Theo báo cáo ngành ngân hàng công bố ngày 15/9 của VPBankS Research, tổng thu nhập hoạt động của nhóm ngân hàng được theo dõi tăng 19% so với cùng kỳ trong quý II/2026, cao hơn mức tăng 15,2% của quý I và là quý có tốc độ tăng trưởng tốt nhất kể từ cuối năm 2024. Động lực đến từ cả thu nhập lãi thuần và thu nhập ngoài lãi.
Thu nhập lãi thuần quý II tăng 17,1% so với cùng kỳ, trong khi thu nhập ngoài lãi tăng 25,1%. Đáng chú ý, thu nhập phí thuần đạt 28.559 tỷ đồng, tăng 69,8% so với cùng kỳ và chiếm 54,3% tổng thu nhập ngoài lãi. Theo VPBankS, diễn biến này cho thấy chất lượng nguồn thu ngoài lãi đang được cải thiện khi tăng trưởng được hỗ trợ bởi các hoạt động dịch vụ cốt lõi thay vì chỉ phụ thuộc vào những khoản thu bất thường.
| |
Tín dụng tăng nhanh, nhưng không tăng đồng đều
Một trong những điểm đáng chú ý nhất của báo cáo là tốc độ tăng trưởng tín dụng đang được đẩy lên khá nhanh. Tín dụng toàn hệ thống tăng 8,37% so với đầu năm vào cuối quý II, cao hơn đáng kể mức 3,2% của quý I. Tuy nhiên, tốc độ tăng có sự phân hóa rõ giữa các ngân hàng.
Trong nhóm được VPBankS theo dõi, VPBank tăng trưởng tín dụng 23% so với đầu năm, HDBank tăng 20,6%, MB tăng 13,2% và Techcombank tăng 10,4%. Trong khi đó, Vietcombank, BIDV và VietinBank lần lượt tăng 5,1%, 5,4% và 5%, còn Sacombank tăng 1,5%. Theo VPBankS, tín dụng đang tập trung nhiều hơn ở những ngân hàng có dư địa và khả năng mở rộng bảng cân đối tốt.
Đáng chú ý hơn nằm ở cơ cấu dòng vốn. Tăng trưởng tín dụng đang nghiêng về khách hàng doanh nghiệp và các khoản vay phục vụ dự án. Dư nợ cho vay doanh nghiệp bất động sản tăng mạnh tại một số ngân hàng như VPBank 42,6%, MB 38,2%, Techcombank 19,9% và ACB 17,9% so với đầu năm. Cho vay xây dựng cũng tăng tại Techcombank 59,9%, HDBank 23% và ACB 22,5%.
| |
Trong khi đó, tín dụng trung và dài hạn tăng 11% so với đầu năm, cao hơn mức tăng 7% của tín dụng ngắn hạn. Điều này phản ánh nhu cầu vốn cho đầu tư và dự án đang đóng vai trò lớn hơn, nhưng đồng thời đặt yêu cầu cao hơn đối với nguồn vốn ổn định của ngân hàng.
Ở chiều bán lẻ, cho vay mua nhà cá nhân phục hồi chậm hơn. VPBankS cho rằng tốc độ tăng trưởng chậm lại trong quý II do mặt bằng lãi suất cho vay vẫn cao hơn đầu năm, trong khi giá bất động sản tại Hà Nội và TP.HCM duy trì ở mức cao.
Như vậy, động lực tín dụng trong nửa cuối năm nhiều khả năng tiếp tục đến nhiều hơn từ doanh nghiệp, dự án, xây dựng và sản xuất kinh doanh, thay vì tín dụng mua nhà bán lẻ. Đây cũng là thay đổi đáng chú ý đối với cấu trúc tăng trưởng của ngành ngân hàng. VPBankS dự báo tín dụng toàn hệ thống tiếp tục tăng trong nửa cuối năm, trong đó nhóm doanh nghiệp và dự án sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng.
Nguồn vốn dài hạn phải chạy theo tín dụng
Tín dụng tăng nhanh cũng khiến bài toán nguồn vốn trở nên đáng chú ý hơn. Theo VPBankS, tăng trưởng tiền gửi khách hàng và giấy tờ có giá trong quý II đạt 6,7% so với đầu năm; riêng tiền gửi khách hàng tăng 5,4%, trong khi giấy tờ có giá tăng tới 16,7%.
Việc giấy tờ có giá tăng nhanh cho thấy các ngân hàng đang chủ động tìm kiếm nguồn vốn ngoài tiền gửi thông thường để đáp ứng nhu cầu tín dụng. Riêng trong quý II, nhóm ngân hàng được nghiên cứu phát hành khoảng 110.000 tỷ đồng trái phiếu, chiếm 47,5% tổng giá trị phát hành mới toàn thị trường. Kỳ hạn phát hành bình quân khoảng 5,3 năm, phù hợp với xu hướng tín dụng trung dài hạn tăng nhanh hơn tín dụng ngắn hạn.
| |
Một số ngân hàng cũng tăng huy động vốn quốc tế. Cuối tháng 6, VPBank ký khoản vay hợp vốn liên kết bền vững trị giá 1,44 tỷ USD với 15 định chế tài chính quốc tế; cuối tháng 7, HDBank tiếp nhận khoản vay xã hội hợp vốn quốc tế trị giá 721 triệu USD. VIB đặt mục tiêu huy động khoảng 1 tỷ USD trong năm 2026, bao gồm phương án phát hành trái phiếu quốc tế.
Trong bối cảnh đó, NIM toàn ngành đã phục hồi lên 3,1% trong quý II, từ mức 2,9% trong quý I. Tuy nhiên, VPBankS cho rằng khả năng cải thiện NIM trong nửa cuối năm sẽ phân hóa, phụ thuộc vào nền CASA, chi phí vốn và khả năng định giá khoản vay của từng ngân hàng.
Điều đáng chú ý là thanh khoản đã bớt căng nhưng chưa tạo ra nhiều dư địa để chi phí vốn giảm sâu. Tín dụng vẫn tăng nhanh hơn huy động, trong khi nhu cầu vốn thường tăng mạnh vào nửa cuối năm. Vì vậy, các ngân hàng vẫn phải duy trì mặt bằng lãi suất huy động cạnh tranh và tăng huy động vốn trung dài hạn qua giấy tờ có giá, trái phiếu và vốn quốc tế.
Nợ xấu chưa tăng mạnh, nhưng bộ đệm đã mỏng hơn
Nếu tăng trưởng tín dụng và lợi nhuận đang tạo điểm sáng cho ngành ngân hàng, thì chất lượng tài sản lại là yếu tố cần theo dõi trong những quý tới. Theo VPBankS, tỷ lệ nợ xấu của nhóm ngân hàng nghiên cứu trong quý II vẫn duy trì quanh 2%, gần như đi ngang so với quý I. Tuy nhiên, tỷ lệ nợ nhóm 2 đã tăng từ 1,2% lên 1,4%. Trong khi đó, tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLR) giảm xuống 79,1%, từ 79,7% trong quý I và 83% cuối năm 2025.
Đây chưa phải là dấu hiệu cho thấy nợ xấu đang tăng mạnh, nhưng cho thấy dư địa hấp thụ rủi ro của các ngân hàng đã thu hẹp so với cuối năm trước. Chi phí dự phòng trên dư nợ cho vay tăng nhẹ lên 1,16%, từ 1,09% trong quý I, song theo đánh giá của VPBankS, áp lực trích lập hiện chưa tạo sức ép quá lớn lên lợi nhuận.
Diễn biến giữa các ngân hàng cũng không đồng nhất. Trong quý II, VPBank có mức cải thiện NPL đáng kể nhất trong nhóm theo dõi, giảm 0,30 điểm phần trăm so với quý trước; Vietcombank và Techcombank cùng giảm nhẹ 0,01 điểm phần trăm. Ở chiều ngược lại, NPL tăng 0,23 điểm phần trăm tại HDBank, 0,06 điểm phần trăm tại ACB, 0,03 điểm phần trăm tại MB và 0,02 điểm phần trăm tại LPBank.
Xét theo cùng kỳ, chất lượng tài sản của một số ngân hàng đã cải thiện đáng kể. NPL của Vietcombank giảm từ 1% xuống 0,6%; ACB từ 1,3% xuống 1%; Techcombank từ 1,3% xuống 1,1%; MB từ 1,6% xuống 1,4%; VPBank từ 4% xuống 3,3%.
| |
VPBankS lưu ý, trong bối cảnh các ngân hàng đang mở rộng bảng cân đối, việc theo dõi chất lượng tài sản không nên chỉ dựa vào NPL truyền thống. Thông tư 31 mở rộng phạm vi đánh giá sang tổng nợ nhóm 3-5 trên tổng nợ nhóm 1-5 thuộc các tài sản có phải phân loại, qua đó cung cấp thêm một góc nhìn về chất lượng tài sản.
Với triển vọng nửa cuối năm, VPBankS cho rằng áp lực nợ xấu chưa tăng mạnh nhưng nợ nhóm 2 nhích lên và bộ đệm dự phòng mỏng hơn là những yếu tố cần theo dõi, đặc biệt tại các ngân hàng có tốc độ tăng trưởng tín dụng cao. Các ngân hàng có chất lượng tài sản tốt, LLR cao và chi phí tín dụng thấp sẽ có khả năng bảo vệ lợi nhuận tốt hơn, trong khi những ngân hàng tăng trưởng tín dụng nhanh cần được theo dõi sát hơn về tốc độ hình thành nợ xấu mới và khả năng duy trì chi phí dự phòng trong vùng kiểm soát.