Nền kinh tế Việt Nam hướng tới mục tiêu tăng trưởng GDP 10% năm 2026
Bức tranh vĩ mô và bài toán lãi suất, tỷ giá trong bối cảnh mới
Năm 2026 được nhìn nhận là một năm mang tính bản lề với những mục tiêu vĩ mô rất cao. Sau khi đạt mức tăng trưởng GDP trên 8% trong năm 2025, nền kinh tế Việt Nam hướng tới mục tiêu 10% năm 2026. Song hành với đó, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) dự kiến được kiểm soát chặt chẽ quanh mức 4,5%. Đây là những con số thể hiện quyết tâm mạnh mẽ của Chính phủ trong việc thúc đẩy kinh tế, đồng thời giữ vững ổn định giá cả và các cân đối lớn. Cơ sở của sự tự tin này chính là nền tảng vững chắc từ năm 2025 và việc khơi thông các nguồn lực xã hội thông qua các chính sách đổi mới, đặc biệt là thừa nhận kinh tế tư nhân là động lực quan trọng và đẩy mạnh đổi mới công nghệ.
![]() |
TS. Châu Đình Linh , Trường đại học Ngân hàng TP.HCM |
Để đạt được mục tiêu tăng trưởng 2 chữ số, chính sách tiền tệ năm 2026 được dự báo sẽ vận hành theo phương châm “khéo co thì ấm”. Điều này có nghĩa là Ngân hàng Nhà nước sẽ phải đi trên một sợi dây thăng bằng: Vừa bơm tiền hỗ trợ tăng trưởng, vừa phải linh hoạt kiểm soát lạm phát, tỷ giá và đảm bảo chất lượng tài sản của hệ thống ngân hàng. Quan điểm điều hành chủ đạo sẽ là “nới lỏng có kiểm soát”, ưu tiên tính thanh khoản và ổn định hệ thống hơn là chạy theo giảm lãi suất bằng mọi giá.
Có thể thấy, dư địa để giảm thêm lãi suất điều hành là có nhưng không vô hạn do các yếu tố bất định từ môi trường quốc tế. Trong ngắn hạn, các cơ quan quản lý sẽ nỗ lực giữ ổn định mặt bằng lãi suất để hỗ trợ doanh nghiệp. Tuy nhiên, về dài hạn, lãi suất có xu hướng nhích tăng, nguyên nhân chủ yếu đến từ nhu cầu vốn khổng lồ cho đầu tư công và phục hồi sản xuất - kinh doanh. Mặc dù lãi suất tiết kiệm có dấu hiệu tăng từ nền thấp trước đó, nhưng áp lực lên lãi suất cho vay là hiện hữu do chi phí đầu vào tăng.
Dù vậy, với áp lực cạnh tranh gay gắt để tìm kiếm khách hàng tốt nhằm đạt chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng, các ngân hàng khó có thể tăng mạnh lãi suất cho vay trong ngắn hạn. Điều này dẫn đến một hệ quả là biên lãi ròng (NIM) sẽ tiếp tục bị thu hẹp, buộc các tổ chức tín dụng phải thay đổi mô hình kinh doanh, chuyển sang quản trị lợi nhuận trên từng nhân viên và đa dạng hóa nguồn thu từ dịch vụ như bảo hiểm, trái phiếu, chứng chỉ quỹ...
Về tỷ giá, thị trường năm 2026 được dự báo sẽ có nhiều yếu tố thuận lợi hơn nhờ sự xoay trục chính sách của các ngân hàng trung ương lớn. Việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và các quốc gia khác có tín hiệu cắt giảm lãi suất sẽ làm thu hẹp khoảng cách lãi suất giữa đồng USD và VND, tạo thêm dư địa điều hành ở trong nước. Nguồn cung ngoại tệ dự kiến sẽ rất dồi dào nhờ dòng vốn FDI dịch chuyển mạnh mẽ vào Việt Nam, cùng với lượng kiều hối và kim ngạch xuất khẩu có khả năng duy trì mức cao. Để duy trì sự ổn định, Ngân hàng Nhà nước sẽ tiếp tục sử dụng linh hoạt các công cụ như thị trường mở (OMO), hoán đổi tiền tệ và sẵn sàng can thiệp trực tiếp vào thị trường ngoại hối khi cần thiết.
Khơi dòng tín dụng và sứ mệnh “gạn lọc đầu nguồn”
Để đạt được mục tiêu tăng trưởng 2 chữ số, chính sách tiền tệ năm 2026 được dự báo sẽ vận hành theo phương châm “khéo co thì ấm”. Quan điểm điều hành chủ đạo sẽ là “nới lỏng có kiểm soát”, ưu tiên tính thanh khoản và ổn định hệ thống hơn là chạy theo giảm lãi suất bằng mọi giá.
Khả năng hấp thụ vốn của doanh nghiệp trong năm 2026 được kỳ vọng sẽ cải thiện mạnh mẽ nhờ mức nền tốt từ năm 2025 và các chính sách hỗ trợ về sở hữu trí tuệ, khoa học công nghệ. Với mục tiêu tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống dự kiến khoảng 15%, dòng vốn sẽ được định hướng tập trung vào các lĩnh vực sản xuất - kinh doanh, đồng thời kiểm soát chặt chẽ tại các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro, trong đó có bất động sản.
Ngân hàng Nhà nước yêu cầu các tổ chức tín dụng phải đảm bảo tốc độ tăng trưởng tín dụng dành riêng cho bất động sản không được vượt quá tốc độ tăng trưởng tín dụng chung của chính tổ chức đó so với thời điểm cuối năm 2025. Dòng vốn tín dụng sẽ được định hướng tập trung vào các lĩnh vực sản xuất - kinh doanh, lĩnh vực ưu tiên và các động lực tăng trưởng của nền kinh tế. Điều này cho thấy mục tiêu không chỉ là tăng trưởng về số lượng, mà còn nâng cao chất lượng tín dụng, đảm bảo vốn được sử dụng đúng mục đích và hiệu quả.
Các tổ chức tín dụng có trách nhiệm thực hiện tăng trưởng an toàn, phù hợp với năng lực quản trị, tình hình thanh khoản và khả năng huy động vốn, đồng thời duy trì các tỷ lệ an toàn về khả năng chi trả. Việc sử dụng vốn phải đảm bảo đúng mục đích, hiệu quả, từ đó nhằm hạn chế nợ xấu phát sinh và bảo đảm an toàn hệ thống, cho nên tín dụng khó tăng ồ ạt.
Trên thực tế, một thách thức lớn mà hệ thống tài chính phải đối mặt là tỷ lệ tín dụng trên GDP hiện đã vượt mức 140% so với mức an toàn thông thường là khoảng 90%. Việc nền kinh tế quá phụ thuộc vào hệ thống ngân hàng tiềm ẩn nguy cơ rủi ro trước các cú sốc bên ngoài. Do đó, việc phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp và thị trường cổ phiếu là yêu cầu bức thiết để san sẻ gánh nặng cho hệ thống ngân hàng, giúp giảm tỷ lệ tín dụng trên GDP và tăng khả năng chịu đựng của hệ thống.
Đi đôi với tăng trưởng số lượng, vấn đề chất lượng tài sản trở thành yếu tố sống còn. Khi tín dụng tăng nhanh, rủi ro nợ xấu (nhóm 3 đến nhóm 5) thường có xu hướng tăng theo. Vì thế, triết lý “gạn lọc đầu nguồn” trong quản trị rủi ro của ngân hàng cần được chú trọng nhiều hơn. Việc kiểm soát tín dụng như việc lọc sạch nước ngay từ nguồn: Nếu quy trình thẩm định (đầu nguồn) được thực hiện khắt khe, xác định rõ rủi ro lớn nhất của khách hàng ngay từ đầu, thay vì chỉ chạy theo doanh số, thì hệ thống tài chính (hạ nguồn) sẽ luôn trong sạch. Ngược lại, nếu để “nước bẩn” chảy vào rồi mới loay hoay xử lý nợ xấu ở cuối dòng thì chi phí sẽ tốn kém gấp nhiều lần và khó đạt được hiệu quả triệt để. Nợ xấu gia tăng đòi hỏi các ngân hàng phải tăng trích lập dự phòng và điều này cũng ảnh hưởng tới lợi nhuận.
Năm 2026 cũng ghi nhận nỗ lực của các ngân hàng trong việc “đưa yếu tố rủi ro vào trong DNA” và nâng cao bộ đệm vốn. Xu hướng chung là sự chuyển mình mạnh mẽ từ chuẩn mực Basel II lên Basel III và hoàn thiện các quy định theo Thông tư số 14/2025/TT-NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn đối với ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài.... Thế nhưng, trong khi các ngân hàng lớn đang thực hiện quản trị rủi ro rất tốt, các ngân hàng nhỏ hơn cần nỗ lực giải quyết bài toán tài sản cũ để bắt kịp đà phát triển của toàn hệ thống.
Bức tranh kinh tế 2026 là sự giao thoa giữa những cơ hội tăng trưởng bứt phá và yêu cầu quản trị rủi ro nghiêm ngặt. Bằng cách thực hiện chiến lược điều hành “khéo co thì ấm”, ưu tiên ổn định vĩ mô và không ngừng cải thiện chất lượng tài sản, Việt Nam có thể tự tin hướng tới mục tiêu trở thành một quốc gia thành công bền vững, nơi tăng trưởng GDP đi đôi với đổi mới sáng tạo và sự gia tăng thu nhập thực tế cho người dân.
