Quỹ đầu tư xanh quốc gia: Đầu kéo vốn cho chuyển đổi xanh

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh chuyển đổi xanh và hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng “0”, nhu cầu huy động nguồn lực tài chính dài hạn cho các dự án xanh ngày càng cấp thiết. Việc xây dựng Quỹ đầu tư xanh quốc gia không chỉ mở thêm kênh dẫn vốn, mà còn góp phần chia sẻ rủi ro, dẫn dắt vốn tư nhân và thúc đẩy thị trường tài chính xanh phát triển bền vững.
Quỹ đầu tư xanh quốc gia: Đầu kéo vốn cho chuyển đổi xanh

Khoảng trống lớn giữa nhu cầu và khả năng đáp ứng

Sự cần thiết của quỹ đầu tư xanh quốc gia trước hết đến từ khoảng cách rất lớn giữa nhu cầu vốn cho chuyển đổi xanh và khả năng đáp ứng của hệ thống tài chính hiện nay. Theo Ngân hàng Thế giới, chi phí đầu tư bổ sung để Việt Nam vừa tăng khả năng chống chịu, vừa đi theo lộ trình phát thải thấp lên tới 368 tỷ USD đến năm 2040; phần lớn tập trung vào hạ tầng, năng lượng, giao thông, công nghiệp và các biện pháp thích ứng khí hậu. Quy mô nhu cầu này không thể chỉ dựa vào ngân sách nhà nước hoặc tín dụng ngân hàng truyền thống, nhất là khi nhiều dự án xanh có thời gian hoàn vốn dài, rủi ro công nghệ cao và yêu cầu kỹ thuật khắt khe hơn dự án thông thường.

Sự cần thiết thứ hai nằm ở chỗ Việt Nam đã có định hướng chính sách tương đối rõ, nhưng vẫn thiếu công cụ tổ chức để chuyển định hướng đó thành dòng vốn thực tế. Việt Nam đã cam kết phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) vào năm 2050, ban hành Chiến lược tăng trưởng xanh, Kế hoạch hành động quốc gia về tăng trưởng xanh và tiêu chí phân loại dự án xanh theo Quyết định 21/2025/QĐ-TTg. Nói cách khác, phần “định nghĩa cái gì là xanh” đang dần hình thành, nhưng phần “ai dẫn vốn, vốn đi bằng cách nào và ai chịu rủi ro ban đầu” vẫn còn bỏ ngỏ.

Điểm nghẽn lớn nhất của hệ sinh thái tài chính xanh hiện nay là tính phân tán. Tín dụng xanh, trái phiếu xanh, quỹ môi trường, tài trợ khí hậu quốc tế và các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp đã tồn tại nhưng chưa được kết nối bằng cơ chế điều phối đủ mạnh. Vì vậy, một quỹ đầu tư xanh quốc gia nếu được thiết kế đúng sẽ không chỉ là nơi cấp vốn, mà còn là đầu mối chuẩn hóa tiêu chí, lựa chọn dự án, đồng đầu tư với khu vực tư nhân và giám sát hiệu quả dòng vốn xanh.

Một lý do quan trọng khác là Việt Nam cần công cụ để gắn kết tài chính xanh với thị trường carbon và các nguồn tài chính khí hậu mới. Quỹ đầu tư xanh quốc gia có thể sử dụng nhiều nguồn vốn kết hợp như vốn mồi từ ngân sách, nguồn thu từ thị trường carbon, công cụ nợ xanh, vốn ưu đãi quốc tế và vốn tư nhân. Đây là cách tiếp cận phù hợp với tư duy tài chính hỗn hợp (blended finance), tức dùng một phần vốn công hoặc vốn ưu đãi để hấp thụ rủi ro ban đầu, qua đó huy động thêm vốn tư nhân còn thận trọng với các dự án xanh mới hoặc hạ tầng dài hạn.

Đáng chú ý, Kế hoạch hành động quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030 (Quyết định 882/QĐ-TTg ngày 22/7/2022) không chỉ nhấn mạnh nhiệm vụ huy động nguồn lực tài chính cho tăng trưởng xanh, mà còn đặt mục tiêu thành lập, vận hành Quỹ Tăng trưởng xanh quốc gia nhằm thu hút nguồn vốn trong và ngoài nước, nâng cao khả năng tiếp cận tài chính cho các dự án xanh.

Quỹ xanh phải là nhà đầu tư xúc tác

Kinh nghiệm của Vương quốc Anh cho thấy, một quỹ đầu tư xanh quốc gia có thể được thiết kế như tổ chức đầu tư công mang tính xúc tác, thay vì chỉ là đơn vị cấp vốn ưu đãi. Green Investment Bank (GIB) được thành lập với 3 tỷ bảng Anh vốn Chính phủ, đầu tư vào các lĩnh vực xanh theo nguyên tắc thương mại nhằm thu hút thêm vốn tư nhân vào những lĩnh vực thị trường chưa sẵn sàng đi trước. Điểm đáng chú ý là mô hình này nhấn mạnh “hiệu ứng dẫn dắt”: quỹ không cố làm tất cả, mà tập trung vào các thương vụ có thể chứng minh tính khả thi và kéo thêm nhà đầu tư khác tham gia.

Bài học từ Anh cho thấy Nhà nước có thể khởi tạo một định chế đầu tư mới nhưng vẫn yêu cầu vận hành chuyên nghiệp, có trách nhiệm tài chính và tạo thêm đầu tư cho nền kinh tế. Sau khi được tư nhân hóa, GIB chuyển thành Green Investment Group (GIG), qua đó khẳng định quỹ xanh có thể phát triển bằng nguồn lực thị trường thay vì phụ thuộc lâu dài vào hỗ trợ công. Đây là kinh nghiệm đáng lưu ý với Việt Nam: quỹ đầu tư xanh quốc gia cần được thiết kế theo vòng đời, từ vốn mồi ban đầu tới khả năng tự huy động vốn lớn hơn trong tương lai.

Australia là ví dụ rõ hơn về mô hình quỹ xanh hoạt động như nhà đầu tư khí hậu chuyên biệt của quốc gia. Clean Energy Finance Corporation (CEFC) đã tiếp cận hơn 33 tỷ AUD vốn Chính phủ và huy động thêm khoảng 65 tỷ AUD vốn tư nhân và vốn từ bên thứ ba kể từ khi thành lập. Riêng năm 2025, các cam kết mới đạt 4,7 tỷ AUD, tạo ra tổng giá trị giao dịch khoảng 25,7 tỷ AUD.

Điều quan trọng ở mô hình CEFC là quỹ không bị bó hẹp trong một sản phẩm tài chính duy nhất. Tổ chức này có thể cho vay, đầu tư cổ phần, đồng tài trợ với ngân hàng và thiết kế các cấu trúc tài chính phù hợp với từng nhóm dự án, từ năng lượng tái tạo quy mô lớn đến tài chính tài sản xanh phân tán quy mô nhỏ hơn. Cách làm này phù hợp với bối cảnh Việt Nam, nơi nhu cầu đầu tư xanh không chỉ nằm ở vài dự án điện gió, điện mặt trời quy mô lớn mà còn ở hàng nghìn doanh nghiệp, tòa nhà, phương tiện, dây chuyền sản xuất và công trình hạ tầng cần cải tạo từng bước.

Nhật Bản lại đem đến một góc nhìn khác. Green Innovation Fund do Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp thành lập, giao Tổ chức Phát triển Công nghệ Công nghiệp và Năng lượng mới Nhật Bản (NEDO) vận hành, ban đầu ở mức 2.000 tỷ yên và tăng lên 2.700 tỷ yên vào cuối năm 2024. Quỹ này không đi theo logic đầu tư tài chính thuần túy mà gắn với chiến lược công nghiệp xanh quốc gia, hỗ trợ liên tục tối đa 10 năm cho các dự án nghiên cứu, trình diễn và triển khai trong các lĩnh vực ưu tiên.

Từ kinh nghiệm Nhật Bản có thể nhận thấy không phải mọi quỹ đầu tư xanh đều giống nhau. Có những quỹ thiên về xúc tác đầu tư thị trường như Anh và Australia, nhưng cũng có những quỹ tập trung đổi mới công nghệ và phát triển ngành công nghiệp tương lai như Nhật Bản. Điều này có ý nghĩa quan trọng với Việt Nam: trước khi thành lập quỹ, cần xác định rõ mục tiêu ưu tiên trong giai đoạn đầu, tránh thiết kế quá rộng nhưng thiếu trọng tâm vận hành.

Điều quan trọng không phải là sao chép mô hình của quốc gia nào, mà là hiểu đúng chức năng của quỹ. Một quỹ đầu tư xanh quốc gia hiệu quả cần là định chế tài chính xúc tác, đủ linh hoạt để sử dụng nhiều công cụ vốn khác nhau, nhưng cũng đủ kỷ luật để không trở thành nơi phân bổ vốn theo kiểu hành chính hoặc dàn trải.

Thiết kế đúng để dẫn dắt dòng vốn xanh

Để Quỹ đầu tư xanh quốc gia thực sự trở thành công cụ dẫn dắt dòng vốn cho chuyển đổi xanh, vấn đề then chốt không chỉ là thành lập quỹ, mà là thiết kế đúng mô hình tổ chức, cơ chế huy động vốn và phương thức vận hành. Quỹ cần được xây dựng theo hướng vừa bảo đảm vai trò định hướng của nhà nước, vừa vận hành theo nguyên tắc thị trường, có khả năng chia sẻ rủi ro, tạo hiệu ứng đòn bẩy và thu hút vốn tư nhân vào các dự án xanh.

Trước hết, cần xác định rõ địa vị pháp lý và chức năng của Quỹ đầu tư xanh quốc gia. Quỹ không nên là quỹ hỗ trợ cấp phát thông thường, mà cần được định vị như định chế tài chính công có chức năng đầu tư, huy động vốn, chia sẻ rủi ro và dẫn dắt thị trường. Việc xác định đúng vị trí pháp lý sẽ là cơ sở để thiết kế mô hình quản trị, cơ chế đầu tư, kiểm soát rủi ro và trách nhiệm giải trình.

Thứ hai, cần xây dựng cơ cấu nguồn vốn đa tầng. Bên cạnh vốn mồi từ ngân sách nhà nước, quỹ cần huy động vốn từ trái phiếu xanh, vốn ưu đãi quốc tế, nguồn đồng tài trợ của các định chế tài chính phát triển và từng bước kết nối với nguồn thu từ thị trường carbon. Cách tiếp cận này giúp giảm phụ thuộc vào ngân sách, đồng thời tạo hiệu ứng đòn bẩy để thu hút vốn tư nhân.

Thứ ba, quỹ cần được trao bộ công cụ tài chính đủ linh hoạt. Ngoài cho vay ưu đãi, quỹ có thể sử dụng bảo lãnh tín dụng, đồng đầu tư, góp vốn cổ phần, hỗ trợ lãi suất có điều kiện hoặc các cấu trúc tài chính hỗn hợp. Đây là điều kiện quan trọng để tham gia vào các dự án xanh có mức độ rủi ro, thời hạn hoàn vốn và nhu cầu vốn khác nhau.

Thứ tư, cần đặt hệ thống phân loại xanh, thẩm định dự án và đo lường tác động vào vị trí trung tâm. Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg đã tạo nền tảng bước đầu cho việc nhận diện dự án xanh, nhưng cần tiếp tục cụ thể hóa thành quy trình lựa chọn, giám sát và báo cáo phù hợp với hoạt động đầu tư của quỹ. Hiệu quả quỹ cần được đánh giá trên cả hai phương diện: hiệu quả tài chính và tác động môi trường.

Thứ năm, cần phát triển hạ tầng dữ liệu và cơ chế giám sát số. Việc ứng dụng hệ thống MRV số (đo lường, báo cáo và thẩm định), xây dựng cơ sở dữ liệu dự án xanh và áp dụng công nghệ truy xuất dòng vốn sẽ giúp nâng cao tính minh bạch, hạn chế rủi ro “tẩy xanh” và củng cố niềm tin nhà đầu tư. Đây cũng là điều kiện cần để Việt Nam kết nối quỹ đầu tư xanh với thị trường tín chỉ carbon, thị trường vốn xanh và các chuẩn mực tài chính bền vững quốc tế.

Quỹ đầu tư xanh quốc gia cần được thiết kế như một cấu phần hạ tầng thể chế của nền kinh tế xanh, có khả năng kết nối chiến lược tăng trưởng xanh với thị trường vốn, hệ thống ngân hàng, thị trường carbon và nhu cầu chuyển đổi của doanh nghiệp.

TS. Phạm Tiến Đạt
Viện Chiến lược và Chính sách kinh tế - tài chính/ ThS. Nguyễn Hồng Hà Hoa, Uỷ ban Chứng khoán Nhà nước

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục