Đà bùng nổ xuất khẩu LNG có thể tạo ra hệ lụy cho nền kinh tế Mỹ

(ĐTCK) Đà bùng nổ xuất khẩu khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) đang giúp Mỹ củng cố vị thế là trung tâm năng lượng toàn cầu. Tuy nhiên, tốc độ mở rộng nhanh chóng cũng làm dấy lên lo ngại về những hệ lụy đối với giá năng lượng nội địa và sự cân bằng dài hạn của nền kinh tế.

Trong vài năm qua, Mỹ đã củng cố vị thế là nhà xuất khẩu LNG hàng đầu thế giới nhờ nhu cầu khí đốt tự nhiên ở châu Âu và châu Á tăng mạnh. Xuất khẩu LNG của Mỹ đã đạt kỷ lục 111 triệu tấn vào năm 2025, lần đầu tiên vượt mốc 100 triệu tấn, nhờ tỷ lệ sử dụng cao và việc bổ sung công suất mới từ các dự án mới.

Tuy nhiên, đà bùng nổ LNG của Mỹ có thể chỉ mới bắt đầu. Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) dự báo, công suất xuất khẩu LNG của nước này sẽ tăng hơn gấp đôi vào năm 2029, với khoảng 13,9 tỷ feet khối/ngày công suất mới được bổ sung trong giai đoạn 2025–2029 khi các dự án như Plaquemines LNG giai đoạn 1 và Corpus Christi giai đoạn 3 đi vào vận hành đầy đủ. Ngoài ra, các dự án như Delta LNG, CP2 LNG và nhiều dự án khác dự kiến sẽ tiếp tục nâng công suất vào cuối thập kỷ này.

Dù vậy, các chuyên gia năng lượng cảnh báo rằng, sự tăng trưởng mạnh mẽ này cũng sẽ đi kèm với những chi phí và thách thức đáng kể.

Theo Wood Mackenzie, nhu cầu khí đốt tự nhiên công nghiệp ở châu Âu đã giảm 21% kể từ năm 2021, trong khi nhu cầu điện công nghiệp giảm 4% do giá khí đốt tăng vọt sau xung đột Nga-Ukraine. Tuy nhiên, Wood Mackenzie dự báo rằng làn sóng cung cấp LNG toàn cầu khổng lồ hiện nay, chủ yếu từ Mỹ và Qatar, dự kiến ​​sẽ làm giảm gần một nửa giá khí đốt giao dịch tại châu Âu vào năm 2030 so với mức năm 2025, giúp ngành công nghiệp châu Âu tiết kiệm khoảng 46 tỷ USD mỗi năm vào năm 2032.

Ngược lại, xuất khẩu LNG tăng mạnh và nhu cầu tăng cao từ các trung tâm dữ liệu AI dự kiến ​​sẽ đẩy giá khí đốt nội địa của Mỹ lên mức trung bình 4,9 USD/MMBtu trong giai đoạn 2030-2035, tăng gần 50% so với mức năm 2025. Điều này tạo ra khoảng cách cạnh tranh thu hẹp, với lợi thế chi phí lớn mà các nhà sản xuất Mỹ đã được hưởng trong hơn một thập kỷ qua có nguy cơ giảm đi, mặc dù năng lượng của Mỹ vẫn rẻ hơn năng lượng của châu Âu xét về giá trị tuyệt đối.

Tuy nhiên, Liên minh châu Âu (EU) ngày càng phụ thuộc nhiều vào Mỹ - quốc gia cung cấp hơn 57% lượng LNG nhập khẩu của EU vào đầu năm 2026, tăng từ 45% năm 2024. Do đó, giá năng lượng giảm sẽ có lợi cho các ngành công nghiệp tiêu thụ nhiều năng lượng như hóa dầu, kim loại và hóa chất, vốn đã chịu áp lực chi phí nặng nề kể từ khi cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu xảy ra cách đây bốn năm.

Wood Mackenzie cho biết, các ngành này đang trải qua giai đoạn giá đảo chiều cho phép họ ổn định hoặc phục hồi. Chi phí năng lượng thấp hơn ở châu Âu dự kiến ​​sẽ mở ra các cơ hội tăng trưởng, với dự đoán rằng các ngành dược phẩm, chế biến thực phẩm và trung tâm dữ liệu của châu Âu có khả năng chiếm thị phần lớn hơn trên thị trường toàn cầu.

Trong khi đó, sự bùng nổ LNG cũng có thể trở thành “con dao hai lưỡi” đối với kinh tế Mỹ. Làn sóng mở rộng xuất khẩu LNG được dự báo sẽ tạo ra những tác động phức tạp, vừa thúc đẩy tăng trưởng GDP, tạo việc làm và kích thích đầu tư hạ tầng, vừa có nguy cơ làm tăng chi phí năng lượng trong nước và khiến quá trình chuyển đổi năng lượng trở nên khó khăn hơn.

Theo nghiên cứu của S&P Global, ngành LNG có thể đóng góp tới 1.300 tỷ USD cho GDP Mỹ vào năm 2040 và tạo ra khoảng 166 tỷ USD nguồn thu thuế liên bang và bang. Ngành này cũng được kỳ vọng tạo ra gần 500.000 việc làm, bao gồm lao động trực tiếp, gián tiếp và việc làm phát sinh từ các hoạt động liên quan. Đồng thời, hơn 50 tỷ USD được dự báo sẽ được rót vào các dự án hạ tầng quy mô lớn như Plaquemines, Golden Pass và Port Arthur.

Ngược lại, các chuyên gia cảnh báo rằng ngay cả những sự tăng giá tương đối khiêm tốn của khí đốt và năng lượng cũng có thể dẫn đến sự gia tăng lớn về chi phí hoạt động, và có khả năng ảnh hưởng đến lợi nhuận của các doanh nghiệp.

Phân tích của Hiệp hội Người tiêu dùng Năng lượng Công nghiệp Mỹ (IECA) cho thấy cứ mỗi khi giá khí Henry Hub tăng thêm 1 USD, người tiêu dùng và các nhà sản xuất tại Mỹ sẽ phải gánh thêm khoảng 54 tỷ USD chi phí năng lượng mỗi năm. Con số này bao gồm khoảng 20 tỷ USD chi phí điện tăng thêm và 34 tỷ USD chi phí khí đốt trực tiếp cho doanh nghiệp và người dân.

Đối với các nhà sản xuất, tác động còn lớn hơn vì họ thường khó chuyển phần chi phí năng lượng tăng thêm sang cho khách hàng như các công ty điện lực được quản lý giá. Do đó, việc giá khí Henry Hub tăng thêm 1 USD có thể trực tiếp làm suy giảm lợi thế cạnh tranh của các doanh nghiệp sản xuất Mỹ.

Mặt khác, các ngành công nghiệp phụ thuộc nhiều vào khí đốt tự nhiên, chẳng hạn như sản xuất, hóa chất và phân bón cũng phải đối mặt với chi phí hoạt động gia tăng, với ước tính lên tới 125 tỷ USD chi phí gia tăng vào năm 2050. Nhưng không chỉ các ngành công nghiệp lớn mới có thể gánh chịu những hậu quả tiêu cực của sự bùng nổ khí đốt tự nhiên và LNG hiện nay. Việc xuất khẩu gia tăng kết nối thị trường khí đốt tự nhiên trong nước của Mỹ với giá cả toàn cầu cao hơn, dẫn đến hóa đơn tiền điện và sưởi ấm cao hơn cho các hộ gia đình Mỹ.

Trong khi đó, các nhà phân tích đã cảnh báo rằng Mỹ có thể phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt năng lượng trong nước, dẫn đến giá năng lượng tăng vọt nếu sản lượng khí đốt tự nhiên không đáp ứng được nhu cầu xuất khẩu. Điều này có thể tác động tiêu cực đến quá trình chuyển đổi năng lượng sạch, khi giá khí đốt tự nhiên tăng cao khiến điện than trở nên cạnh tranh hơn trên thị trường điện trong nước.

Hạc Hiên
Theo báo chí nước ngoài

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục