Ba sắc thái tiêu biểu của dòng vốn ngoại
Theo số liệu tổng hợp từ Fiinpro và Bloomberg (cập nhật đến tháng 6/2026), nhóm 50 cổ phiếu vốn hóa lớn nhất trên sàn HOSE (gồm 27 cổ phiếu ngân hàng và 23 cổ phiếu phi ngân hàng) chiếm khoảng 68% tổng vốn hóa toàn sàn; đồng thời, tập trung tới khoảng 76% tổng giá trị sở hữu của khối ngoại trên toàn thị trường, tương đương khoảng 35 tỷ USD. Số liệu thống kê về sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài tại nhóm này, vì thế, cho thấy bức tranh cơ bản của dòng vốn ngoại.
Đáng lưu ý, gần 26% giá trị sở hữu của nhà đầu tư ngoại tại Top 50 cổ phiếu có vốn hóa lớn nhất sàn HOSE (khoảng 9 tỷ USD) hiện chưa được định danh rõ quốc gia sở hữu cuối cùng, do dòng vốn thường được cấu trúc qua các quỹ đầu tư ở nước ngoài hoặc tài khoản lưu ký đặt tại các trung tâm tài chính trung gian.
Trong phần giá trị đã định danh theo quốc gia, Nhật Bản, Hoa Kỳ và Hàn Quốc đóng góp tổng cộng khoảng 13,1 tỷ USD, tương đương hơn 37% tổng giá trị sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài tại Top 50 doanh nghiệp có giá trị vốn hóa cao nhất sàn HOSE và khoảng một nửa phần giá trị của dòng vốn đã xác định được xuất xứ. Tuy nhiên, đằng sau các con số cộng gộp là ba câu chuyện dòng vốn khác biệt về bản chất, thời gian nắm giữ và động cơ đầu tư. Đây là điều có ý nghĩa quan trọng khi hoạch định chính sách thu hút vốn.
| |
Nhật Bản hiện là quốc gia dẫn đầu về giá trị sở hữu tại doanh nghiệp Việt Nam, với khoảng 7,87 tỷ USD, chiếm 22,4% tổng giá trị vốn ngoại. Mức độ tập trung của dòng vốn Nhật rất cao vào ngành ngân hàng. Riêng tại 27 cổ phiếu ngân hàng, giá trị đầu tư của nhà đầu tư Nhật đạt 6,52 tỷ USD, tương ứng 36,4% tổng giá trị sở hữu nước ngoài toàn ngành, vượt trội so với các quốc gia khác.
Khoảng 81% giá trị vốn Nhật tại nhóm cổ phiếu lớn thuộc về các định chế ngân hàng. Con số này phản ánh khá rõ chiến lược của các tập đoàn tài chính lớn của Nhật Bản khi chủ động rót vốn để trở thành cổ đông chiến lược tại các ngân hàng thương mại Việt Nam.
Dòng vốn Hoa Kỳ đứng thứ hai về giá trị đầu tư gián tiếp tại thị trường chứng khoán Việt Nam, với khoảng 2,94 tỷ USD (chiếm tỷ trọng 8,4% tổng giá trị vốn ngoại) và 1,16 tỷ USD tại nhóm ngân hàng (chiếm 6,5% tổng giá trị vốn ngoại tại nhóm ngành này). Khác với Nhật Bản, loại hình tổ chức chiếm ưu thế trong dòng vốn Hoa Kỳ là các tổ chức tư vấn đầu tư, với tỷ trọng lên tới 70%.
| |
Bản chất dòng vốn này là vốn đầu tư tài chính gián tiếp chuyên nghiệp, được quản lý bởi các quỹ đầu tư toàn cầu và phân bổ theo các bộ chỉ số tham chiếu quốc tế như FTSE, MSCI. Đặc tính nổi bật là mức độ nhạy cảm cao với cơ chế giao dịch, thanh khoản, chất lượng công bố thông tin và các sản phẩm đầu tư chuẩn quốc tế.
Hàn Quốc xếp thứ tư về giá trị sở hữu của khối ngoại tại VN50 với khoảng 2,31 tỷ USD (6,6%), nhưng đứng thứ hai tại nhóm ngân hàng với 1,89 tỷ USD (10,5%). Điểm khác biệt của dòng vốn Hàn Quốc là tỷ trọng chi phối thuộc về các tập đoàn, doanh nghiệp, chứ không phải các định chế tài chính thuần túy, ước tính khoảng 70%.
Đây có thể được nhìn nhận là dòng vốn mang tính chất “đồng hành kinh tế”, đi cùng hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) quy mô lớn của các tập đoàn sản xuất Hàn Quốc tại Việt Nam, phản ánh chiến lược mở rộng hiện diện thương mại, đầu tư vào chuỗi cung ứng và các công ty liên kết bên cạnh hoạt động sản xuất trực tiếp.
Cần giải pháp phù hợp với từng dòng vốn
Việc nhận diện đặc tính riêng của từng dòng vốn có ý nghĩa thực tiễn trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam bước vào giai đoạn mới - chính thức được FTSE Russell nâng hạng lên thị trường chứng khoán mới nổi thứ cấp từ tháng 9/2026.
Theo công bố của FTSE Russell, lộ trình giải ngân của các quỹ chỉ số của tổ chức này sẽ chia làm 4 đợt: 10% từ ngày 21/9/2026, thêm 20% vào tháng 3/2027, thêm 35% vào tháng 6/2027 và hoàn tất với 35% còn lại vào tháng 9/2027. Ước tính sơ bộ dựa trên quy mô tài sản của 28 quỹ đầu tư thụ động tham chiếu bộ chỉ số FTSE Global Equity Index Series (GEIS), tổng dòng tiền dự kiến phân bổ vào các cổ phiếu Việt Nam qua cả bốn đợt vào khoảng 1,3 - 1,5 tỷ USD. Đây là con số ước lượng và có thể thay đổi theo diễn biến giá và cơ cấu chỉ số thực tế tại từng kỳ đánh giá.
Trên cơ sở đó, có thể cân nhắc một số nhóm giải pháp thu hút vốn ngoại, được thiết kế phù hợp hơn với đặc tính của từng dòng vốn.
Đối với dòng vốn Hoa Kỳ, ưu tiên có thể đặt vào cải cách kỹ thuật và đa dạng hóa sản phẩm giao dịch. Do dòng vốn Mỹ chủ yếu vận hành qua các tổ chức tư vấn đầu tư chuyên nghiệp, các rào cản kỹ thuật cần tiếp tục được tháo gỡ. Việc hoàn thiện cơ chế giao dịch không yêu cầu ký quỹ trước (NPF) trong mô hình Global Broker Model, đã được quy định tại Thông tư 08/2026/TT-BTC và được FTSE Russell ghi nhận tiến độ tích cực tại kỳ đánh giá tháng 3/2026, cần tiếp tục được các bên phối hợp triển khai đồng bộ. Bên cạnh đó, việc nghiên cứu bổ sung các sản phẩm giao dịch theo chuẩn quốc tế (chứng chỉ lưu ký, giao dịch trong ngày, bán khống có kiểm soát) và mở rộng nguồn cung hàng hóa ở các lĩnh vực công nghệ, bán dẫn - vốn đang là tâm điểm thu hút dòng vốn toàn cầu cũng là hướng đi đáng được xem xét thêm.
Đối với dòng vốn Nhật Bản, trọng tâm có thể là hoàn thiện khung pháp lý về giới hạn sở hữu nước ngoài và nâng cao chuẩn mực quản trị. Do dòng vốn này gắn với chiến lược dài hạn qua các định chế ngân hàng, việc nghiên cứu cơ chế nới lỏng linh hoạt tỷ lệ sở hữu nước ngoài đối với ngân hàng có đối tác chiến lược cam kết đồng hành dài hạn, hỗ trợ tái cơ cấu hệ thống, là nội dung cần tiếp tục đánh giá kỹ, bảo đảm hài hòa giữa mục tiêu thu hút vốn và yêu cầu an toàn hệ thống.
Song song đó, việc doanh nghiệp trong nhóm nâng hạng nâng cao chất lượng công bố thông tin, từng bước áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế và tăng cường thực hành quản trị theo tiêu chuẩn ESG cũng góp phần đáp ứng tốt hơn yêu cầu của nhóm nhà đầu tư coi trọng tính minh bạch và an toàn pháp lý này.
Đối với dòng vốn Hàn Quốc, có thể xem xét gắn kết chặt chẽ hơn với tiến trình cổ phần hóa, thoái vốn nhà nước và tạo thuận lợi cho hoạt động M&A. Do dòng vốn này phần lớn xuất phát từ chiến lược của các tập đoàn sản xuất, việc đẩy mạnh nguồn cung hàng hóa chất lượng qua thoái vốn tại các doanh nghiệp hạ tầng, năng lượng, cảng biển, công nghiệp hỗ trợ - những mảng liên kết trực tiếp với chuỗi cung ứng của khối FDI Hàn Quốc là hướng đi phù hợp với đặc tính dòng vốn này.
Đồng thời, việc tiếp tục đơn giản hóa thủ tục, rút ngắn thời gian phê duyệt các thương vụ M&A cổ phần chiến lược cũng là nội dung cần được rà soát thêm, nhằm tạo thuận lợi cho quá trình dịch chuyển vốn từ đầu tư trực tiếp sang sở hữu gián tiếp trên thị trường chứng khoán.
Trước thềm nâng hạng chính thức lên thị trường mới nổi thứ cấp từ ngày 21/9/2026 theo lộ trình FTSE Russell, việc ứng xử phù hợp với từng đặc tính dòng vốn sẽ là yếu tố quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả thu hút vốn ngoại. Với nền tảng vĩ mô ổn định, định giá hấp dẫn và quá trình cải cách thị trường vốn đang được đẩy mạnh, Việt Nam có cơ sở để kỳ vọng một chu kỳ dòng vốn tích cực hơn, dù đây vẫn là quá trình cần thời gian và sự phối hợp đồng bộ giữa các bên liên quan.