Nghị quyết 79 đặt các ngân hàng quốc doanh vào vị trí dẫn dắt hệ thống ngân hàng và thực thi các nhiệm vụ chiến lược. Với tốc độ tăng trưởng tổng tài sản hiện nay cao hơn tốc độ tăng trưởng vốn tự có, ông có cho rằng năng lực vốn hiện tại của nhóm này đã thực sự tương xứng với vai trò?
Trước hết, phải nói rằng, Nghị quyết 79 là một dấu mốc rất quan trọng đối với khu vực ngân hàng, bởi lần đầu tiên, vai trò của các ngân hàng thương mại nhà nước được đặt trong một tầm nhìn rõ ràng: không chỉ là định chế tài chính lớn, mà là trụ cột ổn định hệ thống và công cụ điều tiết vĩ mô của nền kinh tế. Điều đó có nghĩa là các ngân hàng quốc doanh vừa phải vận hành theo nguyên tắc thị trường, vừa phải đủ năng lực để dẫn dắt thị trường và thực hiện các nhiệm vụ chiến lược của quốc gia.
Đối với Vietcombank, ở thời điểm hiện nay, nền tảng vốn của Ngân hàng vẫn bảo đảm đầy đủ các yêu cầu an toàn hoạt động và hỗ trợ tăng trưởng theo kế hoạch được phê duyệt. Tính đến cuối năm 2025, hệ số an toàn vốn (CAR) của Vietcombank đạt khoảng 11,7%, là mức cao nhất trong nhóm ngân hàng thương mại nhà nước. Xét theo các chuẩn mực hiện hành, đây là một nền tảng vốn an toàn.
Tuy nhiên, nếu nhìn trong tương quan rộng hơn, bức tranh sẽ khác. Hiện nay, mặt bằng CAR của hệ thống ngân hàng Việt Nam phổ biến quanh mức 9 - 11%, trong khi nhiều ngân hàng trong khu vực châu Á duy trì mức 17 - 20%. Ngay trong nước, một số ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân đang duy trì CAR ở mức 13 - 17%, cao hơn mặt bằng của nhóm ngân hàng quốc doanh.
Trong khi đó, theo tinh thần của Nghị quyết 79, vai trò của ngân hàng thương mại nhà nước không chỉ là tăng trưởng quy mô, mà còn phải đóng vai trò bộ đệm của hệ thống tài chính trong các giai đoạn biến động; đồng thời, dẫn dắt mặt bằng lãi suất và tiên phong cung ứng vốn cho các lĩnh vực chiến lược như hạ tầng, chuyển đổi năng lượng, kinh tế số… Những nhiệm vụ này đòi hỏi nguồn lực vốn lớn và khả năng chịu đựng rủi ro cao hơn mặt bằng chung của thị trường.
Một thực tế cần nhìn nhận thẳng thắn là tốc độ tăng tổng tài sản của Vietcombank và các ngân hàng thương mại nhà nước trong những năm gần đây cao hơn tốc độ tăng vốn tự có. Điều này tạo áp lực nhất định lên các chỉ tiêu an toàn vốn trong trung hạn. Nếu nền tảng vốn không được mở rộng tương ứng, dư địa tăng trưởng sẽ dần bị thu hẹp, đặc biệt trong bối cảnh hệ thống ngân hàng đang tiến tới áp dụng các chuẩn mực cao hơn như Basel III, IFRS, cũng như các yêu cầu vốn đối với rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động ngày càng chặt chẽ.
Vì vậy, có thể nói rằng nền tảng vốn hiện nay của Vietcombank vẫn đủ để bảo đảm an toàn và thực hiện các kế hoạch tăng trưởng đã đề ra, nhưng để tương xứng hoàn toàn với vai trò chủ lực, chủ đạo mà Nghị quyết 79 đặt ra cho các ngân hàng thương mại nhà nước trong tầm nhìn đến năm 2030 và xa hơn, nền tảng vốn cần được mở rộng ở một cấp độ mới.
Việc mở rộng đó không chỉ nhằm cải thiện một chỉ tiêu kỹ thuật như CAR, mà quan trọng hơn là tạo dư địa chiến lược: giúp Ngân hàng chủ động điều tiết thị trường, tăng tốc đầu tư công nghệ và từng bước tiệm cận các chuẩn mực vốn của những ngân hàng hàng đầu trong khu vực châu Á.
| |
Vietcombank đang triển khai phương án phát hành cổ phiếu riêng lẻ với tỷ lệ tối đa khoảng 6,5% vốn điều lệ |
Cơ chế cho phép giữ lại lợi nhuận để tăng vốn điều lệ được xem là tháo gỡ quan trọng trong bài toán tăng vốn, nâng cao năng lực tài chính của các ngân hàng thương mại nhà nước. Tuy nhiên, với quy mô bảng cân đối ngày càng lớn và yêu cầu chuẩn an toàn cao hơn, chỉ dựa vào tích lũy nội bộ liệu có thể tạo “bước nhảy” về năng lực vốn, hay ngân hàng cần thêm giải pháp khác?
Đối với ngân hàng thương mại, tăng vốn điều lệ và củng cố vốn tự có là một quá trình thường xuyên, liên tục, gắn liền với nhu cầu tăng trưởng của bảng cân đối và các chuẩn mực an toàn ngày càng cao. Vì vậy, cơ chế cho phép giữ lại lợi nhuận để bổ sung vốn điều lệ là một tháo gỡ rất quan trọng đối với các ngân hàng thương mại nhà nước.
Tuy nhiên, với quy mô tài sản ngày càng lớn và yêu cầu quản trị rủi ro theo các chuẩn mực quốc tế ngày càng cao, chỉ dựa vào tích lũy nội bộ sẽ khó tạo ra bước nhảy đáng kể về năng lực vốn trong thời gian ngắn. Do đó, việc mở rộng các kênh tăng vốn là cần thiết.
Trong bối cảnh đó, một điểm mới rất đáng chú ý của Nghị quyết 79 là cho phép toàn bộ nguồn thu từ cổ phần hóa và thoái vốn nhà nước tại doanh nghiệp được sử dụng để bổ sung vốn cho doanh nghiệp nhà nước, thay vì nộp về ngân sách như trước đây. Đối với lĩnh vực ngân hàng, đây là thay đổi mang ý nghĩa chiến lược, thể hiện một bước chuyển quan trọng trong tư duy: Nhà nước không chỉ là cổ đông nhận cổ tức mà còn là nhà đầu tư dài hạn vào các định chế tài chính trụ cột, nhằm hình thành những ngân hàng đủ quy mô và năng lực cạnh tranh trong khu vực.
Đối với Vietcombank, cơ chế này tạo nền tảng quan trọng để xây dựng chiến lược tăng vốn trung và dài hạn. Khi có thêm nguồn lực bổ sung vốn từ quá trình cổ phần hóa và thoái vốn nhà nước, Ngân hàng sẽ có điều kiện mở rộng bảng cân đối một cách an toàn hơn, đồng thời tăng tốc đầu tư cho công nghệ, chuyển đổi số và các chuẩn mực quản trị rủi ro tiên tiến.
Dù vậy, để tạo ra bước chuyển đủ mạnh về năng lực vốn, các ngân hàng thương mại nhà nước cần tiếp cận vấn đề theo hướng tổng thể và linh hoạt hơn về công cụ. Bên cạnh giữ lại lợi nhuận và bổ sung vốn từ nguồn thoái vốn nhà nước, cần nghiên cứu áp dụng các hình thức huy động vốn phù hợp như phát hành riêng lẻ, phát hành cổ phiếu ưu đãi, hoặc cổ phiếu cho người lao động, trên cơ sở vẫn bảo đảm vai trò chi phối của Nhà nước.
Khi các công cụ tăng vốn được vận dụng đồng bộ và linh hoạt, nền tảng vốn của các ngân hàng trụ cột sẽ được củng cố một cách thực chất. Đây cũng là điều kiện quan trọng để xây dựng các ngân hàng thương mại nhà nước ngang tầm khu vực, đủ năng lực dẫn dắt hệ thống và đồng hành cùng nền kinh tế trong giai đoạn phát triển mới.
Với thực tế đã có cổ đông chiến lược nước ngoài, Vietcombank sẽ thiết kế chiến lược vốn dài hạn như thế nào? Đâu là trụ cột chính trong 3 - 5 năm tới?
Một điểm mới rất đáng chú ý của Nghị quyết 79 là cho phép toàn bộ nguồn thu từ cổ phần hóa và thoái vốn nhà nước tại doanh nghiệp được sử dụng để bổ sung vốn cho doanh nghiệp nhà nước, thay vì nộp về ngân sách như trước đây. Đối với lĩnh vực ngân hàng, đây là thay đổi mang ý nghĩa chiến lược.
Vietcombank duy trì hệ số an toàn vốn (CAR) khoảng 11,7% vào thời điểm cuối năm 2025, cao hơn đáng kể so với mức tối thiểu theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Tuy nhiên, với định hướng là ngân hàng tiên phong về quản trị rủi ro và từng bước tiệm cận các chuẩn mực quốc tế cao hơn, Vietcombank xác định nâng cao nền tảng vốn là nhiệm vụ trọng tâm trong chiến lược phát triển trung và dài hạn.
Chiến lược vốn của Vietcombank trong giai đoạn tới được triển khai theo hai hướng song song.
Thứ nhất, tối ưu hóa hệ số an toàn vốn từ phía cấu trúc bảng cân đối, thông qua việc phân tích và tái cấu trúc danh mục tín dụng, tối ưu hóa tài sản có rủi ro (RWA) và định hướng dòng vốn vào các lĩnh vực có hiệu quả, an toàn và phù hợp khẩu vị rủi ro. Cách tiếp cận này vừa nâng cao chất lượng tăng trưởng, vừa cải thiện CAR một cách bền vững từ bên trong.
Thứ hai, chủ động mở rộng nền tảng vốn thông qua nhiều công cụ huy động khác nhau, được triển khai linh hoạt theo điều kiện của thị trường vốn. Vietcombank hiện có cổ đông chiến lược là Mizuho Financial Group - một trong những tập đoàn tài chính lớn nhất thế giới - đã đồng hành với Ngân hàng trong suốt 15 năm qua, không chỉ về vốn mà còn về quản trị và hợp tác kinh doanh.
Song song với đó, Vietcombank đang triển khai phương án phát hành cổ phiếu riêng lẻ với tỷ lệ tối đa khoảng 6,5% vốn điều lệ. Với mức thị giá hiện nay, quy mô phát hành dự kiến có thể đạt hơn 1 tỷ USD, giúp nâng hệ số CAR thêm khoảng 150 điểm cơ bản, lên trên 13%. Đây là nguồn lực quan trọng để Ngân hàng tiếp tục mở rộng hoạt động trong giai đoạn 3 - 5 năm tới, đồng thời đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về an toàn vốn.
Trong dài hạn, Vietcombank sẽ không phụ thuộc vào một công cụ tăng vốn duy nhất, mà kết hợp linh hoạt các giải pháp như phát hành cổ phiếu, công cụ vốn cấp 2 và tối ưu cấu trúc tài sản, tùy theo diễn biến của thị trường chứng khoán và điều kiện kinh tế vĩ mô.
Nói ngắn gọn, chiến lược vốn của Vietcombank là hai mũi nhọn: một mặt tối ưu CAR ngay từ cấu trúc bảng cân đối, mặt khác chủ động mở rộng nền tảng vốn thông qua các công cụ thị trường một cách linh hoạt. Cách tiếp cận này giúp Ngân hàng vừa củng cố nền tảng vốn, vừa duy trì dư địa tăng trưởng bền vững trong dài hạn.
Khi được trao cơ chế tăng vốn thuận lợi hơn theo tinh thần Nghị quyết 79, Vietcombank có cam kết cụ thể gì về nâng chuẩn quản trị, minh bạch thông tin và kiểm soát rủi ro để bảo đảm nguồn vốn mới thực sự tạo ra giá trị dài hạn cho hệ thống?
Thực tiễn hoạt động của Vietcombank trong nhiều năm qua cho thấy một điều rất rõ: kết quả kinh doanh và mức độ an toàn không phải là hai mục tiêu tách rời. Tăng trưởng tín dụng, mở rộng hoạt động hay đổi mới mô hình kinh doanh chỉ có thể bền vững khi được đặt trên một nền tảng quản trị rủi ro vững chắc và được thực thi một cách kỷ luật, nhất quán.
Thực tế, song song với quá trình mở rộng quy mô, các chỉ số an toàn của Vietcombank luôn được kiểm soát chặt chẽ theo các quy định của Ngân hàng Nhà nước, bao gồm Thông tư số 31/2025/TT-NHNN và Thông tư số 52/2018/TT-NHNN. Vietcombank cũng là ngân hàng thương mại duy nhất tại Việt Nam được cả ba tổ chức xếp hạng tín nhiệm quốc tế - S&P, Moody’s và Fitch Ratings - đánh giá ở mức ngang bằng trần tín nhiệm quốc gia. Điều này phản ánh niềm tin của thị trường và nhà đầu tư quốc tế đối với năng lực quản trị, mức độ an toàn và tính bền vững của ngân hàng.
Bên cạnh đó, Vietcombank hiện có cổ đông chiến lược là Mizuho Financial Group và từng có sự tham gia của quỹ đầu tư chính phủ Singapore - GIC. Ngân hàng cũng nằm trong các bộ chỉ số uy tín về quản trị và phát triển bền vững như VNSI và VNCG50, đồng thời tuân thủ các chuẩn mực quốc tế về an ninh và an toàn công nghệ thông tin như ISO 27001, PCI-DSS, NIST… Vietcombank là một trong những ngân hàng đầu tiên của Việt Nam đáp ứng đầy đủ yêu cầu áp dụng Basel II và hiện đang chủ động chuẩn bị năng lực để triển khai Basel III, bao gồm việc đăng ký áp dụng sớm theo Thông tư 14/2025/TT-NHNN.
Những nền tảng đó cho thấy, việc tăng vốn theo tinh thần của Nghị quyết 79 không chỉ nhằm mở rộng quy mô, mà còn tạo điều kiện để Vietcombank tiếp tục nâng chuẩn quản trị và quản trị rủi ro theo các thông lệ quốc tế cao hơn.
Trong thời gian tới, Ngân hàng tiếp tục củng cố hệ thống kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro theo ba trụ cột chính.
Thứ nhất là con người. Quản trị rủi ro trước hết là vấn đề của con người: bố trí đúng người, đúng việc, rõ trách nhiệm; đồng thời nâng cao năng lực và nhận thức về quản trị rủi ro ở mọi cấp, đặc biệt là tuyến phòng thủ thứ nhất.
Thứ hai là quy trình. Các quy trình quản trị và kiểm soát phải được thiết kế đúng phương pháp, đúng thời điểm và gắn với toàn bộ vòng đời hoạt động kinh doanh, từ phát triển sản phẩm đến vận hành và giám sát.
Thứ ba là công nghệ và dữ liệu. Trong bối cảnh ngân hàng số phát triển nhanh, việc ứng dụng công nghệ và khai thác dữ liệu trở thành yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ, quản trị rủi ro và kiểm toán nội bộ.
Có thể nói, cơ chế tăng vốn thuận lợi hơn theo Nghị quyết 79 sẽ giúp các ngân hàng thương mại nhà nước như Vietcombank không chỉ mở rộng quy mô hoạt động, mà còn có thêm nguồn lực để nâng chuẩn quản trị, tăng cường minh bạch và củng cố hệ thống kiểm soát rủi ro. Qua đó, nguồn vốn mới được sử dụng một cách hiệu quả, tạo ra giá trị bền vững cho cổ đông, khách hàng và toàn bộ hệ thống tài chính.