Hệ thống hòa tách dây chuyền thử nghiệm. Ảnh: Minh Anh
“Chìa khóa” tháo gỡ điểm nghẽn thể chế
Đầu tháng 9/2026, UBND TP. Hà Nội ban hành Quyết định số 4657/QĐ-UBND, cho phép Công ty cổ phần Tư vấn xây dựng và Công nghệ mỏ thực hiện dự án thử nghiệm sản xuất tổng oxit đất hiếm hàm lượng trên 95% ở quy mô bán công nghiệp.
Việc Hà Nội chấp thuận áp dụng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đối với công nghệ chế biến sâu đất hiếm được đánh giá là bước đi chiến lược nhằm tháo gỡ những điểm nghẽn về thể chế, tạo điều kiện để các kết quả nghiên cứu được kiểm chứng trong môi trường thực tế. Đây cũng là tiền đề để phát triển nguồn nguyên liệu phục vụ công nghiệp công nghệ cao, trong đó có ngành sản xuất chip và bán dẫn.
Việt Nam sở hữu tiềm năng lớn về đất hiếm, song quá trình đưa các kết quả nghiên cứu vào sản xuất vẫn gặp nhiều trở ngại do hành lang pháp lý chưa thực sự rõ ràng. Những khoảng trống về cơ chế khiến nhiều đề tài có giá trị mới dừng lại trong phạm vi phòng thí nghiệm, chưa đủ điều kiện tiến tới quy mô bán công nghiệp hoặc thương mại.
Để được UBND TP. Hà Nội phê duyệt cơ chế sandbox, dự án đã trải qua 3 vòng thẩm định nghiêm ngặt. Hội đồng thẩm định có đại diện của 5 cơ quan, gồm Bộ Tư pháp, Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Công Thương, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, cùng các sở, ngành chuyên môn của Hà Nội.
Theo đại diện doanh nghiệp, việc áp dụng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát được ví như “chìa khóa vàng” tháo gỡ điểm nghẽn về thể chế. Cơ chế này mở đường cho các dự án nghiên cứu đất hiếm, đồng thời có thể tạo động lực phát triển nhiều lĩnh vực công nghệ mới.
Thông qua sandbox, các công trình nghiên cứu của những đơn vị đầu ngành như Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Viện Xạ hiếm, Viện Năng lượng nguyên tử Quốc gia và Viện Khoa học Công nghệ Mỏ có thêm cơ hội bước ra khỏi phòng thí nghiệm, được thử nghiệm trong điều kiện thực tế và tiến tới ứng dụng vào sản xuất.
Dự án sản xuất tổng oxit đất hiếm hàm lượng trên 95% được triển khai tại nhà xưởng rộng 1.000 m2 thuộc Trung tâm Phát triển và giao dịch công nghệ Hà Nội, nằm trong Khu Công nghệ cao Hòa Lạc.
Đơn vị thực hiện đã hoàn tất khảo sát hiện trạng mặt bằng và xây dựng các phương án thiết kế mặt bằng tổng thể. Doanh nghiệp cũng chủ động làm chủ khoảng 80% hệ thống máy móc, thiết bị phục vụ dự án.
Thời gian thử nghiệm kéo dài 18 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực. Lộ trình được chia thành 5 giai đoạn nối tiếp, gồm cải tạo nhà xưởng, chạy thử nghiệm, vận hành nâng dần công suất từ 30% lên 100% và cuối cùng là tháo dỡ, hoàn trả mặt bằng.
Phạm vi thử nghiệm tập trung vào quy trình sản xuất tổng oxit đất hiếm, ký hiệu TREO, đạt độ tinh khiết trên 95% ở quy mô bán công nghiệp.
Tổng khối lượng quặng nguyên khai được phép sử dụng tối đa là 100 tấn, có nguồn gốc hợp pháp từ mỏ đất hiếm Đông Pao, tỉnh Lai Châu. Dây chuyền được thiết kế với công suất vận hành 100 kg quặng nguyên khai mỗi giờ.
Để vận hành hệ thống, dự án huy động 35 nhân sự đã được đào tạo chuyên sâu về an toàn hóa chất, an toàn bức xạ và quy trình vận hành. Đây là những yêu cầu quan trọng do quá trình chế biến sâu đất hiếm liên quan trực tiếp đến hóa chất, chất thải và các điều kiện nghiêm ngặt về an toàn.
Quy chế sandbox quy định toàn bộ sản phẩm được tạo ra trong thời gian thử nghiệm chỉ sử dụng cho mục đích phân tích, kiểm định và hoàn thiện công nghệ. Mọi hoạt động mua bán, lưu thông thương mại hoặc cho tặng sản phẩm đều bị nghiêm cấm.
Dự án cũng cam kết không tiến hành khai thác khoáng sản tại chỗ và không đầu tư cơ sở công nghiệp lâu dài tại địa điểm thử nghiệm. Sau khi hoàn thành các giai đoạn theo quy định, đơn vị thực hiện phải tháo dỡ hệ thống và hoàn trả mặt bằng.
Kiểm chứng công nghệ, bảo đảm an toàn môi trường
Bên cạnh mục tiêu tạo ra sản phẩm có độ tinh khiết trên 95%, dự án tập trung giải quyết hai yêu cầu quan trọng là kiểm chứng công nghệ trong điều kiện vận hành thực tế và kiểm soát chặt chẽ các tác động đến môi trường.
Theo thông tin từ đơn vị thực hiện, khoảng 50% chi phí thiết bị ban đầu được dành để đầu tư hệ thống xử lý khí thải và xử lý nước thải tuần hoàn khép kín. Việc đầu tư này nhằm bảo đảm quá trình thử nghiệm tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường hiện hành.
Dây chuyền áp dụng mô hình tuần hoàn khép kín, cho phép tái sử dụng trên 80% lượng nước trong công đoạn thủy luyện. Hệ thống còn có khả năng thu hồi các phụ phẩm như Barit, Fluorit và Na2SiF6, qua đó tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và hạn chế lượng chất thải phát sinh.
Việc lựa chọn Khu Công nghệ cao Hòa Lạc làm địa điểm thử nghiệm cũng tạo thuận lợi cho quá trình kết nối với đội ngũ chuyên gia, nhà khoa học. Hà Nội là nơi tập trung lực lượng trí thức đông đảo, có khả năng tham gia xử lý kịp thời những biến số kỹ thuật phát sinh khi chuyển công nghệ từ quy mô phòng thí nghiệm sang quy mô bán công nghiệp.
Theo đại diện lãnh đạo Công ty cổ phần Tư vấn xây dựng và Công nghệ mỏ, lộ trình triển khai dự án tại Khu Công nghệ cao Hòa Lạc đang được thực hiện đúng kế hoạch. Doanh nghiệp hiện phối hợp với tỉnh Lào Cai và các bộ, ngành liên quan để hoàn tất thủ tục phê duyệt, cấp phép lấy mẫu quặng làm nguyên liệu thử nghiệm.
Sau khi hoàn thành thi công, lắp đặt thiết bị và tiếp nhận nguồn nguyên liệu mẫu từ mỏ Đông Pao, doanh nghiệp dự kiến cần khoảng 6 đến 7 tháng để cho ra mẻ sản phẩm đất hiếm tinh chế đầu tiên từ dây chuyền pilot.
Kết quả của giai đoạn này sẽ cung cấp dữ liệu thực tế để đánh giá khả năng vận hành của dây chuyền, chất lượng sản phẩm, hiệu suất thu hồi và mức độ đáp ứng các yêu cầu về an toàn, môi trường. Đây cũng là cơ sở để đơn vị nghiên cứu tiếp tục hoàn thiện công nghệ trước khi xem xét những bước phát triển tiếp theo.
Sau giai đoạn thử nghiệm sản xuất tổng oxit đất hiếm, đội ngũ nghiên cứu sẽ tập trung hoàn thiện công nghệ tách đất hiếm nhẹ. Đây được xác định là một mắt xích kỹ thuật quan trọng, có khả năng phục vụ trực tiếp cho ngành sản xuất chip và bán dẫn.
Đất hiếm là nguyên liệu quan trọng đối với nhiều ngành công nghiệp hiện đại, từ điện tử, năng lượng, quốc phòng đến sản xuất thiết bị thông minh. Khả năng làm chủ công nghệ chế biến sâu sẽ quyết định giá trị mà Việt Nam có thể tạo ra từ nguồn tài nguyên này, thay vì chỉ dừng ở khai thác hoặc cung cấp nguyên liệu thô.
Theo đánh giá của chuyên gia, nếu chip bán dẫn được coi là “bộ não” của các thiết bị thông minh thì đất hiếm chính là “dòng máu” nuôi dưỡng bộ não đó. Vì vậy, việc chủ động nguồn đất hiếm chế biến sâu có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình hoàn thiện chuỗi cung ứng công nghệ trong nước.
Năng lực cung ứng nguồn vật liệu đạt tiêu chuẩn cũng có thể trở thành yếu tố gia tăng sức hấp dẫn của Việt Nam trong mắt các tập đoàn công nghệ toàn cầu. Khi cân nhắc địa điểm đầu tư, các doanh nghiệp lớn thường quan tâm đồng thời đến nguồn nhân lực, cơ sở hạ tầng, chính sách hỗ trợ và khả năng tiếp cận nguyên liệu phục vụ sản xuất.
Việc Hà Nội tiên phong triển khai cơ chế sandbox đối với dự án chế biến sâu đất hiếm vì thế mang ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi của một dây chuyền thử nghiệm. Kết quả dự án có thể cung cấp dữ liệu và căn cứ thực tiễn để cơ quan quản lý tiếp tục hoàn thiện chính sách, tiêu chuẩn, quy chuẩn và quy trình quản lý đối với lĩnh vực còn mới tại Việt Nam.
Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cũng giúp dung hòa hai yêu cầu tưởng như đối lập, gồm khuyến khích đổi mới sáng tạo và kiểm soát chặt chẽ rủi ro về an toàn, hóa chất, bức xạ và môi trường.
Nếu dự án đạt được những mục tiêu đề ra, đây sẽ là tiền đề quan trọng để Việt Nam từng bước làm chủ công nghệ chế biến sâu đất hiếm, nâng cao giá trị tài nguyên và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng công nghệ, chip và bán dẫn toàn cầu.