MBS: Áp lực dồn lên tỷ giá, mặt bằng lãi suất khó giảm

(ĐTCK) Báo cáo Triển vọng vĩ mô tháng 3/2026 của MBS cho thấy bức tranh tiền tệ đang chịu tác động đồng thời từ đà tăng của đồng USD, biến động thanh khoản hệ thống và xu hướng điều hành linh hoạt của cơ quan quản lý. Trong đó, áp lực tỷ giá được dự báo rõ nét hơn trong nửa đầu năm, trong khi mặt bằng lãi suất tiếp tục có những nhịp điều chỉnh đáng chú ý.

Sức ép tỷ giá gia tăng khi USD đảo chiều và rủi ro tích tụ

Theo Báo cáo, đồng USD tăng mạnh kể từ sau xung đột, trong bối cảnh thị trường giảm kỳ vọng về việc Fed giảm lãi suất. Khởi đầu tháng ở mức 97, chỉ số DXY chủ yếu dao động hẹp quanh vùng 96-97 trong tháng 2, trước khi tăng 0,6% so với cuối tháng 1 lên 97,6, đánh dấu tháng tăng đầu tiên kể từ tháng 10/2025.

Đà tăng này được thúc đẩy bởi kỳ vọng Fed tiếp tục duy trì mặt bằng lãi suất cao khi lạm phát vẫn dai dẳng, với CPI tháng 2 tăng 2,4%, cao hơn mục tiêu 2%. Biên bản cuộc họp FOMC tháng 1 cũng cho thấy một số quan chức ủng hộ khả năng tăng lãi suất nếu lạm phát không hạ nhiệt như kỳ vọng.

Bên cạnh đó, nhu cầu tài sản trú ẩn gia tăng khi xung đột Mỹ - Iran nổ ra cũng góp phần củng cố sức mạnh của đồng USD. Đến giữa tháng 3, chỉ số DXY đã tăng lên mức đỉnh 10 tháng tại 100,36, tương ứng tăng 2,8% so với cuối tháng 2 và 2,1% so với đầu năm.

MBS cho biết, sự phục hồi của USD đã gây áp lực lên tỷ giá USD/VND trong nước. Cuối tháng 2, tỷ giá liên ngân hàng tăng 0,4% so với tháng trước lên 26.058 VND/USD, trong khi tỷ giá tự do tăng 0,85% lên 26.700 VND/USD. Sang nửa đầu tháng 3, áp lực rõ nét hơn khi tỷ giá liên ngân hàng tăng lên 26.287 VND/USD, còn tỷ giá tự do tăng mạnh lên 27.365 VND/USD.

"Dự báo tỷ giá USD/VND sẽ dao động quanh 26.200-26.400 trong quý I và quý II/2026, và có thể tăng 2,5% - 3% trong cả năm", Báo cáo nhận định.

Cũng theo MBS, áp lực tỷ giá trong năm 2026 được nhìn nhận đến từ ba yếu tố chính. Thứ nhất, nhập khẩu dự kiến tăng đồng tốc với xuất khẩu, đặc biệt là nhập khẩu từ Mỹ khi Việt Nam cần thu hẹp thặng dư thương mại tại thị trường này. Thực tế, cán cân thương mại đã ghi nhận 3 tháng nhập siêu liên tiếp, với mức nhập siêu gần 3 tỷ USD trong hai tháng đầu năm.

Thứ hai, giá vàng quốc tế được dự báo tăng lên vùng 6.000 - 6.300 USD/ounce khi căng thẳng địa chính trị leo thang, kéo theo nhu cầu nhập khẩu vàng gia tăng và tạo thêm áp lực lên tỷ giá trong nước.

Thứ ba, việc DXY đảo chiều tăng trở lại cùng với kỳ vọng Fed trì hoãn cắt giảm lãi suất, thậm chí cân nhắc tăng lãi suất, sẽ tiếp tục gây sức ép đáng kể lên tỷ giá USD/VND trong thời gian tới.

Thanh khoản đảo chiều nhanh, áp lực lãi suất chưa hạ nhiệt

Lãi suất liên ngân hàng được MBS ghi nhận biến động rất mạnh trong giai đoạn đầu năm, phản ánh rõ trạng thái co giãn của thanh khoản hệ thống. Từ mức 5,4% vào cuối tháng 1, lãi suất qua đêm đã bật tăng nhanh, lên tới 17,25% vào đầu tháng 2 - mức cao nhất trong hơn một thập kỷ.

Nguyên nhân chủ yếu được nhìn nhận đến từ yếu tố mùa vụ, khi nhu cầu thanh toán tăng cao trong dịp cận Tết. Đồng thời, đây cũng là giai đoạn cao điểm thực hiện nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp, khiến thanh khoản hệ thống bị rút bớt đáng kể.

Trong bối cảnh đó, Ngân hàng Nhà nước đã chủ động bơm ròng hơn 83,6 nghìn tỷ đồng trong tháng 2, đồng thời tái kích hoạt công cụ FX Swap USD/VND nhằm hỗ trợ thanh khoản. Các biện pháp này nhanh chóng phát huy hiệu quả, giúp lãi suất qua đêm hạ nhiệt mạnh, về mức 2,5% vào cuối tháng 2 - mức thấp nhất kể từ cuối năm trước.

Tuy nhiên, trạng thái nới lỏng không kéo dài lâu. Bước sang nửa đầu tháng 3, cơ quan điều hành chuyển sang đẩy mạnh hút ròng thanh khoản. Tính từ đầu tháng đến ngày 17/3, tổng lượng hút ròng đạt hơn 135,8 nghìn tỷ đồng, qua đó kéo lượng OMO lưu hành về khoảng 269 nghìn tỷ đồng - mức thấp nhất kể từ giữa tháng 11/2025.

Diễn biến này được cho rằng đã khiến mặt bằng lãi suất liên ngân hàng tăng trở lại. Đến giữa tháng 3, lãi suất qua đêm đã tăng thêm khoảng 2 điểm phần trăm so với cuối tháng 2, lên mức 4,5%, trong bối cảnh áp lực thanh khoản vẫn hiện hữu do chuỗi hút ròng liên tiếp.

Không chỉ kỳ hạn qua đêm, các kỳ hạn dài hơn cũng duy trì ở mức cao. Cụ thể, lãi suất từ 1 tuần đến 1 tháng dao động trong khoảng 5,4% - 7,5%, trong khi lãi suất kỳ hạn 6 tháng neo ở mức 8%, cho thấy chi phí vốn ngắn hạn trong hệ thống chưa thực sự hạ nhiệt.

Trên thị trường huy động, xu hướng tăng lãi suất vẫn chiếm ưu thế trong tháng 2, dù cường độ đã giảm đáng kể so với tháng trước. Trong số 16 ngân hàng được theo dõi, có 3 ngân hàng tiếp tục điều chỉnh tăng lãi suất tiền gửi ở các kỳ hạn trên 6 tháng, với mức tăng từ 0,1% - 0,9%. Ở chiều ngược lại, chỉ có một ngân hàng điều chỉnh giảm nhẹ 0,2% lãi suất ở tất cả các kỳ hạn.

Đến cuối kỳ, lãi suất tiền gửi dưới 12 tháng cao nhất đạt 6,5%. Với kỳ hạn 12 tháng, mức lãi suất cao nhất lên tới 7,2%/năm. Trung bình, lãi suất kỳ hạn 12 tháng của nhóm ngân hàng quy mô lớn giữ nguyên so với đầu năm ở mức 5,69%, trong khi nhóm ngân hàng quy mô nhỏ tăng thêm 22 điểm cơ bản lên 6,08%, qua đó kéo mặt bằng chung toàn hệ thống lên khoảng 5,9%.

"Dù mặt bằng lãi suất huy động trong năm 2025 đã tăng từ 100 - 150 điểm cơ bản, áp lực huy động vốn đối với các ngân hàng vẫn chưa giảm trong năm nay. Động lực đến từ nhu cầu vốn trung và dài hạn gia tăng, đặc biệt phục vụ các dự án đầu tư công và phát triển hạ tầng, trong bối cảnh mục tiêu thúc đẩy tăng trưởng kinh tế được đặt ở mức cao", MBS nhận định.

Nhuệ Mẫn

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục