Quỹ mở chuẩn bị cho chu kỳ mới

(ĐTCK) Bước vào giai đoạn hậu nâng hạng, các quỹ mở đang chủ động cơ cấu danh mục theo hướng chọn lọc hơn, đồng thời duy trì sự linh hoạt để nắm bắt cơ hội và ứng phó với các biến số về lãi suất, lợi nhuận doanh nghiệp.
Các quỹ mở đang cơ cấu danh mục theo hướng chọn lọc hơn trong giai đoạn hậu nâng hạng

Từ phòng thủ đến chọn lọc cơ hội

Theo số liệu tổng hợp của Digi Invest - nền tảng phân phối chứng chỉ quỹ, hoạt động cơ cấu danh mục của các quỹ mở diễn ra khá mạnh trong tháng 8/2026. Dòng tiền tập trung đáng kể vào nhóm ngân hàng, nhưng không phân bổ đồng đều giữa các cổ phiếu.

MBB là cổ phiếu được mua thêm mạnh nhất, với gần 20,9 triệu cổ phiếu, nâng tổng giá trị nắm giữ của các quỹ lên khoảng 1.990,6 tỷ đồng. TCB được mua thêm gần 6,92 triệu cổ phiếu, với giá trị nắm giữ khoảng 1.864 tỷ đồng; CTG cũng ghi nhận lượng mua thêm hơn 1,32 triệu cổ phiếu. Cuối tháng 8, cổ phiếu ngân hàng chiếm 4 trong 7 mã có giá trị nắm giữ lớn nhất tại các quỹ mở, trong đó có VCB.

Sự tập trung vào ngân hàng không đồng nghĩa các quỹ phân bổ vốn trên diện rộng cho toàn ngành. Trong khi MBB và TCB được mua mạnh, ACB lại nằm trong Top 3 cổ phiếu bị bán nhiều nhất. Chuyển động trái chiều cho thấy các quỹ đang lựa chọn cơ hội ở từng doanh nghiệp thay vì phân bổ vốn theo một câu chuyện ngành chung.

Quỹ Đầu tư Chứng khoán Năng động DC (DCDS) là một ví dụ. Quỹ mua thêm khoảng 7,95 triệu cổ phiếu MBB trong tháng 8, trong khi BID, VPB, TCB, HDB và MBB đều nằm trong Top 10 khoản đầu tư lớn nhất.

Sự dịch chuyển này diễn ra sau khi DCDS chủ động phòng thủ trong tháng 7, thời điểm VN-Index giảm 6,7%. Khi đó, Quỹ giảm tỷ trọng nhóm chứng khoán, bất động sản - những nhóm thường biến động mạnh theo thị trường - và chuyển vốn sang các doanh nghiệp có nền tảng được đánh giá vững chắc hơn. Sang tháng 8, khi thị trường phục hồi và kỳ vọng liên quan đến FTSE gia tăng, DCDS giảm tỷ trọng những cổ phiếu có triển vọng ngắn hạn hạn chế, chuyển vốn sang các mã được kỳ vọng hưởng lợi từ dòng vốn FTSE và có triển vọng tích cực hơn khi thị trường phục hồi.

Nâng hạng mở thêm cánh cửa cho dòng vốn, nhưng với các quỹ chủ động, triển vọng doanh nghiệp và mức giá mua vẫn là những bộ lọc quan trọng.

Sự thay đổi chiến lược diễn ra trong bối cảnh hiệu quả đầu tư của DCDS vẫn chưa theo kịp thị trường. Giá trị tài sản ròng trên một chứng chỉ quỹ (NAV/CCQ) tăng 4,1% trong tháng 8, thấp hơn mức tăng 5,6% của VN-Index. Tính từ đầu năm, Quỹ giảm 10,6%, trong khi chỉ số tăng 2,7%. Tổng NAV cuối tháng đạt khoảng 6.019,8 tỷ đồng.

Ngân hàng cũng giữ vai trò lớn trong danh mục của các quỹ VinaCapital. Tại Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Tăng trưởng Chiến lược VinaCapital (VESAF), nhóm này chiếm 26,5% NAV cuối tháng 8; MBB và TCB lần lượt chiếm 6,3% và 4,7%. Hai cổ phiếu tăng tương ứng 13% và 15,4% trong tháng, trở thành những vị thế đóng góp lớn nhất vào mức tăng 5,7% của NAV/CCQ.

Tỷ trọng cổ phiếu ngân hàng còn cao hơn tại Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Kinh tế Hiện đại VinaCapital (VMEEF). Cuối tháng 8, ngân hàng chiếm 34,9% NAV, cao nhất trong danh mục quỹ. Trong 10 khoản đầu tư lớn nhất có 5 cổ phiếu ngân hàng, gồm VCB 7,6%, MBB 6,9%, CTG 6,6%, ACB 5,6% và TCB 4,8%.

Dòng vốn giữa các quỹ cũng có sự phân hóa, tùy thuộc đánh giá về định giá và triển vọng từng doanh nghiệp. SSI-SCA giảm nắm giữ VCB, VPB, trong khi BMFF thu hẹp vị thế tại TCB, CTG, VPB và BID.

Bên cạnh ngân hàng, các quỹ cũng tìm kiếm cơ hội ở nhiều nhóm ngành khác. VESAF tăng tỷ trọng MWG trong nhịp điều chỉnh và thiết lập vị thế mới tại GAS. Với VMEEF, công nghệ và dầu khí là hai nhóm đáng chú ý.

VMEEF tích lũy trở lại FPT trong hai tháng gần đây, khi đánh giá cổ phiếu đã bị bán quá mức và triển vọng xuất khẩu phần mềm cải thiện. Doanh thu ký mới mảng xuất khẩu phần mềm của FPT tăng 32% trong 7 tháng đầu năm 2026; P/E dự phóng khoảng 12 lần, so với mức tăng trưởng EPS 15%.

VMEEF cũng mua PVS và PVT sau nhịp điều chỉnh mạnh. Với PVS, Quỹ dự báo lợi nhuận cốt lõi năm 2027 tăng 20%, trong khi PVT được kỳ vọng hưởng lợi từ mặt bằng giá cước tàu dầu cao hơn.

Việc các quỹ tích cực tìm kiếm cơ hội diễn ra sau một giai đoạn hiệu quả đầu tư chưa thuận lợi. Theo dữ liệu Fmarket, tính đến ngày 29/9/2026, đa phần quỹ mở cổ phiếu vẫn ghi nhận hiệu suất âm. Một số quỹ có mức giảm lớn gồm DCDE (14,03%), TCGF (12,94%), VLGF (11,65%), SSI-SCA (9,55%) và UVEEF (9,24%).

Trong bối cảnh chỉ số hồi phục nhưng hiệu quả của nhiều danh mục chưa theo kịp, yêu cầu rà soát lại các vị thế càng trở nên rõ nét. Thay vì gia tăng mức độ chấp nhận rủi ro trên diện rộng, các quỹ đang chuyển vốn sang những doanh nghiệp được đánh giá còn dư địa tăng trưởng và có mức định giá phù hợp.

Duy trì vị thế cho chu kỳ mới

Việc tìm kiếm cơ hội không có nghĩa các quỹ đã hoàn toàn rời trạng thái phòng thủ. Tỷ trọng tiền mặt cho thấy các nhà quản lý vẫn dành một phần nguồn lực để ứng phó với biến động và chờ cơ hội giải ngân.

Cuối tháng 8, VESAF và VMEEF giữ khoảng 10% NAV bằng tiền mặt. Với VESAF, tiền mặt không chỉ đóng vai trò phòng thủ mà còn là nguồn lực để giải ngân khi xuất hiện doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu về triển vọng tăng trưởng và định giá.

Sự linh hoạt này càng đáng chú ý khi thị trường Việt Nam bước vào giai đoạn mới sau khi được FTSE Russell nâng lên nhóm thị trường mới nổi thứ cấp. Nâng hạng mở rộng khả năng tiếp cận dòng vốn quốc tế, đặc biệt từ các quỹ sử dụng hệ thống chỉ số FTSE làm tham chiếu. Với các quỹ chủ động, đây là một biến số bổ sung nhưng không làm thay đổi nguyên tắc lựa chọn đầu tư.

VMEEF cho rằng, dòng vốn tiềm năng từ cả quỹ chủ động và thụ động sau nâng hạng có thể trở thành chất xúc tác cho thị trường. Dù vậy, Quỹ vẫn lưu ý một số yếu tố có thể tác động đến thị trường.

Theo VMEEF, định giá cổ phiếu nhìn chung đã phản ánh môi trường lãi suất cao hơn và kỳ vọng tăng trưởng lợi nhuận của các doanh nghiệp niêm yết chậm lại trong nửa cuối năm, trong bối cảnh chi phí vốn ở mức cao và nền kinh tế vẫn còn nhiều thách thức.

“Chúng tôi cũng bắt đầu nhận thấy những tín hiệu tích cực hơn từ vĩ mô, bao gồm áp lực tỷ giá hạ nhiệt, cán cân thương mại cải thiện và sản xuất công nghiệp tiếp tục tăng trưởng. Bên cạnh đó, dòng vốn tiềm năng từ cả các quỹ chủ động và thụ động sau khi Việt Nam được FTSE nâng hạng có thể trở thành một chất xúc tác bổ sung cho thị trường. Trong bối cảnh đó, Quỹ tiếp tục kiên định với chiến lược tập trung vào các doanh nghiệp có nền tảng cơ bản vững chắc và định giá hấp dẫn. Chúng tôi tin rằng, cách tiếp cận đầu tư kỷ luật này sẽ tiếp tục mang lại mức sinh lời hấp dẫn cho nhà đầu tư trong dài hạn”, VMEEF cho biết.

VESAF cũng giữ cách tiếp cận tương tự khi không chạy theo một số cổ phiếu tăng mạnh từ đầu năm nếu mức tăng chủ yếu đến từ việc mở rộng định giá hoặc kỳ vọng lợi nhuận chưa đủ chắc chắn. Nâng hạng có thể mở thêm cơ hội về dòng vốn, nhưng không làm giảm yêu cầu trong lựa chọn cổ phiếu.

Từ nay đến cuối năm, các quỹ đứng trước hai chuyển động song song: triển vọng dòng vốn mới sau nâng hạng và sức ép từ lãi suất, chi phí vốn, tăng trưởng lợi nhuận. Chuyển động danh mục cho thấy các quỹ chưa đặt cược toàn bộ vào một xu hướng, thay vào đó duy trì sự linh hoạt: giữ những doanh nghiệp còn dư địa, cơ cấu khỏi các khoản đầu tư kém hấp dẫn và dành nguồn lực để giải ngân khi cơ hội xuất hiện. Nâng hạng mở thêm cánh cửa cho dòng vốn, nhưng với các quỹ chủ động, triển vọng doanh nghiệp và mức giá mua vẫn là những bộ lọc quan trọng.

Trịnh Hằng

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục