Điều hành lãi suất: Bài toán đa mục tiêu

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Theo bà Trần Thị Khánh Hiền - Giám đốc Khối Nghiên cứu, Công ty cổ phần Chứng khoán MB (MBS), việc điều hành lãi suất năm 2026 là bài toán đa mục tiêu với những đánh đổi ngày càng phức tạp giữa tăng trưởng, tỷ giá, lạm phát và an toàn hệ thống tài chính.
Cần thay đổi cách nhìn về lãi suất. Cần thay đổi cách nhìn về lãi suất.

Bà nhìn nhận như thế nào về triển vọng lãi suất toàn cầu trong năm 2026, đặc biệt là chính sách của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed)?

Điểm đáng chú ý của năm 2026 là kỳ vọng về một chu kỳ nới lỏng mạnh mẽ của Fed đã không còn rõ ràng như trước. Nếu như giai đoạn cuối năm 2024 - đầu năm 2025, thị trường còn đặt cược vào khả năng cơ quan này giảm lãi suất nhanh và nhiều lần, thì đến nay, kịch bản này đã dần bị điều chỉnh.

Các tín hiệu hiện tại cho thấy, Fed nhiều khả năng sẽ duy trì trạng thái thận trọng trong nửa đầu năm, với mặt bằng lãi suất ở mức cao và nếu có điều chỉnh thì cũng rất hạn chế, có thể là một lần giảm nhẹ vào nửa cuối năm. Điều này phản ánh thực tế là lạm phát tại Mỹ, đặc biệt là lạm phát lõi, vẫn mang tính “dai dẳng”, chưa giảm về mức mục tiêu một cách bền vững.

Ở góc độ cấu trúc, áp lực lạm phát hiện nay không chỉ đến từ yếu tố chu kỳ, mà còn gắn với những biến động sâu hơn như thị trường lao động thiếu hụt, chi phí dịch vụ neo cao, hay xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu. Những yếu tố này khiến Fed buộc phải duy trì lập trường thận trọng lâu hơn kỳ vọng của thị trường.

Với Việt Nam, câu chuyện không chỉ là “Fed làm gì”, mà là mức độ lan tỏa của chính sách đó đến các biến số vĩ mô trong nước. Khi lãi suất USD duy trì ở mức cao, áp lực lên tỷ giá, dòng vốn và kỳ vọng thị trường sẽ gia tăng. Đây là những kênh truyền dẫn trực tiếp và có độ nhạy cao đối với một nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam.

Diễn biến trên đang tác động ra sao đến dư địa điều hành lãi suất trong nước?

Nếu nhìn theo cách tiếp cận truyền thống, có thể nói, đây là bài toán giữa 2 mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng và ổn định tỷ giá, nhưng trong bối cảnh hiện nay, cách nhìn đó là chưa đủ.

Thực tế, Ngân hàng Nhà nước đang phải đồng thời cân nhắc nhiều mục tiêu hơn: tăng trưởng, tỷ giá, lạm phát và cả an toàn hệ thống tài chính. Đây là lý do dư địa điều hành lãi suất không chỉ “thu hẹp”, mà còn trở nên phức tạp hơn rất nhiều.

Ví dụ, nếu duy trì lãi suất thấp để hỗ trợ doanh nghiệp, khoảng cách lãi suất VND - USD sẽ bị kéo giãn theo hướng bất lợi, gây áp lực lên tỷ giá và có thể kích thích các hoạt động đầu cơ ngoại tệ. Tuy nhiên, câu chuyện chưa dừng ở đó. Khi tỷ giá chịu áp lực, chi phí nhập khẩu tăng lên, từ đó có thể tác động ngược trở lại lạm phát.

Ngược lại, nếu lựa chọn thắt chặt tiền tệ để ổn định tỷ giá, chi phí vốn sẽ tăng lên, ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận tín dụng của người dân, doanh nghiệp. Không chỉ vậy, lãi suất cao trong một thời gian đủ dài còn có thể tác động đến chất lượng tài sản của hệ thống ngân hàng, đặc biệt ở những lĩnh vực nhạy cảm với chu kỳ tín dụng.

Điểm khó nhất hiện nay là mỗi quyết định về lãi suất không chỉ tác động đến một biến số, mà kéo theo phản ứng dây chuyền trên nhiều mặt trận. Vì vậy, điều hành lãi suất thực chất là bài toán tối ưu trong một hệ đa mục tiêu, chứ không còn là lựa chọn giữa 2 cực.

Trong bối cảnh đó, theo bà, đâu sẽ là ưu tiên chính của Ngân hàng Nhà nước trong năm 2026 và điều này sẽ tác động như thế nào đến doanh nghiệp và triển vọng phục hồi kinh tế?

Tôi cho rằng, trọng tâm điều hành sẽ nghiêng về ổn định vĩ mô, nhưng cần hiểu ổn định ở đây là một khái niệm rộng hơn, không chỉ là tỷ giá, bao gồm kiểm soát lạm phát, duy trì niềm tin vào đồng nội tệ và đảm bảo an toàn của hệ thống tài chính. Trong đó, yếu tố “kỳ vọng thị trường” đóng vai trò rất quan trọng. Một khi kỳ vọng về mất giá hay lạm phát hình thành, chi phí để điều chỉnh lại sẽ rất lớn.

Do đó, Ngân hàng Nhà nước nhiều khả năng sẽ không theo đuổi một chính sách nới lỏng mạnh, ngay cả khi áp lực hỗ trợ tăng trưởng là có thật. Thay vào đó, cách tiếp cận sẽ là giữ mặt bằng lãi suất ở mức hợp lý, kết hợp linh hoạt với các công cụ khác như điều tiết thanh khoản hay can thiệp thị trường ngoại hối.

Bà Trần Thị Khánh Hiền.

Bà Trần Thị Khánh Hiền.

Điểm đáng chú ý là, trong bối cảnh dư địa lãi suất bị giới hạn, vai trò của các công cụ phi lãi suất sẽ được nâng lên. Điều này cho thấy, chính sách tiền tệ đang dịch chuyển từ “điều hành bằng lãi suất” sang “điều hành tổng thể”.

Theo đó, doanh nghiệp sẽ phải thích nghi với một môi trường tài chính “khó đoán” hơn và không còn kỳ vọng vào lãi suất thấp kéo dài. Đây là một thay đổi mang tính cấu trúc, buộc họ phải điều chỉnh chiến lược, đặc biệt là trong quản trị dòng tiền và sử dụng đòn bẩy.

Chi phí vốn cao hơn sẽ tạo áp lực lên biên lợi nhuận, nhất là đối với những ngành có mức độ phụ thuộc lớn vào tín dụng như bất động sản, xây dựng hay các doanh nghiệp có vòng quay vốn chậm. Đồng thời, việc tiếp cận tín dụng cũng có thể trở nên chọn lọc hơn, khi hệ thống ngân hàng phải cân đối giữa mục tiêu tăng trưởng và kiểm soát rủi ro.

Tuy nhiên, ở góc độ khác, một mặt bằng lãi suất ổn định - dù không thấp - lại có thể mang đến lợi ích trong dài hạn, giúp doanh nghiệp có cơ sở để lập kế hoạch tài chính rõ ràng hơn, thay vì phải liên tục điều chỉnh theo những biến động ngắn hạn của chính sách.

Về triển vọng kinh tế, tôi cho rằng, động lực tăng trưởng không chỉ đến từ nới lỏng tiền tệ, mà còn từ các yếu tố xuất khẩu, đầu tư công và cải thiện môi trường kinh doanh. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chính sách đồng bộ hơn, thay vì phụ thuộc quá nhiều vào lãi suất.

Có ý kiến cho rằng, lãi suất không còn là “đòn bẩy” hiệu quả để thúc đẩy tăng trưởng trong giai đoạn hiện nay. Quan điểm của bà ra sao?

Nhận định này có cơ sở trong một môi trường đa mục tiêu, không một công cụ nào có thể giải quyết toàn bộ bài toán. Lãi suất vẫn là một công cụ quan trọng, nhưng vai trò đã thay đổi. Trước đây, có thể kỳ vọng vào việc giảm lãi suất để kích thích tăng trưởng, nhưng hiện nay, việc nới lỏng quá mức có thể kéo theo nhiều rủi ro khác, đặc biệt là tỷ giá và lạm phát.

Kỳ vọng vào một chu kỳ giảm lãi suất mạnh để “cứu” tăng trưởng không còn phù hợp. Thay vào đó, nền kinh tế sẽ phải dựa nhiều hơn vào các động lực nội tại và sự phối hợp chính sách. Điều này cũng đồng nghĩa với việc chính sách tài khóa, cải cách thể chế và nâng cao hiệu quả phân bổ vốn sẽ đóng vai trò lớn hơn trong việc hỗ trợ tăng trưởng.

Trong bối cảnh đa mục tiêu như vậy, bà có khuyến nghị gì đối với cơ quan điều hành cũng như thị trường?

Tôi cho rằng, điều quan trọng nhất là duy trì tính nhất quán và khả năng truyền thông chính sách. Khi thị trường hiểu rõ định hướng điều hành, kỳ vọng sẽ ổn định hơn, qua đó giảm bớt áp lực lên các công cụ chính sách, trong đó có lãi suất.

Bên cạnh đó, cần tiếp tục phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tiền tệ và tài khóa, đồng thời theo dõi sát diễn biến quốc tế để có phản ứng kịp thời. Trong một thế giới nhiều biến động, sự linh hoạt là cần thiết, nhưng phải đi kèm với kỷ luật chính sách.

Đối với doanh nghiệp và nhà đầu tư, cần điều chỉnh kỳ vọng, không nên trông đợi vào một môi trường lãi suất thấp kéo dài. Thay vào đó, việc nâng cao năng lực quản trị rủi ro, đa dạng hóa nguồn vốn và chủ động thích ứng với biến động sẽ trở thành yếu tố sống còn.

Thông điệp lớn nhất từ câu chuyện lãi suất năm 2026 là gì, theo bà?

Cần thay đổi cách nhìn về lãi suất. Đây không còn là “công cụ vạn năng”, mà chỉ là một phần trong tổng thể chính sách. Khi chính sách phải cùng lúc xử lý nhiều mục tiêu, bài toán không còn là tối ưu tuyệt đối, mà là cân bằng và chấp nhận đánh đổi.

Trong ngắn hạn, ưu tiên ổn định có thể sẽ được đặt cao hơn tăng trưởng, nhưng đó là điều cần thiết để tạo nền tảng bền vững hơn cho trung và dài hạn. Nói cách khác, lãi suất không còn là câu chuyện “hạ hay không hạ”, mà là “hạ trong điều kiện nào và với cái giá nào”.

Nhuệ Mẫn

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục