Liên minh châu Âu đang điều chỉnh lộ trình triển khai Quy định chống phá rừng (EUDR) theo hướng linh hoạt hơn nhằm giảm áp lực cho doanh nghiệp và các quốc gia xuất khẩu. Theo cập nhật mới nhất từ EU, thời điểm áp dụng đầy đủ EUDR được lùi tới ngày 30/12/2026.
Động thái này được đánh giá là “khoảng đệm” quan trọng với các nước xuất khẩu nông sản lớn vào châu Âu, trong đó có Việt Nam. Tuy nhiên, giới chuyên gia nhấn mạnh việc gia hạn không đồng nghĩa với nới lỏng tiêu chuẩn.
Ông Nguyễn Đỗ Anh Tuấn, Vụ trưởng Vụ Hợp tác quốc tế (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) cho biết, Việt Nam tiếp tục được EU xếp vào nhóm quốc gia “rủi ro thấp” về mất rừng. Dù vậy, doanh nghiệp Việt Nam vẫn phải thực hiện đầy đủ trách nhiệm giải trình, minh bạch chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc sản phẩm.
Theo EUDR, các mặt hàng như cà phê, cao su, gỗ, ca cao, dầu cọ, đậu tương hay thịt bò khi xuất khẩu vào EU phải chứng minh không liên quan đến hoạt động phá rừng sau ngày 31/12/2020. Doanh nghiệp phải cung cấp dữ liệu vùng trồng, tọa độ địa lý, hồ sơ truy xuất và thông tin pháp lý liên quan tới quá trình sản xuất.
Trong bản cập nhật mới nhất về EUDR, EU bổ sung nhiều điều chỉnh nhằm giảm tải thủ tục cho doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ. Các hợp tác xã hoặc hiệp hội ngành hàng có thể đại diện thành viên cung cấp thông tin chung thay vì từng doanh nghiệp phải khai báo riêng lẻ. Hệ thống dữ liệu EUDR cũng được nâng cấp theo hướng tự động hóa, cho phép kết nối trực tiếp qua API thay vì nhập liệu thủ công như trước.
Đại diện Phái đoàn EU tại Việt Nam, Bí thư thứ nhất Cyril Loisel cho biết, những thay đổi này có thể giúp giảm khoảng 75% gánh nặng thủ tục hành chính cho doanh nghiệp.
Ngoài ra, EU cũng cập nhật danh mục sản phẩm thuộc diện điều chỉnh. Một số sản phẩm da động vật được loại khỏi phạm vi áp dụng, trong khi cà phê hòa tan được bổ sung do vẫn có nguy cơ liên quan đến mất rừng tại một số khu vực sản xuất.
Tuy nhiên, phía sau quyết định lùi thời hạn là áp lực chuẩn hóa dữ liệu ngày càng lớn. Phiên bản hướng dẫn EUDR mới nhất đặt ra thêm hàng loạt yêu cầu kỹ thuật liên quan tới bản đồ rừng, cơ sở dữ liệu vùng trồng và năng lực truy xuất nguồn gốc.
Đây được xem là thách thức đặc biệt lớn với doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ (SMEs) của Việt Nam, vốn chiếm phần lớn trong chuỗi xuất khẩu nông sản. Điểm nghẽn lớn nhất nằm ở năng lực số hóa dữ liệu vùng trồng và chi phí triển khai hệ thống truy xuất.
Để đáp ứng EUDR, vùng nguyên liệu phải được xác định ranh giới theo dạng đa giác trên bản đồ số nhằm chứng minh không chồng lấn với diện tích rừng bị phá. Trong khi đó, phần lớn diện tích canh tác nông sản tại Việt Nam vẫn nhỏ lẻ, phân tán và thiếu dữ liệu pháp lý đồng bộ.
Nhiều doanh nghiệp xuất khẩu cà phê, cao su và gỗ đã bắt đầu phối hợp với đại lý thu mua, hợp tác xã để định vị GPS vùng trồng, chuẩn hóa hồ sơ và xây dựng chuỗi cung ứng minh bạch. Một số doanh nghiệp nhỏ lựa chọn tham gia chuỗi của các tập đoàn lớn để được hỗ trợ công nghệ và hạ tầng dữ liệu.
Tuy nhiên, quá trình này cũng đang tạo ra cuộc cạnh tranh mới trên thị trường nguyên liệu. Các doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp FDI có xu hướng ưu tiên thu mua từ những vùng trồng đã có chứng nhận quốc tế, dữ liệu tọa độ rõ ràng và rủi ro thấp. Điều này khiến nhiều doanh nghiệp nhỏ gặp khó trong việc tiếp cận nguồn nguyên liệu đạt chuẩn.
Trong bối cảnh đó, không ít doanh nghiệp đang tính toán chuyển hướng xuất khẩu sang các thị trường “dễ tính” hơn như Trung Quốc, Trung Đông hoặc ASEAN nhằm giảm áp lực tuân thủ. Song theo các chuyên gia, đây chỉ là giải pháp ngắn hạn bởi xu hướng thương mại xanh và truy xuất nguồn gốc đang lan rộng trên toàn cầu.
Một rủi ro khác cũng được cảnh báo là hiện tượng “rửa nguồn” nông sản, tức trộn lẫn nguyên liệu chưa rõ nguồn gốc với vùng trồng đạt chuẩn để hợp thức hóa hồ sơ xuất khẩu. Nếu xảy ra sai phạm, lợi thế “quốc gia rủi ro thấp” của Việt Nam có thể bị ảnh hưởng, kéo theo nguy cơ EU tăng cường kiểm tra toàn bộ chuỗi cung ứng.
EU hiện là một trong những thị trường xuất khẩu nông sản quan trọng nhất của Việt Nam, đặc biệt với ngành cà phê. Theo nhiều báo cáo ngành hàng, EU chiếm khoảng 38-40% kim ngạch xuất khẩu cà phê của Việt Nam.
Vì vậy, EUDR không chỉ là rào cản kỹ thuật mà còn là phép thử về năng lực chuyển đổi chuỗi cung ứng của doanh nghiệp Việt. Những doanh nghiệp thích ứng sớm sẽ có cơ hội giữ thị trường giá trị cao, trong khi các đơn vị chậm chuyển đổi có nguy cơ bị đẩy xuống phân khúc thấp hơn trong chuỗi xuất khẩu nông sản toàn cầu.