Bà Nguyễn Ngọc Lan Anh, Giám đốc Công nghệ và Nghiệp vụ, Standard Chartered Việt Nam
Lấy khách hàng làm trung tâm: Từ khẩu hiệu đến mô hình vận hành
Thực tiễn cho thấy, tương lai nghiệp vụ ngân hàng doanh nghiệp không được quyết định bởi số lượng hay độ đa dạng của sản phẩm, mà bởi khả năng tích hợp liền mạch các dịch vụ tài chính vào hệ sinh thái sản xuất - kinh doanh của khách hàng. Sự dịch chuyển từ mô hình vận hành dựa trên các sản phẩm rời rạc sang các nền tảng lấy khách hàng làm trung tâm đang làm thay đổi căn bản cách thức cung ứng dịch vụ ngân hàng trong nền kinh tế số có mức độ liên thông ngày càng cao.
Trong nghiệp vụ ngân hàng doanh nghiệp, khái niệm “lấy khách hàng làm trung tâm” không chỉ dừng ở việc điều chỉnh mức phí hay thiết kế các gói sản phẩm linh hoạt hơn. Cốt lõi của cách tiếp cận này là hiểu sâu mô hình vận hành thực tế của doanh nghiệp - từ quản lý ngân quỹ, chuỗi cung ứng, hệ thống hoạch định nguồn lực (ERP)… cho tới các luồng quy trình số hóa - để thiết kế giải pháp tài chính tích hợp trực tiếp vào các luồng nghiệp vụ đó.
Các tập đoàn lớn và doanh nghiệp đa quốc gia ngày nay không còn chấp nhận một trải nghiệm ngân hàng phân mảnh theo từng sản phẩm. Họ kỳ vọng một trải nghiệm thống nhất, xuyên suốt các mảng quản lý ngân quỹ, tài trợ thương mại, tín dụng và ngoại hối được cung cấp theo thời gian thực, xuyên biên giới và có thể tích hợp với hệ thống của doanh nghiệp.
Thách thức lớn của nhiều ngân hàng nằm ở mô hình tổ chức và vận hành nội bộ. Khi cấu trúc vẫn xoay quanh sản phẩm, giải pháp đưa ra thường thiếu tính kết nối và làm gián đoạn hành trình khách hàng. Để khắc phục, ngân hàng cần chuyển sang tư duy nền tảng, trong đó dịch vụ được thiết kế xoay quanh quy trình của khách hàng, thay vì ranh giới nội bộ của từng mảng kinh doanh.
Tại Standard Chartered, chúng tôi tiếp cận theo triết lý Học hỏi - Xây dựng - Chia sẻ (Learn - Build - Share), thông qua đồng sáng tạo với khách hàng, hợp tác với các đối tác và cung cấp dịch vụ qua ngân hàng mở (API - Application Programming Interface - Giao diện lập trình ứng dụng).
![]() |
Kỳ vọng của khách hàng doanh nghiệp đang thay đổi nhanh chóng |
Ngân hàng vận hành theo nền tảng và hệ sinh thái mở
Kỳ vọng của khách hàng doanh nghiệp đang thay đổi nhanh chóng. Khả năng theo dõi dòng tiền theo thời gian thực, kết nối trực tiếp với hệ thống ERP và ngân quỹ, tự động hóa thanh toán gắn với giao dịch ngoại hối, hay thực hiện giao dịch xuyên biên giới liền mạch đang dần trở thành yêu cầu cơ bản.
Xu hướng nổi bật là tự động hóa toàn diện các quy trình ngân quỹ và thanh toán nhằm giảm rủi ro vận hành, nâng cao khả năng kiểm soát thanh khoản toàn cầu và khai thác dữ liệu hiệu quả hơn. Điều này thúc đẩy sự hợp tác ngày càng chặt chẽ giữa ngân hàng, các nhà cung cấp giải pháp ERP nền tảng ngân quỹ và các Fintech (công ty công nghệ tài chính).
Trong bối cảnh đó, thành công của ngân hàng không nằm ở việc tự phát triển mọi năng lực, mà ở khả năng cho phép khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng một cách an toàn, theo thời gian thực và trực tiếp trong chính nền tảng của khách hàng.
Hiện đại hóa có kỷ luật: Điều kiện tiên quyết để duy trì ổn định hệ thống
Dù đổi mới công nghệ đang diễn ra mạnh mẽ, nghiệp vụ ngân hàng doanh nghiệp không thể đánh đổi sự ổn định. Hệ thống ngân hàng lõi, thanh toán và dữ liệu là những hạ tầng trọng yếu. Do đó, hiện đại hóa phải được triển khai theo cách có kiểm soát, ưu tiên khả năng chống chịu, an ninh thông tin, tính hoạt động liên tục và tuân thủ các quy định của nhà nước.
Cách tiếp cận hiệu quả là hiện đại hóa từng bước, dựa trên nền tảng, thay vì dựa vào hoàn toàn các chương trình chuyển đổi quy mô lớn mang tính gián đoạn. Việc đơn giản hóa và chuẩn hóa hệ thống, ưu tiên củng cố nền tảng lõi, đồng thời từng bước triển khai các hợp phần công nghệ (mô-đun) mới giúp ngân hàng vừa sẵn sàng cho công nghệ điện toán đám mây, vừa đảm bảo an toàn vận hành. Điều này cũng cho phép các ngân hàng bổ sung các phân hệ/chức năng chuyên môn hóa phù hợp với nhu cầu thị trường địa phương và các yêu cầu cụ thể của từng nhóm khách hàng.
Hệ sinh thái mở đi cùng ranh giới kiểm soát rõ ràng
Trong hoạt động ngân hàng, hợp tác trong hệ sinh thái mở (một mạng lưới kết nối các thành phần công nghệ và các đối tác cùng phát triển, được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn mở, cho phép khả năng tương tác và tích hợp linh hoạt) là xu hướng tất yếu. Việc kết nối với các Fintech và các nền tảng công nghệ giúp ngân hàng đẩy nhanh sự đổi mới, rút ngắn thời gian triển khai, nâng cao trải nghiệm khách hàng và mở ra các mô hình kinh doanh mới.
Tuy nhiên, sự hợp tác chỉ tạo ra giá trị bền vững khi ngân hàng giữ được quyền kiểm soát đối với hạ tầng lõi, dữ liệu, quản trị rủi ro và tuân thủ pháp luật. Mô hình hiệu quả nhất là sự bổ trợ lẫn nhau: Fintech mang lại tốc độ và sự linh hoạt, ngân hàng mang lại niềm tin, quy mô, kinh nghiệm quản lý và hạ tầng tài chính an toàn.
AI: Từ thử nghiệm sang giá trị ở quy mô hệ thống
AI (trí tuệ nhân tạo) đã được ứng dụng ngày càng nhiều trong lĩnh vực ngân hàng, song việc triển khai ở quy mô lớn để tạo ra giá trị thực vẫn là bài toán khó. Nguyên nhân không nằm ở công nghệ, mà ở kỷ luật thực thi và quản trị.
AI chỉ phát huy hiệu quả khi được dẫn dắt bởi mục tiêu kinh doanh rõ ràng, được tích hợp vào quy trình ra quyết định hàng ngày và đi kèm với cơ chế kiểm soát phù hợp. Xu hướng đang diễn ra là chuyển dịch từ tự động hóa dựa trên quy tắc sang mô hình ra quyết định có hỗ trợ và điều phối bởi AI, qua đó giá trị thực sự của AI được đo lường bởi việc nâng cao chất lượng quyết định, quản lý rủi ro và tăng cường khả năng phục hồi vận hành ở quy mô lớn hơn.
Những yếu tố định hình nền tảng ngân hàng doanh nghiệp dẫn đầu
Các nền tảng ngân hàng doanh nghiệp thành công sẽ được định hình bởi một tập hợp năng lực trọng tâm, giúp ngân hàng gắn kết sâu hơn vào hệ sinh thái kinh doanh của khách hàng, đồng thời vận hành với khả năng chống chịu cao, niềm tin vững chắc và kỷ luật tuân thủ pháp lý nghiêm ngặt.
Đáng chú ý, sự phát triển của tài sản số và các công nghệ liên quan, bao gồm mã hóa dữ liệu (tokenization), tiền mã hóa ổn định (stablecoin), công nghệ chuỗi khối (blockchain), sổ cái phân tán (distributed ledger)…, đang tiến dần tới áp dụng ở cấp độ tổ chức, với tác động rõ nét tới thanh toán xuyên biên giới, quản lý ngân quỹ và tài trợ thương mại. Việc Việt Nam từng bước hoàn thiện khung pháp lý cho tài sản số tạo nền tảng quan trọng cho đổi mới phù hợp với chuẩn mực quốc tế và định hướng tài chính an toàn, được quản lý.
Dài hạn hơn, việc khai thác giá trị thương mại từ Internet vạn vật (IoT) và các công nghệ định hướng tương lai như điện toán lượng tử sẽ tiếp tục được nghiên cứu và phát triển. Chẳng hạn, các trường hợp ứng dụng IoT trong quản lý ngân quỹ, chuỗi cung ứng và báo cáo bền vững… mang lại những cơ hội thiết thực nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động và tăng cường tính minh bạch. Mặc dù vẫn đang ở giai đoạn đầu trong ngành ngân hàng, điện toán lượng tử được kỳ vọng sẽ định hình năng lực và khả năng phục hồi dài hạn, đặc biệt trong các lĩnh vực như quản lý gian lận và an ninh. Việc xây dựng nhận thức và mức độ sẵn sàng từ hôm nay là cần thiết trong bối cảnh khối lượng dữ liệu ngày càng gia tăng và tội phạm tài chính tiếp tục diễn biến phức tạp.
Sự chuyển dịch từ mô hình các sản phẩm riêng lẻ, rời rạc sang các nền tảng lấy khách hàng làm trung tâm không đơn thuần là một bước nâng cấp công nghệ, mà phản ánh một sự chuyển đổi mang tính cấu trúc trong nghiệp vụ ngân hàng doanh nghiệp. Những ngân hàng thành công sẽ là những tổ chức hiện đại hóa một cách kỷ luật, xây dựng các hệ sinh thái mở nhưng vẫn đảm bảo an toàn, đồng thời kiên định tập trung vào việc tạo ra những giá trị và kết quả thực sự quan trọng đối với khách hàng.
Trên phạm vi toàn cầu, đặc biệt là tại những thị trường tăng trưởng cao như Việt Nam, giai đoạn tiếp theo của nền tảng các hệ thống của ngân hàng sẽ được định hình bởi đổi mới sáng tạo có trách nhiệm - sự kết hợp hài hòa giữa quy mô, năng lực chống chịu, sự phù hợp với yêu cầu pháp lý, cùng khả năng tích hợp các dịch vụ tài chính một cách liền mạch vào chuỗi giá trị số và vật lý của khách hàng.
Đối với Việt Nam, những ngân hàng đầu tư vào các nền tảng có khả năng mở rộng, xây dựng quan hệ đối tác mạnh mẽ và áp dụng công nghệ một cách kỷ luật sẽ có vị thế thuận lợi nhất để hỗ trợ tăng trưởng bền vững, cũng như tăng cường kết nối sâu rộng với kinh tế toàn cầu.
