VBB: Ngày GDKHQ phát hành cổ phiếu để tăng vốn (100:10)
CCL: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu (10:1)
OCB: Ngày GDKHQ nhận cổ phiếu tăng vốn từ nguồn vốn chủ sở hữu (100:15)
PDV: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu (100:20)
TCH: Ngày GDKHQ trả cổ tức năn 2024 bằng cổ phiếu (20:1)
PVS: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu (100:7)
BSR: Ngày GDKHQ trả cổ tức bằng cổ phiếu (100:30)
NJC: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu (10:1)
LCG: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu (100:7)
STK: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu (100:45)
TGP: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu (100:12)
NAF: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu (10:1)
BMI: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu (200:7)
KLB: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu (100:60)
NET: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2024 bằng tiền (65%)
D11: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu (100:12)
MSB: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu (100:20)
ALV: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu (10:7)
VSA: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2024 bằng tiền (15%)
ABI: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu (100:20), phát hành cổ phiếu thưởng (100:20)
IDC: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu (100:15)
BTW: Ngày GDKHQ trả cổ tức còn lại năm 2023 trở về trước bằng tiền (9%)