Ngân hàng bước vào nửa cuối năm với áp lực chất lượng tài sản và thanh khoản gia tăng

(ĐTCK) Tăng trưởng tín dụng cao đang hỗ trợ lợi nhuận ngành ngân hàng, nhưng làm lộ rõ hơn những thách thức về chất lượng tài sản, nguồn vốn và thanh khoản. Trong bức tranh phân hóa ngày càng mạnh, các ngân hàng lớn với nền tảng huy động tốt, NIM cải thiện và nguồn thu đa dạng đang có nhiều lợi thế hơn.

Báo cáo cập nhật ngành ngân hàng 6 tháng đầu năm 2026 của VIS Rating cho thấy, hồ sơ tín nhiệm giữa các ngân hàng Việt Nam đang phân hóa ngày càng rõ trong bối cảnh mặt bằng lãi suất duy trì ở mức cao và điều kiện kinh doanh còn nhiều thách thức.

Trong khi nhóm ngân hàng lớn và ngân hàng quốc doanh ghi nhận kết quả hoạt động tốt hơn nhờ nền tảng huy động vững chắc và khả năng sinh lời cải thiện, các ngân hàng nhỏ chịu áp lực lớn hơn từ chi phí tín dụng, cạnh tranh huy động và biên lợi nhuận thu hẹp. VIS Rating dự báo xu hướng phân hóa này sẽ tiếp tục trong nửa cuối năm, với ba vấn đề đáng chú ý là chất lượng tài sản, huy động vốn và thanh khoản.

Nợ quá hạn tăng, chất lượng tài sản chịu sức ép

Một trong những tín hiệu đáng chú ý nhất trong nửa đầu năm là tỷ lệ nợ quá hạn toàn ngành tăng lên 3,8%, từ mức 3,3% cuối năm 2025. Áp lực suy giảm khả năng trả nợ xuất hiện ở cả khách hàng cá nhân và doanh nghiệp.

Ở phân khúc bán lẻ, tình trạng quá hạn trước đây chủ yếu xuất hiện tại một số ngân hàng nhỏ và vừa như OCB, LPB, SGB, VAB, KLB, ABB, nay đã xuất hiện ở một số ngân hàng lớn như TCB, đặc biệt ở các khoản vay mua nhà và hộ kinh doanh. Theo VIS Rating, mặt bằng lãi suất cao cùng đòn bẩy hộ gia đình gia tăng đang tạo sức ép lên khả năng trả nợ.

Rủi ro ở nhóm khách hàng doanh nghiệp cũng tăng tại một số ngân hàng khác như HDB, STB, CTG, tập trung ở các lĩnh vực bất động sản, thực phẩm - đồ uống và nông nghiệp. Chi phí tài chính và logistics tăng trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị gây sức ép lên biên lợi nhuận và dòng tiền của doanh nghiệp.

Đáng chú ý, biểu đồ về cho vay bất động sản (hình 4) cho thấy một số ngân hàng ghi nhận tốc độ tăng trưởng cho vay bất động sản khá cao từ đầu năm. VIS Rating cho rằng rủi ro tài sản tại những ngân hàng tăng trưởng nhanh ở phân khúc này sẽ tiếp tục ở mức cao.

Ở chiều ngược lại, VCB và ACB được đánh giá duy trì chất lượng tài sản ổn định hơn nhờ danh mục đa dạng, tiêu chuẩn thẩm định thận trọng và tỷ trọng cho vay bất động sản rủi ro cao thấp hơn mức chung của ngành.

Áp lực chất lượng tài sản cũng đang tác động đến bộ đệm dự phòng. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLCR) toàn ngành giảm xuống 79% trong 6 tháng đầu năm, thấp hơn 4 điểm phần trăm so với cuối năm 2025. VIS Rating dự báo khả năng hấp thụ tổn thất của ngành có thể tiếp tục suy giảm trong nửa cuối năm khi tín dụng tăng cao và việc chi trả cổ tức tiền mặt tạo thêm áp lực lên bộ đệm vốn.

Lợi nhuận phân hóa, ngân hàng lớn chiếm ưu thế

Dù rủi ro tài sản gia tăng, khả năng sinh lời của toàn ngành vẫn có sự cải thiện. ROAA toàn ngành tăng 10 điểm cơ bản, lên 1,51%, chủ yếu nhờ NIM cải thiện tại các ngân hàng quốc doanh và ngân hàng lớn.

Theo VIS Rating, nhóm này có khả năng bù đắp chi phí huy động tăng bằng lợi suất cho vay cao hơn, thông qua việc đẩy mạnh các phân khúc có biên lợi nhuận tốt. Báo cáo dẫn trường hợp MBB, HDB với cho vay bất động sản dài hạn; TCB với cho vay bán lẻ tín chấp; trong khi VCB, CTG có tốc độ điều chỉnh lãi suất cho vay nhanh hơn.

Một số ngân hàng tư nhân lớn như TCB, HDB còn được hỗ trợ bởi nguồn thu phí từ hoạt động ngân hàng đầu tư thông qua các công ty chứng khoán.

Biểu đồ dưới đây (hình 7) cho thấy phần lớn ngân hàng quốc doanh và ngân hàng lớn vẫn đang trên đà hoàn thành kế hoạch lợi nhuận năm 2026, trong đó VCB, CTG và TCB nằm trong nhóm có tỷ lệ hoàn thành cao.

Trái lại, ROAA của nhóm ngân hàng nhỏ giảm 20 điểm cơ bản. Áp lực đến từ NIM thu hẹp bởi cạnh tranh huy động tại một số ngân hàng như MSB, SSB và chi phí tín dụng gia tăng ở SGB, VAB, PGB, BAB, STB.

VIS Rating dự báo ROAA toàn ngành trong thời gian tới duy trì quanh 1,5%. Chi phí tín dụng tăng tại một số ngân hàng có thể được bù đắp một phần bởi NIM cải thiện ở nhóm ngân hàng lớn.

Bài toán nguồn vốn ngày càng quan trọng

Nếu chất lượng tài sản là thách thức ở phía sử dụng vốn, áp lực huy động và thanh khoản đang trở thành vấn đề đáng chú ý ở phía nguồn vốn.

Tỷ lệ vốn chủ sở hữu hữu hình trên tổng tài sản (TCE/TA) của toàn ngành giảm nhẹ từ 8,4% cuối quý I xuống 8,3% trong 6 tháng đầu năm. Nguyên nhân chủ yếu là một số ngân hàng quy mô lớn và vừa như ACB, LPB, VPB và VIB thực hiện chi trả cổ tức tiền mặt.

Trong khi đó, nhu cầu vốn cho tăng trưởng tín dụng vẫn lớn. Tỷ lệ CASA trên tổng cho vay toàn ngành duy trì khoảng 18%, nhờ tiền gửi không kỳ hạn tăng tại các ngân hàng quốc doanh và ngân hàng lớn có nền tảng huy động tốt. VIS Rating kỳ vọng TCB, ACB và HDB tiếp tục đa dạng hóa nguồn vốn thông qua các khoản vay nước ngoài kỳ hạn dài để hỗ trợ tăng trưởng tín dụng.

Ngược lại, nhóm ngân hàng nhỏ và vừa đang chịu sức ép rõ hơn, bởi cạnh tranh huy động khiến chi phí vốn gia tăng mạnh.

Rủi ro thanh khoản cũng đáng lưu ý khi tỷ lệ cho vay trên tiền gửi khách hàng (LDR) của toàn ngành vẫn ở mức cao dù huy động đã cải thiện. Một số ngân hàng nhỏ tiếp tục phụ thuộc lớn vào nguồn vốn thị trường, trong đó có nguồn liên ngân hàng ngắn hạn, để đáp ứng nhu cầu tăng trưởng tài sản.

VIS Rating đặc biệt lưu ý tác động từ việc nâng trần tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn (SMLR) từ 30% lên 40%. Quy định mới tạo thêm dư địa cho tín dụng trung - dài hạn, nhưng đồng thời có thể làm gia tăng chênh lệch kỳ hạn nguồn vốn và rủi ro tái cấp vốn, bởi ngân hàng được sử dụng nhiều hơn nguồn vốn ngắn hạn, vốn nhạy cảm với niềm tin thị trường, để tài trợ cho các khoản vay dài hạn.

Bức tranh ngành ngân hàng nửa cuối năm 2026 không chỉ nằm ở câu chuyện tăng trưởng lợi nhuận. Theo VIS Rating, sự phân hóa nhiều khả năng ngày càng rõ giữa nhóm có nền tảng tiền gửi tốt, NIM cải thiện, nguồn thu đa dạng và chất lượng tài sản được kiểm soát với những ngân hàng phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn ngắn hạn, chi phí huy động cao hoặc tăng trưởng nhanh tại các phân khúc tín dụng rủi ro.

Trong bối cảnh đó, khả năng duy trì chất lượng tài sản, kiểm soát chi phí vốn và củng cố bộ đệm vốn sẽ là những biến số quan trọng quyết định sức khỏe của từng ngân hàng trong chặng đường còn lại của năm 2026.

Hoàng Minh

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục