chính Việt Nam cần cân bằng hơn. Cụ thể, Việt Nam cần phát triển sâu hơn thị trường trái phiếu doanh nghiệp, thị trường cổ phiếu, quỹ đầu tư, bảo hiểm, quỹ hưu trí, hợp tác công - tư (PPP), tài chính xanh và tài chính hỗn hợp. Mục tiêu không phải là giảm vai trò của ngân hàng, mà là xây dựng một hệ thống tài chính có khả năng phân bổ vốn dài hạn hiệu quả và an toàn hơn.

Đâu là những yếu tố khiến ông lạc quan nhất cũng như thận trọng nhất về nền kinh tế Việt Nam trong thập kỷ tới?

Điều khiến tôi lạc quan nhất về Việt Nam là khả năng thích ứng rất cao của nền kinh tế. Việt Nam đã nhiều lần cho thấy năng lực vượt qua các cú sốc bên ngoài, duy trì ổn định, thu hút đầu tư, mở rộng xuất khẩu và nâng vị thế trong chuỗi cung ứng khu vực. Nền kinh tế có nhiều nền tảng thuận lợi: vị trí chiến lược, lực lượng lao động năng động, mạng lưới hiệp định tự do thương mại rộng, vai trò ngày càng lớn trong chuỗi sản xuất toàn cầu và quyết tâm cải cách mạnh mẽ.

Tuy nhiên, điều khiến tôi thận trọng nhất là chất lượng tăng trưởng. Tăng trưởng của Việt Nam vẫn phụ thuộc khá nhiều vào tín dụng ngân hàng, FDI, đầu vào nhập khẩu và lợi thế chi phí. Nếu năng suất, kỹ năng lao động, thể chế, thị trường vốn, năng lượng, logistics và năng lực doanh nghiệp trong nước không được nâng cấp nhanh, tăng trưởng cao sẽ khó duy trì trong nhiều năm. Đây cũng là lý do ADB nhấn mạnh rằng tăng trưởng cao cần đi cùng ổn định vĩ mô, chất lượng tín dụng, cải cách thể chế và nâng cao năng suất.

Tôi cho rằng, thập kỷ tới của Việt Nam nên là thập kỷ của năng suất, đổi mới sáng tạo, khu vực tư nhân mạnh hơn và giá trị gia tăng trong nước cao hơn.

Hồng Dung thực hiện.

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục