Nghị quyết số 10-NQ/TW mở chương mới cho thu hút FDI

0:00 / 0:00
0:00
Nghị quyết số 10-NQ/TW về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài của Bộ Chính trị đánh dấu bước chuyển quan trọng trong chiến lược thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), từ ưu tiên quy mô sang chất lượng, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững. Theo đó, các tập đoàn đa quốc gia sẽ cần điều chỉnh chiến lược đầu tư để phù hợp với định hướng phát triển mới của Việt Nam.
Thu hút FDI sẽ chuyển từ ưu tiên quy mô sang chất lượng. Trong ảnh: Nhà máy của Samsung - một doanh nghiệp FDI chất lượng cao. Ảnh: Đức Thanh Thu hút FDI sẽ chuyển từ ưu tiên quy mô sang chất lượng. Trong ảnh: Nhà máy của Samsung - một doanh nghiệp FDI chất lượng cao. Ảnh: Đức Thanh

Kỷ nguyên mới của chiến lược thu hút FDI

Kể từ khi thực hiện công cuộc Đổi mới, FDI đã trở thành động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Việt Nam, góp phần mở rộng xuất khẩu, tạo việc làm và thúc đẩy hội nhập vào chuỗi giá trị toàn cầu. Tuy nhiên, khu vực này vẫn tồn tại những hạn chế khi phần lớn dự án dựa trên lợi thế lao động giá rẻ, khai thác tài nguyên và sản xuất thâm dụng năng lượng. Tỷ lệ nội địa hóa và giá trị gia tăng trong nước còn thấp, trong khi hoạt động chuyển giao công nghệ cho doanh nghiệp Việt Nam chưa đạt kỳ vọng.

Trong bối cảnh Việt Nam hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia có thu nhập cao, những hạn chế của mô hình thu hút FDI dựa vào quy mô và số lượng ngày càng bộc lộ rõ. Nghị quyết số 10-NQ/TW (Nghị quyết số 10), vì vậy, đánh dấu bước chuyển quan trọng trong chiến lược thu hút đầu tư nước ngoài. Thay vì ưu tiên số lượng dự án hay quy mô vốn đăng ký, Việt Nam hướng tới các dự án có công nghệ tiên tiến, giá trị gia tăng cao, tăng cường liên kết với doanh nghiệp trong nước và nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn của nền kinh tế. Đây là dấu mốc chuyển từ thu hút FDI theo số lượng sang ưu tiên chất lượng và phát triển bền vững.

Qua nhiều năm tư vấn cho các tập đoàn đa quốc gia đầu tư vào Việt Nam, tôi cho rằng, định hướng này phản ánh đúng giai đoạn phát triển mới của nền kinh tế. Những chiến lược từng mang lại thành công trong hai thập kỷ qua cần được điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh mới. Nghị quyết số 10 sẽ là kim chỉ nam cho định hướng đầu tư tại Việt Nam trong những năm tới, đồng thời tạo nền tảng để doanh nghiệp xây dựng chiến lược tăng trưởng dài hạn.

Theo đó, Nghị quyết số 10 đánh dấu sự chuyển dịch rõ nét trong chiến lược thu hút FDI của Việt Nam, từ mục tiêu tăng quy mô dòng vốn sang nâng cao chất lượng và giá trị gia tăng mà khu vực FDI mang lại. Công nghiệp chế biến, chế tạo vẫn giữ vai trò trụ cột, nhưng trọng tâm sẽ mở rộng sang đổi mới sáng tạo, công nghệ và các ngành có hàm lượng giá trị gia tăng cao.

Đối với các tập đoàn đa quốc gia, điều này đồng nghĩa với việc Việt Nam không còn chỉ là địa điểm đặt nhà máy sản xuất. Doanh nghiệp sẽ cần tích hợp các mắt xích có giá trị cao hơn như nghiên cứu và phát triển (R&D), thiết kế sản phẩm, kỹ thuật, quản trị chuỗi cung ứng và điều hành khu vực. Những lĩnh vực như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ số, công nghệ sinh học, năng lượng xanh và sản xuất công nghệ cao được kỳ vọng sẽ hưởng lợi nhiều nhất khi phù hợp với định hướng phát triển của Việt Nam.

Một điểm đáng chú ý khác là yêu cầu tăng cường liên kết giữa khu vực FDI với doanh nghiệp trong nước. Nhà đầu tư không chỉ được khuyến khích xây dựng cơ sở sản xuất, mà còn cần phát triển mạng lưới nhà cung ứng nội địa, thúc đẩy chuyển giao công nghệ, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và hình thành chuỗi giá trị có sức chống chịu cao hơn. Mức độ lan tỏa đối với nền kinh tế trong nước sẽ ngày càng trở thành tiêu chí quan trọng trong đánh giá các dự án FDI.

Nghị quyết cũng phản ánh sự chuyển đổi từ tư duy phát triển theo từng địa phương sang phát triển theo hệ sinh thái. Thay vì chỉ xem xét lợi thế riêng của từng tỉnh, doanh nghiệp sẽ đánh giá Việt Nam thông qua các cụm công nghiệp, khu công nghiệp chuyên biệt, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, hạ tầng số, logistics và khả năng tiếp cận nguồn nhân lực chất lượng cao. Đây là cách tiếp cận phù hợp với các ngành công nghệ cao vốn đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp, nhà cung ứng, viện nghiên cứu và các đối tác công nghệ.

Về dài hạn, mục tiêu của Nghị quyết là nâng tỷ trọng giá trị gia tăng được tạo ra tại Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu, thay vì chỉ đảm nhận các công đoạn sản xuất có giá trị thấp. Đối với các nhà đầu tư dài hạn, cơ hội không chỉ nằm ở việc mở rộng sản xuất, mà còn ở việc đồng hành với giai đoạn phát triển mới của Việt Nam, dựa trên đổi mới sáng tạo, công nghệ, phát triển bền vững và sự gắn kết chặt chẽ hơn giữa khu vực FDI với doanh nghiệp trong nước.

Tuy nhiên, quá trình chuyển dịch này cũng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với cả cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp. Để hiện thực hóa mục tiêu thu hút FDI chất lượng cao, Việt Nam cần bảo đảm tính ổn định và minh bạch của chính sách, tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư, đồng thời đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính. Về phía doanh nghiệp trong nước, việc nâng cao năng lực quản trị, tiêu chuẩn sản xuất và khả năng đáp ứng yêu cầu của các tập đoàn đa quốc gia sẽ quyết định mức độ tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Chỉ khi khu vực doanh nghiệp nội địa đủ năng lực hấp thụ công nghệ và liên kết với doanh nghiệp FDI, mục tiêu nâng cao giá trị gia tăng trong nước mới có thể được hiện thực hóa.

Các ưu tiên để Việt Nam thu hút FDI thế hệ mới

Nghị quyết số 10-NQ/TW phát đi thông điệp rõ ràng rằng, giai đoạn phát triển FDI tiếp theo của Việt Nam sẽ được định hình bởi khả năng tạo ra giá trị, thay vì chỉ dựa vào quy mô dòng vốn. Đây không phải là sự gia tăng rào cản đối với nhà đầu tư nước ngoài, mà là cơ hội để tham gia sâu hơn vào một trong những nền kinh tế năng động và tăng trưởng nhanh nhất châu Á.

Việt Nam hiện sở hữu nhiều lợi thế được các nhà đầu tư quốc tế đánh giá cao, như môi trường chính trị ổn định, vị trí chiến lược tại châu Á, mạng lưới hiệp định thương mại tự do (FTA) rộng khắp và vai trò ngày càng quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, để thu hút làn sóng FDI thế hệ mới trong các lĩnh vực như bán dẫn, AI, trung tâm dữ liệu, công nghệ xanh và đổi mới sáng tạo, Việt Nam cần xây dựng những lợi thế cạnh tranh mới, vượt ra ngoài các yếu tố truyền thống.

Theo quan điểm của tôi, có ba nhóm giải pháp mang tính quyết định.

Thứ nhất, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Đây sẽ là yếu tố cốt lõi để thu hút các dự án quy mô lớn trong lĩnh vực bán dẫn và AI. Chính phủ đang đẩy nhanh thực hiện Chương trình phát triển nguồn nhân lực đến năm 2030 theo Quyết định số 1017/QĐ-TTg nhằm chuyển dịch từ mô hình lao động giá rẻ sang lực lượng kỹ sư đạt chuẩn quốc tế. Bên cạnh đó, việc tiếp tục cải cách thủ tục cấp giấy phép lao động cho chuyên gia nước ngoài cũng là điều kiện quan trọng để thu hút nhân tài và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Thứ hai, phát triển hạ tầng năng lượng xanh. Đối với các tập đoàn công nghệ và trung tâm dữ liệu, nguồn điện đáp ứng tiêu chuẩn ESG gần như đã trở thành điều kiện bắt buộc. Việc triển khai cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) theo Nghị định số 243/2026/NĐ-CP mở ra hành lang pháp lý minh bạch để doanh nghiệp tiếp cận nguồn năng lượng tái tạo. Đồng thời, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế đối với điện mặt trời mái nhà tự sản xuất, tự tiêu thụ nhằm hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện mục tiêu chuyển đổi xanh.

Thứ ba, đổi mới chính sách ưu đãi đầu tư. Trong bối cảnh Thuế tối thiểu toàn cầu (GMT) làm giảm hiệu quả của các ưu đãi thuế truyền thống, Việt Nam cần chuyển trọng tâm sang hỗ trợ theo chi phí đầu tư. Việc vận hành hiệu quả Quỹ hỗ trợ đầu tư (ISF) theo Nghị định số 182/2024/NĐ-CP sẽ giúp duy trì sức cạnh tranh thông qua hỗ trợ trực tiếp cho hoạt động R&D, chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân lực. Cùng với đó, cải cách thủ tục hành chính theo mô hình "một cửa tại chỗ" sẽ góp phần rút ngắn thời gian triển khai dự án và nâng cao trải nghiệm của nhà đầu tư.

Thông điệp cốt lõi của Nghị quyết số 10

Nếu phải đúc kết Nghị quyết số 10 bằng một thông điệp, thì đó là: Việt Nam tiếp tục kiên định thu hút đầu tư nước ngoài, nhưng trọng tâm đã chuyển từ quy mô dòng vốn sang chất lượng đóng góp của dòng vốn.

Điều này không có nghĩa Việt Nam kém cởi mở hơn với nhà đầu tư nước ngoài. Ngược lại, Việt Nam hướng tới những quan hệ hợp tác chiến lược với các doanh nghiệp không chỉ mang theo nguồn vốn, mà còn đem đến công nghệ, đổi mới sáng tạo, phát triển nguồn nhân lực, mô hình kinh doanh bền vững và khả năng liên kết với doanh nghiệp trong nước.

Đối với các nhà đầu tư quốc tế, thành công tại Việt Nam sẽ phụ thuộc ngày càng nhiều vào mức độ phù hợp giữa chiến lược đầu tư của doanh nghiệp với các ưu tiên phát triển của quốc gia. Những doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ tiên tiến, xây dựng trung tâm R&D, phát triển nguồn nhân lực, thúc đẩy sản xuất xanh và nâng cao năng lực chuỗi cung ứng trong nước sẽ có nhiều lợi thế trong giai đoạn mới.

Các nhà đầu tư cũng cần nhìn nhận Việt Nam không chỉ là một cứ điểm sản xuất, mà còn là điểm đến của đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, công nghiệp công nghệ cao, hạ tầng dữ liệu và năng lượng xanh. Những doanh nghiệp thành công sẽ là những doanh nghiệp xây dựng hiện diện lâu dài, đầu tư vào năng lực nội tại của thị trường và đồng hành cùng quá trình chuyển đổi của nền kinh tế.

Vlad Savin
Giám đốc Acclime Việt Nam/baodautu.vn

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục