FDI niêm yết: nhiều lợi ích
Lợi ích dễ thấy nhất là mở rộng nguồn hàng hóa chất lượng cao cho thị trường. Hiện nay, cấu trúc niêm yết vẫn nghiêng mạnh về nhóm tài chính, ngân hàng và bất động sản. Nếu có thêm các doanh nghiệp FDI quy mô lớn, hoạt động hiệu quả, đặc biệt trong chế biến chế tạo, logistics, tiêu dùng và công nghệ, bức tranh hàng hóa trên sàn sẽ phản ánh sát hơn cấu trúc thực của nền kinh tế.
Lợi ích thứ hai là nâng chuẩn minh bạch và quản trị công ty. Khi trở thành công ty đại chúng niêm yết, doanh nghiệp FDI phải tuân thủ chặt chẽ hơn các nghĩa vụ công bố thông tin, kiểm toán, quản trị, giao dịch với bên liên quan và trách nhiệm giải trình với cổ đông. Về dài hạn, sự tham gia của các doanh nghiệp FDI có thể tạo áp lực tích cực lên hệ sinh thái doanh nghiệp vệ tinh trong nước, lan tỏa chuẩn quản trị hiện đại và góp phần cải thiện chất lượng toàn bộ khu vực doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng.
Lợi ích thứ ba là tăng sức hút đối với dòng vốn trong và ngoài nước. Theo định hướng của cơ quan quản lý, nâng chất lượng hàng hóa niêm yết là một trong những cách để thu hút thêm các nguồn vốn mới. Những doanh nghiệp FDI có quy mô doanh thu lớn, kết quả kinh doanh ổn định, năng lực quản trị tốt và vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu thường là nhóm tài sản mà các quỹ đầu tư dài hạn quan tâm. Trong bối cảnh thị trường đang cần thêm cổ phiếu đại diện cho khu vực sản xuất và xuất khẩu, sự xuất hiện của nhóm doanh nghiệp này có thể giúp mở rộng tập nhà đầu tư tổ chức và tăng sức hấp dẫn của thị trường.
Lợi ích thứ tư là tạo thêm một kênh nội địa hóa vốn cho chính khu vực FDI. Hiện tại, nhiều doanh nghiệp FDI chủ yếu dựa vào vốn góp của công ty mẹ hoặc tín dụng quốc tế. Nhưng khi quy mô đầu tư và sản xuất tại Việt Nam ngày càng lớn, nhu cầu huy động vốn tại thị trường sở tại để mở rộng hoạt động, xây dựng thương hiệu và thể hiện cam kết dài hạn cũng tăng lên. Niêm yết, vì vậy, không chỉ là hoạt động gọi vốn mà còn là bước chuyển từ “đầu tư hiện diện” sang “gắn bó thể chế” với thị trường Việt Nam.
| |
Tuy vậy, tác động tích cực của việc doanh nghiệp FDI niêm yết còn phụ thuộc vào sự phù hợp của các quy định quản lý, mức độ tuân thủ và đạo đức kinh doanh. Một số rủi ro đối với thị trường như:
Thứ nhất, rủi ro thoái vốn sau niêm yết. Một số doanh nghiệp FDI có thể coi niêm yết chủ yếu là kênh thoái vốn hoặc tái cơ cấu sở hữu, thay vì gắn bó dài hạn với thị trường Việt Nam. Nếu cổ đông ngoại bán ra mạnh sau thời gian hạn chế chuyển nhượng, giá cổ phiếu có thể chịu áp lực lớn, làm suy giảm niềm tin của nhà đầu tư.
Thứ hai, rủi ro thiếu minh bạch và chuyển giá. Doanh nghiệp FDI thường có nhiều giao dịch liên kết với công ty mẹ và các bên trong cùng tập đoàn, nên việc đánh giá đúng hiệu quả kinh doanh không đơn giản. Nếu công bố thông tin chưa đầy đủ, nhà đầu tư sẽ khó nhận diện chính xác chất lượng lợi nhuận, dòng tiền và các rủi ro chuyển giá.
Thứ ba, rủi ro phụ thuộc bên ngoài và tác động lan truyền. Sự gia tăng của doanh nghiệp FDI niêm yết có thể khiến thị trường chịu ảnh hưởng mạnh hơn từ chiến lược toàn cầu của công ty mẹ. Khi bối cảnh quốc tế biến động hoặc tập đoàn mẹ điều chỉnh hoạt động, doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam cũng dễ bị tác động, qua đó ảnh hưởng đến tâm lý và sự ổn định của thị trường.
Kinh nghiệm quốc tế: cởi mở nhưng không buông lỏng
Qua nghiên cứu thực tế của các nước trong việc quản lý doanh nghiệp FDI niêm yết, có thể thấy kinh nghiệm xoay quanh ba cách tiếp cận khá rõ.
Thứ nhất là mô hình cởi mở, tiêu biểu như Singapore. Điểm cốt lõi của cách tiếp cận này là không phân biệt quá lớn giữa doanh nghiệp nội địa và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài trong điều kiện niêm yết. Thị trường mở nhiều “cửa vào” khác nhau, từ bảng niêm yết chính đến các phân bảng linh hoạt hơn, qua đó tạo điều kiện để doanh nghiệp quốc tế lựa chọn sân chơi phù hợp.
Thứ hai là mô hình dung hòa, điển hình như Hàn Quốc. Ở đây, doanh nghiệp FDI nhìn chung vẫn được tiếp cận thị trường như doanh nghiệp trong nước, nhưng phải đáp ứng thêm một số yêu cầu để bảo vệ nhà đầu tư nội địa, nhất là ở khâu hồ sơ, ngôn ngữ, kiểm toán và công bố thông tin. Cách tiếp cận này gợi ý rằng, mở cửa và giám sát không đối lập nhau. Một thị trường có thể khuyến khích doanh nghiệp FDI niêm yết, song vẫn áp dụng bộ lọc chặt hơn ở các nội dung nhạy cảm như kiểm toán, chuẩn thông tin và giao dịch liên kết.
Thứ ba là mô hình thận trọng, gần với cách làm của Trung Quốc. Theo đó, doanh nghiệp FDI vẫn có thể niêm yết, nhưng trong cấu trúc pháp lý hẹp hơn, với chi phí tuân thủ cao và thủ tục nghiêm ngặt hơn. Ưu điểm là kiểm soát rủi ro tốt, song nhược điểm là khả năng biến chủ trương thành dòng doanh nghiệp niêm yết thực tế có thể chậm.
Từ ba hướng tiếp cận đó, bài học đáng chú ý với Việt Nam là: nguyên tắc nên là bình đẳng giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước; nhưng trên nền nguyên tắc ấy, cần có cơ chế giám sát bổ sung đủ mạnh đối với các vấn đề đặc thù của khối FDI.
Việt Nam: nút thắt và giải pháp
Doanh nghiệp FDI niêm yết trên thị trường Việt Nam đã được cho phép từ khá sớm với sự ra đời của Nghị định số 38/2003/NĐ-CP, nhưng quá trình triển khai không đạt như kỳ vọng. Sau làn sóng đầu tiên với 10 doanh nghiệp lên sàn giai đoạn 2003-2008, đến năm 2017 mới có thêm 1 doanh nghiệp mới, nâng tổng số lên 11. Tuy nhiên, hiện chỉ còn 8 doanh nghiệp duy trì niêm yết, 2 doanh nghiệp giao dịch trên UPCoM và từ năm 2017 đến nay không có thêm trường hợp mới.
Với vai trò quan trọng của doanh nghiệp FDI và nhu cầu tăng cung chất lượng cho thị trường chứng khoán, từ đầu năm 2025, lãnh đạo Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước đã nhiều lần nhấn mạnh yêu cầu nâng chất lượng hàng hóa, thúc đẩy doanh nghiệp tốt tham gia thị trường vốn, trong đó có doanh nghiệp FDI. Năm 2026, định hướng này tiếp tục được nhắc lại tại Hội nghị phát triển thị trường chứng khoán ngày 22/3/2026 tại Hà Nội.
Một tín hiệu tích cực khác là khung thủ tục đã được cải thiện. Theo Nghị định 245/2025/NĐ-CP, quy trình IPO đã được đơn giản hóa hơn, cho phép nộp hồ sơ chào bán và hồ sơ niêm yết đồng thời; thời gian tối đa để cổ phiếu bắt đầu giao dịch sau khi được chấp thuận niêm yết được rút từ 90 ngày xuống 30 ngày.
Nút thắt hiện nay, vì vậy, không nằm chủ yếu ở chỗ “có cho phép hay không”, mà ở chỗ “hướng dẫn thực hiện có đủ rõ và đồng bộ hay chưa”. Từ góc nhìn này, có thể đặt ra một số khuyến nghị.
Thứ nhất, cần xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành đối với hồ sơ niêm yết của doanh nghiệp FDI. Đây là nhóm doanh nghiệp chịu tác động đồng thời của pháp luật đầu tư, pháp luật doanh nghiệp, pháp luật chuyên ngành và pháp luật chứng khoán. Điều cần thiết là một đầu mối hướng dẫn thống nhất, cùng quy trình phối hợp rõ giữa cơ quan chứng khoán, cơ quan đăng ký đầu tư, cơ quan thuế và các bộ quản lý ngành.
Thứ hai, nghiên cứu và ban hành bộ hướng dẫn chuyên biệt cho doanh nghiệp FDI muốn IPO và niêm yết. Thực tế, sau khi Nghị định số 38/2003/NĐ-CP hết hiệu lực vẫn chưa có văn bản thay thế. Bộ hướng dẫn cần chuẩn hóa các bước rà soát như tình trạng pháp lý của dự án, hiệu lực của ưu đãi đầu tư sau IPO, giới hạn sở hữu nước ngoài theo ngành, yêu cầu chuyển đổi loại hình doanh nghiệp, nghĩa vụ thuế và các rủi ro pháp lý tiềm ẩn.
Thứ ba, cần ưu tiên cách tiếp cận “mở cửa có chọn lọc”. Giai đoạn đầu nên tập trung vào các doanh nghiệp FDI quy mô lớn, hoạt động lâu năm tại Việt Nam, kết quả kinh doanh tốt, hệ thống quản trị chuẩn, tuân thủ pháp luật đầy đủ và có liên kết đáng kể với khu vực doanh nghiệp trong nước. Những doanh nghiệp như vậy vừa tạo hiệu ứng hình mẫu, vừa giúp thị trường có thêm hàng hóa thực sự chất lượng thay vì chỉ tăng số lượng mã cổ phiếu.
Thứ tư, nâng chuẩn công bố thông tin đối với nhóm doanh nghiệp này ở một số nội dung “nhạy cảm”. Bên cạnh bộ chuẩn chung của công ty đại chúng, cần đặc biệt chú ý thông tin về giao dịch với bên liên quan, chính sách giá chuyển nhượng, cấu trúc sở hữu cuối cùng, mức độ phụ thuộc vào công ty mẹ, các nghĩa vụ phát sinh từ giấy chứng nhận đầu tư và việc duy trì điều kiện kinh doanh trong các ngành nghề có điều kiện. Đây là những biến số ảnh hưởng trực tiếp đến định giá và quyền lợi cổ đông thiểu số.
Thứ năm, gắn chặt IPO với niêm yết. Một thị trường muốn hấp dẫn doanh nghiệp tốt thì không thể để kéo dài khoảng trễ quá lâu giữa lúc chào bán và lúc cổ phiếu xuất hiện trên sàn.