Rủi ro địa chính trị toàn cầu gia tăng đang tạo áp lực lên hoạt động sản xuất, thương mại và khả năng thu hút dòng vốn FDI. Dù đang đối mặt với không ít khó khăn và áp lực từ các yếu tố vĩ mô toàn cầu, kinh tế trong nước vẫn ghi nhận những tín hiệu tích cực trong quý I. Cầu vốn của nhiều doanh nghiệp, do đó, được giới chuyên gia nhận định tiếp tục tăng trong năm 2026. Ngoài tín dụng ngân hàng, hoạt động tăng vốn chủ sở hữu trên thị trường chứng khoán, hay thu hút vốn qua kênh trái phiếu doanh nghiệp được kỳ vọng sẽ sôi động hơn, song thực tế cho thấy không ít thách thức.
Theo số liệu thống kê của Công ty Chứng khoán MB (MBS), thị trường trái phiếu doanh nghiệp sơ cấp quý đầu năm khá ảm đạm, ước tính có 16 đợt phát hành mới với tổng giá trị khoảng hơn 37.000 tỷ đồng. Trong đó, nhóm doanh nghiệp bất động sản dẫn đầu với tỷ trọng giá trị phát hành trái phiếu lớn nhất.
Tại Diễn đàn Thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam 2026, diễn ra tuần qua, bà Trịnh Quỳnh Giao, Tổng giám đốc PVI AM đã chia sẻ góc nhìn từ nhà đầu tư tổ chức. Theo đó, trái phiếu không chỉ là công cụ huy động vốn, mà là phép thử về kỷ luật thị trường và năng lực tín dụng của doanh nghiệp.
| |
Việc doanh nghiệp lựa chọn phát hành trái phiếu không đơn thuần là thay thế vốn vay ngân hàng, mà phản ánh một bước chuyển sang cách tiếp cận thị trường vốn bài bản hơn. Trái phiếu giúp doanh nghiệp chủ động hơn với nhu cầu vốn trung dài hạn, nhưng đồng thời cũng đặt doanh nghiệp vào một “kỷ luật thị trường” cao hơn, đòi hỏi minh bạch, chuẩn hóa và xây dựng được “câu chuyện tín dụng” đủ thuyết phục đối với nhà đầu tư.
Thị trường hiện nay còn thiếu sự chuẩn hóa, mỗi trái phiếu có cấu trúc khác nhau khiến việc xác định mức lãi suất hợp lý trở nên phức tạp. Bên cạnh đó, thông tin doanh nghiệp cung cấp nhiều khi chưa đủ chiều sâu để phục vụ thẩm định tín dụng, trong khi các cơ chế bảo vệ nhà đầu tư, như điều khoản ràng buộc hay xử lý tài sản bảo đảm, chưa thực sự hiệu quả. Điều này khiến nhà đầu tư hoặc rút lui khỏi giao dịch, hoặc yêu cầu mức bù rủi ro cao hơn, từ đó làm tăng chi phí vốn của doanh nghiệp.
Theo CEO PVI AM, nhà đầu tư cần được cập nhật kịp thời về các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng trả nợ như dòng tiền, tiến độ dự án hay biến động tài sản bảo đảm. Tuy nhiên, cơ chế công bố thông tin liên tục vẫn còn hạn chế và thiếu các lớp xác nhận độc lập để tăng độ tin cậy. Điều này đặt ra yêu cầu thị trường phải chuyển từ tư duy “phát hành xong là hoàn thành nghĩa vụ” sang “trách nhiệm xuyên suốt vòng đời trái phiếu”.
Để thu hút dòng vốn tổ chức, đặc biệt là nhà đầu tư dài hạn, bà Giao cho rằng, thị trường cần giải quyết đúng các vấn đề cốt lõi về quản trị rủi ro. Theo đó, cần nâng cao vai trò của xếp hạng tín nhiệm theo hướng theo dõi liên tục sau đầu tư; cải thiện thanh khoản và khả năng hình thành giá trên thị trường thứ cấp; đồng thời, hoàn thiện khung pháp lý bảo vệ nhà đầu tư theo hướng rõ trách nhiệm và khả năng thực thi. Quan trọng hơn, các giải pháp này cần xuất phát từ chính thực tiễn thị trường, với sự tham gia của các bên liên quan, nhằm từng bước hình thành các chuẩn mực tốt và một kỷ luật thị trường lành mạnh.
Ở mặt bằng lãi suất hiện nay, khó khăn là rất lớn với doanh nghiệp. Mức lãi suất huy động kỳ hạn dài ở một số nhà băng đã tiệm cận mốc 10%/năm, tạo áp lực lên mặt bằng lãi suất cho vay. Mặt bằng lãi suất ngân hàng, đặc biệt là lãi suất tiền gửi tiết kiệm, đóng vai trò là lãi suất tham chiếu quan trọng nhất cho lãi suất trái phiếu. Rủi ro lớn nhất của xu hướng này nằm ở chi phí vốn của khu vực doanh nghiệp. Công ty Chứng khoán SHS phân tích, với độ nhạy cao của nền kinh tế đối với lãi suất, chỉ cần lãi suất tăng thêm 1%/năm có thể làm chi phí lãi vay toàn hệ thống tăng thêm khoảng 184.000 tỷ đồng mỗi năm, kéo theo nguy cơ thu hẹp biên lợi nhuận, giảm nhu cầu đầu tư tư nhân và làm suy yếu sức chống chịu của các doanh nghiệp có đòn bẩy cao.
Một góc nhìn cần lưu tâm là lãi suất tăng hiện tại chủ yếu phản ánh cuộc đua giành tiền gửi giữa các ngân hàng, hơn là tín hiệu của nhu cầu tín dụng bùng nổ. Dữ liệu tín dụng tính đến 24/3/2026 vẫn tăng chậm, cho thấy vốn chưa chảy mạnh ra nền kinh tế thực mà vẫn luân chuyển trong hệ thống tài chính.