Chuỗi logistics chao đảo, doanh nghiệp xuất khẩu tìm lối thích ứng

Căng thẳng Trung Đông khiến cước vận tải tăng mạnh, hành trình kéo dài. Doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam buộc điều chỉnh thị trường, sản phẩm và chiến lược logistics để giảm rủi ro.
Những biến động về chuỗi logistics toàn cầu đang tác động ngày càng rõ rệt đến hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam

Tác động ngày càng rõ rệt

Căng thẳng leo thang tại Trung Đông đang tạo ra những “cú sốc” mới đối với chuỗi logistics toàn cầu, kéo theo chi phí vận chuyển tăng vọt và thời gian giao hàng kéo dài. Với các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam, đặc biệt trong các ngành hàng dễ hư hỏng hoặc có tính mùa vụ cao, những biến động này đang tác động ngày càng rõ rệt đến hoạt động kinh doanh.

Ông Nguyễn Đình Tùng, Chủ tịch HĐQT Vina T&T Group cho biết, tình hình xung đột tại Trung Đông đã bắt đầu ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động logistics và đơn hàng của doanh nghiệp. Nhiều tuyến tàu buộc phải thay đổi hành trình, vòng qua Mũi Hảo Vọng để tránh khu vực rủi ro, khiến thời gian vận chuyển kéo dài thêm từ 12 - 20 ngày.

“Trong khi đó, chúng tôi và nhiều doanh nghiệp xuất khẩu khác vừa nhận được thông báo “sốc” từ hãng tàu MSC về tuyên bố “kết thúc hành trình” đối với các lô hàng đang trên đường đến Vịnh Ả Rập. Tàu buộc phải dỡ hàng tại một cảng an toàn lân cận và hãng tàu lập tức áp phụ phí chuyển hướng bắt buộc 800 USD/container”, ông Tùng chia sẻ.

Tuy nhiên, với mặt hàng trái cây tươi, rủi ro không chỉ nằm ở chi phí phát sinh, mà còn ở thời gian vận chuyển bị kéo dài. “Hãy tưởng tượng một container trái cây đang lênh đênh trên biển, nay phải nằm chờ ở cảng trung chuyển mà không biết khi nào đến đích. Nguy cơ hàng xuống mã, hư hỏng hoặc mất trắng là hoàn toàn có thể xảy ra, kéo theo nguy cơ bị đối tác ép giá hoặc từ chối nhận hàng”, ông nói.

Không chỉ vậy, việc thay đổi tuyến hàng hải còn đẩy chi phí logistics tăng mạnh. Ngoài việc cước vận tải tăng gấp 2 - 3 lần, nhiều hãng tàu lớn như Maersk, Hapag-Lloyd hay CMA CGM còn đồng loạt áp thêm các loại “phụ phí khẩn cấp” (ECS) hoặc “phụ phí chiến tranh” (WRS), dao động từ 1.500 - 4.000 USD/container.

Trước đây, chi phí vận chuyển một container hàng sang Trung Đông của Vina T&T khoảng 2.000 - 2.200 USD. Tuy nhiên, với các khoản phụ phí mới, tổng chi phí vận tải có thể tăng gấp ba. Trong khi đó, trái cây tươi cần container lạnh, nên chi phí vốn đã cao hơn loại tiêu chuẩn.

“Giá trị mỗi container trái cây không quá lớn, biên lợi nhuận khá mỏng so với các mặt hàng công nghệ hay điện tử. Vì vậy, phụ phí vài ngàn USD gần như ‘nuốt trọn’ lợi nhuận, thậm chí ăn vào vốn của doanh nghiệp”, ông Tùng nói.

Không chỉ ngành trái cây tươi chịu sức ép lớn từ chi phí logistics và thời gian vận chuyển kéo dài. Với thủy sản - nhóm hàng có yêu cầu nghiêm ngặt về chuỗi lạnh, những biến động này còn tiềm ẩn rủi ro về chất lượng sản phẩm.

Ông Nguyễn Hoài Nam, Tổng thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) cho rằng, tác động của xung đột không chỉ nằm ở chi phí vận tải tăng cao. Đặc thù của thủy sản là yêu cầu nghiêm ngặt về nhiệt độ bảo quản và thời gian vận chuyển. Khi hành trình kéo dài hoặc tuyến đường thay đổi, nguy cơ đứt gãy chuỗi lạnh sẽ gia tăng.

Trung Đông hiện là thị trường tiêu thụ lớn đối với các sản phẩm thủy sản giá trị cao như cá hồi, cá ngừ, tôm và nhiều mặt hàng nhập khẩu từ châu Á, châu Âu, châu Mỹ. Với Việt Nam, đây cũng là khu vực có tốc độ tăng trưởng khá nhanh trong những năm gần đây.

Theo ông Nam, Dubai - nơi có cảng Jebel Ali do DP World vận hành - là trung tâm trung chuyển thủy sản lớn của Trung Đông. Khi các tuyến tàu phải chuyển hướng để tránh khu vực xung đột, thời gian vận chuyển kéo dài và lượng tàu chờ cập cảng tăng lên.

“Điều này làm gia tăng nguy cơ ùn tắc tại cảng và thiếu vị trí cắm điện cho container lạnh, yếu tố sống còn để duy trì nhiệt độ bảo quản. Nếu container phải lưu tại cảng quá lâu, chi phí lưu bãi và lưu container sẽ tăng mạnh, đồng thời rủi ro ảnh hưởng chất lượng sản phẩm cũng gia tăng”, ông Nam phân tích.

Trong khi đó, với ngành dệt may, lĩnh vực có vòng đời sản phẩm ngắn và phụ thuộc nhiều vào yếu tố mùa vụ, tác động của căng thẳng địa chính trị lại thể hiện ở khía cạnh khác, đó là áp lực tiến độ giao hàng.

Ông Phạm Quang Anh, Giám đốc Công ty May mặc Dony cho biết, những biến động tại Trung Đông đã bắt đầu ảnh hưởng đến tâm lý khách hàng quốc tế khi xu hướng thúc giục giao hàng sớm hơn bình thường ngày càng gia tăng.

“Chúng tôi đang hoàn tất lô hàng cuối cùng theo hợp đồng đã ký trước Tết để xuất sang thị trường Jordan. Tuy nhiên, điều tôi lo ngại nhất là khả năng xung đột kéo dài. Với ngành dệt may, chỉ cần thời gian vận chuyển trễ khoảng 15 - 20 ngày có thể khiến hàng hóa lỡ mùa bán. Nếu kéo dài 3 - 4 tháng, đơn hàng này gần như mất hoàn toàn cơ hội tiêu thụ”, ông Quang Anh chia sẻ.

Hiện tại, doanh nghiệp vẫn tập trung hoàn tất các đơn hàng đã ký, trong khi các đơn hàng mới đang được khách hàng tạm dừng đàm phán để theo dõi thêm diễn biến tình hình.

Tìm hướng đi trong ngắn và trung hạn

Trước những biến động khó lường từ xung đột tại Trung Đông, nhiều doanh nghiệp xuất khẩu cho biết, ưu tiên hàng đầu hiện nay là bảo đảm an toàn cho chuỗi cung ứng, đồng thời linh hoạt điều chỉnh chiến lược kinh doanh theo từng kịch bản.

Vina T&T Group lựa chọn giải pháp dịch chuyển trục thị trường trong ngắn hạn. Theo ông Nguyễn Đình Tùng, Chủ tịch HĐQT Vina T&T Group, các đơn hàng xuất khẩu sang khu vực có rủi ro cao được tạm thời giãn tiến độ, trong khi doanh nghiệp tăng cường xúc tiến tại những thị trường gần và ít chịu tác động từ các tuyến hàng hải đi qua Trung Đông như ASEAN, Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc.

Việc chuyển hướng này giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian vận chuyển, quay vòng vốn nhanh hơn và giảm áp lực từ các khoản phụ phí logistics đang tăng mạnh.

Song song đó, doanh nghiệp cũng điều chỉnh cơ cấu sản phẩm nhằm giảm rủi ro từ việc giao hàng chậm. Tỷ trọng xuất khẩu trái cây tươi, nhóm hàng nhạy cảm với thời gian được giảm dần, thay vào đó tăng công suất cho các dòng sản phẩm chế biến sâu như trái cây sấy dẻo, sấy thăng hoa, cấp đông IQF hay nước ép.

Các doanh nghiệp dệt may cũng đang chủ động điều chỉnh chiến lược để thích ứng với bối cảnh thị trường toàn cầu ngày càng nhiều biến động. Theo ông Vũ Đức Giang, Chủ tịch Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), căng thẳng địa chính trị buộc ngành dệt may phải đánh giá lại kế hoạch phát triển năm 2026. Trong đó, các doanh nghiệp đang tìm kiếm phương án vận chuyển phù hợp nhằm bảo đảm tiến độ giao hàng và tránh vi phạm hợp đồng.

Cùng với đó, việc tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm lãng phí và nâng cao năng suất lao động cũng được coi là giải pháp quan trọng để bù đắp phần chi phí logistics tăng lên.

Ở góc độ doanh nghiệp, ông Phạm Quang Anh, Giám đốc Công ty May mặc Dony cho biết, chiến lược quan trọng hiện nay là đa dạng hóa thị trường nhằm giảm phụ thuộc vào một khu vực cụ thể.

“Chúng tôi cố gắng phân bổ thị trường đồng đều hơn, từ Mỹ, Đông Nam Á đến châu Phi và cả thị trường nội địa”, ông Quang Anh nói.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp này cũng mở rộng mô hình sản xuất để tăng tính linh hoạt. Ngoài các đơn hàng trọn gói, Công ty nhận thêm các hợp đồng gia công nhằm duy trì công suất nhà máy và bảo đảm dòng tiền trong bối cảnh thị trường nhiều bất định.

Có thể thấy, trong môi trường kinh doanh hiện nay, khả năng thích ứng nhanh với rủi ro trở thành yếu tố sống còn của nhiều doanh nghiệp.

Ở góc độ hiệp hội ngành hàng, nhiều ý kiến cho rằng, bên cạnh nỗ lực tự thích ứng của doanh nghiệp, cần có thêm các giải pháp hỗ trợ từ phía cơ quan quản lý để giảm áp lực chi phí và duy trì dòng chảy xuất khẩu.

Ông Đặng Phúc Nguyên, Tổng thư ký Hiệp hội Rau quả Việt Nam (VINAFRUIT) cho hay, những thiệt hại trước mắt đã thấy rõ. Nếu tình hình kéo dài, doanh nghiệp sẽ chịu áp lực rất lớn. Vì vậy, Bộ Công thương và các cơ quan quản lý hàng hải cần tăng cường làm việc với các hãng tàu nước ngoài để minh bạch hóa các loại phụ phí, tránh việc lợi dụng căng thẳng địa chính trị để đẩy giá lên quá cao.

Ngoài ra, việc thúc đẩy các hành lang vận tải thay thế cũng được coi là giải pháp quan trọng trong dài hạn. Theo đó, cần đẩy mạnh khai thác các tuyến vận tải mới, bao gồm tuyến đường sắt liên vận sang châu Âu hoặc các tuyến vận tải biển thay thế nhằm giảm phụ thuộc vào những eo biển có rủi ro cao.

Bên cạnh đó, VINAFRUIT kiến nghị Chính phủ xem xét các biện pháp hỗ trợ chi phí logistics như giảm phí cầu cảng, phí lưu kho bãi hoặc có cơ chế hỗ trợ đối với những lô hàng phải thay đổi hải trình hoặc quay đầu do xung đột.

Chúng tôi kiến nghị ngân hàng Nhà nước xem xét chỉ đạo các tổ chức tín dụng thực hiện giãn nợ, cơ cấu lại thời hạn trả nợ và giảm lãi suất đối với các doanh nghiệp có lô hàng bị ảnh hưởng trực tiếp bởi căng thẳng tại Trung Đông. Trong bối cảnh dòng tiền có nguy cơ bị gián đoạn, việc duy trì thanh khoản cho doanh nghiệp được xem là yếu tố then chốt để bảo đảm hoạt động sản xuất không bị đình trệ.

- Ông Đặng Phúc Nguyên, Tổng thư ký Hiệp hội Rau quả Việt Nam

Hoài Sương
baodautu.vn

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục