Tiềm năng phát triển hệ sinh thái điện gió
Chia sẻ tại buổi họp báo cung cấp thông tin về Hội nghị Năng lượng gió khu vực châu Á - Thái Bình Dương 2026 (APAC Wind Energy Summit 2026) được tổ chức bởi Hội đồng Năng lượng Gió Toàn cầu (GWEC) và Báo Tài chính - Đầu tư mới đây, ông Alessandro Antonioli, Giám đốc quốc gia tại Việt Nam của CIP đánh giá Việt Nam có lợi thế cạnh tranh mạnh mẽ về gió. Thiên nhiên ưu đãi cho Việt Nam có tốc độ gió cao, chất lượng gió ổn định, đường bờ biển dài.
Trong khi đó, nền kinh tế phát triển nhanh cần nhiều năng lượng ổn định, giá cả phải chăng và bền vững. Xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng sản xuất sang Việt Nam đòi hỏi năng lượng xanh. Đây là thách thức nhưng cũng là cơ hội nếu Việt Nam có chính sách hỗ trợ, khung thương mại rõ ràng và nâng cao chuỗi cung ứng địa phương.
Theo ông Nguyễn Tuấn, Trưởng ban Thương mại PTSC, để đón đầu thị trường, PTSC đã mở rộng bãi chế tạo tại Vũng Tàu, đầu tư tàu chuyên dụng và thiết bị nâng hạ hạng nặng phục vụ thi công ngoài khơi. Đồng thời, doanh nghiệp cũng đang phối hợp với các bộ ngành thúc đẩy hình thành “Trung tâm công nghiệp dịch vụ năng lượng tái tạo liên vùng” theo Quy hoạch điện VIII, với định hướng phát triển tại cả miền Bắc và miền Nam. Các trung tâm này không chỉ phục vụ điện gió mà còn hướng tới hydro xanh và amonia xanh trong dài hạn.
Ông Bùi Vĩnh Thắng, Giám đốc Quốc gia tại Việt Nam của Hội đồng Năng lượng gió toàn cầu (GWEC) thông tin, theo tính toán được phía Đan Mạch công bố trong “Cẩm nang công nghệ năng lượng Việt Nam”, suất đầu tư điện gió ngoài khơi tại Việt Nam hiện khoảng 4,3 triệu USD/MW. Tuy nhiên, đây chỉ là những con số ước lượng bởi Việt Nam chưa có dự án điện gió ngoài khơi thương mại nào để làm cơ sở tham chiếu thực tế.
Một trong những khó khăn lớn hiện nay là chuỗi cung ứng toàn cầu cho điện gió ngoài khơi đang chịu áp lực mạnh. Giá turbine tăng cao, tình trạng đứt gãy chuỗi cung ứng kéo dài cùng chi phí logistics và lãi suất tăng khiến suất đầu tư đội lên đáng kể. Bên cạnh đó, Việt Nam vẫn được xem là thị trường mới nên mức độ rủi ro theo đánh giá của các nhà đầu tư quốc tế cao hơn so với các thị trường trưởng thành.
Tuy nhiên, theo các chuyên gia, điều quan trọng không chỉ nằm ở giá điện mà còn là chiến lược phát triển ngành. Nếu điện gió ngoài khơi chỉ được nhìn như nguồn cung điện cho hệ thống quốc gia thì bài toán sẽ rất khác so với việc xem đây là ngành công nghiệp chiến lược giúp Việt Nam tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Ông Thắng cho rằng, chiến lược điện gió ngoài khơi cần đạt đồng thời nhiều mục tiêu: cung cấp điện cho nền kinh tế, phát triển ngành công nghiệp phụ trợ và tạo nền tảng cho chiến lược năng lượng dài hạn. Khi đó, chính sách giá cần được xây dựng trên cơ sở hài hòa giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế, khả năng chi trả của xã hội và sức khỏe tài chính của hệ thống điện.
Theo đại diện PTSC, tất cả các quốc gia phát triển điện gió ngoài khơi đều bắt đầu bằng những dự án tiên phong có sự hỗ trợ mạnh từ Chính phủ, thông qua cơ chế giá FIT, bao tiêu sản lượng hoặc hỗ trợ hạ tầng cảng biển. Việt Nam cũng cần sớm triển khai những dự án đầu tiên để tạo “benchmark” cho thị trường, từ đó giúp cơ quan quản lý và doanh nghiệp tích lũy kinh nghiệm thực tế.
Hiện mức giá điện gió ngoài khơi được Bộ Công thương đưa ra khoảng 3.900 đồng/kWh (xấp xỉ 14 cent/kWh). Theo ông Tuấn, mức giá này vẫn có thể triển khai được dự án, song điều quan trọng là cần có các dự án đầu tiên để làm cơ sở tối ưu chi phí cho giai đoạn sau.
Kinh nghiệm từ các thị trường như Anh hay Đài Loan (Trung Quốc) cho thấy, sau khi chuỗi cung ứng nội địa phát triển và quy mô thị trường mở rộng lên khoảng 3-4 GW, giá điện gió ngoài khơi có thể giảm rất nhanh nhờ chi phí vốn rẻ hơn, năng lực thi công tốt hơn và tỷ lệ nội địa hóa cao hơn.
| |
Tại buổi họp báo, các diễn giả đã chia sẻ nhiều thông tin về tiềm năng và cơ hội của Việt Nam trong phát triển chuỗi cung ứng công nghiệp điện gió. Ảnh Chí Cường. |
Nhận diện cơ hội rõ nét
Đánh giá về cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam, ông Nguyễn Ngọc Tú, Giám đốc Phát triển Kinh doanh IPC E&C cho rằng, dư địa phát triển là rất lớn khi nhu cầu điện của Việt Nam tiếp tục tăng mạnh trong nhiều năm tới. Trong bối cảnh thủy điện gần hết dư địa, điện than phải giảm dần theo cam kết Net Zero còn LNG phụ thuộc nhiên liệu nhập khẩu, năng lượng tái tạo được xem là hướng đi tất yếu, trong đó điện gió và điện mặt trời đóng vai trò chủ đạo.
Theo ông Tú, chuỗi cung ứng trong nước hiện đã hình thành tương đối đầy đủ ở nhiều khâu như cáp điện, tủ điện, xây lắp, kết cấu thép hay sản xuất trụ turbine. Tuy nhiên, điểm yếu lớn nhất của Việt Nam hiện nay là chưa có các thiết bị chuyên dụng phục vụ điện gió ngoài khơi như tàu rải cáp, tàu cẩu siêu trọng hay các phương tiện thi công trong điều kiện biển khắc nghiệt.
Đây cũng là lĩnh vực đòi hỏi nguồn vốn rất lớn và công nghệ cao. Vì vậy, nhiều ý kiến cho rằng cần có các chính sách ưu đãi tín dụng, hỗ trợ đầu tư và khuyến khích nội địa hóa để doanh nghiệp Việt Nam đủ sức tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.
Một vấn đề khác được nhắc tới là khả năng sản xuất turbine trong nước. Hiện Việt Nam đã có năng lực chế tạo cột tháp, kết cấu thép và nhiều linh kiện phụ trợ, song các bộ phận cốt lõi của turbine vẫn phụ thuộc vào nhà sản xuất nước ngoài. Theo các chuyên gia, việc thu hút các tập đoàn turbine quốc tế đặt cơ sở sản xuất tại Việt Nam sẽ phụ thuộc lớn vào quy mô thị trường, chính sách ưu đãi và định hướng phát triển công nghiệp dài hạn.
Các doanh nghiệp trong nước hiện đã bắt đầu tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng điện gió. Đơn cử như PTSC cùng các nhà thầu phụ thời gian qua đã tham gia chế tạo, xuất khẩu hàng chục trạm biến áp ngoài khơi cho các dự án điện gió tại Đài Loan (Trung Quốc). Trong khi đó, IPC cũng đang đảm nhiệm vai trò tổng thầu thi công nhiều dự án điện gió trên bờ và gần bờ tại Việt Nam. Điều này cho thấy doanh nghiệp nội đã có sự chuẩn bị tương đối tốt cả về năng lực kỹ thuật lẫn kinh nghiệm triển khai thực tế.
Tuy nhiên, để có thể phát triển mạnh điện gió ngoài khơi trong giai đoạn tới, Việt Nam vẫn cần tiếp tục đầu tư đồng bộ vào hệ thống phương tiện, thiết bị và hạ tầng đạt chuẩn quốc tế nhằm đáp ứng yêu cầu thi công xa bờ. Bên cạnh đó, các nhà thầu trong nước cũng nên tập trung hơn vào năng lực sản xuất thiết bị, từng bước nâng tỷ lệ nội địa hóa.
Với nền tảng nguồn lực và sự tham gia của nhiều doanh nghiệp có năng lực, Việt Nam hoàn toàn có thể hướng tới mục tiêu nội địa hóa phần lớn chuỗi cung ứng, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh để chủ động đón cơ hội phát triển ngành điện gió trong nước.
Dù còn nhiều thách thức, các doanh nghiệp đánh giá Việt Nam đang có cơ hội lớn để trở thành trung tâm sản xuất và dịch vụ điện gió ngoài khơi của khu vực. Nếu xây dựng được thị trường đủ lớn và có chính sách phù hợp, điện gió ngoài khơi không chỉ góp phần đảm bảo an ninh năng lượng mà còn mở ra một ngành công nghiệp mới với hàng nghìn việc làm và giá trị gia tăng lớn cho nền kinh tế.