Công ty chứng khoán qua những lần chuyển vai

(ĐTCK) Sau 26 năm phát triển cùng thị trường chứng khoán Việt Nam, các công ty chứng khoán đã chuyển từ vai trò môi giới đơn thuần sang cung cấp dịch vụ ngân hàng đầu tư, cho vay và từng bước hướng tới quản lý tài sản. Mỗi bước chuyển đều gắn với sự thay đổi về quy mô, cấu trúc và nhu cầu của thị trường.
Cùng với sự phát triển của thị trường, vai trò của các công ty chứng khoán ngày càng mở rộng, từ môi giới đến tư vấn, cho vay và quản lý tài sản

Ngày 28/7/2000, thị trường chứng khoán Việt Nam mở cửa phiên đầu tiên với 2 cổ phiếu REE và SAM, 6 công ty chứng khoán và vốn hóa 986 tỷ đồng, tương đương 0,28% GDP. Sau 26 năm, thị trường có trên 1.500 doanh nghiệp niêm yết và đăng ký giao dịch, khoảng 14 triệu tài khoản nhà đầu tư và 80 công ty chứng khoán. Tổng vốn hóa đạt xấp xỉ 10,7 triệu tỷ đồng, tương đương hơn 410 tỷ USD và khoảng 83% GDP.

Từ môi giới đến ngân hàng đầu tư

Năm 2000, thị trường chỉ có 2 cổ phiếu niêm yết, giao dịch 2 phiên mỗi tuần. Công ty chứng khoán khi đó chủ yếu hoạt động môi giới, với nghiệp vụ đơn giản là khớp lệnh mua bán và thu phí.

Làn sóng cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước, trong đó có các ngân hàng quốc doanh, cùng hoạt động đăng ký và niêm yết đã mở ra khối lượng công việc lớn cho các công ty chứng khoán. Giai đoạn 2007-2008, nhu cầu tư vấn định giá, phát hành, bảo lãnh phát hành và niêm yết tăng mạnh, tạo điều kiện định hình năng lực ngân hàng đầu tư của một số công ty như SSI, VCI, HSC, BVSC. Trong năm 2007, sau khi Việt Nam gia nhập WTO, VN-Index đạt đỉnh lịch sử 1.170,67 điểm vào ngày 12/3. Cùng với làn sóng cổ phần hóa và niêm yết, thị trường ghi nhận hoạt động huy động vốn sôi động, đạt hơn 127.000 tỷ đồng và vốn hóa vượt 40% GDP.

SSI là ví dụ điển hình cho sự chuyển dịch này. Giai đoạn 2009-2022, SSI đã góp phần huy động 14 tỷ USD cho thị trường thông qua hoạt động tư vấn cổ phần hóa, phát hành và niêm yết; đồng thời bảo lãnh phát hành trái phiếu trị giá hơn chục nghìn tỷ đồng và tư vấn nhiều thương vụ mua bán, sáp nhập.

BVSC đã tư vấn cổ phần hóa cho hơn 400 doanh nghiệp và tư vấn niêm yết khoảng 100 doanh nghiệp, trong đó có BVH, VIC, HPG, KDC, DHG, KBC; đồng thời tham gia các thương vụ thoái vốn nhà nước lớn như Sabeco (thu về gần 5 tỷ USD) và Vinaconex (gần 7.400 tỷ đồng).

Bùng nổ số lượng và cuộc sàng lọc đầu tiên

Thị trường tăng nóng giai đoạn 2006-2007 kéo theo sự bùng nổ số lượng công ty chứng khoán. Có thời điểm, khoảng 105 công ty được cấp phép, vượt xa nhu cầu của một thị trường còn nhỏ.

Khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 và thanh khoản suy giảm những năm sau đó khiến nhiều công ty vốn mỏng thua lỗ, âm vốn chủ sở hữu, phải thu hẹp hoạt động hoặc rời thị trường. Cơ quan quản lý triển khai tái cơ cấu theo hướng giảm số lượng, nâng chất lượng.

Riêng năm 2015, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước tái cơ cấu 24 công ty chứng khoán và 8 công ty quản lý quỹ thông qua hợp nhất, sáp nhập, giải thể hoặc thu hồi giấy phép. Cuối năm, còn 81 công ty chứng khoán hoạt động, giảm khoảng 23% so với đỉnh.

Vốn ngoại và cuộc đua bằng tiền rẻ (2016-2019)

Từ khoảng năm 2016, dòng vốn ngoại, nổi bật là vốn Hàn Quốc, làm thay đổi cuộc chơi. Mirae Asset, KIS, KBSV, NH Securities, Pinetree (thuộc Hanwha) lần lượt mua lại hoặc thành lập công ty chứng khoán tại Việt Nam, sau đó liên tục tăng vốn.

Lợi thế của nhóm này là chi phí vốn thấp. Năm 2017, lãi suất cơ bản tại Hàn Quốc chỉ khoảng 1,25%/năm, thấp hơn nhiều so với chi phí vốn của các công ty trong nước. Nhờ đó, các công ty Hàn Quốc đẩy mạnh cho vay ký quỹ và giảm phí để thu hút khách hàng.

Mirae Asset là trường hợp tiêu biểu: vốn điều lệ tăng từ 300 tỷ đồng năm 2007 lên 5.455 tỷ đồng, trở thành công ty có vốn lớn thứ hai thị trường năm 2020. Tại ngày 30/9/2020, Công ty dẫn đầu dư nợ cho vay với 9.669 tỷ đồng. Ba công ty chứng khoán Hàn Quốc cho vay tổng cộng 16.165 tỷ đồng, vượt SSI, HSC và VPS cộng lại (13.905 tỷ đồng).

Thị phần môi giới ngày càng tập trung vào nhóm dẫn đầu. 10 công ty lớn nhất chiếm 64,45% thị phần năm 2016, tăng lên 73,41% vào quý II/2018. Trước sức ép cạnh tranh, các công ty trong nước buộc phải lựa chọn hướng đi thay vì chỉ cạnh tranh trực diện về phí.

F0 và Covid-19: Bước ngoặt của ngành chứng khoán (2020-2021)

Giai đoạn 2020-2021 đánh dấu bước ngoặt khi làn sóng nhà đầu tư mới (F0) gia nhập thị trường.

Lãi suất tiết kiệm giảm còn 5-6%/năm, trong khi hoạt động sản xuất đình trệ vì đại dịch Covid-19, thúc đẩy dòng tiền cá nhân tìm đến thị trường chứng khoán.

Từ đầu năm 2020, thị trường có thêm hơn 1,1 triệu tài khoản, nâng tổng số lên gần 3,5 triệu vào tháng 9/2021. Riêng tháng 4/2021, số tài khoản mở mới gần 110.000, gấp 3 lần cùng kỳ. Công nghệ eKYC cũng được triển khai, giúp nhà đầu tư mở tài khoản trực tuyến nhanh chóng.

Nhóm nhà đầu tư F0 trở thành lực lượng dẫn dắt thanh khoản, từ mức bình quân khoảng 5.000 tỷ đồng/phiên năm 2019 lên hơn 20.000 tỷ đồng/phiên năm 2021.

Dư nợ cho vay ký quỹ liên tục lập kỷ lục, tăng từ khoảng 66.000 tỷ đồng vào cuối quý III/2020 lên 101.400 tỷ đồng cuối quý I/2021 và khoảng 145.000 tỷ đồng cuối quý II/2021. Lãi suất margin giảm còn 6-8%/năm. Để mở rộng khả năng cho vay, khoảng 30 công ty chứng khoán lên kế hoạch tăng tổng cộng 26.000 tỷ đồng vốn trong năm 2021.

Trong khi đó, cơ chế thu phí theo giá trị giao dịch tạo động lực để một bộ phận môi giới khuyến khích khách hàng giao dịch thường xuyên. Hoạt động tư vấn trực tuyến qua các “room VIP”, “room phím hàng” trên Zalo, Telegram cũng phát triển mạnh.

Khủng hoảng niềm tin và sự dịch chuyển mô hình (2022-2025)

Từ năm 2022, hai sức ép lớn buộc các công ty chứng khoán tiếp tục thay đổi mô hình kinh doanh.

Thứ nhất là khủng hoảng niềm tin trên thị trường trái phiếu doanh nghiệp. Sau giai đoạn phát hành tăng trưởng nóng, hàng loạt vụ việc lớn trong năm 2022 khiến thị trường trái phiếu doanh nghiệp suy giảm mạnh, trong khi đây từng là nguồn thu đáng kể của nhiều công ty chứng khoán.

Thứ hai là cuộc đua giảm phí sau khi bỏ sàn phí từ năm 2019, với cao điểm vào giai đoạn 2023-2024. Phí môi giới bình quân giảm sâu, thu hẹp biên lợi nhuận của nghiệp vụ này.

Khi nguồn thu từ tư vấn phát hành trái phiếu và môi giới cùng suy giảm, cho vay trở thành trụ cột. Năm 2025, toàn ngành đạt doanh thu hơn 116.000 tỷ đồng, tăng 51%, lợi nhuận sau thuế hơn 39.600 tỷ đồng, tăng 67%. Cho vay ký quỹ đóng góp 29,6% doanh thu và 39,2% lợi nhuận. Dư nợ margin cuối năm đạt 401.000 tỷ đồng, bằng 44,4% tổng tài sản ngành.

Đằng sau đó là mô hình được giới phân tích gọi là “shadow banking” (ngân hàng ngầm). Để mở rộng cho vay, các công ty chứng khoán phải liên tục tăng vốn. Tổng tài sản ngành tăng từ 612.000 tỷ đồng năm 2024 lên 904.000 tỷ đồng năm 2025, trong khi vốn chủ sở hữu đạt 398.900 tỷ đồng. Đòn bẩy tài chính, tính theo tỷ lệ tài sản trên vốn chủ sở hữu, tăng lên 235%, tăng năm thứ tư liên tiếp. Phần lớn nguồn tài trợ đến từ vay ngân hàng, chủ yếu là nợ ngắn hạn.

Vai thứ tư: Quản lý tài sản

Năm 2026, các công ty chứng khoán đang phân hóa thành hai nhóm chiến lược: nhóm ưu tiên mở rộng quy mô và cho vay margin; nhóm phát huy lợi thế ngân hàng đầu tư và khách hàng tổ chức.

Vietcap, SSI, HSC tiếp tục tư vấn các thương vụ IPO, tái cấu trúc, phát hành riêng lẻ...

Đáng chú ý, quản lý tài sản đang trở thành một hướng phát triển mới, gắn với quá trình nâng cao năng lực thị trường vốn. Không chỉ các công ty thuộc Top 10 thị phần, một số doanh nghiệp quy mô nhỏ hơn như SmartInvest, Kafi, VCBS, SHS cũng bắt đầu hướng tới phân bổ tài sản, phát triển sản phẩm đầu tư dài hạn và quản lý gia sản cho tầng lớp trung lưu đang gia tăng.

Tuy nhiên, sự thiếu vắng hàng hóa đầu tư chất lượng vẫn là rào cản đối với triển vọng phát triển dài hạn của lĩnh vực này.

Năng lực thị trường vốn cũng trở thành yêu cầu quan trọng trong bối cảnh nâng hạng. Các công ty chứng khoán liên tục tăng vốn để mở rộng hoạt động, nâng hạn mức margin và bảo lãnh phát hành. Cơ chế Non- prefunding cho phép nhà đầu tư tổ chức nước ngoài đặt lệnh mua cổ phiếu mà không cần có đủ tiền tại thời điểm đặt lệnh. Theo đó, năng lực tài chính và quản trị rủi ro của công ty chứng khoán có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm nghĩa vụ thanh toán. Cùng với đó là làn sóng IPO trong chính ngành chứng khoán: TCBS, VPBankS, VPS đã hoàn tất; Kafi, LPBS vừa hoàn tất, trong khi HDS đang chuẩn bị IPO.

Từ môi giới, tư vấn và bảo lãnh phát hành đến cho vay, các công ty chứng khoán ngày càng đảm nhiệm nhiều vai trò. Việc chuyển dịch sang quản lý tài sản tiếp tục phản ánh quá trình trưởng thành của thành viên thị trường, song hành với sự phát triển của thị trường chứng khoán.

Nhã An

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục