Nông dân thu hoạch cà phê tại Tây Nguyên - nơi doanh nghiệp cùng người dân triển khai mô hình canh tác đạt chuẩn ESG
Không còn là một thương vụ đơn lẻ
Ngày càng nhiều quỹ đầu tư quốc tế không muốn chỉ là chủ nợ, mà muốn trở thành cổ đông của doanh nghiệp. Tín hiệu mới nhất là Deutsche Bank thu xếp khoản đầu tư 50 triệu USD cho Mekong Earth Regeneration Fund (MERF) - quỹ chuyên đầu tư vào nông nghiệp tái tạo.
Thoạt nhìn, đây có vẻ chỉ là một thương vụ tài chính. Nhưng với giới đầu tư, nó phản ánh sự thay đổi của thị trường vốn: từ cho vay sang góp vốn, từ tài trợ dự án sang đầu tư trực tiếp vào doanh nghiệp.
Điều đó cũng đồng nghĩa những doanh nghiệp biết giảm phát thải, xây dựng chuỗi cung ứng bền vững và đáp ứng các tiêu chuẩn ESG không còn được nhìn nhận đơn thuần là đối tượng cần hỗ trợ môi trường, mà trở thành tài sản đầu tư có giá trị dài hạn.
MERF do Mekong Capital quản lý. Khoản vốn 50 triệu USD do Deutsche Bank thu xếp, với sự hỗ trợ của Quỹ khí hậu xanh (GCF), sẽ được đầu tư vào các doanh nghiệp trong chuỗi giá trị nông nghiệp tại Việt Nam và Lào, tập trung vào nông nghiệp tái tạo, nông lâm kết hợp và nuôi trồng thủy sản bền vững.
Quy mô tín dụng xanh đang tăng nhanh, nhưng vẫn chủ yếu dựa vào vốn vay. Sự xuất hiện của các quỹ đầu tư khí hậu theo mô hình góp vốn (equity) được kỳ vọng sẽ bổ sung nguồn vốn dài hạn, giúp doanh nghiệp có thêm lựa chọn trong quá trình chuyển đổi xanh.
Điểm đáng chú ý không nằm ở quy mô khoản đầu tư, mà ở cấu trúc vốn. Thay vì cho vay, MERF góp vốn trực tiếp và trở thành cổ đông, đồng hành với doanh nghiệp trong nhiều năm. Đây là mô hình quen thuộc ở lĩnh vực công nghệ và tiêu dùng, nhưng còn khá mới đối với tài chính khí hậu tại Việt Nam.
Khoản đầu tư này chỉ là bước khởi đầu. Từ tháng 6/2025, Mekong Capital đã công bố kế hoạch thành lập MERF với quy mô mục tiêu 200 triệu USD, dự kiến ra mắt trong năm 2026, hướng đến các quốc gia hạ lưu sông Mekong, trong đó Việt Nam là thị trường trọng tâm nhờ quy mô nông nghiệp lớn và nhu cầu chuyển đổi xanh ngày càng cấp thiết.
Quá trình chuẩn bị cho quỹ được triển khai từ nhiều năm trước. Năm 2024, Mekong Capital nhận hỗ trợ từ Convergence - mạng lưới blended finance toàn cầu, để thiết kế cấu trúc quỹ, huy động vốn và xây dựng chương trình hỗ trợ kỹ thuật. Trước đó, nghiên cứu khả thi của dự án được Quỹ Khí hậu và Phát triển Hà Lan (DFCD) tài trợ.
Theo ông Chris Freund, Nhà sáng lập kiêm Đối tác điều hành Mekong Capital, Quỹ đã lập danh sách các doanh nghiệp tiềm năng để đầu tư. Mục tiêu của MERF không chỉ là giải ngân vốn, mà còn tái tạo 200.000 ha đất, cắt giảm hơn 10 triệu tấn CO₂e và cải thiện sinh kế cho khoảng 1 triệu người thông qua nông nghiệp tái tạo, trồng rừng, cải tạo đất và bảo tồn hệ sinh thái.
Đây cũng là bước chuyển chiến lược của Mekong Capital. Sau hơn 2 thập kỷ đầu tư vào các doanh nghiệp tiêu dùng như Thế giới Di động, Pizza 4P's, F88, hay Marou, từ năm 2023, Quỹ bắt đầu mở rộng sang công nghệ sinh học, nông nghiệp tái tạo, lâm nghiệp và kinh tế đại dương. Gần đây nhất là khoản đầu tư 5 triệu USD vào HUSK - doanh nghiệp phát triển than sinh học và phân bón hữu cơ tại Đông Nam Á.
Việc nâng quy mô mục tiêu của MERF từ 150 triệu lên 200 triệu USD, cùng việc mở rộng sang các lĩnh vực dựa trên tài nguyên thiên nhiên, cho thấy nhà đầu tư quốc tế không còn xem nông nghiệp xanh là hoạt động mang tính trách nhiệm xã hội. Họ coi đây là một thị trường đầu tư thực sự, nơi giá trị doanh nghiệp được đo không chỉ bằng doanh thu hay lợi nhuận, mà còn bằng khả năng tái tạo tài nguyên, giảm phát thải và tạo ra giá trị môi trường có thể đo lường.
Phúc Sinh: từ lý thuyết đến thực tế
Nếu MERF là tín hiệu của tương lai, thì Phúc Sinh Group là minh chứng cho cách dòng vốn khí hậu đang vận hành tại Việt Nam.
Ông Phan Minh Thông, Chủ tịch Phúc Sinh Group cho biết, phía ngân hàng Hà Lan chủ động tìm đến doanh nghiệp vì những dự án phát triển bền vững mà công ty đang triển khai.
Khác với cách sử dụng vốn truyền thống để mở rộng nhà máy hay tăng sản lượng xuất khẩu, Phúc Sinh đầu tư trở lại vùng nguyên liệu. Nguồn vốn từ DFCD và tổ chức &Green được sử dụng để xây dựng hệ sinh thái canh tác bền vững tại Tây Nguyên và Sơn La, hỗ trợ hơn 6.300 hộ nông dân áp dụng quy trình sản xuất đạt chuẩn ESG.
Sau gần 2 năm, thu nhập của các hộ tham gia chương trình tăng khoảng 36%, trong khi chi phí đầu vào giảm 40-60% nhờ tối ưu sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và áp dụng kỹ thuật canh tác mới.
Điều các quỹ đầu tư nhìn thấy không chỉ là doanh thu xuất khẩu, mà còn là khả năng giảm phát thải, cải thiện sinh kế cho nông dân và xây dựng chuỗi cung ứng có sức chống chịu tốt hơn trước biến đổi khí hậu.
Ông Albert Bokkestijn, Quản lý Dự án SNV-DFCD (Hà Lan) cho biết, DFCD đầu tư vào Phúc Sinh nhằm hỗ trợ các cộng đồng dễ bị tổn thương trước biến đổi khí hậu. Theo ông, các vùng trồng cà phê của Việt Nam đang chịu tác động ngày càng lớn, trong khi phần lớn nông hộ nhỏ thiếu nguồn lực để thích ứng.
Với định hướng đồng hành với nông dân và áp dụng tiêu chuẩn Rainforest Alliance, Phúc Sinh được kỳ vọng sẽ giúp người trồng cà phê nâng cao khả năng thích ứng, đồng thời đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường xuất khẩu.
DFCD cũng đánh giá Phúc Sinh là một trong những doanh nghiệp tư nhân hàng đầu Việt Nam trong chế biến và xuất khẩu cà phê, hạt tiêu; nằm trong nhóm 10 nhà xuất khẩu lớn nhất của cả hai ngành hàng và dẫn đầu về sản lượng cà phê đạt chứng nhận Rainforest Alliance.
Thế giới đang đổi cách định giá
Sự chuyển dịch này không chỉ diễn ra ở Việt Nam. Nếu trước đây câu hỏi của nhà đầu tư là “Doanh nghiệp có trả được nợ không?”, thì ngày nay họ quan tâm nhiều hơn đến “Doanh nghiệp có giảm phát thải không? Có tạo ra hệ sinh thái bền vững không?”.
Đó cũng là lý do thế giới đang chuyển từ tài chính khí hậu (climate finance) sang đầu tư khí hậu (climate investment). Nếu tài chính khí hậu chủ yếu là các khoản vay ưu đãi dành cho dự án giảm phát thải, thì đầu tư khí hậu là khi các quỹ trực tiếp góp vốn, trở thành cổ đông và kỳ vọng cả lợi nhuận lẫn tác động tích cực tới môi trường.
Nguồn vốn công, ODA và tín dụng ưu đãi vẫn đóng vai trò quan trọng nhưng không còn đủ để đáp ứng nhu cầu đầu tư khổng lồ cho mục tiêu phát thải ròng bằng 0. Các quỹ hưu trí, công ty bảo hiểm và nhà đầu tư tổ chức đang tham gia ngày càng mạnh. Muốn thu hút dòng vốn này, các dự án khí hậu phải chứng minh được khả năng sinh lời dài hạn.
MERF được thiết kế theo đúng logic đó: sử dụng nguồn vốn ưu đãi từ GCF như “vốn mồi” để giảm rủi ro, qua đó thu hút thêm vốn tư nhân.
Việt Nam đang trở thành điểm đến hấp dẫn của dòng vốn khí hậu không chỉ vì có nền nông nghiệp lớn, mà còn nhờ khung chính sách thay đổi nhanh. Cam kết Net Zero vào năm 2050, chương trình JETP, Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao phát thải thấp, cùng các quy định quốc tế như CBAM hay EUDR đang tạo áp lực chuyển đổi trên toàn bộ chuỗi cung ứng.
Với các nhà đầu tư, đây là tín hiệu cho thấy nhu cầu vốn xanh tại Việt Nam sẽ không chỉ là xu hướng ngắn hạn, mà là một thị trường tăng trưởng trong nhiều năm.
Cách định giá doanh nghiệp cũng đang thay đổi. Trước đây, giá trị một hecta đất được tính bằng sản lượng cà phê hay hồ tiêu thu hoạch. Trong nền kinh tế carbon thấp, các nhà đầu tư quan tâm nhiều hơn đến khả năng hấp thụ carbon, chất lượng đất, đa dạng sinh học, khả năng giữ nước và phục hồi hệ sinh thái - những “tài sản tự nhiên” ngày càng được đưa vào mô hình định giá doanh nghiệp.
Trong tương lai, một doanh nghiệp nông nghiệp tái tạo không chỉ bán cà phê, gạo hay trái cây. Họ còn có thể tạo doanh thu từ tín chỉ carbon, tiếp cận nguồn vốn rẻ hơn và được định giá cao hơn trong các thương vụ đầu tư.
Nếu trước đây doanh nghiệp Việt cạnh tranh bằng chi phí lao động và năng lực sản xuất, thì trong nền kinh tế carbon thấp, khả năng tiếp cận dòng vốn xanh đang trở thành lợi thế cạnh tranh mới.
MERF, vì thế, không đơn thuần là một quỹ đầu tư mới. Nó có thể là tín hiệu mở đầu cho một chu kỳ mới của thị trường vốn Việt Nam, nơi nhà đầu tư quốc tế không chỉ tìm kiếm doanh nghiệp tăng trưởng nhanh, mà còn tìm những doanh nghiệp có khả năng tạo ra giá trị carbon, giá trị hệ sinh thái và lợi nhuận bền vững trong dài hạn.