Lợi nhuận ngân hàng, "đường dài mới biết ngựa hay"

(ĐTCK) Theo ông Phan Quốc Bửu, Giám đốc Trung tâm Phân tích, Công ty Chứng khoán BIDV (BSC), đà tăng lợi nhuận của các ngân hàng trong quý III/2026 chưa đồng nghĩa với một chu kỳ tăng trưởng bền vững. Chi phí vốn, chất lượng tài sản và khả năng chuyển hóa lợi nhuận thành dòng tiền sẽ là những biến số cần theo dõi trong các quý tới.

Các dự báo cho thấy lợi nhuận quý III/2026 của các ngân hàng phần lớn đều tăng so với cùng kỳ. Theo ông, đâu là động lực cho đà tăng trưởng này?

Đà tăng lợi nhuận quý III/2026 của ngành ngân hàng đến từ ba nhóm động lực chính. Thứ nhất, dư nợ tăng nhanh là nền tảng chính giúp thu nhập lãi thuần cải thiện, khi các doanh nghiệp - nhất là doanh nghiệp quy mô lớn và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài - quay lại mở rộng sản xuất, kinh doanh và gia tăng nhu cầu vay. Thứ hai, biên lãi ròng đang dần lấy lại mặt bằng sau giai đoạn suy giảm hồi cùng kỳ năm trước. Xu hướng này thể hiện rõ hơn ở khối ngân hàng có vốn Nhà nước chi phối - nơi nguồn tiền gửi không kỳ hạn dồi dào giúp giữ giá vốn ở mức thấp; đồng thời, danh mục cho vay dài hạn được điều chỉnh lãi suất theo kỳ. Thứ ba, với những ngân hàng có mảng tín dụng tăng chậm hơn, nguồn thu ngoài lãi - gồm phí từ thanh toán, bảo hiểm, ngân hàng đầu tư và tiền thu về từ các khoản nợ đã xử lý ngoại bảng - đóng vai trò bù đắp.

Chúng tôi đánh giá đây là sự cải thiện có cơ sở, nhưng chưa thể khẳng định là hoàn toàn bền vững. Phần cải thiện mang tính thực chất nằm ở việc NIM ổn định trở lại và thu nhập phí phục hồi. Tuy nhiên, động lực lớn nhất vẫn là tăng trưởng quy mô, trong khi một phần mức tăng so với cùng kỳ đến từ hiệu ứng nền thấp.

Đặt cạnh quý II/2026, kết quả kinh doanh của không ít ngân hàng có thể chỉ tương đương, thậm chí thấp hơn, khi áp lực trích lập quay trở lại. Vì vậy, để đánh giá chất lượng tăng trưởng, chúng tôi ưu tiên nhìn vào lợi nhuận trước dự phòng (PPOP) và mức độ phụ thuộc vào các khoản thu nhập không thường xuyên, thay vì chỉ nhìn vào lợi nhuận trước thuế.

Một mặt, các tổ chức tín dụng kỳ vọng tăng trưởng tín dụng bình quân cả năm 2026 đạt 16,4%; mặt khác, kỳ vọng tăng trưởng huy động vốn chỉ ở mức 14,3%. Khoảng cách này sẽ tạo sức ép như thế nào lên thanh khoản, chi phí vốn và NIM của ngành ngân hàng trong những tháng cuối năm?

Nền tảng lợi nhuận của ngành ngân hàng vẫn tích cực trong ngắn hạn, nhưng mức độ phân hóa sẽ ngày càng rõ. Đây là giai đoạn cần chọn lọc dựa trên chất lượng tăng trưởng hơn là tốc độ tăng trưởng.

Kỳ vọng tăng trưởng tín dụng bình quân cả năm đạt 16,4%, trong khi tăng trưởng huy động chỉ ở mức 14,3% hàm ý khoảng chênh lệch giữa tín dụng và huy động lên hơn 2,7 triệu tỷ đồng so với khoảng hơn 2,4 triệu tỷ đồng ở thời điểm hiện tại. Với kỳ vọng này, chúng tôi cho rằng, áp lực thanh khoản gia tăng, mặt bằng lãi suất sẽ tiếp tục nhích lên.

Song, đây chỉ là kỳ vọng của các tổ chức tín dụng, chưa phải kết quả thực tế và góc nhìn của BSC cũng có phần khác, khi lãi suất cao sẽ khiến huy động tăng nhanh, trong khi kiểm soát hạn mức tăng trưởng tín dụng chặt chẽ từ phía nhà điều hành sẽ ghìm tốc độ tăng trưởng tín dụng lại, điều đó sẽ gián tiếp cải thiện thanh khoản chung toàn nền kinh tế. Nhưng mặt khác, các ngân hàng vẫn đang gia tăng phát hành giấy tờ có giá, sử dụng thêm nguồn vốn liên ngân hàng hoặc vốn vay quốc tế - đều là những kênh có chi phí cao hơn tiền gửi truyền thống. Kết hợp với yếu tố mùa vụ cuối năm khi nhu cầu tín dụng và thanh toán tăng, chúng tôi cho rằng, mặt bằng lãi suất huy động vẫn duy trì mức cao so với đầu năm.

Tác động của diễn biến này lên NIM sẽ phân hóa. Nhóm ngân hàng quốc doanh và các ngân hàng có tỷ lệ CASA cao sẽ chịu ảnh hưởng hạn chế. Ngược lại, các ngân hàng có tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) ở sát ngưỡng cho phép, có tỷ trọng CASA thấp sẽ chịu áp lực lớn hơn, nhất là khi định hướng giữ ổn định mặt bằng lãi suất cho vay khiến ngân hàng khó chuyển toàn bộ chi phí vốn tăng sang khách hàng. Dù vậy, kỳ vọng của các tổ chức tín dụng thường cao hơn kết quả thực tế và Ngân hàng Nhà nước vẫn có công cụ điều tiết thanh khoản qua thị trường mở khi cần thiết. Áp lực, theo tôi, ở mức kiểm soát được nhưng sẽ làm chậm đà phục hồi NIM.

Theo giới phân tích, chi phí dự phòng rủi ro tín dụng và nợ xấu, lãi và phí dự thu đều tăng so với cùng kỳ. Những chỉ báo này nói lên điều gì về chất lượng tài sản?

Việc chi phí dự phòng và nợ xấu cùng tăng cho thấy các ngân hàng đang ghi nhận rủi ro một cách chủ động hơn. Bản thân điều này chưa phải tín hiệu đáng lo ngại, mà phản ánh chất lượng tài sản đang trong giai đoạn “bình thường hóa”. Điều chúng tôi lưu ý hơn là lãi và phí dự thu tăng nhanh, cho thấy một phần lợi nhuận đang được ghi nhận trên sổ sách nhưng chưa chuyển hóa thành dòng tiền, có thể phản ánh khả năng trả nợ của một số nhóm khách hàng - chẳng hạn người vay để mua nhà ở, khối doanh nghiệp vừa và nhỏ hay các doanh nghiệp có hoạt động gắn với lĩnh vực bất động sản - đang chịu áp lực. Nói cách khác, chất lượng tài sản không xấu đi đột ngột, nhưng cũng chưa thực sự cải thiện.

Để nhận diện sớm rủi ro, chúng tôi thường theo dõi một số chỉ báo, thay vì chỉ nhìn tỷ lệ nợ xấu: Một là, tỷ lệ nợ nhóm 2 và tốc độ thay đổi theo quý, đặc biệt khi nợ nhóm 2 tăng nhanh hơn dư nợ; hai là, tỷ lệ nợ xấu hình thành mới, tính bằng biến động nợ xấu cộng với nợ xóa trong kỳ - chỉ báo này loại bỏ được tác động của việc xử lý nợ làm “đẹp” tỷ lệ nợ xấu; ba là, tỷ lệ lãi dự thu trên tổng tài sản và tốc độ tăng lãi dự thu so với thu nhập lãi thuần, đối chiếu với lãi thực thu trên báo cáo lưu chuyển tiền tệ; bốn là, tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLR), phản ánh bộ đệm để hấp thụ rủi ro; năm là, mức độ tập trung dư nợ vào các phân khúc nhạy cảm như bất động sản, trái phiếu doanh nghiệp. Khi nhiều chỉ báo này cùng xấu đi, đó là tín hiệu nợ nhóm 2 có xác suất chuyển thành nợ xấu cao hơn.

Nhìn sang quý IV/2026 và năm 2027, theo ông, những biến số có thể quyết định đà tăng lợi nhuận của ngành ngân hàng là gì?

Tôi cho rằng, có ba biến số then chốt. Thứ nhất là mặt bằng lãi suất và thanh khoản - chịu ảnh hưởng từ áp lực tỷ giá, chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương lớn và cân đối vốn của hệ thống; biến số này quyết định NIM có tiếp tục phục hồi hay không. Thứ hai là chất lượng tài sản, đặc biệt ở các phân khúc cho vay bất động sản, cá nhân và doanh nghiệp nhỏ và vừa - quyết định chi phí tín dụng. Thứ ba là cầu tín dụng thực của nền kinh tế, gắn với tiến độ giải ngân đầu tư công, sự phục hồi của thị trường bất động sản và triển vọng xuất khẩu.

Trong kịch bản chi phí huy động duy trì cao và nợ nhóm 2 tiếp tục tăng, chúng tôi cho rằng, thứ tự ưu tiên hợp lý của các ngân hàng là: củng cố bộ đệm dự phòng và vốn trước, sau đó bảo vệ NIM thông qua cải thiện cơ cấu nguồn vốn và cuối cùng mới là tăng trưởng tín dụng một cách chọn lọc. Việc đẩy mạnh tín dụng trong giai đoạn này có thể giúp lợi nhuận của ngân hàng đẹp hơn trong ngắn hạn, nhưng nếu đi kèm nới lỏng tiêu chuẩn thì sẽ tạo ra nợ xấu trong một đến hai năm sau. Ngược lại, việc chủ động trích lập khi lợi nhuận còn tốt sẽ giúp ngân hàng chủ động hơn khi chu kỳ đảo chiều.

Về rủi ro thị trường có thể đang đánh giá chưa đầy đủ, chúng tôi lưu ý hai điểm. Đó là phần lợi nhuận chưa thu được tiền, thể hiện qua lãi dự thu tăng nhanh, cùng với nợ nhóm 2 có thể chuyển hóa thành chi phí tín dụng trong các quý tới. Đồng thời, khả năng chi phí vốn duy trì ở mức cao lâu hơn, dự kiến sang năm 2027, trong khi kỳ vọng hiện tại phần nào đã phản ánh kịch bản NIM phục hồi. Để phân biệt ngân hàng tăng trưởng thực chất với ngân hàng chỉ có lợi nhuận cao ngắn hạn, nhà đầu tư nên theo dõi tốc độ tăng lợi nhuận trước trích lập dự phòng; tỷ lệ nợ xấu hình thành mới, tỷ lệ bao phủ nợ xấu, tỷ trọng lãi dự thu; tỷ lệ CASA và mức độ phụ thuộc vào thu nhập bất thường như thu hồi nợ đã xử lý.

Nhìn chung, nền tảng lợi nhuận của ngành ngân hàng vẫn tích cực trong ngắn hạn, nhưng mức độ phân hóa sẽ ngày càng rõ. Đây là giai đoạn cần chọn lọc dựa trên chất lượng tăng trưởng hơn là tốc độ tăng trưởng.

Sự phân hóa lợi nhuận là kết quả tổng hợp của cả bốn yếu tố trên, nhưng yếu tố mang tính nền tảng và khó sao chép nhất là lợi thế chi phí vốn và chất lượng quản trị rủi ro. Chi phí vốn thấp nhờ CASA cao giúp ngân hàng có dư địa duy trì NIM mà không phải tìm đến các phân khúc rủi ro cao.

Cấu trúc khách hàng quyết định độ nhạy của danh mục với chu kỳ: ngân hàng có tệp khách hàng doanh nghiệp lớn, FDI hoặc hệ sinh thái chuỗi giá trị ổn định thường ít biến động hơn so với ngân hàng tập trung vào cho vay tiêu dùng, hộ kinh doanh hay bất động sản. Khẩu vị rủi ro có thể tạo ra tăng trưởng lợi nhuận vượt trội trong ngắn hạn, nhưng chính quản trị tín dụng mới quyết định ngân hàng có giữ được kết quả đó qua chu kỳ hay không.

Nhuệ Mẫn thực hiện.

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục