NIM tạo đáy và phân hóa lớn
Sau một năm chịu áp lực co hẹp mạnh, NIM của ngành ngân hàng đang phát đi tín hiệu ổn định hơn trong quý I/2026. Tuy nhiên, đằng sau bức tranh hồi phục nhẹ về NIM của toàn ngành là sự phân hóa ngày càng rõ giữa các nhóm nhà băng, phản ánh sự thay đổi đáng kể trong cách tạo lợi nhuận của hệ thống ngân hàng.
Theo dữ liệu của Công ty Chứng khoán VNDirect, NIM quý I/2026 bình quân của nhóm ngân hàng niêm yết tăng nhẹ 0,01 điểm phần trăm so với quý IV/2025, sau khi giảm 0,11 điểm phần trăm trong quý trước đó và giảm tổng cộng 0,32 điểm phần trăm trong cả năm 2025. Dù mức cải thiện còn khá khiêm tốn, diễn biến này vẫn được thị trường chú ý, bởi NIM vốn là chỉ số phản ánh năng lực sinh lời cốt lõi của ngành ngân hàng.
Tuy nhiên, VNDirect lưu ý rằng, xét tương quan giữa chi phí huy động và lợi suất tài sản, mức tăng của chi phí huy động vẫn cao hơn, trong khi NIM cải thiện chủ yếu nhờ tăng trưởng tài sản giảm dần, giúp thu nhập lãi thuần bắt đầu bắt nhịp trở lại. “Với từng ngân hàng thì hơn một nửa các ngân hàng trong nhóm chúng tôi theo dõi ghi nhận NIM hồi phục tích cực hơn mặt bằng chung”, chuyên gia phân tích của VNDirect cho biết.
Nhóm chuyên gia phân tích VNDirect kỳ vọng NIM sẽ cải thiện trong các quý tiếp theo của năm 2026, dù đã điều chỉnh giảm khoảng 0,01 - 0,06 điểm phần trăm NIM mục tiêu của các ngân hàng sau động thái can thiệp vào mặt bằng lãi suất của Ngân hàng Nhà nước. Đáng chú ý, mặt bằng NIM hiện nay không còn phản ánh một xu hướng đồng đều toàn ngành, mà đang cho thấy khoảng cách lớn giữa các nhóm ngân hàng.
Dẫn đầu hệ thống tiếp tục là VPBank, nếu tính theo tốc độ sinh lời hiện tại quy đổi cho cả năm, NIM của VPBank đạt khoảng 5,37%, cao vượt trội so với phần còn lại. Theo sau là MBBank, với 3,82%; HDBank khoảng 3,79%; Techcombank khoảng 3,42% và MSB khoảng 3,31%. Đây chủ yếu là nhóm ngân hàng có thế mạnh về tín dụng bán lẻ, SME, CASA và hệ sinh thái khách hàng cá nhân. Những ngân hàng này vẫn duy trì được lợi suất tài sản sinh lãi ở mức cao, đồng thời kiểm soát chi phí vốn tương đối tốt. Đặc biệt, VPBank tiếp tục cho thấy mô hình “high-yield lending” (cho vay lãi suất cao) vẫn phát huy hiệu quả, dù đi kèm áp lực chi phí dự phòng lớn hơn.
Ở nhóm ngân hàng bán lẻ, HDBank, VIB hay ACB vẫn giữ được nền NIM tương đối tích cực. Điều này cho thấy tín dụng bán lẻ tiếp tục đóng vai trò “vùng đệm” lợi nhuận quan trọng trong bối cảnh dư địa mở rộng lãi suất cho vay không còn nhiều như trước. Tuy nhiên, mặt bằng NIM của nhóm bán lẻ hiện không còn ở vùng đỉnh của giai đoạn 2021 - 2022, phản ánh áp lực cạnh tranh lãi suất cho vay vẫn hiện hữu.
Trong khi đó, nhóm ngân hàng quốc doanh tiếp tục duy trì NIM thấp hơn đáng kể. Vietcombank đạt khoảng 2,88%, VietinBank khoảng 2,78%, còn BIDV ở mức khoảng 1,92%. Đặc điểm của nhóm này là tập trung nhiều hơn vào tín dụng doanh nghiệp lớn và các lĩnh vực ưu tiên, khiến biên lãi không cao. Tuy nhiên, đổi lại là chất lượng tài sản và chi phí vốn ổn định hơn. Trong nhóm Big4, Vietcombank tiếp tục cho thấy lợi thế vượt trội về CASA và khả năng tối ưu nguồn vốn.
Ở chiều ngược lại, nhóm ngân hàng quy mô nhỏ vẫn chịu áp lực đáng kể. VietBank chỉ ghi nhận NIM khoảng 1,65%, ABBank khoảng 1,73% và NamA Bank khoảng 2,08%. Diễn biến này phản ánh áp lực huy động vốn vẫn lớn đối với nhóm ngân hàng nhỏ, trong khi khả năng mở rộng tín dụng chất lượng cao còn hạn chế, khiến biên sinh lời tiếp tục bị bào mòn.
Sự phân hóa ngày càng lớn của NIM cho thấy khả năng kiếm tiền của các ngân hàng hiện không còn phụ thuộc đơn thuần vào tăng trưởng tín dụng, mà ngày càng gắn chặt với chất lượng cấu trúc nguồn vốn, cơ cấu tài sản sinh lãi và năng lực khai thác hệ sinh thái khách hàng.
Khi chênh lệch lãi suất không còn là “mỏ vàng”
Trong nhiều năm, tăng trưởng tín dụng và mở rộng NIM là động lực chính thúc đẩy lợi nhuận ngành ngân hàng. Nhưng bối cảnh hiện nay đang thay đổi nhanh chóng khi dư địa mở rộng chênh lệch lãi suất ngày càng hạn chế.
Tại đại hội cổ đông thường niên năm 2026, Tổng giám đốc MBBank Phạm Như Ánh cho rằng, việc gia tăng tổng tài sản và quy mô tín dụng chính là chiến lược nhanh nhất để gia tăng tổng lợi nhuận trong điều kiện NIM dự kiến sẽ tiếp tục thu hẹp. Theo ông Ánh, nguyên nhân khiến NIM thu hẹp trong năm 2026 là do chi phí đầu vào vẫn duy trì ở mức cao, trong khi lãi suất đầu ra không thể tăng mạnh nhằm chia sẻ khó khăn với doanh nghiệp.
Nhận định này phản ánh khá rõ thực tế hiện nay của ngành ngân hàng: biên lãi không còn dễ mở rộng như trước, buộc các nhà băng phải chuyển hướng sang tăng quy mô tài sản, tối ưu hiệu quả hoạt động và tìm kiếm thêm các nguồn thu ngoài lãi để duy trì tăng trưởng lợi nhuận.
Đây cũng là lý do nhiều ngân hàng thời gian gần đây đẩy mạnh bancassurance, thanh toán số, dịch vụ tài chính cá nhân và khai thác hệ sinh thái khách hàng, thay vì chỉ phụ thuộc vào tín dụng truyền thống. Tại VIB, Chủ tịch Đặng Khắc Vỹ cho biết, mặt bằng lãi suất huy động cao, trong khi lãi suất cho vay bán lẻ lại rất thấp đã gây áp lực trực tiếp lên NIM.
Để bù đắp sự hao hụt này, VIB đã đẩy mạnh thu nhập từ phí dịch vụ với mức tăng trưởng đều đặn từ 15 - 25%. Chiến lược của VIB phản ánh xu hướng ngày càng rõ trong ngành ngân hàng: khi dư địa mở rộng NIM bị thu hẹp, nguồn thu ngoài lãi đang trở thành “vùng đệm” quan trọng để bảo vệ lợi nhuận.
Trong khi đó, VPBank tiếp tục theo đuổi chiến lược tối ưu hóa danh mục sản phẩm và cơ cấu cho vay đa dạng để duy trì lợi thế về biên lãi. Tổng giám đốc VPBank Nguyễn Đức Vinh dự báo, mặt bằng lãi suất huy động sắp tới đi ngang và giảm dần sẽ giúp giảm bớt áp lực chi phí vốn. Trong quý I/2026, NIM trung bình của ngân hàng mẹ VPBank dao động trong khoảng 4,53 - 4,6% và dự kiến duy trì ổn định quanh mức 4,4% trong năm nay.
Dù lựa chọn chiến lược khác nhau, các ngân hàng đều đang cho thấy một xu hướng chung, tăng trưởng lợi nhuận giờ đây không còn phụ thuộc hoàn toàn vào khả năng mở rộng chênh lệch lãi suất như giai đoạn trước.
Cuộc đua CASA và chất lượng vốn
Nếu trước đây, tăng trưởng tín dụng được xem là thước đo quan trọng nhất phản ánh năng lực mở rộng của ngân hàng, thì hiện nay, CASA, chất lượng vốn và cấu trúc bảng cân đối đang trở thành những yếu tố quyết định khả năng duy trì hiệu quả sinh lời. Điều này lý giải vì sao nhiều ngân hàng liên tục đầu tư mạnh vào ngân hàng số, thanh toán, hệ sinh thái dịch vụ và các nền tảng giữ chân dòng tiền không kỳ hạn. Trong bối cảnh mặt bằng lãi suất huy động khó giảm thêm, dư địa cải thiện NIM thời gian tới được cho là sẽ đến từ tăng CASA, tối ưu cơ cấu tài sản sinh lãi và kiểm soát chi phí vốn, thay vì chỉ tăng lãi suất cho vay.
Ông Lê Hoài Ân, CFA cho rằng, giai đoạn này, tăng trưởng tín dụng cao chưa chắc đồng nghĩa với hiệu quả sinh lời tốt nếu NIM bị thu hẹp và chi phí vốn gia tăng. Vốn đang trở thành nền tảng cốt lõi giúp các ngân hàng có bảng cân đối lành mạnh và cơ cấu vốn hợp lý giảm thiểu tổn thương khi thanh khoản thu hẹp.
Nhận định này phản ánh sự thay đổi lớn trong cấu trúc cạnh tranh của ngành ngân hàng. Trong giai đoạn trước, nhiều ngân hàng có thể duy trì tăng trưởng lợi nhuận chủ yếu bằng cách mở rộng tín dụng nhanh và tận dụng chênh lệch lãi suất cao. Nhưng trong bối cảnh hiện nay, mô hình đó đang trở nên khó bền vững hơn.
NIM cao cũng không còn đồng nghĩa tuyệt đối với lợi nhuận cao nếu đi kèm với nợ xấu tăng nhanh. Ngược lại, những ngân hàng duy trì được chất lượng tài sản tốt, CASA cao và cấu trúc vốn ổn định vẫn có thể bảo vệ hiệu quả sinh lời dù NIM không quá cao. Sự phân hóa của ngành ngân hàng, vì thế, được dự báo sẽ tiếp tục gia tăng trong thời gian tới.
Những ngân hàng sở hữu lợi thế về CASA, nền tảng khách hàng mạnh, khả năng đa dạng hóa nguồn thu và năng lực quản trị rủi ro tốt sẽ có nhiều dư địa bảo vệ biên lợi nhuận hơn trong chu kỳ mới. Trong khi đó, các ngân hàng phụ thuộc nhiều vào huy động vốn chi phí cao, hoặc tăng trưởng tín dụng truyền thống có thể sẽ chịu áp lực lớn hơn khi biên lãi không còn động lực tăng trưởng dễ dàng như trước.