Lãi suất huy động tăng, tỷ giá hạ nhiệt

(ĐTCK) Lãi suất liên ngân hàng giảm sâu trong tháng 7, nhưng lãi suất huy động lại tăng rõ nét khi tín dụng tăng nhanh hơn huy động. Trong khi đó, tỷ giá USD/VND tạm thời ổn định, song áp lực có thể gia tăng trong những tháng cuối năm.

Theo Báo cáo Thị trường tiền tệ tháng 8/2026 của MBS Research, thị trường tiền tệ trong tháng 7 ghi nhận những diễn biến đáng chú ý ở cả lãi suất và tỷ giá. Lãi suất liên ngân hàng qua đêm có thời điểm xuống mức thấp nhất hơn 2 năm, trong khi mặt bằng lãi suất huy động tiếp tục đi lên. Ở thị trường ngoại hối, tỷ giá USD/VND liên ngân hàng tương đối ổn định, còn tỷ giá tự do giảm mạnh, thu hẹp đáng kể khoảng cách với thị trường chính thức.

Lãi suất huy động tiếp tục chịu áp lực tăng

Một nghịch lý đáng chú ý trong tháng 7, MBS Research cho biết, dù Ngân hàng Nhà nước (NHNN) tiếp tục hút ròng thanh khoản qua thị trường mở, lãi suất liên ngân hàng vẫn giảm mạnh trong phần lớn thời gian của tháng.

Theo MBS, NHNN đã bơm gần 105.900 tỷ đồng qua kênh OMO trong tháng 7, giảm 51% so với tháng trước, với kỳ hạn từ 7-91 ngày và lãi suất 4,5%. Trong khi đó, lượng OMO đáo hạn lên tới gần 178.800 tỷ đồng. Kết quả, NHNN hút ròng gần 72.900 tỷ đồng, đưa lượng OMO lưu hành xuống hơn 172.500 tỷ đồng. Đây cũng là tháng thứ hai liên tiếp NHNN hút ròng trên thị trường mở.

Tuy nhiên, động thái này chưa ngay lập tức tạo sức ép lên lãi suất qua đêm. Từ mức 5,8% đầu tháng, lãi suất qua đêm liên ngân hàng liên tục giảm và chạm đáy 0,5% vào ngày 30/7, mức thấp nhất trong hơn 2 năm. Đến ngày cuối tháng, lãi suất mới đảo chiều tăng mạnh lên 6,5%. Diễn biến này cho thấy thanh khoản hệ thống bắt đầu chịu sức ép sau hai tháng NHNN hút ròng, dù mặt bằng cuối tháng vẫn thấp hơn 0,75 điểm phần trăm so với cuối tháng 6.

Ở các kỳ hạn dài hơn, lãi suất cũng có xu hướng giảm tại thời điểm cuối tháng. Lãi suất kỳ hạn 1 tuần và 1 tháng lần lượt ở mức 6,8% và 7%, giảm tương ứng 1,55 và 0,9 điểm phần trăm so với cuối tháng 6. Ngược lại, lãi suất kỳ hạn 6 tháng tăng 0,2 điểm phần trăm lên 8,1%.

Nếu thị trường liên ngân hàng đang cho thấy trạng thái thanh khoản tương đối thuận lợi trong phần lớn tháng 7, thì diễn biến trên thị trường huy động lại cho thấy một câu chuyện khác.

Đà tăng lãi suất huy động trở nên rõ nét hơn trong tháng 7. Trong số 16 ngân hàng được MBS theo dõi, có tới 13 ngân hàng tăng lãi suất, so với chỉ 6 ngân hàng trong tháng trước. Mức tăng dao động 0,1-0,8 điểm phần trăm ở các kỳ hạn 6-24 tháng. Tại nhiều ngân hàng, lãi suất từ 9%/năm trở lên đã xuất hiện ở các kỳ hạn 6-12 tháng.

Đáng chú ý, áp lực này diễn ra trong bối cảnh tốc độ tăng trưởng tín dụng đang cao hơn đáng kể so với huy động vốn. Tính đến ngày 3/8, dư nợ tín dụng toàn hệ thống tăng 8,8% so với cuối năm 2025, trong khi huy động vốn mới tăng 6,2%. Khoảng cách giữa hai tốc độ tăng trưởng tiếp tục duy trì, tạo áp lực nhất định lên nhu cầu huy động vốn của các ngân hàng.

Dữ liệu khảo sát của MBS cho thấy đến cuối tháng 7, lãi suất huy động kỳ hạn dưới 12 tháng cao nhất lên tới 9,3%. Với kỳ hạn 12 tháng, SHB và Sacombank là hai ngân hàng có mức lãi suất cao nhất, cùng ở mức 9,3%/năm.

Mặt bằng lãi suất 12 tháng của nhóm ngân hàng Tier 1 tăng 15 điểm cơ bản so với cuối tháng 6, lên 8,45%, đồng thời cao hơn 269 điểm cơ bản so với đầu năm. Với nhóm Tier 2, lãi suất bình quân kỳ hạn 12 tháng tăng 30 điểm cơ bản trong tháng, lên 8,82%, cao hơn 295 điểm cơ bản so với đầu năm. Tính chung các ngân hàng thương mại, lãi suất huy động 12 tháng bình quân đạt 8,63%, tăng 282 điểm cơ bản so với đầu năm.

Như vậy, trong khi lãi suất trên thị trường liên ngân hàng chưa cho thấy xu hướng tăng bền vững, mặt bằng lãi suất huy động lại đang chịu áp lực rõ hơn. Đây là diễn biến cần theo dõi trong bối cảnh tín dụng tiếp tục tăng nhanh, bởi nếu khoảng cách giữa tăng trưởng tín dụng và huy động vốn duy trì ở mức cao, nhu cầu thu hút tiền gửi của các ngân hàng có thể tiếp tục gia tăng.

Tỷ giá hạ nhiệt nhưng áp lực cuối năm còn lớn

Trên thị trường ngoại hối, tháng 7 chứng kiến sự ổn định tương đối của tỷ giá USD/VND chính thức, đồng thời tỷ giá tự do giảm mạnh.

Tỷ giá USD/VND liên ngân hàng dao động trong vùng 26.254-26.335 đồng/USD trong tháng. Đến cuối tháng, tỷ giá liên ngân hàng giảm nhẹ 0,1% so với cuối tháng 6, xuống 26.293 đồng/USD, tương đương tăng 0,1% so với đầu năm.

Đáng chú ý hơn là diễn biến của tỷ giá trên thị trường tự do. Sau khi cao hơn tỷ giá liên ngân hàng 1,5% vào cuối tháng 6, tỷ giá tự do đã giảm 1,7% trong tháng 7, xuống 26.265 đồng/USD. Qua đó, chênh lệch với tỷ giá liên ngân hàng thu hẹp mạnh và đến cuối tháng, tỷ giá tự do thậm chí thấp hơn thị trường chính thức 0,1%.

Theo MBS, một trong những yếu tố góp phần giúp thị trường tự do hạ nhiệt là giá vàng quốc tế giảm. Giá vàng hiện dao động quanh vùng 4.000 USD/ounce, giảm khoảng 25% so với mức đỉnh thiết lập hồi tháng 1/2026. Diễn biến này góp phần làm giảm nhu cầu USD phục vụ nhập khẩu vàng trong nước.

Ở chiều ngược lại, tỷ giá trung tâm tiếp tục tăng 0,5% so với cuối tháng 6, mức tăng trong tháng cao nhất kể từ đầu năm, lên 25.338 đồng/USD, cao nhất từ trước tới nay.

Diễn biến tỷ giá trong nước cũng diễn ra trong bối cảnh đồng USD vẫn duy trì vị thế tương đối mạnh trên thị trường quốc tế. Trong tháng 7, chỉ số DXY có thời điểm lên 101,54, cao nhất trong một tháng. Cuối tháng, DXY giảm sau khi Fed quyết định giữ nguyên lãi suất, nhưng vẫn ở mức 99,9, giảm 1,3% so với cuối tháng 6 và tăng 1,7% so với đầu năm.

MBS cho rằng áp lực đối với tỷ giá USD/VND vẫn còn trong thời gian tới, khi đồng USD được kỳ vọng mạnh lên trong nửa cuối năm. Một mặt, đồng USD được hỗ trợ bởi lập trường thận trọng của Fed về lãi suất và lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ vẫn neo ở mức cao. Mặt khác, các chính sách bảo hộ thương mại của Mỹ, trong đó có việc điều tra và áp thuế đối với hàng hóa quốc tế, có thể tiếp tục tạo lực đỡ cho đồng USD.

Đáng chú ý, thị trường hiện vẫn đặt cược vào khả năng Fed tăng thêm 25 điểm cơ bản tại cuộc họp tháng 9. Theo công cụ FedWatch của CME được MBS dẫn lại, xác suất này vào thời điểm báo cáo khoảng 65%. Thị trường đồng thời kỳ vọng thêm một đợt tăng lãi suất vào đầu năm 2027.

Dù vậy, VND vẫn có những yếu tố hỗ trợ. Mặt bằng lãi suất trong nước tương đối cao, dòng vốn FDI được duy trì tích cực và cán cân thương mại được kỳ vọng cải thiện trong nửa cuối năm khi lượng nguyên liệu nhập khẩu trong những tháng đầu năm chuyển hóa thành hàng hóa phục vụ sản xuất, xuất khẩu vào mùa cao điểm.

Từ các yếu tố trên, MBS dự báo tỷ giá USD/VND đến cuối năm 2026 dao động trong khoảng 26.800-27.000 đồng/USD, tương ứng mức tăng khoảng 2-2,8% so với đầu năm.

Nhìn tổng thể, bức tranh thị trường tiền tệ tháng 7 cho thấy hai xu hướng đáng chú ý: thanh khoản ngắn hạn vẫn tương đối linh hoạt nhưng chi phí huy động vốn đang tăng trở lại; trong khi tỷ giá đã hạ nhiệt đáng kể trên thị trường tự do nhưng chưa thể loại bỏ hoàn toàn áp lực từ bên ngoài. Với diễn biến tín dụng đang tăng nhanh hơn huy động và khả năng đồng USD tiếp tục mạnh trong nửa cuối năm, lãi suất huy động và tỷ giá sẽ tiếp tục là hai biến số quan trọng của thị trường tiền tệ trong những tháng tới.

Nhuệ Mẫn

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục