Nâng hạng: Khi tấm visa cần thêm hộ chiếu

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Ngày 21/9/2026, FTSE Russell chính thức đưa 27 cổ phiếu Việt Nam vào rổ FTSE Global Equity Index Series, đánh dấu bước chuyển lên Thị trường mới nổi thứ cấp. Theo kịch bản tích cực, dòng vốn đầu tư thụ động có thể lên tới 4,3 tỷ USD. Nhưng để dòng vốn quốc tế ở lại bền vững và tiệm cận chuẩn MSCI, thị trường Việt Nam vẫn còn nhiều việc phải làm.
Dòng vốn ngoại ưu tiên nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn, đặt ra yêu cầu đa dạng hóa nguồn cung hàng hóa và nới trần sở hữu nước ngoài Dòng vốn ngoại ưu tiên nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn, đặt ra yêu cầu đa dạng hóa nguồn cung hàng hóa và nới trần sở hữu nước ngoài

Cú huých dòng vốn tỷ USD từ FTSE

Theo thông báo của FTSE Russell ngày 8/4/2026, thị trường chứng khoán Việt Nam đã đáp ứng đủ điều kiện chuyển từ nhóm Thị trường cận biên lên nhóm Thị trường mới nổi thứ cấp. Bộ Tài chính ban hành Thông tư 08/2026/TT-BTC là một bước hoàn thiện quan trọng, với việc thiết lập cơ chế giao dịch không yêu cầu ký quỹ trước (Non-Prefunding - NPF) cho nhà đầu tư nước ngoài thông qua các công ty chứng khoán toàn cầu (Global Broker).

Quá trình chuyển đổi có hiệu lực từ thứ Hai, ngày 21/9/2026, với 27 cổ phiếu Việt Nam được đưa vào rổ chỉ số FTSE Global Equity Index Series (GEIS), cao hơn con số 23 mã dự kiến trong kỳ đánh giá trước đó. Đáng chú ý, 6 cổ phiếu vốn hóa lớn gồm VCB, VIC, VHM, BID, HPG và VPB được đưa thẳng vào chỉ số FTSE All-World, qua đó Việt Nam trở thành quốc gia thứ 49 góp mặt trong hệ thống chỉ số này. Tỷ trọng Việt Nam được điều chỉnh lên 0,49%, cao hơn mức ước tính trước đó là 0,329%.

Theo ông Anthony Le, Giám đốc Công ty Chứng khoán Vietcap, việc tỷ trọng Việt Nam được nâng lên có thể giúp dòng vốn đầu tư theo chỉ số đạt khoảng 3 tỷ USD, thay vì 2 tỷ USD như tính toán ban đầu. Ở góc nhìn thận trọng hơn, Công ty Chứng khoán SSI đưa ra hai kịch bản. Với kịch bản cơ sở, tỷ trọng Việt Nam duy trì quanh mức 0,49%, tương ứng khoảng 2,2 tỷ USD vốn thụ động được phân bổ qua bốn đợt. Trong kịch bản tích cực, nếu tỷ trọng tăng lên khoảng 0,95% vào tháng 9/2027, dòng vốn tích lũy có thể đạt khoảng 4,3 tỷ USD.

Cần lưu ý, dòng vốn này sẽ không được giải ngân ngay lập tức mà được phân bổ theo lộ trình bốn đợt, kéo dài từ tháng 9/2026 đến tháng 9/2027, với tỷ lệ phân bổ lần lượt khoảng 10%, 20%, 35% và 35%. Dòng vốn cũng có xu hướng tập trung vào một số cổ phiếu vốn hóa lớn, đặt ra yêu cầu đa dạng hóa nguồn cung hàng hóa chất lượng để dòng tiền được phân bổ rộng và bền vững hơn trong các kỳ đánh giá tiếp theo.

Những khoảng trống cấu trúc cần tiếp tục hoàn thiện

Nhìn từ góc độ khả năng tiếp cận thị trường - một tiêu chí quan trọng trong đánh giá của các tổ chức xếp hạng chỉ số - chứng khoán Việt Nam vẫn còn một số khoảng trống cần tiếp tục hoàn thiện.

Thứ nhất, chất lượng doanh nghiệp chưa đồng nghĩa với khả năng tiếp cận của nhà đầu tư nước ngoài.

Kỳ rà soát tháng 8/2026 ghi nhận sự vắng mặt của một số doanh nghiệp có quy mô lớn, hoạt động kinh doanh tích cực và được nhà đầu tư nước ngoài quan tâm như Đầu tư Thế giới di động (MWG), Cơ điện lạnh (REE) hay Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (TCB) trong rổ chỉ số nâng hạng. Nguyên nhân chủ yếu đến từ tiêu chí “dư địa sở hữu nước ngoài còn lại” (foreign headroom): cổ phiếu muốn được thêm mới vào rổ chỉ số FTSE phải có foreign headroom tối thiểu 20%, trong khi cổ phiếu đã có trong rổ chỉ cần duy trì tối thiểu 10%.

Với những cổ phiếu đã gần kín giới hạn sở hữu nước ngoài (FOL) theo ngành nghề kinh doanh có điều kiện, dư địa để các quỹ mô phỏng chỉ số gia tăng tỷ trọng gần như không còn, dù doanh nghiệp vẫn được thị trường đánh giá tích cực. Điều này cho thấy dòng vốn thụ động không nhất thiết phân bổ vào tất cả cổ phiếu được coi là tốt nhất, mà còn phụ thuộc đáng kể vào khả năng tiếp cận thực tế của nhà đầu tư nước ngoài.

Thứ hai, cơ cấu ngành trong nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn của Việt Nam chưa thực sự phù hợp với xu hướng quốc tế.

Hiện tỷ trọng cổ phiếu vẫn tập trung chủ yếu ở nhóm tài chính - ngân hàng và bất động sản, trong khi dòng vốn đầu tư toàn cầu những năm gần đây dành sự quan tâm ngày càng lớn cho các lĩnh vực công nghệ cao như trí tuệ nhân tạo (AI) và bán dẫn. Việc nguồn cung hàng hóa niêm yết trong nước còn thiếu các doanh nghiệp công nghệ, sản xuất công nghệ cao quy mô lớn khiến thị trường chưa tận dụng trọn vẹn xu hướng dịch chuyển dòng vốn này. Điều này đặt ra yêu cầu tiếp tục mở rộng và đa dạng hóa nguồn cung hàng hóa chất lượng cao.

Thứ ba, cơ cấu nhà đầu tư trên thị trường vẫn nghiêng nhiều về nhà đầu tư cá nhân trong nước.

Phát triển hệ thống nhà đầu tư tổ chức trong nước, bao gồm các quỹ đầu tư chứng khoán, quỹ hưu trí tự nguyện và các định chế bảo hiểm, là nền tảng quan trọng giúp thị trường vận hành ổn định hơn, đồng thời hỗ trợ thu hút và giữ chân dòng vốn dài hạn từ nhà đầu tư nước ngoài.

Thứ tư, hạ tầng thị trường chưa hoàn thiện.

Việc Bộ Tài chính ban hành cơ chế NPF cùng mô hình Global Broker theo Thông tư 08/2026/TT-BTC đã giúp tháo gỡ một nút thắt kỹ thuật quan trọng đối với tiêu chí của FTSE. Tuy nhiên, để tiếp tục tiệm cận các tiêu chuẩn của MSCI, việc hoàn thiện và đưa vào vận hành cơ chế Đối tác bù trừ trung tâm (Central Counterparty - CCP) cho thị trường chứng khoán cơ sở vẫn cần được đẩy nhanh.

Tiếp tục cải cách, hướng tới chuẩn mực MSCI

Nâng hạng FTSE mới là bước khởi đầu, thị trường chứng khoán Việt Nam cần tiếp tục triển khai đồng bộ các giải pháp nền tảng để tiệm cận chuẩn mực MSCI. Định hướng cải cách dài hạn cũng đã bước đầu được đặt nền móng tại Quyết định số 1413/QĐ-TTg ngày 27/7/2026 của Thủ tướng Chính phủ, phê duyệt Đề án cải cách tổng thể thị trường tài chính Việt Nam đến năm 2045, hướng tới xây dựng thị trường tài chính phát triển đồng bộ, hiện đại, vận hành theo cơ chế thị trường và hội nhập sâu với chuẩn mực quốc tế.

Về phát triển nhà đầu tư tổ chức, thị trường cần tiếp tục mở rộng quy mô và nâng cao vai trò của các định chế đầu tư dài hạn như quỹ đầu tư chứng khoán, quỹ hưu trí tự nguyện và quỹ bảo hiểm. Đồng thời, cần có chính sách đủ sức hấp dẫn để thu hút các quỹ đầu tư quốc tế, qua đó cải thiện cơ cấu nhà đầu tư theo hướng bền vững hơn và giảm sự phụ thuộc vào dòng tiền ngắn hạn của nhà đầu tư cá nhân.

Đây cũng là một trong những định hướng được đề cập tại Quyết định 1413/QĐ-TTg, với mục tiêu đến năm 2030 tổng giá trị tài sản ròng của các quỹ đầu tư chứng khoán đạt khoảng 5% GDP, đồng thời tài sản của các quỹ hưu trí tự nguyện tăng trưởng bình quân 11,5%/năm trong giai đoạn 2026-2030.

Nâng hạng FTSE mới là bước khởi đầu; để dòng vốn quốc tế ở lại, thị trường cần tiếp tục hoàn thiện.

Về hạ tầng giao dịch - thanh toán, việc tiếp tục hoàn thiện và sớm đưa vào vận hành đầy đủ cơ chế CCP cho thị trường chứng khoán cơ sở được xem là điều kiện quan trọng để thị trường tiệm cận các tiêu chí phân loại của MSCI, tiếp nối kết quả đạt được từ cơ chế NPF và mô hình Global Broker theo Thông tư 08/2026/TT-BTC. Theo lộ trình tại Quyết định 1413/QĐ-TTg, cơ chế CCP dự kiến được triển khai trong năm 2027.

Bên cạnh hạ tầng giao dịch và thanh toán, tự do hóa dòng vốn ngoại cũng là một giải pháp quan trọng để tiệm cận các tiêu chuẩn khắt khe của MSCI. Việt Nam cần tiếp tục tháo gỡ các rào cản về ngoại hối, thiết lập hành lang thanh toán thuận lợi và an toàn. Đây là điều kiện quan trọng để thu hút và giữ chân nhà đầu tư quốc tế.

Về chất lượng hàng hóa và tính minh bạch thông tin, một vấn đề được giới chuyên gia tài chính quốc tế lưu ý là khoảng cách giữa Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) - hiện được phần lớn doanh nghiệp niêm yết áp dụng - với Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS), có thể gây khó khăn cho nhà đầu tư nước ngoài trong việc so sánh và định giá doanh nghiệp trên quy mô toàn cầu. Khuyến khích các doanh nghiệp niêm yết quy mô lớn từng bước áp dụng IFRS, đồng thời củng cố cơ chế giám sát chất lượng kiểm toán độc lập, là những hướng đi cần thiết để tăng cường niềm tin dài hạn của nhà đầu tư quốc tế.

Liên quan đến bài toán “cạn room” tại một số doanh nghiệp thuộc ngành nghề kinh doanh có điều kiện, việc nghiên cứu các công cụ tài chính như chứng chỉ lưu ký không có quyền biểu quyết (Non-Voting Depositary Receipt - NVDR) tiếp tục được các chuyên gia và tổ chức tài chính đề xuất. Công cụ này có thể mở rộng khả năng tiếp cận của nhà đầu tư nước ngoài mà không làm thay đổi cơ cấu quyền kiểm soát doanh nghiệp tại những lĩnh vực cần duy trì tỷ lệ sở hữu trong nước theo quy định hiện hành.

Tuy nhiên, NVDR chỉ giải quyết bài toán “cạn room”. Để thực sự thu hút các quỹ đầu tư lớn, thị trường chứng khoán Việt Nam cần tiếp tục phát triển các cơ chế nâng cao tính linh hoạt của giao dịch và hỗ trợ quản trị rủi ro, như giao dịch T+0 và bán khống. Những cơ chế này giúp các quỹ đầu tư chủ động hơn trong quản trị danh mục.

Cuối cùng, cần tiếp tục đẩy mạnh cổ phần hóa, thoái vốn nhà nước tại các doanh nghiệp có quy mô và năng lực tài chính tốt, đồng thời nghiên cứu cơ chế khuyến khích doanh nghiệp FDI công nghệ cao niêm yết tại thị trường trong nước. Mở rộng nguồn cung hàng hóa chất lượng không chỉ giúp đa dạng hóa cơ cấu ngành mà còn tạo điều kiện thu hút các nhà quản lý quỹ chủ động, nhóm có khả năng mang lại dòng vốn lớn và bền vững hơn các quỹ mô phỏng chỉ số.

FTSE Russell chính thức nâng hạng là cột mốc quan trọng, nhưng không phải đích đến của quá trình cải cách thị trường chứng khoán Việt Nam. Để dòng vốn quốc tế ở lại và mở rộng, thị trường cần tiếp tục cải thiện đồng bộ chất lượng hàng hóa, cơ cấu nhà đầu tư, hạ tầng giao dịch - thanh toán và tính minh bạch thông tin.

Với lộ trình cải cách đã được xác lập, trong đó có việc triển khai cơ chế CCP, Việt Nam có cơ sở để tiếp tục cải thiện vị thế trong đánh giá của các tổ chức xếp hạng quốc tế. Hành trình hướng tới chuẩn mực MSCI vì vậy cần được nhìn nhận là quá trình cải cách dài hạn, đồng bộ, thay vì kỳ vọng vào một cú huých ngắn hạn từ một sự kiện nâng hạng đơn lẻ.

Nếu FTSE nâng hạng là “tấm visa” mở cửa thị trường, thì những cải cách nội tại sâu rộng chính là “tấm hộ chiếu” để chứng khoán Việt Nam vươn tầm quốc tế bền vững.

TS. Phạm Tiến Đạt, Viện Chiến lược và Chính sách kinh tế - tài chính

ThS. Kiều Văn Cường, Sở Giao dịch chứng khoán Hà Nội

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục