Kinh tế 2026: Động lực tăng lên, sức ép cũng lớn hơn

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Sau 7 tháng, sản xuất công nghiệp, xuất khẩu, đầu tư công và FDI tiếp tục là những động lực quan trọng của tăng trưởng. Tuy nhiên, sức ép từ nhập khẩu, lãi suất, sức mua và lạm phát đặt ra yêu cầu nâng cao hiệu quả chuyển hóa nguồn lực thành năng lực sản xuất.

Động lực tăng trưởng đang đồng loạt mạnh lên

Bức tranh kinh tế tháng 7 tiếp tục cho thấy đà phục hồi đang mở rộng sang nhiều khu vực. Sản xuất công nghiệp, xuất khẩu, đầu tư công và dòng vốn FDI cùng ghi nhận những diễn biến tích cực, tạo nền tảng để nền kinh tế duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong những tháng cuối năm.

Theo Báo cáo kinh tế vĩ mô tháng 8 của MBS Research, chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tháng 7 tăng 14,5% so với cùng kỳ, trong đó công nghiệp chế biến, chế tạo tăng 15%. Tính chung 7 tháng đầu năm, IIP tăng 11,4%, riêng ngành chế biến, chế tạo tăng 12%, cao hơn mức tăng 10,3% của cùng kỳ năm trước.

Các chỉ tiêu kinh tế và dự báo 2026

Các chỉ tiêu kinh tế và dự báo 2026

Điểm đáng chú ý là sự cải thiện của khu vực sản xuất không chỉ thể hiện qua sản lượng mà còn ở đơn hàng. PMI tháng 7 đạt 52,9 điểm, cao nhất kể từ tháng 2. Số lượng đơn đặt hàng mới tăng tháng thứ ba liên tiếp, trong khi đơn hàng xuất khẩu mới ghi nhận tốc độ tăng nhanh nhất trong hai năm trở lại đây. Sản lượng cũng tăng mạnh nhất trong 5 tháng.

Một số ngành ghi nhận mức tăng rất cao trong tháng 7 như sản xuất kim loại tăng 29,4%; sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc, thiết bị tăng 22,9%; sản xuất sản phẩm điện tử, máy tính tăng 21,9%.

Cùng với sản xuất, xuất khẩu tiếp tục là một điểm tựa quan trọng. Kim ngạch xuất khẩu tháng 7 đạt 53,08 tỷ USD, tăng 25% so với cùng kỳ; tính chung 7 tháng đạt 319,53 tỷ USD, tăng 21,7%. Nhiều nhóm hàng công nghiệp tiếp tục tăng mạnh, trong đó điện tử, máy tính và linh kiện tăng 50,1%; hóa chất tăng 52,7%; chất dẻo nguyên liệu tăng 57,5%.

Đáng chú ý, xuất khẩu của khu vực doanh nghiệp trong nước tăng 14% trong tháng 7, đánh dấu tháng thứ ba liên tiếp tăng trưởng dương. Tuy nhiên, khu vực FDI vẫn chiếm tới 80,6% tổng kim ngạch xuất khẩu trong tháng.

Điều này cho thấy động lực xuất khẩu đang được củng cố, nhưng mức độ tham gia của doanh nghiệp trong nước vào chuỗi xuất khẩu vẫn còn dư địa để cải thiện.

Ở phía đầu tư, dòng vốn FDI tiếp tục có những tín hiệu đáng chú ý. Trong 7 tháng đầu năm, vốn FDI đăng ký cấp mới đạt 21,05 tỷ USD, tăng 110% so với cùng kỳ; vốn FDI giải ngân đạt 15,2 tỷ USD, tăng 11,8%. Tổng vốn FDI đăng ký, bao gồm cấp mới, điều chỉnh và góp vốn, mua cổ phần đạt 38,06 tỷ USD, tăng 58%. Công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục là lĩnh vực thu hút tỷ trọng lớn dòng vốn này.

Đầu tư công cũng đang được thúc đẩy mạnh. Tháng 7, giải ngân đầu tư công đạt hơn 68,3 nghìn tỷ đồng, tăng 243,2% so với cùng kỳ. Lũy kế 7 tháng đạt hơn 425,3 nghìn tỷ đồng, tăng 25,6% và hoàn thành 41,3% kế hoạch năm.

Như vậy, nền kinh tế đang có sự cộng hưởng của nhiều động lực: sản xuất tăng, xuất khẩu tăng, FDI cải thiện và đầu tư công được đẩy nhanh. Trong dự báo cho cả năm 2026, MBS kỳ vọng đầu tư công đạt khoảng 982-1.002,3 nghìn tỷ đồng, đầu tư tư nhân khoảng 2.414 nghìn tỷ đồng và đầu tư nước ngoài khoảng 29 tỷ USD.

Nhưng sức ép lên tăng trưởng cũng lớn dần

Một trong những diễn biến đáng chú ý nhất nằm ở cán cân thương mại. Trong 7 tháng đầu năm, nhập khẩu đạt 340,05 tỷ USD, tăng 34,8% so với cùng kỳ, cao hơn đáng kể tốc độ tăng 21,7% của xuất khẩu. Cán cân thương mại vì vậy chuyển sang nhập siêu 20,52 tỷ USD, trong khi cùng kỳ năm trước Việt Nam xuất siêu 10,35 tỷ USD.

Tuy nhiên, nhập siêu lần này cần được nhìn cùng với sự gia tăng của đầu tư và sản xuất. Nhu cầu nhập khẩu máy móc, thiết bị, linh kiện điện tử và dây chuyền công nghệ tăng trong bối cảnh các dự án sản xuất và hạ tầng được mở rộng. MBS cho rằng nhu cầu nhập khẩu máy móc, thiết bị và dây chuyền công nghệ sẽ tiếp tục tăng để phục vụ mở rộng sản xuất và đầu tư hạ tầng.

Vấn đề vì vậy không chỉ nằm ở việc cán cân thương mại chuyển sang nhập siêu, mà ở chỗ nguồn lực nhập khẩu có được chuyển hóa thành năng lực sản xuất mới hay không. MBS dự báo năm 2026, xuất khẩu tăng 17,5-19,8%, trong khi nhập khẩu tăng 24-26,6%, đưa cán cân thương mại về mức thâm hụt khoảng 5-7 tỷ USD.

Một sức ép khác đến từ tiêu dùng. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tháng 7 tăng 14,5% so với cùng kỳ, đánh dấu tháng thứ năm liên tiếp tăng trưởng hai chữ số. Tính chung 7 tháng, chỉ tiêu này tăng 13,1%. Nhưng khi loại trừ yếu tố giá, tăng trưởng thực chỉ đạt 7,5%, chỉ nhỉnh hơn mức 7,1% của cùng kỳ năm trước và thấp hơn mức trung bình khoảng 8,5% của giai đoạn trước đại dịch.

Nói cách khác, sức mua đang cải thiện nhưng chưa thực sự tạo ra một lực kéo tương xứng với tốc độ tăng trưởng danh nghĩa của tổng mức bán lẻ. Trong khi đó, thị trường tiền tệ bắt đầu xuất hiện sức ép rõ hơn. Tháng 7, có 13/16 ngân hàng trong khảo sát của MBS tăng lãi suất huy động, so với 6 ngân hàng trong tháng trước. Mức tăng phổ biến 0,1-0,8 điểm phần trăm ở các kỳ hạn 6-24 tháng.

Đến cuối tháng 7, lãi suất huy động 12 tháng bình quân tại các ngân hàng thương mại được khảo sát đạt 8,63%/năm, tăng 282 điểm cơ bản so với đầu năm. Trong khi đó, đến ngày 3/8, tín dụng toàn hệ thống tăng 8,8% so với cuối năm 2025, còn huy động mới tăng 6,2%.

Khoảng cách giữa tốc độ tăng tín dụng và huy động đặt thêm sức ép lên cân đối nguồn vốn của hệ thống ngân hàng. Khi nhu cầu vốn tiếp tục tăng, trong khi nguồn tiền huy động tăng chậm hơn, cạnh tranh về nguồn vốn có thể tiếp tục tạo áp lực lên mặt bằng lãi suất.

Lạm phát hiện chưa tạo thành rào cản lớn đối với tăng trưởng, nhưng cũng chưa thể chủ quan. CPI tháng 7 giảm 0,12% so với tháng trước và tăng 4,45% so với cùng kỳ, mức tăng thấp nhất trong 5 tháng. Tuy nhiên, CPI lõi vẫn tăng 4,63%, cao hơn 0,13 điểm phần trăm so với tháng 6.

MBS dự báo CPI bình quân năm 2026 tăng 4-4,5%, với các yếu tố có thể gây áp lực gồm giá dầu, vật liệu xây dựng trong bối cảnh nhu cầu hạ tầng và bất động sản tăng, tác động của tỷ giá và độ trễ của tăng trưởng tín dụng.

Như vậy, nền kinh tế đang đứng trước một bài toán không đơn giản: vừa phải mở rộng nguồn lực để tăng trưởng, vừa phải kiểm soát chi phí của chính quá trình mở rộng đó.

Tăng trưởng cao cần được chuyển hóa thành năng lực mới

MBS dự báo GDP Việt Nam năm 2026 tăng 8-8,5%, trong đó công nghiệp và xây dựng tăng 9,1%, dịch vụ tăng 9% và nông, lâm nghiệp, thủy sản tăng 4%. Triển vọng này được nâng đỡ bởi nhiều yếu tố cùng lúc. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, điểm quan trọng không nằm ở việc nền kinh tế có thêm bao nhiêu nguồn lực, mà là những nguồn lực đó được chuyển hóa thành tăng trưởng thực chất đến đâu.

Một lượng lớn máy móc, thiết bị và nguyên liệu nhập khẩu chỉ thực sự trở thành động lực tăng trưởng nếu được chuyển thành năng lực sản xuất mới. FDI chỉ tạo tác động lan tỏa lớn hơn khi gắn kết tốt hơn với khu vực doanh nghiệp trong nước. Đầu tư công chỉ phát huy đầy đủ vai trò khi nguồn vốn nhanh chóng chuyển thành các công trình, hạ tầng và năng lực cung ứng mới.

Tương tự, tín dụng chỉ thực sự đóng góp vào tăng trưởng khi đi vào các hoạt động sản xuất, kinh doanh có khả năng tạo ra doanh thu, việc làm, thu nhập và dòng tiền.

Ở chiều ngược lại, nếu tốc độ huy động và sử dụng nguồn lực tăng nhanh hơn khả năng hấp thụ của nền kinh tế, sức ép lên lãi suất, tỷ giá và lạm phát sẽ lớn hơn. Khi đó, chi phí của tăng trưởng cũng có thể tăng lên. Đây là điểm khiến triển vọng tăng trưởng năm 2026 cần được nhìn không chỉ qua tốc độ GDP, mà cả qua chất lượng của quá trình mở rộng năng lực sản xuất.

Một nền kinh tế có thể đạt tốc độ tăng trưởng cao nhờ tăng đầu tư, tín dụng và nhập khẩu đầu vào. Nhưng để duy trì tốc độ đó trong những năm tiếp theo, những nguồn lực này phải tạo ra năng lực mới: thêm nhà máy, thêm hạ tầng, thêm công nghệ, thêm năng suất, thêm việc làm và thêm thị trường.

Theo hướng này, những diễn biến tích cực của sản xuất, đơn hàng, FDI và đầu tư công trong 7 tháng đầu năm đang tạo nền tảng đáng kể. Nhưng áp lực từ lãi suất, tiêu dùng thực, nhập siêu và lạm phát cũng nhắc lại một yêu cầu quan trọng: tăng trưởng càng cao, yêu cầu chuyển hóa nguồn lực thành năng lực sản xuất thực càng lớn.

Nếu quá trình chuyển hóa này diễn ra hiệu quả, các động lực tăng trưởng có thể tạo thành một vòng quay tích cực: đầu tư mở rộng năng lực sản xuất, sản xuất tạo việc làm và thu nhập, thu nhập hỗ trợ tiêu dùng, trong khi năng lực sản xuất mới tiếp tục thúc đẩy xuất khẩu.

Đó cũng là cơ sở để nhìn nhận triển vọng tăng trưởng 8-8,5% mà MBS dự báo không chỉ như một mục tiêu về tốc độ, mà là phép thử đối với khả năng hấp thụ, phân bổ và chuyển hóa nguồn lực của nền kinh tế.

Nhuệ Mẫn

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục