Trong nhiều năm qua, tăng trưởng kinh tế Việt Nam phụ thuộc lớn vào hệ thống ngân hàng. Tín dụng liên tục mở rộng, đóng vai trò là “huyết mạch” cung cấp vốn cho nền kinh tế. Tuy nhiên, khi tỷ lệ dư nợ tín dụng/GDP đã lên tới khoảng 136%, dư địa để tiếp tục mở rộng theo mô hình cũ không còn nhiều. Bài toán đặt ra là: Làm thế nào để tìm kiếm nguồn lực mới, bền vững hơn cho tăng trưởng?
Câu trả lời nằm ngay trong nền kinh tế, đó là nguồn tiết kiệm khổng lồ trong dân cư, một “mỏ vàng” chưa được khai thác hiệu quả.
Cơ cấu nguồn vốn của Việt Nam hiện vẫn nghiêng mạnh về ngân hàng, chiếm khoảng 50-57%, trong khi thị trường vốn (bao gồm cổ phiếu và trái phiếu) chỉ chiếm khoảng 11 - 15%. Điều này cho thấy một nghịch lý: trong khi nền kinh tế cần nguồn vốn dài hạn cho đầu tư, đổi mới sáng tạo và R&D thì dòng tiền vẫn chủ yếu luân chuyển theo kênh tín dụng ngắn hạn.
Trong khi đó, tỷ lệ người dân tham gia thị trường chứng khoán dù tăng nhanh nhưng vẫn còn thấp so với các quốc gia phát triển. Phần lớn tài sản của hộ gia đình vẫn nằm ở tiền gửi, bất động sản hoặc vàng - những kênh ít trực tiếp tạo ra giá trị sản xuất. Nếu được định hướng đúng, dòng tiền tiết kiệm này hoàn toàn có thể chuyển hóa thành vốn đầu tư cho doanh nghiệp, góp phần thúc đẩy tăng trưởng dài hạn.
Thị trường chứng khoán không chỉ là nơi mua bán cổ phiếu, mà bản chất là kênh huy động vốn trung và dài hạn cho doanh nghiệp. Khi doanh nghiệp phát hành cổ phiếu hoặc trái phiếu, dòng tiền từ nhà đầu tư được chuyển trực tiếp vào hoạt động sản xuất - kinh doanh.
Trong bối cảnh ngân hàng đang chịu áp lực về hệ số an toàn và chi phí vốn, thị trường vốn trở thành “cánh tay thứ hai” không thể thiếu. Đặc biệt, thị trường trái phiếu còn nhiều dư địa phát triển, giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn với chi phí cạnh tranh hơn. Quan trọng hơn, đầu tư vào cổ phiếu là cách để người dân tham gia trực tiếp vào tăng trưởng của doanh nghiệp và nền kinh tế. Đây cũng là lớp tài sản có khả năng sinh lời dài hạn vượt trội so với nhiều kênh truyền thống .
Tuy nhiên, để dòng tiền này thực sự phát huy hiệu quả, cần một “bộ lọc” chuyên nghiệp, đó chính là các quỹ đầu tư.
Hiện nay, nhà đầu tư cá nhân chiếm tới khoảng 80% giá trị giao dịch trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Điều này khiến thị trường dễ biến động, mang tính ngắn hạn và chịu ảnh hưởng lớn bởi tâm lý.
Kinh nghiệm từ các thị trường phát triển cho thấy, sự gia tăng của nhà đầu tư tổ chức, đặc biệt là các quỹ đầu tư, là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng thị trường chứng khoán.
Quỹ đầu tư mang lại ba giá trị cốt lõi. Thứ nhất, giảm rủi ro cho nhà đầu tư. Với danh mục đa dạng và chiến lược dài hạn, quỹ giúp hạn chế tác động của các biến động ngắn hạn.
Thứ hai, nâng cao hiệu quả phân bổ vốn. Các quỹ với năng lực phân tích chuyên sâu có thể tìm ra những doanh nghiệp tốt, định giá hợp lý, từ đó giúp dòng tiền chảy vào đúng nơi cần thiết.
Thứ ba, thúc đẩy minh bạch và quản trị doanh nghiệp. Áp lực từ các nhà đầu tư tổ chức buộc doanh nghiệp niêm yết phải cải thiện quản trị, công bố thông tin và nâng cao chất lượng hoạt động.
Thực tế, ngành quản lý quỹ tại Việt Nam đang phát triển nhanh chóng. Số lượng quỹ đã tăng từ 29 quỹ trong năm 2017 lên 113 quỹ vào năm 2025, trong khi tổng tài sản quản lý đạt hàng trăm nghìn tỷ đồng. Đặc biệt, quỹ mở là phân khúc tăng trưởng mạnh nhất, cho thấy xu hướng người dân dần chuyển sang đầu tư chuyên nghiệp, thay vì tự giao dịch.
Để khai thác hiệu quả “mỏ vàng” tiết kiệm trong dân, không thể chỉ dựa vào thị trường chứng khoán hay các quỹ đầu tư đơn lẻ. Điều cần thiết là một hệ sinh thái hoàn chỉnh. Trong đó, ngân hàng và bảo hiểm có thể đóng vai trò là kênh phân phối quan trọng. Kinh nghiệm từ các thị trường như Đài Loan (Trung Quốc) cho thấy, ngân hàng là cầu nối chính đưa dòng tiền tiết kiệm vào các sản phẩm quỹ dài hạn. Bên cạnh đó, việc phát triển các sản phẩm như quỹ hưu trí tự nguyện cũng rất cần thiết. Đây là nguồn vốn ổn định, có thời gian đầu tư dài, phù hợp để tài trợ cho các dự án phát triển kinh tế. Một yếu tố không thể thiếu là khung pháp lý và niềm tin thị trường. Khi nhà đầu tư tin tưởng vào tính minh bạch, công bằng và hiệu quả của thị trường, dòng tiền sẽ tự khắc được kích hoạt.
Việt Nam đang đứng trước một cơ hội lớn: chuyển hóa nguồn tiết kiệm dồi dào trong dân thành động lực cho tăng trưởng. Đây không chỉ là câu chuyện tài chính, mà là bước chuyển mang tính chiến lược của cả nền kinh tế. Khi dòng tiền được dẫn dắt vào thị trường chứng khoán và các quỹ đầu tư, nó không chỉ giúp doanh nghiệp có thêm nguồn lực phát triển, mà còn tạo ra một hệ sinh thái tài chính cân bằng, bền vững hơn. Khai thác “mỏ vàng” này chính là chìa khóa để Việt Nam bước vào giai đoạn tăng trưởng mới, dựa trên vốn dài hạn, đổi mới sáng tạo và hiệu quả phân bổ nguồn lực.