Kinh tế biển ASEAN: Cơ hội lớn, nhưng thiếu “đường vào” cho người trẻ

(ĐTCK) ASEAN đang sở hữu một trong những hệ sinh thái biển quan trọng nhất thế giới, cùng ngành thủy sản quy mô lớn và nhu cầu ngày càng tăng đối với các mô hình sản xuất bền vững. Tuy nhiên, để biến tiềm năng đó thành việc làm chất lượng cho thanh niên lại nằm ở sự phân mảnh giữa đào tạo, doanh nghiệp, vốn và các cơ chế hỗ trợ.

Không thiếu việc, thiếu kết nối

Kinh tế biển đang trở thành một phần ngày càng quan trọng của bài toán tăng trưởng, việc làm và phát triển bền vững. Theo Báo cáo Oceans of Opportunity vừa được Standard Chartered Foundation công bố, kinh tế biển toàn cầu hiện tạo ra khoảng 2.600 tỷ USD giá trị kinh tế mỗi năm và hơn 100 triệu việc làm tương đương toàn thời gian. Nếu được quản lý theo hướng bền vững, nền kinh tế biển có thể hỗ trợ tới 184 triệu việc làm trên toàn cầu vào năm 2050.

Với ASEAN, dư địa này càng đáng chú ý. Khu vực hơn 700 triệu dân đang nằm ở trung tâm của nền kinh tế biển toàn cầu, sở hữu khoảng 34% rạn san hô, 35% rừng ngập mặn và một phần ba thảm cỏ biển của thế giới. Những hệ sinh thái này không chỉ có ý nghĩa về môi trường mà còn gắn trực tiếp với sinh kế, thu nhập và tăng trưởng kinh tế của hàng trăm triệu người.

Nhưng nghịch lý nằm ở chỗ, cơ hội không đồng nghĩa với việc người trẻ dễ dàng tiếp cận việc làm. Nghiên cứu do Standard Chartered Foundation đặt hàng và Conservation International thực hiện cho thấy vấn đề lớn của hệ thống thực phẩm biển ASEAN không phải là thiếu hoạt động kinh tế, mà là thiếu sự kết nối. Nhận thức của người trẻ về cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực này còn hạn chế, con đường nghề nghiệp phân mảnh, trong khi một phần lớn việc làm vẫn nằm ở khu vực phi chính thức. Phụ nữ đóng vai trò quan trọng trong chuỗi giá trị thực phẩm biển nhưng thường tập trung ở những công việc có thu nhập thấp và kém ổn định hơn.

Điều đáng nói là các “mảnh ghép” cần thiết thực tế đã tồn tại. Chính phủ, doanh nghiệp, tổ chức phi chính phủ, nhà đầu tư và các viện nghiên cứu tại ASEAN đã triển khai nhiều chương trình về chính sách, đào tạo kỹ năng, hỗ trợ sinh kế, tài chính, phát triển doanh nghiệp, bảo tồn và đổi mới sáng tạo. Vấn đề là những nỗ lực này thường vận hành riêng rẽ, chưa hình thành được một con đường liền mạch từ đào tạo đến việc làm, phát triển doanh nghiệp, tiếp cận vốn và mở rộng thị trường.

“Thách thức trước mắt chúng ta không đơn thuần là tạo việc làm, mà là tạo ra những con đường dễ tiếp cận để người trẻ bước vào các công việc chất lượng và hoạt động khởi nghiệp”, ông Patrick Lee, Tổng giám đốc Standard Chartered Singapore, Tổng giám đốc ASEAN và Nam Á, đồng thời là Ủy viên Hội đồng Quản trị Standard Chartered Foundation, nhấn mạnh.

Theo ông Patrick Lee, với sự hiện diện rộng khắp tại ASEAN, Standard Chartered có thể hỗ trợ những cách tiếp cận mới nhằm trang bị kỹ năng cho người trẻ, kết nối họ với các cơ hội đang hình thành và cùng các đối tác xây dựng, củng cố hệ sinh thái ở cả cấp địa phương và quốc tế. Một nền kinh tế biển bền vững, theo ông, có thể trở thành động lực cho cả tăng trưởng kinh tế và dịch chuyển xã hội nếu sức mạnh của các quan hệ đối tác được huy động để mở rộng tác động.

Đây là lý do Standard Chartered Foundation đã cam kết 5 triệu USD trong năm 2025 để tạo và hỗ trợ việc làm trong nền kinh tế biển tại ASEAN, đồng thời nghiên cứu một sáng kiến việc làm khu vực dành cho thanh niên, tập trung vào hệ thống thực phẩm biển và đặc biệt chú trọng tới phụ nữ.

Việt Nam có lợi thế ở khâu giá trị gia tăng

Trong bốn thị trường được Standard Chartered Foundation lựa chọn để nghiên cứu sâu gồm Singapore, Indonesia, Việt Nam và Malaysia, Việt Nam nổi lên với mức độ tích hợp chuỗi giá trị tương đối tốt. Theo Báo cáo, các lĩnh vực trọng tâm của Việt Nam là nuôi tôm, chế biến và xuất khẩu thủy sản. Việt Nam có năng lực chế biến, xuất khẩu mạnh và mức độ hội nhập cao với thị trường toàn cầu. Đây là nền tảng quan trọng để không chỉ tạo thêm việc làm ở khâu sản xuất, mà còn mở rộng sang những công việc có giá trị gia tăng cao hơn.

Các cơ hội việc làm được báo cáo chỉ ra khá cụ thể: kiểm soát chất lượng, tuân thủ các yêu cầu xuất khẩu, số hóa hoạt động nuôi trồng và các dịch vụ chứng nhận. Đây là sự dịch chuyển đáng chú ý của thị trường lao động. Nếu ở các khâu truyền thống, việc làm chủ yếu tập trung vào công việc tại trang trại, nhà máy hay khâu thu gom, thì khi yêu cầu của thị trường quốc tế ngày càng cao, chuỗi giá trị cần thêm những nhân lực có kỹ năng về dữ liệu, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn chất lượng, quản trị môi trường, chứng nhận và công nghệ.

Báo cáo cũng chỉ ra những điểm nghẽn của Việt Nam: năng lực doanh nghiệp còn hạn chế, mức độ sẵn sàng đầu tư của các doanh nghiệp nhỏ và vừa chưa đồng đều, nhu cầu nâng cao kỹ năng của lực lượng lao động và khoảng trống tài chính đối với các doanh nghiệp đang ở giai đoạn tăng trưởng. Nói cách khác, bài toán của Việt Nam không chỉ là tạo thêm sản lượng thủy sản. Quan trọng hơn là làm thế nào để giá trị tạo ra trong chuỗi tăng lên, doanh nghiệp có thể lớn lên và lực lượng lao động có thể chuyển sang những vị trí có năng suất, thu nhập và khả năng phát triển nghề nghiệp tốt hơn.

Bức tranh này tương đồng với xu hướng được Standard Chartered Foundation ghi nhận trên toàn ASEAN. Bảng phân tích của báo cáo cho thấy những cơ hội việc làm mới đang xuất hiện ở nhiều mắt xích của chuỗi giá trị: từ cán bộ truy xuất nguồn gốc, giám sát đánh bắt bằng dữ liệu, quản lý an toàn sinh học trong nuôi trồng, phân tích dữ liệu, kỹ thuật chế biến rong biển, quản lý chuỗi lạnh, logistics, tuân thủ xuất khẩu, chuyên gia chứng nhận bền vững, ESG, marketing số đến các dịch vụ thương mại ứng dụng công nghệ tài chính.

Đó cũng là lý do báo cáo không nhìn kinh tế biển đơn thuần dưới góc độ khai thác tài nguyên. Bảo tồn và cơ hội kinh tế không nhất thiết là hai mục tiêu cạnh tranh, mà có thể hỗ trợ lẫn nhau khi chuỗi giá trị được thiết kế theo hướng bền vững, tạo ra cả sinh kế và động lực bảo vệ hệ sinh thái biển.

Ở các quốc gia khác, mỗi thị trường lại có một “nút thắt” khác nhau. Indonesia có lợi thế lớn về quy mô sản xuất, đặc biệt trong rong biển và nuôi trồng thủy sản, nhưng giá trị vẫn tập trung nhiều ở khâu đầu nguồn, trong khi chế biến sâu và chính thức hóa hoạt động ở cộng đồng còn hạn chế. Singapore có thế mạnh về vốn, tài chính xanh và xanh dương, thương mại và đổi mới sáng tạo nhưng không phải địa bàn sản xuất chính. Malaysia có nền tảng thể chế và lực lượng lao động tốt, song cần kết nối tốt hơn giữa thanh niên, doanh nghiệp và nhu cầu của ngành.

Từ đó, sáng kiến của Standard Chartered Foundation không đặt trọng tâm vào việc tạo thêm một chương trình đào tạo đơn lẻ, mà hướng tới vai trò kết nối và xúc tác: nối đào tạo với nhu cầu tuyển dụng, nghiên cứu với doanh nghiệp, doanh nghiệp với nguồn vốn và các sáng kiến địa phương với nền tảng khu vực.

Đây có thể là mắt xích quyết định để “tiềm năng” của kinh tế biển ASEAN thực sự chuyển thành việc làm. Bởi với một khu vực vừa có nguồn tài nguyên biển lớn, vừa có lực lượng lao động trẻ, câu hỏi không còn chỉ là biển có thể tạo ra bao nhiêu giá trị. Câu hỏi lớn hơn là ai sẽ được tham gia vào chuỗi giá trị đó, bằng kỹ năng nào và với khả năng tạo ra giá trị đến đâu.

"Với Việt Nam, nơi đã có lợi thế tương đối rõ ở chế biến, xuất khẩu và kết nối với thị trường quốc tế, câu chuyện tiếp theo có lẽ nằm ở việc đưa người lao động và doanh nghiệp tiến thêm một nấc trong chuỗi giá trị biển", Standard Chartered Foundation nhấn mạnh thêm.

Nhuệ Mẫn

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục