TCH: Ngày GDKHQ trả cổ tức năn 2024 bằng cổ phiếu (20:1)
PVS: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu (100:7)
BSR: Ngày GDKHQ trả cổ tức bằng cổ phiếu (100:30)
NJC: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu (10:1)
LCG: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu (100:7)
STK: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu (100:45)
TGP: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu (100:12)
NAF: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu (10:1)
BMI: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu (200:7)
KLB: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu (100:60)
D11: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu (100:12)
MSB: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu (100:20)
ALV: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu (10:7)
VSA: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2024 bằng tiền (15%)
ABI: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu (100:20), phát hành cổ phiếu thưởng (100:20)
IDC: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu (100:15)
RCL: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu (100:2)
SHB: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu (100:13)
VGS: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu (100:10)
BSI: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu (10:1)
PAC: Ngày GDKHQ trả cổ tức đợt 2 năm 2024 bằng tiền (10%)
AGR: Ngày GDKHQ trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu (100:6)