Thị trường phân hóa sâu, khiến việc lựa chọn cổ phiếu ngày càng quan trọng trong mùa báo cáo quý III
Chỉ số đi ngang, giá trị tài khoản đi xuống
Diễn biến VN-Index chưa quá tiêu cực nếu chỉ nhìn vào điểm số. Từ tháng 3 đến nay, VN-Index chủ yếu dao động trong vùng 1.670-1.880 điểm, với nhiều nhịp tăng giảm 5-11% nhưng chưa hình thành xu hướng rõ rệt. Tuy nhiên, diễn biến của chỉ số không phản ánh đầy đủ hiệu suất danh mục của nhà đầu tư.
Độ rộng thị trường cho thấy sự khác biệt rõ rệt: khoảng ba phần tư số cổ phiếu đã rơi xuống dưới các đường trung bình xu hướng trung và dài hạn. Dòng tiền tập trung vào nhóm vốn hóa lớn, trong khi cổ phiếu vừa và nhỏ, vốn thu hút đông đảo nhà đầu tư cá nhân, chịu áp lực bán mạnh.
Theo số liệu của HOSE, thanh khoản khớp lệnh bình quân tháng 8 đạt khoảng 17.400 tỷ đồng/phiên, nhưng trong các phiên ngày 9-10/9 chỉ còn 11.000-12.000 tỷ đồng/phiên, bằng khoảng 40-45% mức bình quân hơn 27.000 tỷ đồng/phiên của tháng 3. Khối ngoại đã bán ròng 9 tháng liên tiếp. Riêng trên HOSE, giá trị bán ròng lũy kế đến hết ngày 7/10 đạt 105.166 tỷ đồng, tiến sát mức kỷ lục 125.000 tỷ đồng của cả năm 2025.
Trong bối cảnh đó, nhà đầu tư cá nhân rơi vào thế khó: thị trường chưa giảm đủ sâu để tạo tín hiệu kết thúc xu hướng, nhưng cũng chưa cho thấy động lực phục hồi đủ rõ để củng cố niềm tin.
Định giá thấp chưa đủ tạo động lực tăng
Định giá thấp không đồng nghĩa thị trường sẽ sớm tăng trở lại. Bên cạnh lợi nhuận doanh nghiệp, dòng tiền và niềm tin vẫn là những yếu tố quyết định khả năng phục hồi của thị trường.
Theo FiinTrade, lợi nhuận sau thuế toàn thị trường tăng 38,3% trong quý I và 41,2% trong quý II/2026. Sang quý III, tốc độ tăng trưởng có thể giảm về khoảng 23-25% do nền so sánh cao, khi lợi nhuận quý III/2025 đã tăng 40,7%, cùng áp lực thanh khoản đối với nhóm chứng khoán. Dù vậy, mức tăng dự báo vẫn tương đối tích cực.
P/E trượt của VN-Index hiện ở mức 12,2 lần, thấp hơn khoảng 9% so với bình quân 5 năm là 13,4 lần. Nếu tính theo lợi nhuận dự phóng năm 2026, P/E ước khoảng 11-11,5 lần.
Tuy nhiên, định giá thấp không đồng nghĩa thị trường sẽ sớm tăng trở lại. Từ cuối tháng 6, VN-Index giảm khoảng 5,4%, trong khi lợi nhuận quý II tăng 41,2%.
Diễn biến trái chiều giữa giá cổ phiếu và kết quả kinh doanh cho thấy định giá thị trường đã giảm, nhưng để mặt bằng giá phục hồi bền vững, dòng tiền cần quay trở lại. Bên cạnh lợi nhuận doanh nghiệp, dòng tiền và niềm tin vẫn là những yếu tố quyết định khả năng phục hồi của thị trường.
Phân hóa là từ khóa của mùa báo cáo
Trong quý II, lợi nhuận nhóm VN-MID tăng 55,6% và VN30 tăng 43,3%, trong khi VN-Smallcap giảm 23,2%. Diễn biến kém tích cực của nhóm vốn hóa nhỏ phần nào phản ánh nền tảng lợi nhuận suy yếu. Ngược lại, dù lợi nhuận nhóm VN-MID tăng mạnh nhất, diễn biến giá cổ phiếu chưa phản ánh tương xứng kết quả kinh doanh. Điều này cho thấy tăng trưởng lợi nhuận chưa đủ để thu hút dòng tiền trở lại nhóm cổ phiếu này.
Trong quý III, sự phân hóa nhiều khả năng tiếp diễn. Lợi nhuận của MSN và MWG được dự báo tăng lần lượt khoảng 121% và 85%, trong khi các công ty chứng khoán lớn có thể ghi nhận mức giảm 19-29% do thanh khoản thị trường thấp.
Vì vậy, mùa báo cáo lần này có thể không tạo ra một nhịp tăng đồng loạt, mà chủ yếu giúp thị trường nhận diện những doanh nghiệp có kết quả kinh doanh vượt kỳ vọng và những nhóm ngành còn chịu sức ép.
Những tín hiệu xác nhận xu hướng
Kịch bản có khả năng xảy ra cao hơn là thị trường phục hồi có chọn lọc. Dòng tiền có thể tìm đến trước những cổ phiếu công bố kết quả kinh doanh tích cực hơn kỳ vọng, sau đó mới lan tỏa sang các nhóm khác nếu thanh khoản cải thiện.
Có bốn tín hiệu cần theo dõi.
Thứ nhất, thanh khoản trên HOSE phục hồi lên mức bình quân tháng 8, khoảng 17.400 tỷ đồng/phiên, hoặc cao hơn. Đây là dấu hiệu cho thấy dòng tiền đang quay lại, thay vì chủ yếu luân chuyển cục bộ giữa một số cổ phiếu.
Thứ hai, áp lực bán ròng của khối ngoại thu hẹp và tiến tới đảo chiều. Việc Việt Nam được nâng hạng lên thị trường mới nổi thứ cấp của FTSE Russell từ ngày 21/9 tạo kỳ vọng tích cực trong trung hạn. Tuy nhiên, theo lộ trình dự kiến, dòng vốn từ các quỹ đầu tư theo chỉ số FTSE Russell Global Equity Index Series sẽ được phân bổ qua nhiều giai đoạn đến tháng 9/2027. Vì vậy, tác động của dòng vốn này khó đủ lớn để lập tức đảo chiều xu hướng bán ròng của khối ngoại.
Thứ ba, tỷ lệ cổ phiếu nằm trên đường EMA50 phục hồi dần về quanh 50%. Đây có thể là một ngưỡng tham chiếu để đánh giá mức độ cải thiện của độ rộng thị trường, cho thấy xu hướng tích cực không còn tập trung ở một số ít cổ phiếu.
Thứ tư, đà tăng của lãi suất chững lại và xuất hiện kỳ vọng về thời điểm tạo đỉnh. Lãi suất huy động kỳ hạn 12 tháng tại nhiều ngân hàng đang ở vùng 8,8-9,5%/năm; đầu tháng 10, mặt bằng này gần như đi ngang so với tháng 9. Diễn biến đó cho thấy mặt bằng lãi suất đang tạm thời ổn định, nhưng chưa có dấu hiệu giảm rõ rệt. Do thị trường chứng khoán thường phản ứng trước những thay đổi của chu kỳ lãi suất, kỳ vọng lãi suất tạo đỉnh có thể hỗ trợ tâm lý và dòng tiền, dù chưa có đủ cơ sở để xác nhận thị trường đã tạo đáy.
Nguyên tắc hành động
Lãi suất duy trì ở mức cao làm tăng chi phí vốn, gây sức ép lên lợi nhuận doanh nghiệp và hạn chế dòng tiền mới vào chứng khoán. Trong bối cảnh đó, nhà đầu tư cần điều chỉnh chiến lược theo hướng ưu tiên chất lượng tài sản và kiểm soát rủi ro.
Một là, ưu tiên doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh, tài chính lành mạnh và khả năng duy trì tăng trưởng khi điều kiện vĩ mô cải thiện. Nhóm VN30 và một số cổ phiếu thuộc ngành ngách có kết quả kinh doanh đạt hoặc vượt kế hoạch có thể là những lựa chọn đáng xem xét, nhưng vẫn cần đánh giá định giá và triển vọng riêng của từng doanh nghiệp.
Hai là, theo dõi phản ứng của giá cổ phiếu sau khi công bố kết quả kinh doanh. Nếu tin tốt nhưng giá không tăng, nhà đầu tư cần thận trọng vì kỳ vọng tích cực có thể đã được phản ánh trước đó. Ngược lại, nếu tin xấu được công bố mà giá không giảm thêm, áp lực bán có thể đã suy yếu. Dù vậy, cần đánh giá thêm liệu lợi nhuận đã tạo đáy hay chưa và có khả năng phục hồi trong 2-3 quý tới hay không.
Ba là, giải ngân từng phần, chia thành 3-4 đợt để giảm rủi ro về thời điểm mua. Hạn chế sử dụng đòn bẩy khi xu hướng ngắn hạn chưa được xác nhận bằng thanh khoản, đồng thời tránh những cổ phiếu đầu cơ có nền tảng cơ bản yếu.
Bốn là, kiên định với mục tiêu đầu tư nhưng linh hoạt trước diễn biến thị trường. Theo dõi sự lan tỏa của dòng tiền và chỉ gia tăng tỷ trọng khi tín hiệu bứt phá (breakout) được xác nhận rõ hơn bằng thanh khoản và độ rộng thị trường.
Niềm tin không chỉ bị bào mòn bởi những giai đoạn thị trường đi ngang, mà còn bởi việc các phương pháp từng hiệu quả trong xu hướng tăng không còn phù hợp với thị trường phân hóa. Mùa báo cáo quý III có thể chưa tạo ra đợt bứt phá trên diện rộng, nhưng sẽ giúp nhà đầu tư nhận diện cơ hội và cơ cấu lại danh mục, thay vì tiếp tục nắm giữ cổ phiếu có nền tảng yếu với kỳ vọng thị trường sớm phục hồi.