AG1: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2019 bằng tiền (12%)
CT5: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2019 bằng tiền (5%)
KMT: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2019 bằng tiền (7%)
BRS: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2019 bằng tiền (14%)
HHS: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2019 bằng tiền (4%)
L18: Ngày GDKHQ trả cổ tức bằng tiền năm 2019 (6%)
THT: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2019 bằng tiền mặt (10%)
ILB: Ngày GDKHQ trả cổ tức bằng tiền năm 2019 (15%)
PAC: Ngày GDKHQ tạm ứng cổ tức đợt 2 năm 2019 bằng tiền mặt (5%)
VCA: Ngày GDKHQ tạm ứng cổ tức năm 2019 bằng tiền mặt (15%)
NNT: Ngày GDKHQ tạm ứng cổ tức năm 2019 bằng tiền mặt (25%)
NUE: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2019 bằng tiền (7,08%)
NTW: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2019 bằng tiền mặt (15%)
KCE: Ngày GDKHQ tạm ứng cổ tức năm 2019 bằng tiền mặt (5%)
CTI: Ngày GDKHQ tạm ứng cổ tức năm 2019 bằng tiền mặt (12%)
GND: Ngày GDKHQ trả cổ tức đợt 2 năm 2019 bằng tiền mặt (12%)
HGW: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2019 bằng tiền (1,783%)
FMC: Ngày GDKHQ trả cổ tức đợt cuối năm 2019 bằng tiền (10%)
SAC: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2019 bằng tiền (10%)
VNR: Ngày GDKHQ trả cổ tức bằng tiền năm 2019 (20%)
CMK: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2019 bằng tiền (8%)
Phát triển Đô thị Từ Liêm chốt danh sách cổ đông trả cổ tức tiền mặt 10%