Theo ông, sau hơn một thập kỷ hoạt động, Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC) mới chỉ giúp “làm sạch sổ sách” của các nhà băng, hay đã thực sự khơi thông được dòng vốn bị đóng băng - do nợ xấu - trong hệ thống ngân hàng?
Xử lý nợ xấu từ lâu được xem là giải pháp then chốt để khơi thông nguồn lực cho nền kinh tế. Muốn giải phóng được nguồn lực đang “đóng băng” trong hệ thống ngân hàng thì phải xử lý nợ xấu một cách thực chất.
Kết quả lớn nhất VAMC đạt được trong thời gian qua là đã góp phần làm sạch bảng cân đối kế toán của các tổ chức tín dụng, hỗ trợ quá trình cơ cấu lại hệ thống ngân hàng. Các khoản nợ xấu được mua lại, tái cơ cấu, qua đó, đưa tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống xuống mức kiểm soát được. Đặc biệt, nhiều doanh nghiệp sau khi bán nợ cho VAMC có thể tiếp tục tiếp cận vốn để phục hồi sản xuất - kinh doanh.
Tuy nhiên, vốn điều lệ thực tế của VAMC chỉ khoảng 5.000 tỷ đồng để mua nợ theo giá thị trường, trong khi quy mô nợ xấu toàn nền kinh tế lên tới hàng trăm nghìn tỷ đồng. Mua theo giá thị trường thì phải xử lý theo cơ chế thị trường, nhưng trong trường hợp con nợ không hợp tác, tài sản vướng mắc pháp lý hoặc bên thứ ba không chấp hành bàn giao, VAMC không có công cụ đủ mạnh để xử lý dứt điểm nợ xấu. Khi đó, VAMC gần như hoạt động như một doanh nghiệp bình thường, không có quyền năng đặc thù nổi trội.
Tinh thần của Nghị định 53/2013/NĐ-CP quy định về việc thành lập VAMC là xây dựng một doanh nghiệp đặc thù, nhưng “đặc thù” không thể chỉ dừng lại ở việc mua nợ xấu bằng trái phiếu đặc biệt để chuyển nợ ra khỏi bảng cân đối kế toán của ngân hàng. Bởi thực chất, khi đó, nợ xấu chưa biến mất, mà chỉ chuyển vị trí ghi nhận. Nếu quyền xử lý nợ xấu không đi kèm thực chất, việc mua bán nợ của VAMC chủ yếu mang tính kỹ thuật kế toán.
Thực tế, phần lớn quy trình xử lý nợ xấu - từ khởi kiện, đôn đốc, thu hồi nợ - vẫn do tổ chức tín dụng thực hiện. Các ngân hàng hiện nay đã được trao quyền thu giữ tài sản bảo đảm. Nếu VAMC không có cơ chế đặc thù mạnh hơn, việc xử lý nợ xấu rốt cuộc vẫn quay về điểm xuất phát: ngân hàng phải tự khởi kiện, tự thu hồi nợ, tự xử lý tài sản.
| |
Nhiều khoản nợ xấu được bán cho VAMC, nhưng phần lớn quy trình xử lý nợ xấu vẫn do tổ chức tín dụng thực hiện |
VAMC đã mua nợ theo giá thị trường và nhận chuyển giao cả tài sản bảo đảm, vì sao tổ chức này vẫn chưa được trao toàn quyền xử lý tài sản một cách độc lập?
Về bản chất, VAMC được thành lập để quản lý và xử lý tài sản của các tổ chức tín dụng. Khi khoản nợ đã được bàn giao cho VAMC, quyền xử lý tài sản và thu hồi nợ phải được chuyển giao đầy đủ, rõ ràng. VAMC không thể chỉ “giữ hộ” khoản nợ trên sổ sách, mà phải thực thi đúng thẩm quyền: thu giữ, xử lý tài sản bảo đảm và tổ chức thu hồi nợ theo quy định pháp luật. Nếu chỉ dừng lại ở vai trò như một công ty thu hồi nợ thông thường thì sẽ không phản ánh đúng vị thế và chức năng pháp lý của công ty này.
Khi VAMC mua nợ theo giá thị trường, đó không chỉ là mua một khoản phải thu trên giấy tờ, mà là mua cả khoản nợ kèm theo tài sản bảo đảm. Khi đã định giá và quyết định mua, tức là đã đánh giá giá trị tài sản thế chấp đi kèm. Nhưng thực tế cho thấy, nhiều tài sản ngân hàng không thể xử lý được do vướng mắc pháp lý, do bên thứ ba không hợp tác, hoặc do con nợ không bàn giao tài sản.
Vấn đề đặt ra là, nếu VAMC đã bỏ tiền mua nợ và tài sản bảo đảm cũng được chuyển giao kèm theo thì phải có quyền năng đủ mạnh để xử lý tài sản đó một cách độc lập, chứ không thể phụ thuộc hoàn toàn vào sự đồng ý của con nợ. Nếu mọi bước đi đều phải chờ con nợ “gật đầu”, thì cơ chế mua nợ theo giá thị trường sẽ không giải quyết được vấn đề thực chất.
Một điểm nghẽn khác là VAMC không được trao quyền tham gia sâu vào tái cấu trúc doanh nghiệp vay vốn. Khác với DATC - đơn vị có thể chuyển nợ thành vốn góp, tham gia quản trị và tái cơ cấu doanh nghiệp, VAMC chủ yếu dừng ở chức năng thu hồi nợ. Ngay cả khi mua nợ bằng tiền thật, VAMC cũng không có cơ chế đương nhiên để can thiệp vào quản trị nếu chủ doanh nghiệp không đồng ý.
Với quy mô nợ xấu lên tới hàng trăm nghìn tỷ đồng, vấn đề không nằm ở việc tăng vốn cho VAMC thêm bao nhiêu nghìn tỷ đồng, mà ở chỗ công ty này có được trao đầy đủ thẩm quyền để xử lý tài sản một cách độc lập và dứt điểm hay không.
Nghị quyết 79-NQ/TW định hướng xử lý nợ xấu theo cơ chế thị trường, nhưng nếu bên đi vay không tuân thủ cam kết và lợi dụng thủ tục pháp lý để trì hoãn, thì cơ chế thị trường có đủ sức tự điều chỉnh, hay cần một khuôn khổ thực thi nghiêm khắc hơn?
Hàng trăm nghìn tỷ đồng nợ xấu nằm đó, không tạo ra dòng tiền luân chuyển, trong khi ngân hàng cần vốn để tiếp tục cho vay và nuôi dưỡng tăng trưởng
Cần phân định rõ hai giai đoạn. Khi khoản vay còn ở ngân hàng, đó là quan hệ dân sự giữa tổ chức tín dụng và khách hàng. Nhưng khi khoản nợ đã được chuyển sang VAMC, doanh nghiệp 100% vốn nhà nước, thì bản chất đã khác: tài sản đó gắn với nguồn lực của Nhà nước, gắn với ngân sách và tiền thuế của người dân.
Khi Nhà nước bỏ tiền ra mua nợ, đồng nghĩa với trách nhiệm bảo toàn và thu hồi tối đa giá trị khoản nợ đó. Nếu bên vay có khả năng trả nợ nhưng không hợp tác hoặc cố tình trì hoãn, thì việc xử lý không thể chỉ dừng lại ở tranh chấp dân sự thuần túy.
Pháp luật đã có quy định xử lý đối với các hành vi vi phạm nghĩa vụ trả nợ khi có đủ điều kiện thực hiện nhưng cố tình không thực hiện. Tuy nhiên, cơ chế phối hợp giữa xử lý dân sự, kinh tế và các biện pháp chế tài khác chưa thực sự đồng bộ, khiến quá trình xử lý nợ xấu bị kéo dài. Chỉ cần con nợ khởi kiện hoặc tạo ra tranh chấp, khi tòa án thụ lý thì quá trình xử lý tài sản gần như phải dừng lại. Quá trình này kéo dài sẽ khiến giá trị tài sản suy giảm, chi phí tăng lên. Kể từ khi Nghị quyết 42 được ban hành, cơ chế có cải thiện, nhưng khi cơ chế đặc thù không còn, vướng mắc lại tái diễn.
Nghị quyết 79 định hướng xử lý nợ xấu theo cơ chế thị trường. Tuy nhiên, thị trường chỉ vận hành hiệu quả khi các bên tuân thủ cam kết. Nếu bên vay không hợp tác, cố tình trì hoãn hoặc lợi dụng thủ tục tố tụng để kéo dài, thì cơ chế thị trường thuần túy không thể tự giải quyết.
Thực tế, các tổ chức tín dụng chỉ bán cho VAMC những khoản nợ đã xử lý bằng mọi biện pháp nhưng vẫn bế tắc. Những khoản chuyển sang VAMC thường là các trường hợp phức tạp nhất. Vì vậy, nếu VAMC không được trao công cụ pháp lý đủ mạnh để xử lý các trường hợp này, việc mua nợ theo giá thị trường chỉ là sự chuyển giao rủi ro, không phải là giải pháp dứt điểm.
Việc kéo dài tranh luận mà không hành động thực chất chỉ làm gia tăng sự trì trệ và lãng phí nguồn lực quốc gia. Hàng trăm nghìn tỷ đồng nợ xấu nằm đó, không tạo ra dòng tiền luân chuyển, trong khi ngân hàng cần vốn để tiếp tục cho vay và nuôi dưỡng tăng trưởng.
Nếu không xử lý dứt điểm các khoản nợ tồn đọng, chi phí sẽ tiếp tục dồn vào hệ thống tài chính, làm suy giảm niềm tin thị trường và kìm hãm khả năng phân bổ vốn cho tăng trưởng. Khi đã lựa chọn mô hình trao cơ chế đặc thù cho một tổ chức xử lý nợ xấu, điều quan trọng là phải bảo đảm cơ chế đó vận hành thực chất, đủ sức duy trì kỷ cương thị trường.
Nguyên tắc phải được xác lập rõ ràng: khoản nợ đã bán cho tổ chức xử lý nợ của Nhà nước thì người vay có nghĩa vụ thực hiện cam kết. Nếu có khả năng trả mà cố tình chây ì, thì phải chịu chế tài theo quy định pháp luật.
Cốt lõi của vấn đề không phải là làm căng hay làm nhẹ, mà là không thể tiếp tục xử lý nửa vời. Xử lý nợ xấu không chỉ là bài toán kỹ thuật tài chính, mà là vấn đề thiết lập kỷ luật thị trường. Khi nguyên tắc thực thi được bảo đảm rõ ràng và nhất quán, nguồn lực mới thực sự được “rã đông” và quay trở lại phục vụ tăng trưởng.
Nhiều nhận định cho rằng, mảnh ghép còn thiếu để thị trường mua bán nợ vận hành thực chất không chỉ nằm ở vốn hay mô hình tổ chức, mà còn ở việc thiết lập một cơ chế chia sẻ dữ liệu hợp pháp, minh bạch và đủ sâu để hỗ trợ định giá, giao dịch và xử lý nợ hiệu quả. Ông bình luận gì về ý kiến này?
Nếu quyền xử lý là điều kiện cần để giải quyết nợ xấu thì dữ liệu minh bạch và đầy đủ là điều kiện đủ để hình thành một thị trường mua bán nợ vận hành thực chất. Việc thiết lập cơ chế chia sẻ dữ liệu phải đảm bảo một số điều kiện sau:
Thứ nhất, việc chia sẻ dữ liệu phải tuân thủ Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân và các quy định liên quan. Theo đó, mọi thông tin thuộc chủ thể dữ liệu chỉ được chia sẻ khi có sự đồng ý. Nếu đặt vấn đề xây dựng cơ chế để VAMC tiếp cận thông tin các khoản nợ từ nhóm 3 trở lên, thì phải có cơ sở pháp lý rõ ràng. Điều này đồng nghĩa, trong quan hệ giữa tổ chức tín dụng và khách hàng, cần có thỏa thuận cụ thể cho phép chia sẻ dữ liệu với bên thứ ba phục vụ xử lý nợ, trong đó có VAMC. Nếu không có sự đồng thuận ngay từ đầu, rất khó triển khai trên thực tế.
Thứ hai, về mục đích của việc chia sẻ dữ liệu, nếu chỉ để VAMC phân tích, đánh giá các khoản nợ xấu, đưa ra cảnh báo hoặc kiến nghị mua lại các khoản nợ phức tạp, đây có thể xem là một cơ chế hỗ trợ tổ chức tín dụng. Khi đó, VAMC đóng vai trò tham mưu, phân tích, giúp ngân hàng có thêm công cụ xử lý sớm rủi ro.
Nhưng nếu tiến xa hơn, tức là VAMC trực tiếp tham gia đôn đốc, thu hồi nợ thay cho tổ chức tín dụng thì phải xác định rõ chức năng. Khi đó, VAMC không chỉ là công ty quản lý tài sản mà còn mang tính chất của một đơn vị thu hồi nợ chuyên nghiệp. Nếu vậy, cần quy định rõ phạm vi quyền hạn, tránh chồng chéo hoặc vượt quá khuôn khổ pháp luật hiện hành.
Một hướng tiếp cận khác có thể là xây dựng VAMC trở thành trung tâm dữ liệu về nợ xấu - một “kho dữ liệu” tập trung, phục vụ nghiên cứu, định giá tài sản và hình thành thị trường mua bán nợ minh bạch hơn trong tương lai. Muốn có sàn giao dịch nợ xấu đúng nghĩa, đặc biệt nếu hướng tới nhà đầu tư nước ngoài, thì điều kiện tiên quyết là phải có dữ liệu đầy đủ, chuẩn hóa và được bảo mật đúng quy định.
VAMC dù được trao cơ chế đặc thù đến đâu cũng vẫn phải tuân thủ pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân, bảo mật thông tin khách hàng và quy định của Luật Các tổ chức tín dụng. Đặc thù không có nghĩa là đứng ngoài pháp luật.
Thứ ba, mục tiêu của mọi cơ chế vẫn chỉ quay về điểm then chốt: hỗ trợ xử lý nợ xấu hiệu quả hơn. VAMC có thể phân tích, cảnh báo, đôn đốc, hỗ trợ thu hồi, nhưng kết quả mong muốn nhất vẫn là người vay tự nguyện thực hiện nghĩa vụ trả nợ. Điều quan trọng là phải xác lập được nguyên tắc: nếu không thực hiện nghĩa vụ, sẽ có hệ quả pháp lý rõ ràng.
Xử lý nợ xấu không nhằm “triệt đường sống” của doanh nghiệp, mà để bảo đảm kỷ luật thị trường, bảo vệ tiền gửi của người dân, gìn giữ sự an toàn của hệ thống tài chính. Nguồn lực quốc gia không thể bị giam giữ bởi những khoản nợ chây ì, mà phải được khơi thông để phục vụ tăng trưởng và phát triển bền vững của nền kinh tế.