Các doanh nghiệp có năng lực thích ứng tốt với sự thay đổi thuế quan của Mỹ được kỳ vọng duy trì đà tăng trưởng và cải thiện vị thế cạnh tranh
Mở rộng thị trường, tăng năng lực cạnh tranh
Tổng công ty Phân bón Dầu khí Cà Mau (PVCFC - Phân bón Cà Mau, mã DCM) mở rộng thị trường quốc tế ngay từ đầu năm 2026.
Doanh nghiệp cho biết, trong bối cảnh thị trường phân bón nội địa thường bước vào giai đoạn thấp điểm trong quý I do nhu cầu sản xuất nông nghiệp chững lại sau Tết, Công ty đã chủ động tăng cường xuất khẩu nhằm tận dụng diễn biến giá phân bón thế giới đang ở mức tích cực, qua đó góp phần giảm tồn kho trong nước và nâng cao hiệu quả sản xuất - kinh doanh.
Trong quý I/2026, hoạt động xuất khẩu của Phân bón Cà Mau duy trì đà tăng trưởng với tổng sản lượng đạt 150.000 tấn, tăng 25% so với cùng kỳ năm 2025. Doanh nghiệp tiếp tục xuất khẩu vào các thị trường khó tính mang tính chiến lược như một chuyến hàng sang Úc với sản lượng hơn 32.000 tấn. Bên cạnh đó, Công ty vừa xuất khẩu lô hàng 40.000 tấn sang Mỹ.
Thị trường Mỹ từ lâu được xem là “đích đến khó” đối với các nhà sản xuất phân bón châu Á do bất lợi về khoảng cách địa lý cũng như sự cạnh tranh gay gắt từ các nhà cung ứng Bắc Phi và Trung Đông. Việc Phân bón Cà Mau hiện thực hóa chuyến hàng đầu tiên sang Mỹ không chỉ mang ý nghĩa thương mại, mà còn cho thấy sự chuẩn bị bài bản về chất lượng sản phẩm, năng lực logistics và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cao.
Không chỉ mở ra cơ hội tiếp cận thị trường quy mô lớn, đơn hàng này còn góp phần khẳng định uy tín và chất lượng sản phẩm của doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh các yêu cầu về kỹ thuật, môi trường và truy xuất nguồn gốc ngày càng siết chặt.
Trong lĩnh vực dệt may, ông Nguyễn Văn Thời, Chủ tịch Hội đồng quản trị Công ty cổ phần Đầu tư Thương mại TNG cho hay, mức thuế mới sau các quyết định của Tòa án Tối cao Mỹ và Tổng thống Donald Trump áp dụng với sản phẩm dệt may nhập khẩu tương tự như mức đã áp dụng năm 2025. Vì vậy, năm 2026 vẫn được kỳ vọng là giai đoạn thuận lợi để các doanh nghiệp dệt may quy mô lớn tăng tốc.
Lợi thế đang thuộc về các doanh nghiệp có năng lực ở những sản phẩm đòi hỏi độ tinh xảo và tay nghề cao, đồng thời có khả năng tự chủ nguyên liệu thông qua đầu tư mạnh vào chuỗi cung ứng sợi - dệt - nhuộm nhằm đáp ứng các quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt. Bên cạnh đó là khả năng số hóa và xanh hóa để rút ngắn thời gian phản ứng đơn hàng và đáp ứng các tiêu chí sản xuất xanh, kinh tế tuần hoàn.
Chủ tịch Hiệp hội Dệt may Việt Nam Vũ Đức Giang nhấn mạnh: “Đặc thù của giai đoạn này là sự biến động không ngừng của chính sách. Giải pháp sống còn của các doanh nghiệp dệt may Việt Nam là quyết liệt đa dạng hóa: đa dạng hóa thị trường xuất khẩu để không phụ thuộc vào một quốc gia duy nhất; đa dạng hóa mặt hàng từ phổ thông sang kỹ thuật cao; đặc biệt là đa dạng hóa đối tượng khách hàng để linh hoạt ứng phó với các rào cản thuế quan mới”.
Linh hoạt với các thay đổi nhanh
Một động thái được nhiều doanh nghiệp xuất khẩu chú ý là việc Mỹ thắt chặt liên minh dệt may với các quốc gia Trung Mỹ theo chiến lược sản xuất gần thị trường tiêu thụ (near-shoring).
Việc ký kết các Thỏa thuận thương mại có đi có lại (Reciprocal Trade Agreements) giữa Mỹ với Guatemala và El Salvador vào cuối tháng 1/2026 không chỉ là sự kiện ngoại giao mà còn là đòn bẩy kinh tế có thể làm thay đổi cán cân thị trường dệt may tại Mỹ - thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam.
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu tái cấu trúc mạnh từ đầu năm 2026, các động thái từ Washington cho thấy định hướng ưu tiên rõ rệt đối với khu vực Tây Bán Cầu.
Theo báo cáo của Văn phòng Đại diện Thương mại Mỹ (USTR), các thỏa thuận mới nhằm mục tiêu loại bỏ hoàn toàn các rào cản thuế quan đối xứng. Các sản phẩm dệt may, may mặc, hành lý và túi xách từ Guatemala và El Salvador đáp ứng quy tắc xuất xứ của Hiệp định CAFTA-DR (từ sợi trở đi) sẽ được hưởng chế độ miễn thuế hoàn toàn.
Những thay đổi thuế quan từ Mỹ đang thúc đẩy doanh nghiệp sản xuất Việt Nam chủ động điều chỉnh chiến lược thị trường và chuỗi cung ứng.
Thay vì phải chịu mức thuế Tối huệ quốc (MFN) cộng thêm thuế đối ứng khá cao như các quốc gia châu Á, doanh nghiệp trong khu vực này hiện có lợi thế giá thành lớn. Hội đồng Quốc gia các tổ chức dệt may Mỹ (NCTO) nhận định, kim ngạch thương mại dệt may hai chiều trong khu vực dự kiến vượt ngưỡng 13 tỷ USD trong năm 2026, tăng hơn 15% so với năm 2024.
Điểm cốt lõi của các thỏa thuận là việc bảo vệ nghiêm ngặt quy tắc xuất xứ “yarn-forward” (từ sợi trở đi), theo đó sản phẩm may mặc hoàn thiện tại Trung Mỹ muốn được hưởng thuế suất 0% phải sử dụng sợi và vải có nguồn gốc từ Mỹ hoặc các nước trong khối.
Bà Kim Glas, Chủ tịch kiêm CEO của NCTO cho rằng, đây là chiến lược “đôi bên cùng có lợi”: Mỹ xuất khẩu nguyên liệu và bán thành phẩm, còn Trung Mỹ tận dụng nhân công giá rẻ để hoàn thiện sản phẩm. Mô hình này vừa bảo vệ việc làm tại Mỹ, vừa tạo ra hệ sinh thái sản xuất khép kín, hạn chế hàng giá rẻ từ Trung Quốc và các nước châu Á khác.
Bên cạnh thuế quan, lợi thế lớn nhất của liên minh Mỹ - Trung Mỹ là tốc độ đưa sản phẩm ra thị trường (lead time). Khảo sát với các thương hiệu thời trang lớn tại Mỹ như Gap, Nike và Levi’s cho thấy, thời gian vận chuyển hàng hóa từ El Salvador hoặc Guatemala đến Mỹ chỉ khoảng 3 - 5 ngày.
Trong kỷ nguyên “thời trang nhanh” và mô hình bán lẻ theo nhu cầu, việc rút ngắn thời gian logistics và giảm tồn kho đang trở thành ưu tiên hàng đầu của các nhà bán lẻ Mỹ. Trước sức ép từ chiến lược near-shoring, doanh nghiệp dệt may Việt Nam càng phải thay đổi tư duy sản xuất và quản trị.
Tương tự, Liên minh châu Âu (EU) và Ấn Độ vừa ký kết Hiệp định thương mại tự do (EU-India FTA), dự kiến xóa bỏ hoặc cắt giảm mạnh thuế quan đối với khoảng 96,6 - 99,5% giá trị hàng hóa trao đổi giữa hai bên.
EU sẽ giảm thuế cho nhiều mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Ấn Độ như dệt may, da giày, thủy sản, hóa chất, kim loại và đá quý; trong khi Ấn Độ cũng mở cửa sâu hơn cho hàng hóa EU như ô tô, rượu vang và các sản phẩm công nghiệp.
Việt Nam hiện là một trong những đối tác xuất khẩu lớn vào EU thông qua EVFTA. Tuy nhiên, khi Ấn Độ được hưởng mức thuế tương đương, lợi thế thuế quan của Việt Nam sẽ bị thu hẹp. Trong bối cảnh các nhà nhập khẩu EU ngày càng đa dạng hóa nguồn cung, nguy cơ dịch chuyển đơn hàng sang Ấn Độ - nơi có quy mô sản xuất lớn và chi phí cạnh tranh - là hoàn toàn có thể xảy ra.
Trở lại với câu chuyện thuế Mỹ, phán quyết của Tòa án Tối cao kết luận, Tổng thống không có quyền áp đặt thuế quan theo các quyền khẩn cấp, vì thuế thuộc thẩm quyền của Quốc hội. Mỹ đã ngừng thu các mức thuế này từ ngày 24/2/2026.
Dù vậy, sau đó ông Donald Trump nâng thuế suất áp dụng theo Section 122 lên 10%. Theo số liệu của The New York Times, lượng hàng chịu các mức thuế vượt thẩm quyền trước đây của ông Trump chiếm khoảng 25% tổng kim ngạch nhập khẩu vào Mỹ.
Theo các chuyên gia pháp lý, vẫn còn nhiều yếu tố chưa chắc chắn về thời gian duy trì hiệu lực của chính sách mới do quy định yêu cầu phải chứng minh tình trạng thâm hụt cán cân thanh toán “lớn và nghiêm trọng”.
Trên thực tế, phân tích của giới chuyên gia chứng khoán cho thấy, tác động của thuế quan mới có thể nhẹ hơn dự báo ban đầu. Theo dữ liệu của Công ty Chứng khoán MB (MBS), mức thuế trung bình sau phán quyết của Tòa án Tối cao Mỹ khoảng 18-20%, thấp hơn mức trước đó (23-25%) áp dụng với hàng hóa Việt Nam. Việt Nam cũng đã thích nghi từ năm 2025 thông qua chuyển dịch chuỗi cung ứng và đàm phán giảm thuế. Không giống năm 2025 - khi cú sốc thuế quan diễn ra đột ngột - thị trường lần này có thể ổn định hơn do các bất ổn đã được dự báo trước.
MBS nhận định, các nhóm cổ phiếu gắn bó mật thiết với chu kỳ kinh tế như xuất khẩu, cảng biển, hàng hóa, bán lẻ và dịch vụ tài chính có thể đón nhận dòng tiền quay trở lại sau kỳ nghỉ lễ dài ngày.
Công ty Chứng khoán Nhất Việt đánh giá, nhóm sản xuất và xuất khẩu sẽ tiếp tục phân hóa, trong đó các doanh nghiệp thích nghi tốt với chuỗi cung ứng mới và ít chịu tác động từ thuế quan Mỹ đang bắt đầu phục hồi.