Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), Đông Nam Á đã đầu tư 17 tỷ USD vào năng lượng tái tạo trong năm 2025, mức cao kỷ lục kể từ ít nhất năm 2015. Trong năm nay, con số này được dự báo sẽ đạt 22 tỷ USD, gấp hơn 2,5 lần so với đầu tư của khu vực vào sản xuất điện từ nhiên liệu hóa thạch.
Robert Liew, Giám đốc nghiên cứu tích hợp toàn cầu tại Công ty Tư vấn Wood Mackenzie cho biết, Đông Nam Á đã bổ sung 8 GW năng lượng sạch vào năm 2025, con số này có thể tăng lên 11 GW vào năm 2026 khi các quốc gia tăng cường đầu tư vào năng lượng gió và năng lượng mặt trời.
Tuy nhiên, triển vọng tăng trưởng bị ảnh hưởng bởi hạn chế về vấn đề ngân sách khi các chính phủ đang gặp áp lực lạm phát và tỷ giá. Bên cạnh đó,
Theo Alloysius Joko Purwanto, nhà kinh tế năng lượng cấp cao tại Viện Nghiên cứu Kinh tế ASEAN và Đông Á (Eria), kể từ cuộc khủng hoảng năng lượng ở Trung Đông, việc kiểm soát giá cả và trợ cấp đã mang lại một số biện pháp bảo vệ cho người tiêu dùng ở Đông Nam Á. Tuy nhiên, chúng đi kèm với chi phí tài chính đáng kể và làm phức tạp việc điều chỉnh thị trường trước sự gián đoạn.
Vượt qua sự phụ thuộc vào than đá
Ngoài vấn đề tài chính, sự phụ thuộc cao vào than đá cũng là một trở ngại. Năm 2024, khu vực Đông Nam Á đã sử dụng than đá để sản xuất 47% điện năng, tăng từ 37% năm 2015. Trong khi đó, một số quốc gia trong khu vực cũng đã chuyển sang sử dụng than đá để ứng phó với cuộc khủng hoảng năng lượng do ảnh hưởng của xung đột Trung Đông.
“Bên cạnh đó, một thách thức chính là các nhà máy điện trong khu vực còn tương đối mới và được hỗ trợ bởi các hợp đồng dài hạn, điều này khiến việc ngừng hoạt động sớm trở nên khó khăn về mặt tài chính”, Alnie Demoral, nhà phân tích năng lượng châu Á tại viện nghiên cứu Ember cho biết.
Mặc dù gặp nhiều trở ngại, nhưng cũng ngày càng có nhận thức rõ hơn về sự cần thiết phải đa dạng hóa nguồn năng lượng khỏi than đá, không chỉ vì lý do môi trường mà còn vì lý do tài chính.
Việc chuyển sang sử dụng than đá trong ngắn hạn sau khi xung đột Trung Đông bùng nổ đã đẩy giá than lên cao. “Cuộc khủng hoảng gần đây đã cho thấy than đá không miễn nhiễm với những cú sốc địa chính trị”, Amy Kong, nhà phân tích nghiên cứu tại Zero Carbon Analytics cho biết.
Những hạn chế của lưới điện
Một chất xúc tác quan trọng khác cho sự bùng nổ năng lượng sạch ở Đông Nam Á là đầu tư vào cơ sở hạ tầng hỗ trợ, đồng thời loại bỏ các rào cản về quy định.
“Pin lưu trữ, lưới điện và các giải pháp tăng tính linh hoạt của hệ thống đang thu hút sự quan tâm ngày càng lớn của giới đầu tư, khi họ nhận ra rằng an ninh năng lượng không chỉ phụ thuộc vào lượng công suất năng lượng tái tạo được xây dựng, mà còn ở khả năng truyền tải, phân phối và vận hành hiệu quả nguồn điện đó”, ông Demoral cho biết.
Bên cạnh đó, điện gió ngoài khơi đang nhận được sự quan tâm trở lại, sau thời gian dài phát triển chậm tại châu Á do rào cản pháp lý và quy trình cấp phép kéo dài.
“Tình hình địa chính trị hiện nay có thể tạo thêm động lực để giải quyết những thách thức này và thúc đẩy các dự án này tiến lên, đặc biệt là ở các quốc gia có tiềm năng cao như Philippines và Việt Nam”, Trang Nguyễn, trưởng bộ phận chương trình và hợp tác quốc tế tại Climateworks Centre nhận định.
Theo Tiến sĩ Christopher Len, chuyên gia cao cấp tại Viện Iseas-Yusof Ishak, thách thức chưa bao giờ nằm ở vấn đề tài chính, mà là thiếu các dự án năng lượng mặt trời và gió khả thi về mặt tài chính với các quy định rõ ràng và thỏa thuận mua bán điện.
Trong khi đó, nhiều hệ thống thị trường trong khu vực không đủ linh hoạt để cho phép sự tham gia nhiều hơn của khu vực tư nhân.
“Cuộc khủng hoảng năng lượng năm nay là lời nhắc nhở cho Đông Nam Á về việc cần giải quyết những thách thức này”, nhà kinh tế Purwanto cho biết.