NIM của ngành ngân hàng đang chịu sức ép từ nhiều yếu tố
Những rào cản từ chi phí vốn
Năm 2026 được kỳ vọng là một năm bứt phá của ngành ngân hàng với lợi nhuận trước thuế toàn ngành dự báo tăng trưởng khoảng 19 - 20% so với năm vừa qua. Động lực chính cho sự tăng trưởng này đến từ nhu cầu tín dụng duy trì ở mức cao và sự cải thiện của các yếu tố kinh tế vĩ mô. VCBS dự báo, tăng trưởng tín dụng có thể đạt từ 16 - 18%. Thậm chí, Vietcap còn lạc quan hơn, với mức dự phóng gần 20%. Các yếu tố được kỳ vọng sẽ thúc đẩy tăng trưởng tín dụng cao bao gồm chính sách tiền tệ nới lỏng, lãi suất điều hành thấp, sự phục hồi của phân khúc tín dụng tiêu dùng, cho vay mua nhà và đầu tư công, bất động sản…
Tuy nhiên, song song với đà tăng trưởng về quy mô tín dụng, biên lãi thuần (NIM) lại là một biến số gây nhiều tranh luận. Trong khi một số bên kỳ vọng NIM sẽ tạo đáy và đi lên thì không ít chuyên gia tài chính cảnh báo về áp lực thắt chặt biên lợi nhuận do chi phí vốn tăng cao…
Từ góc nhìn của PGS.TS. Nguyễn Hữu Huân, giảng viên Trường Đại học Kinh tế TP.HCM, mặc dù có triển vọng phục hồi, NIM toàn ngành ngân hàng trong năm 2026 vẫn phải đối mặt với những sức ép không nhỏ, xuất phát từ cả nội tại hệ thống lẫn bối cảnh thị trường tiền tệ. Đáng chú ý là lãi suất tiết kiệm có xu hướng tiếp tục đi lên, trong khi lãi suất lãi suất cho vay khó có thể tăng cao.
Theo ông Huân, xu hướng sụt giảm NIM chắc chắn còn dài hạn và sẽ ngày càng rõ nét hơn trong thời gian tới, vì áp lực cạnh tranh giữa các ngân hàng cũng như yêu cầu hỗ trợ nền kinh tế khiến việc duy trì NIM ở mức cao như trước đây trở nên thách thức. Sự sụt giảm này có thể không hoàn toàn là diễn biến bị động, tức là ngân hàng bị thị trường ép giảm NIM mà chủ động chấp nhận NIM mỏng hơn để theo đuổi mục tiêu tăng cường sức cạnh tranh, duy trì mặt bằng lãi suất cho vay ở mức thấp để thu hút thêm khách hàng mới và giữ chân khách hàng vay hiện hữu, qua đó gia tăng quy mô, thị phần tín dụng…
Còn theo phân tích của các chuyên gia phân tích Công ty Chứng khoán Agriseco, giai đoạn đầu năm 2026, NIM vẫn chịu áp lực do chi phí vốn tăng lên. Các ngân hàng đang phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt trong việc thu hút tiền gửi, dẫn đến việc phải tăng lãi suất huy động. Đặc biệt, nhiều ngân hàng phải tăng cường huy động vốn qua kênh giấy tờ có giá với chi phí cao hơn đảm bảo các yêu cầu về bộ đệm vốn.
Một rủi ro lớn khác mà Vina Capital chỉ ra là, tỷ lệ dư nợ trên vốn huy động (LDR) thực tế của hệ thống đang ở mức rất cao, lên tới khoảng 110% nếu chỉ tính trên tiền gửi khách hàng. Đây là mức cao nhất trong vòng một thập kỷ qua. Khi tỷ lệ LDR căng thẳng, áp lực thanh khoản buộc ngân hàng phải tham gia vào cuộc đua tăng lãi suất huy động để thu hút tiền gửi, từ đó làm biên lợi nhuận bị thu hẹp đáng kể. Những ngân hàng có cơ cấu huy động vốn kém linh hoạt hoặc có tỷ lệ LDR thiếu bền vững sẽ gặp nhiều thách thức nhất trong việc bảo vệ NIM...
Vả lại, theo giới phân tích, mặt bằng lãi suất trên thị trường tiền tệ liên ngân hàng khả năng được duy trì ở mức cao cho đến ít nhất là hết tháng 4/2026 do Ngân hàng Nhà nước cần giảm áp lực lên tỷ giá USD/VND trong bối cảnh dự trữ ngoại hối không còn quá dồi dào. Việc duy trì lãi suất liên ngân hàng cao sẽ trực tiếp đẩy chi phí vốn của ngân hàng phụ thuộc vào nguồn vốn này lên, gây khó khăn cho việc duy trì NIM.
Vai trò của CASA và số hóa
Tuy có nhiều áp lực, nhưng các chuyên gia vẫn nhìn thấy những kịch bản tích cực cho NIM, dựa trên sự chuyển dịch cơ cấu cho vay và sự phục hồi nhu cầu của nền kinh tế. Chẳng hạn, VCBS kỳ vọng NIM toàn ngành ngân hàng sẽ cải thiện từ 0,5 - 0,7 điểm phần trăm trong năm 2026. Sự phục hồi này đến từ nhu cầu tín dụng mạnh mẽ và việc chuyển dịch sang phân khúc bán lẻ, SME.
Trong khi đó, Vietcap cho rằng, NIM tăng nhẹ từ mức 3,14% trong năm 2025 lên khoảng 3,23% trong năm 2026 nhờ môi trường lãi suất cho vay bớt cạnh tranh và đẩy mạnh giải ngân vốn trung dài hạn. Nhưng nhìn chung, NIM toàn ngành ngân hàng khó đột phá do lãi suất huy động duy trì ở mức cao.
Vì thế, việc đẩy mạnh dịch vụ số được kỳ vọng sẽ giúp tỷ lệ CASA tăng lên. Nguồn vốn rẻ từ CASA là yếu tố then chốt giúp các ngân hàng giảm thiểu chi phí vốn bình quân, từ đó tối ưu NIM.
Tại Techcombank, đến cuối năm 2025 tiền gửi khách hàng tăng lên 17,9% so với cuối năm 2024; trong đó, CASA chiếm 40,4% tổng tiền gửi khách hàng, với số dư CASA tăng 16,6% so với cùng kỳ, lên 268.700 tỷ đồng. CASA đến từ phân khúc khách hàng cá nhân, bao gồm số dư sinh lời tự động tăng 17,7% so đầu năm; trong khi CASA từ doanh nghiệp tăng 14,8% so với đầu năm. Điều này phần nào tác động lên NIM, đóng góp tích cực vào con số 32.500 tỷ đồng lợi nhuận trước thuế mà nhà băng này ghi nhận được trong năm vừa qua.
Áp lực và cơ hội đối với NIM trong năm 2026 sẽ phân hóa rõ nét giữa các nhà băng, dựa trên quy mô, tệp khách hàng và chất lượng tài sản của từng nhóm. Trong đó, nhóm ngân hàng có vốn nhà nước (BIDV, VietinBank, Vietcombank) dự kiến có mức NIM ổn định nhưng thấp hơn mặt bằng chung, dao động quanh 2,9 - 3%. Mặc dù có triển vọng mở rộng NIM từ nửa sau năm 2026 nhờ chất lượng tài sản tốt nhưng nhóm này vẫn đứng trước áp lực phải duy trì lãi suất cho vay thấp để hỗ trợ khách hàng, hỗ trợ nền kinh tế khiến NIM khó có sự bứt phá.
Đối với nhóm ngân hàng cổ phần tư nhân, các ngân hàng quy mô lớn như MB, Techcombank, VPBank, HDBank... được kỳ vọng sẽ phục hồi NIM, với mức trung bình có thể đạt trên 4,6% nhờ có hệ sinh thái đa dạng và tệp khách hàng cá nhân dồi dào, khả năng tối ưu hóa nguồn vốn và nâng cao tỷ trọng tín dụng bán lẻ, SME có tỷ lệ sinh lời cao. Đồng thời, các nhà băng này có tỷ lệ CASA cao, giúp quản trị chi phí vốn hiệu quả và đặc biệt là cơ chế ưu tiên tăng trưởng tín dụng cho các ngân hàng nhận chuyển giao bắt buộc hoặc có hệ số CAR cao. Ngược lại, nhóm ngân hàng quy mô nhỏ được dự báo có thể đối mặt khó khăn hơn trong năm 2026. Sau khi tăng trưởng mạnh trong năm 2025 nhờ mức nền thấp, nhóm ngân hàng này dự báo sẽ tăng trưởng chậm lại. Áp lực từ rủi ro nợ xấu cao, các quy định mới về hạn chế tín dụng có thể buộc họ phải tăng trích lập dự phòng, gây ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và biên lãi thuần.
Một yếu tố không thể không đề cập đến khi bàn về NIM là chi phí tín dụng và nợ xấu. Theo đánh giá của TS. Châu Đình Linh, Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, mặc dù tỷ lệ nợ xấu năm 2026 được dự báo vẫn trong tầm kiểm soát nhờ đà phục hồi kinh tế nhưng vẫn tồn tại những rủi ro có thể “bào mòn” thành quả NIM. Rủi ro có thể đến từ việc đẩy mạnh cho vay bất động sản trong năm 2025, gây ra sự tập trung rủi ro ở lĩnh vực này. Ngoài ra, khi các khoản vay mua nhà hết thời gian ưu đãi, chuyển sang lãi suất thả nổi (khoảng 12 - 14%/năm ở một số ngân hàng), áp lực trả nợ của khách hàng cá nhân tăng lên, tiềm ẩn nguy cơ nợ quá hạn. Vì thế, các ngân hàng có tỷ lệ bao phủ nợ xấu thấp và tỷ trọng cho vay doanh nghiệp/trái phiếu doanh nghiệp cao sẽ đối mặt với áp lực trích lập lớn, làm giảm hiệu quả của việc cải thiện NIM. Ngược lại, những ngân hàng có bộ đệm dự phòng vững chắc và tệp khách hàng đa dạng sẽ có khả năng kiểm soát chi phí tín dụng tốt hơn, bảo vệ được thành quả lợi nhuận.
Một yếu tố kỹ thuật khác tác động đến NIM là tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn đã tăng mạnh tại nhiều ngân hàng. Điều này khiến cho dư địa để gia tăng tỷ trọng các khoản cho vay trung dài hạn với lợi suất cao không còn nhiều, hạn chế khả năng tối ưu hóa cấu trúc tài sản sinh lời để cải thiện NIM trong năm 2026.