Không nên dựa quá nhiều vào kích thích tiền tệ

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Đó là quan điểm của ông Bùi Minh Giáp, Chuyên gia Kinh tế trưởng ADB tại Việt Nam về chính sách tiền tệ trong bối cảnh Việt Nam đang theo đuổi mục tiêu tăng trưởng cao.
Tỷ lệ tín dụng/GDP của nền kinh tế Việt Nam đã lên tới 146%, mức cao so với các nền kinh tế khác Tỷ lệ tín dụng/GDP của nền kinh tế Việt Nam đã lên tới 146%, mức cao so với các nền kinh tế khác

Trong bối cảnh nền kinh tế thế giới đối mặt đồng thời với rủi ro địa chính trị, giá năng lượng và xu hướng lãi suất toàn cầu duy trì ở mức cao, theo ông, đâu là nguy cơ rủi ro mà Việt Nam cần chú ý nhất hiện nay?

Các rủi ro bên ngoài như bất ổn địa chính trị; giá năng lượng, lãi suất neo cao; biến động thuế quan và suy giảm nhu cầu tại các thị trường lớn đều rất đáng quan tâm. Tuy nhiên, rủi ro dễ bị đánh giá thấp hơn là chất lượng tăng trưởng trong nước.

Việt Nam đang tăng trưởng rất mạnh, nhưng nền kinh tế vẫn phụ thuộc nhiều vào tín dụng ngân hàng, vốn FDI và nhập khẩu đầu vào. Nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu trong nửa đầu năm cho thấy sản xuất đang mở rộng, nhưng cũng cho thấy mức độ phụ thuộc vào nguyên liệu, linh kiện và máy móc nhập khẩu còn lớn. Đồng thời, khu vực doanh nghiệp trong nước vẫn cần được củng cố về năng suất, công nghệ, quản trị và khả năng tham gia chuỗi giá trị.

Vì vậy, rủi ro lớn không chỉ là những cú sốc bên ngoài, mà là khả năng chống chịu bên trong. Nếu doanh nghiệp nội địa yếu, thị trường vốn chưa sâu và năng suất tăng chậm, nền kinh tế sẽ khó duy trì mức tăng trưởng cao trong nhiều năm.

Một yếu tố ít được nhấn mạnh là rủi ro “không nâng cấp kịp” năng lực nội tại của doanh nghiệp. Trong môi trường thương mại mới, cạnh tranh không chỉ dựa vào chi phí thấp, mà còn dựa vào khả năng chứng minh xuất xứ, truy xuất chuỗi cung ứng, đáp ứng tiêu chuẩn xanh, tiêu chuẩn dữ liệu và các yêu cầu tuân thủ mới ngày càng khắt khe hơn của thị trường xuất khẩu. Nếu doanh nghiệp trong nước không nâng cấp nhanh các năng lực này, Việt Nam có thể vẫn tăng xuất khẩu về lượng, nhưng giá trị gia tăng giữ lại trong nước sẽ còn hạn chế.

ông Bùi Minh Giáp, Chuyên gia Kinh tế trưởng ADB tại Việt Nam

ông Bùi Minh Giáp, Chuyên gia Kinh tế trưởng ADB tại Việt Nam

Việt Nam đang theo đuổi mục tiêu tăng trưởng cao, trong khi áp lực tỷ giá, lạm phát và thanh khoản vẫn hiện hữu. Theo ông, đâu là những đánh đổi chính sách mà Việt Nam sẽ phải chấp nhận trong giai đoạn tới?

Nếu chính sách tiền tệ nới lỏng quá mạnh để hỗ trợ tăng trưởng, rủi ro lạm phát, tỷ giá và chất lượng tín dụng có thể tăng. Nếu chính sách tiền tệ quá thận trọng, động lực tăng trưởng của doanh nghiệp có thể chậm lại.

Vì vậy, Việt Nam cần một cách tiếp cận cân bằng hơn. Chính sách tài khóa nên đóng vai trò lớn hơn, đặc biệt là đầu tư công chất lượng cao và các khoản chi giúp tăng năng lực cung của nền kinh tế. Chính sách tiền tệ nên duy trì thanh khoản hợp lý, nhưng vẫn phải cảnh giác với lạm phát, tỷ giá và rủi ro tài chính.

Nói cách khác, tăng trưởng cao không nên dựa quá nhiều vào kích thích tiền tệ. Cách tiếp cận bền vững hơn là dùng tài khóa có mục tiêu, đẩy nhanh cải cách thể chế, tháo gỡ điểm nghẽn cho doanh nghiệp và nâng cao hiệu quả đầu tư.

Một điểm đột phá cần được nhấn mạnh là chuyển trọng tâm từ kích thích tổng cầu sang tháo gỡ các nút thắt phía cung. Điều này bao gồm đẩy nhanh thủ tục đầu tư, đất đai, năng lượng, logistics, dữ liệu và cấp phép dự án. Khi rủi ro chính sách thấp hơn và thủ tục rõ ràng hơn, một đồng đầu tư công có thể kích hoạt nhiều đồng đầu tư tư nhân, thay vì chỉ tạo tác động ngắn hạn lên tổng cầu.

Tỷ lệ tín dụng/GDP đã lên tới khoảng 146%, theo ông, đây có phải là tín hiệu cho thấy mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào tín dụng đang tiến gần tới giới hạn?

Tín dụng ngân hàng vẫn là kênh dẫn vốn rất quan trọng của nền kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, khi tỷ lệ tín dụng/GDP đã ở mức cao, dư địa thúc đẩy tăng trưởng của chính sách tiền tệ bị thu hẹp.

Các tín hiệu cần theo dõi gồm: tốc độ tín dụng tăng nhanh hơn tăng trưởng GDP danh nghĩa trong thời gian dài; dòng vốn đi vào các lĩnh vực có rủi ro cao; nợ xấu tiềm ẩn tăng; doanh nghiệp vay nhiều nhưng năng suất và hiệu quả đầu tư - kinh doanh không cải thiện tương ứng và hệ thống ngân hàng phải gánh quá nhiều vai trò tài trợ vốn trung và dài hạn.

Việt Nam cần chuẩn bị cho một giai đoạn chuyển tiếp - khi dòng vốn cho nền kinh tế không thể dựa quá nhiều vào kênh tín dụng ngân hàng - bằng cách phát triển các kênh vốn dài hạn ngoài ngân hàng. Đó là phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp minh bạch hơn, thị trường cổ phiếu có chiều sâu hơn, gia tăng số lượng các quỹ đầu tư, quỹ hưu trí, tài chính xanh và tài chính hỗn hợp, mô hình đối tác công - tư (PPP)… Mục tiêu không phải là giảm vai trò cung ứng vốn của hệ thống ngân hàng, mà là phát triển một hệ thống tài chính cân bằng, phân bổ vốn hiệu quả và an toàn hơn.

Để tạo sự đột phá thực sự cho thị trường vốn, không chỉ là phát hành thêm trái phiếu hay cổ phiếu, mà là xây dựng hạ tầng thị trường vốn đáng tin cậy. Việt Nam cần hệ thống định giá rủi ro tốt hơn, xếp hạng tín nhiệm độc lập hơn, công bố thông tin minh bạch hơn, nhà đầu tư tổ chức lớn hơn và cơ chế thanh toán - bù trừ hiện đại hơn. Việc nâng cấp hệ thống giao dịch, cải thiện chuẩn mực thị trường và hướng tới nâng hạng thị trường chứng khoán là cơ hội để chuyển cải cách thị trường vốn từ mở rộng quy mô sang cải thiện chất lượng.

Ngân hàng Nhà nước vừa nâng tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn từ 30% lên 40%. Ông nhìn nhận như thế nào về động thái này, đặc biệt dưới góc độ cân bằng giữa mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng tín dụng và bảo đảm an toàn hệ thống ngân hàng?

Việc nâng tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn từ 30% lên 40% từ ngày 1/7/2026 là một trong những công cụ điều hành tín dụng bình thường của Ngân hàng Nhà nước và bản thân công cụ này luôn có hai mặt.

Ở góc độ tích cực, việc điều chỉnh tỷ lệ này sẽ giúp các ngân hàng có thêm dư địa sử dụng nguồn vốn sẵn có để mở rộng tín dụng, qua đó hỗ trợ nhu cầu đầu tư và tăng trưởng kinh tế trong bối cảnh Việt Nam đang hướng tới mục tiêu tăng trưởng cao và nhu cầu vốn trung, dài hạn của nền kinh tế là rất lớn.

Tuy nhiên, rủi ro về thanh khoản và rủi ro lãi suất cũng có thể gia tăng. Khi các khoản tiền gửi ngắn hạn đến kỳ đáo hạn, nếu ngân hàng chưa cân đối được nguồn vốn, họ có thể phải nâng lãi suất huy động để thu hút thêm tiền gửi mới nhằm đáp ứng nhu cầu thanh khoản. Điều đó đồng nghĩa với chi phí vốn tăng lên và rủi ro lãi suất cũng lớn hơn.

Dẫu vậy, tôi cho rằng, cũng không nên quá lo ngại, bởi tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn không phải là một quy định mang tính cố định. Ngân hàng Nhà nước hoàn toàn có thể điều tiết tỷ lệ này khi điều kiện kinh tế và thị trường thay đổi hoặc khi mức rủi ro gia tăng. Nói cách khác, đây là một công cụ điều hành linh hoạt nhằm cân bằng giữa mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng tín dụng và bảo đảm an toàn hệ thống.

Điều tôi muốn nhấn mạnh hơn là cách tiếp cận trong giám sát an toàn hệ thống ngân hàng của Ngân hàng Nhà nước đang có sự thay đổi theo hướng hiện đại hơn. Nếu như trước đây, trọng tâm chủ yếu là giám sát mức độ tuân thủ các quy định, thì trong những năm gần đây, cơ quan quản lý đã từng bước chuyển sang phương thức giám sát dựa trên đánh giá mức độ rủi ro.

Đây là một thay đổi rất đáng chú ý, bởi cách tiếp cận này giúp cơ quan quản lý nhận diện sớm những ngân hàng có những dấu hiệu phát sinh rủi ro để kịp thời có biện pháp xử lý hoặc hỗ trợ phù hợp. Bên cạnh đó, việc phát hiện và can thiệp sớm sẽ góp phần hạn chế rủi ro lan rộng, qua đó, tăng cường mức độ an toàn của toàn hệ thống ngân hàng.

Về dài hạn, Việt Nam cần tiếp tục phát triển thị trường vốn, đặc biệt là thị trường trái phiếu doanh nghiệp hoạt động minh bạch và hiệu quả, để chia sẻ gánh nặng nguồn cung vốn trung và dài hạn với hệ thống ngân hàng. Khi doanh nghiệp có thêm các kênh huy động vốn trung và dài hạn ngoài tín dụng ngân hàng, rủi ro kỳ hạn sẽ giảm, khả năng chống chịu của hệ thống tài chính sẽ được tăng cường và tăng trưởng kinh tế cũng sẽ bền vững hơn.

Hồng Dung thực hiện.

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục