Nhập siêu khi doanh nghiệp tăng nhập nguyên vật liệu
Trong hai tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của cả nước đạt 155,7 tỷ USD, tăng 22,2% so với cùng kỳ năm trước; trong đó xuất khẩu đạt gần 76,4 tỷ USD, nhập khẩu hơn 79,3 tỷ USD. Cán cân thương mại thâm hụt gần 2,98 tỷ USD, trong khi cùng kỳ năm 2025 xuất siêu gần 1,5 tỷ USD.
Trong cơ cấu nhập khẩu, nhóm hàng tư liệu sản xuất đạt 74,67 tỷ USD, tăng 27% so với cùng kỳ và chiếm 94% tổng kim ngạch. Trong đó, máy móc, thiết bị, dụng cụ và phụ tùng chiếm tỷ trọng 56%, còn nhóm nguyên, nhiên, vật liệu chiếm 38,1%.
Xu hướng này phần nào phản ánh việc các doanh nghiệp đang gia tăng nhu cầu nhập khẩu máy móc và nguyên vật liệu nhằm phục vụ các đơn hàng trong thời gian tới.
Dù số liệu cho thấy nhập siêu, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc xuất khẩu đang suy giảm. Trên thực tế, các ngành hàng xuất khẩu mũi nhọn vẫn duy trì đà tăng trưởng ấn tượng trong 2 tháng đầu năm. Có 13 mặt hàng đạt kim ngạch xuất khẩu trên 1 tỷ USD, chiếm 79,9% tổng kim ngạch xuất khẩu; trong đó có 4 mặt hàng xuất khẩu trên 5 tỷ USD, chiếm 57,4%.
Cụ thể, điện tử, máy tính và linh kiện đạt kim ngạch xuất khẩu gần 17,7 tỷ USD, tăng xấp xỉ 41%. Nhóm nông, lâm, thủy sản đạt 11,3 tỷ USD, tăng 17,1%; còn dệt may đạt 5,7 tỷ USD, tăng nhẹ so với cùng kỳ.
Do đó, các nhà phân tích không tỏ ra quá lo ngại trước tình trạng nhập siêu trong những tháng đầu năm. Đặc biệt, chỉ số nhà quản trị mua hàng (PMI) ngành sản xuất Việt Nam đã tăng lên 54,3 điểm trong tháng 2, so với 52,5 điểm của tháng 1. Điều này cho thấy, sức khỏe của ngành sản xuất đã cải thiện đáng kể, đồng thời củng cố niềm tin của các nhà sản xuất rằng, sản lượng sẽ tăng trong năm nay.
Ông Vũ Duy Khánh, Giám đốc Phân tích, Công ty Chứng khoán Smart Invest cho rằng, nhập siêu không phải là vấn đề quá lớn. Trong nhiều chu kỳ kinh tế trước đây, Việt Nam cũng ghi nhận nhập siêu trong 1-3 tháng đầu năm trước khi xuất khẩu bứt lên sau đó. Năm nay có thể không phải ngoại lệ, khi nhiều doanh nghiệp đã gia tăng tồn kho - dấu hiệu cho thấy họ đang tích trữ nguyên vật liệu đầu vào và chuẩn bị cho hoạt động sản xuất.
“Rất nhiều doanh nghiệp đã dự báo trước căng thẳng Trung Đông có thể leo thang, ảnh hưởng đến giá thành và nguồn cung nguyên vật liệu đầu vào, nên đã sớm đẩy mạnh nhập khẩu. Và rõ ràng là từ khi chiến sự bắt đầu, nhiều đơn hàng nguyên vật liệu đã phải điều chỉnh tăng 30-50%, khiến giá trị nhập khẩu cũng tăng theo”, ông Khánh phân tích.
Những doanh nghiệp nhập hàng sớm để chuẩn bị cho giai đoạn chiến sự căng thẳng thậm chí có thể hưởng lợi trong thời gian tới. Khi thành phẩm được đưa ra thị trường trong bối cảnh giá bán tăng, biên lợi nhuận có thể được cải thiện đáng kể.
Theo dự báo của ông Khánh, xuất khẩu có thể tăng mạnh từ quý II, thậm chí ngay từ nửa cuối tháng 3. Trong đó, nhiều ngành được kỳ vọng hưởng lợi trong giai đoạn này. Chẳng hạn, nhóm lương thực - thực phẩm có thể cải thiện khi giá các mặt hàng như cá, tôm tăng. Xuất khẩu thủy sản vì vậy có thể ghi nhận mức tăng trưởng theo từng tháng, tương tự giai đoạn bùng nổ năm 2022 khi xung đột Nga - Ukraine xảy ra.
Ngoài ra, giá trị xuất khẩu phân bón cũng được dự báo tăng. Ban đầu, triển vọng của ngành này chỉ được kỳ vọng ở mức ổn định, tuy nhiên diễn biến chiến sự đã khiến giá phân bón tăng nhanh trở lại. Bên cạnh đó, theo quan sát từ báo cáo tài chính, nhiều doanh nghiệp trong ngành đã chủ động tích trữ hàng tồn kho từ khi giá giảm, qua đó có thể hưởng lợi khi giá phục hồi.
Đối với một số ngành xuất khẩu thế mạnh khác của Việt Nam, triển vọng cũng có thể cải thiện nếu nhu cầu toàn cầu gia tăng. Chẳng hạn, nhu cầu thép có thể tăng khi hoạt động tái thiết được thúc đẩy trong bối cảnh xung đột, qua đó tạo dư địa để xuất khẩu thép phục hồi, thậm chí quay lại tăng trưởng nếu các yếu tố thị trường thuận lợi.
Lạc quan thận trọng
Nhiều doanh nghiệp đang gia tăng nhập khẩu máy móc và nguyên vật liệu để chuẩn bị cho đơn hàng và nhu cầu sản xuất trong các quý tới.
Dù triển vọng xuất khẩu tương đối tích cực, Công ty Chứng khoán Vietcombank (VCBS) vẫn lưu ý về rủi ro lạm phát nhập khẩu trong trường hợp đồng USD mạnh lên, đồng thời giá năng lượng tăng cao. Việt Nam là nước nhập khẩu ròng năng lượng lớn, do đó có thể chịu tác động kép từ biến động tỷ giá và giá hàng hóa quốc tế, qua đó tạo áp lực lên CPI trong các quý tiếp theo nếu căng thẳng địa chính trị kéo dài.
Thậm chí, trong kịch bản tiêu cực, để đảm bảo ổn định tỷ giá và kiểm soát lạm phát, VCBS cho rằng, lãi suất huy động có thể tăng đồng loạt tại các ngân hàng thương mại cả về tốc độ lẫn quy mô điều chỉnh. Điều này có thể làm gia tăng chi phí vốn, qua đó tạo thêm áp lực đối với các doanh nghiệp xuất khẩu vốn đang đối mặt với nhiều thách thức.
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, các biến động quốc tế từ xung đột tại Trung Đông có thể tác động trực tiếp đến ngành nông nghiệp, đặc biệt thông qua việc làm gia tăng chi phí đầu vào như vật tư, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và nhiên liệu phục vụ sản xuất, chế biến và vận chuyển nông sản. Bên cạnh đó, căng thẳng tại khu vực này cũng có thể làm gia tăng rủi ro đối với chuỗi cung ứng, chi phí năng lượng và vận tải.
Cụ thể, nếu xung đột kéo dài khoảng 1 tháng, tổng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản có thể giảm khoảng 1 tỷ USD. Nếu kéo dài 3 tháng, mức giảm có thể lên tới 3-3,5 tỷ USD. Trong trường hợp xung đột kéo dài cả năm, xuất khẩu sang Trung Đông có thể gần như bị gián đoạn, trong khi xuất khẩu sang châu Âu và Bắc Phi có thể giảm khoảng 50%.
Riêng đối với ngành thủy sản, Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP) cho rằng, tác động đầu tiên và dễ nhận thấy nhất hiện nay là sự thay đổi trong hệ thống vận tải biển. Một số hãng tàu quốc tế đã bắt đầu hạn chế hoặc điều chỉnh hành trình qua các khu vực có nguy cơ cao, buộc tàu phải đi vòng qua châu Phi thay vì đi qua các tuyến hàng hải truyền thống.
Việc thay đổi hành trình khiến thời gian vận chuyển kéo dài thêm khoảng 7-10 ngày, thậm chí có thể tới 10-20 ngày tùy từng tuyến. Điều này không chỉ làm chậm tiến độ giao hàng mà còn làm tăng chi phí vận tải, đặc biệt đối với các mặt hàng thủy sản đông lạnh vốn phụ thuộc nhiều vào container lạnh và chuỗi bảo quản nghiêm ngặt.
Chưa kể, các loại phụ phí liên quan đến rủi ro chiến tranh và phụ phí nhiên liệu cũng gia tăng. Trong bối cảnh giá dầu có xu hướng đi lên, áp lực chi phí logistics đối với doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản được dự báo sẽ còn tiếp tục tăng. Trong nước, chi phí vận chuyển container cũng bắt đầu chịu tác động khi giá dầu diesel tăng, kéo giá cước vận chuyển nội địa đi lên.
“Nhìn xa hơn, nếu căng thẳng tại Trung Đông kéo dài, rủi ro lớn nhất có thể không chỉ nằm ở khu vực này, mà còn lan sang toàn bộ hệ thống logistics toàn cầu”, VASEP lo ngại.
Trong khi đó, với ngành dệt may, tỷ lệ nội địa hóa hiện mới đạt trên 50%, đồng nghĩa khoảng một nửa nguyên liệu sản xuất vẫn phải phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu. Sự phụ thuộc này khiến doanh nghiệp dễ bị tác động khi chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu biến động.
Mỗi khi thị trường nguyên liệu thế giới thay đổi hoặc chi phí logistics tăng cao, nhiều doanh nghiệp may mặc trong nước có thể rơi vào tình trạng bị động về nguồn cung đầu vào, kéo theo chi phí sản xuất gia tăng và tiến độ giao hàng bị ảnh hưởng. Điều này không chỉ làm giảm biên lợi nhuận, mà còn gây áp lực lên khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.
Do đó, trong bối cảnh hiện nay, việc theo dõi sát các diễn biến địa chính trị, chủ động nguồn nguyên liệu đầu vào và cập nhật kịp thời biến động của hệ thống logistics quốc tế được xem là yếu tố quan trọng đối với các doanh nghiệp xuất khẩu. Việc linh hoạt điều chỉnh chiến lược thị trường, nguồn cung và phương án vận chuyển sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro, kiểm soát chi phí và duy trì hoạt động xuất khẩu ổn định.