Theo báo cáo cập nhật ngành ngân hàng quý II/2026 của Yuanta Việt Nam, tỷ trọng dư nợ dài hạn của 27 ngân hàng tăng 2,7 điểm phần trăm so với cùng kỳ và phục hồi 3,5 điểm phần trăm từ mức đáy quý II/2024.
Tuy nhiên, nếu nhìn trong giai đoạn dài hơn, tỷ trọng 33,1% hiện tại chưa phải mức cao. Trong giai đoạn 2019-2022, cho vay dài hạn thường chiếm khoảng 34-35% tổng dư nợ, từng đạt 35% vào quý II/2020.
Như vậy, diễn biến hai năm gần đây chủ yếu đưa cơ cấu kỳ hạn tín dụng trở lại vùng trước năm 2023, thay vì hình thành một xu hướng cho vay dài hạn hoàn toàn mới.
Điểm đáng chú ý nằm ở tác động của sự thay đổi này lên NIM.
Kỳ hạn cho vay thay đổi, NIM bắt đầu cải thiện
NIM của 27 ngân hàng trong quý II/2026 đạt 3,15%, tăng 16 điểm cơ bản so với quý trước nhưng vẫn thấp hơn 10 điểm cơ bản so với cùng kỳ.
Sự cải thiện NIM không đến từ việc chi phí vốn giảm. Lợi suất tài sản tăng 92 điểm cơ bản so với cùng kỳ, lên 7,7%, trong khi chi phí vốn tăng 105 điểm cơ bản, lên 4,79%. Theo Yuanta, NIM quý II được hỗ trợ bởi việc tái định giá các khoản vay và kéo dài kỳ hạn cho vay.
Diễn biến này khác với trường hợp NIM phục hồi nhờ chi phí huy động giảm. Trong quý II, áp lực chi phí vốn vẫn hiện hữu, sự cải thiện NIM diễn ra trong khi lợi suất tài sản tăng, dù chi phí vốn cũng gia tăng.
Việc tỷ trọng dư nợ dài hạn tăng từ 29,6% lên 33,1% trong hai năm qua vì vậy là một biến số cần đặt cạnh diễn biến NIM.
Tuy nhiên, không thể đồng nhất việc kéo dài kỳ hạn cho vay với khả năng cải thiện NIM. Cơ cấu kỳ hạn chỉ là một phần của danh mục tài sản; khả năng duy trì NIM còn phụ thuộc vào chi phí và cấu trúc nguồn vốn của từng ngân hàng.
Sự khác biệt về cơ cấu tài sản và nguồn vốn cũng tạo ra sự phân hóa khá lớn giữa các ngân hàng trong quý II.
Sự phân hóa giữa các ngân hàng
TCB và VIB hiện là hai ngân hàng có tỷ trọng cho vay dài hạn cao nhất trong nhóm được thống kê, cùng ở mức khoảng 45%. Theo sau là OCB với 44%, TPB 42% và SHB 41%.
Bên cạnh nhóm có tỷ trọng tuyệt đối cao, một số ngân hàng ghi nhận mức thay đổi khá mạnh so với cùng kỳ.
MSB tăng tỷ trọng dư nợ dài hạn 7 điểm phần trăm, lên 36%. VCB tăng 6 điểm, lên 38%. HDB tăng 6 điểm, lên 22%, trong khi SSB cũng tăng 6 điểm, lên 21%. VPB tăng 5 điểm, lên 29%, NAB tăng 5 điểm, lên 34% và ACB tăng 4 điểm, lên 34%.
Như vậy, việc tăng tỷ trọng tín dụng dài hạn không tập trung ở một nhóm ngân hàng cụ thể. Cả ngân hàng quốc doanh và ngân hàng thương mại cổ phần đều xuất hiện những trường hợp có mức thay đổi đáng kể.
Tuy nhiên, tỷ trọng cho vay dài hạn không nên được sử dụng riêng lẻ để đánh giá chất lượng tài sản hay khả năng sinh lời của một ngân hàng.
Một ngân hàng có 45% dư nợ dài hạn chưa chắc có khả năng duy trì NIM tốt hơn ngân hàng có tỷ trọng 30-35%. Ở phía còn lại của bảng cân đối, các yếu tố như CASA và chi phí vốn cần được đặt cạnh cơ cấu tài sản.
| |
Nguồn vốn là yếu tố quan trọng với khả năng duy trì NIM
CASA toàn ngành trong quý II giảm 1,21 điểm phần trăm so với cùng kỳ, xuống 20,9%. Trong đó, VIB, MSB, MBB và VCB ghi nhận mức giảm CASA tương đối lớn.
Dù vậy, TCB, MBB và VCB vẫn duy trì CASA trên 30%, lần lượt ở mức 35%, 34,6% và 33,9%. Đây cũng là ba ngân hàng bảo vệ được NIM theo quý trong quý II/2026.
CASA cao tiếp tục tạo lợi thế về chi phí vốn, nhưng áp lực nguồn vốn hiện nay không chỉ nằm ở cơ cấu tiền gửi.
Trong 6 tháng đầu năm 2026, tín dụng của 27 ngân hàng tăng 9,2%, trong khi tiền gửi khách hàng chỉ tăng 6,7%. Khoảng cách này khiến tỷ lệ dư nợ cho vay trên tiền gửi khách hàng toàn hệ thống tăng lên 114%, từ mức 108% cùng kỳ năm trước.
Tín dụng tăng nhanh hơn huy động, trong khi tỷ trọng tài sản dài hạn cũng tăng trở lại, khiến cấu trúc nguồn vốn trở thành một biến số quan trọng hơn trong nửa cuối năm.
Trong bối cảnh này, khả năng duy trì CASA và kiểm soát chi phí vốn sẽ tiếp tục là những yếu tố cần theo dõi khi đánh giá NIM của từng ngân hàng.
Vì vậy, khi nhìn vào cơ cấu kỳ hạn cho vay, cần đánh giá đồng thời ba biến số: tỷ trọng cho vay dài hạn, CASA và chi phí vốn. Chỉ nhìn vào phía tài sản sẽ chưa phản ánh đầy đủ tác động lên NIM.
Nới tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn
Một yếu tố hỗ trợ sự thay đổi cơ cấu kỳ hạn là việc nới tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn.
Từ ngày 1/7/2026, tỷ lệ này được nâng từ 30% lên 40%. Việc điều chỉnh giúp giảm áp lực về cơ cấu kỳ hạn nguồn vốn, đồng thời tạo thêm dư địa cho tăng trưởng tín dụng.
Tuy nhiên, việc nâng tỷ lệ lên 40% nên được xem là biện pháp hỗ trợ tạm thời hơn là một động lực tăng trưởng dài hạn. Yuanta dự báo, tỷ lệ này có thể được điều chỉnh trở lại 30% trong thời gian tới, phù hợp với mục tiêu hạn chế rủi ro chênh lệch kỳ hạn trong hệ thống.
Nếu tỷ lệ này quay lại 30%, tốc độ gia tăng dư nợ dài hạn nhiều khả năng cũng sẽ chậm lại. Mặt khác, tỷ trọng 33,1% hiện nay đã tiến khá gần vùng 34-35% từng duy trì trong giai đoạn 2019-2022.
Do đó, diễn biến cần theo dõi trong những quý tới không phải là tỷ trọng cho vay dài hạn có tiếp tục tăng mạnh hay không, mà là các ngân hàng sẽ cân đối nguồn vốn như thế nào khi tín dụng tiếp tục tăng trong khi tỷ trọng tài sản dài hạn đã cao hơn so với hai năm trước.
Kỳ hạn cho vay và câu chuyện NIM nửa cuối năm
Nhìn tổng thể, ba diễn biến đang xảy ra đồng thời trong hệ thống ngân hàng: NIM bắt đầu phục hồi nhưng chi phí vốn vẫn ở mức cao; tỷ trọng tín dụng dài hạn phục hồi từ 29,6% lên 33,1%; trong khi tín dụng tăng 9,2% trong 6 tháng đầu năm, cao hơn mức tăng 6,7% của tiền gửi.
Sự kết hợp của ba yếu tố này sẽ tiếp tục tạo ra sự phân hóa giữa các ngân hàng.
Nhóm có khả năng duy trì chi phí vốn tốt sẽ có nhiều dư địa hơn để bảo vệ NIM khi cơ cấu tài sản thay đổi. Ngược lại, với những ngân hàng chịu áp lực huy động cao, lợi ích từ việc cải thiện lợi suất tài sản có thể bị thu hẹp bởi chi phí vốn.
Với nhà đầu tư, tăng trưởng tín dụng vẫn là một trong những chỉ tiêu quan trọng khi phân tích cổ phiếu ngân hàng. Tuy nhiên, trong giai đoạn hiện nay, tốc độ tăng trưởng cần được đặt cạnh cơ cấu kỳ hạn tài sản, CASA và chi phí vốn.
Tỷ trọng cho vay dài hạn tăng trở lại không phải diễn biến bất thường nếu nhìn theo dữ liệu lịch sử. Điểm đáng chú ý hơn là sự thay đổi này diễn ra trong bối cảnh chi phí vốn còn cao và tín dụng tăng nhanh hơn huy động. Vì vậy, trong nửa cuối năm 2026, chất lượng tăng trưởng tín dụng và khả năng cân đối giữa kỳ hạn tài sản với chi phí nguồn vốn sẽ là những yếu tố quan trọng quyết định khả năng duy trì NIM của từng ngân hàng.