Bà Nguyễn Thị Thanh Tâm, Trưởng ban Phát triển bền vững Prime Group, thành viên Tập đoàn SCG trình bày tại Hội thảo. Ảnh: Chí Cường
Tiêu chuẩn xanh không còn dừng ở nhà sản xuất
Ngành vật liệu xây dựng có chuỗi cung ứng trải dài từ nguyên liệu, năng lượng, công nghệ sản xuất đến vận tải, nhà thầu và chủ đầu tư. Vì vậy, khả năng cạnh tranh của một sản phẩm không chỉ phụ thuộc vào công nghệ hay năng lực của nhà sản xuất cuối cùng, mà còn chịu ảnh hưởng từ chất lượng và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng.
Đáng chú ý, tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp trên thị trường quốc tế đang có sự thay đổi. Bên cạnh chất lượng sản phẩm và giá thành, nhiều khách hàng đã mở rộng yêu cầu sang phát thải carbon, nguồn gốc nguyên liệu, hiệu quả sử dụng năng lượng và việc tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị (ESG).
Tại Hội thảo “Kết nối doanh nghiệp Việt Nam với chuỗi cung ứng toàn cầu”, bà Nguyễn Thị Thanh Tâm, Trưởng ban Phát triển bền vững Prime Group, thành viên Tập đoàn SCG cho rằng, sự thay đổi này đang đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực đối với toàn bộ chuỗi cung ứng vật liệu xây dựng.
Từ kinh nghiệm của Prime, doanh nghiệp hiện có sản phẩm tại 24 quốc gia, bà Tâm cho biết khi mở rộng thị trường, các yêu cầu cần đáp ứng cũng không còn giới hạn ở chất lượng sản phẩm, mà bao gồm những tiêu chuẩn về môi trường, năng lượng, an toàn, nguồn gốc nguyên liệu và quản trị.
Điều này đồng nghĩa với việc một doanh nghiệp muốn duy trì hoặc mở rộng thị trường xuất khẩu không thể chỉ cải thiện hoạt động tại nhà máy của mình. Chất lượng nguyên liệu đầu vào, mức tiêu hao năng lượng, hiệu quả vận tải và khả năng cung cấp dữ liệu từ các đối tác cũng trở thành những yếu tố cần được kiểm soát.
Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, yêu cầu chuyển đổi xanh càng có ý nghĩa đối với những ngành sản xuất sử dụng nhiều năng lượng và nguyên liệu như vật liệu xây dựng.
Tuy nhiên, bài toán đặt ra không đơn thuần là đáp ứng thêm các tiêu chuẩn môi trường. Đối với doanh nghiệp, đặc biệt là các nhà cung ứng vừa và nhỏ, những khoản đầu tư để cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên, kiểm soát chất lượng và chuẩn hóa quy trình cũng cần mang lại hiệu quả kinh tế đủ rõ để có thể duy trì lâu dài.
Một trong những hướng tiếp cận được Prime chia sẻ là gắn các mục tiêu môi trường với hiệu quả sản xuất, thay vì triển khai chuyển đổi xanh như một hoạt động tách biệt. Theo bà Nguyễn Thị Thanh Tâm, Prime đang áp dụng nhiều giải pháp nhằm giảm tiêu hao nguyên liệu, nhiên liệu và tận dụng nguồn tài nguyên trong quá trình sản xuất. Các hoạt động này được triển khai trên cơ sở chiến lược tăng trưởng xanh của Tập đoàn SCG, đồng thời gắn với các mục tiêu cụ thể đến năm 2030.
Trong đó, Prime đặt mục tiêu giảm hơn 30% cường độ phát thải so với năm 2020, nâng tỷ lệ sử dụng năng lượng sạch lên 30%, tỷ lệ chất thải tái chế đạt khoảng 8,9% và tái chế, tái sử dụng toàn bộ nước thải trong sản xuất.
Để thực hiện, doanh nghiệp triển khai các giải pháp như thu hồi nhiệt dư từ lò nung, thay thế vật liệu cách nhiệt nhằm hạn chế thất thoát năng lượng, tái sử dụng gạch vỡ và tro than làm nguyên liệu sản xuất.
Prime cũng đầu tư công nghệ sử dụng nhiên liệu sinh khối nhằm từng bước giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, đồng thời tăng cường sử dụng điện mặt trời và chuyển dần sang phương tiện điện.
Trong hoạt động sản xuất, việc ứng dụng công nghệ kết nối và giám sát thiết bị (IoT) giúp doanh nghiệp theo dõi quy trình, kiểm soát tiêu hao nguyên liệu và nhiên liệu, đặc biệt tại các công đoạn nghiền và nung.
Những giải pháp này cho thấy mối liên hệ giữa mục tiêu môi trường và hiệu quả vận hành. Chẳng hạn, thu hồi nhiệt dư giúp tận dụng nguồn năng lượng vốn có thể bị thất thoát; tái sử dụng vật liệu giúp giảm lượng chất thải cần xử lý, đồng thời hạn chế nhu cầu sử dụng nguyên liệu mới.
Việc kiểm soát tốt hơn quá trình sản xuất cũng có thể góp phần giảm chi phí, ổn định chất lượng và nâng cao hiệu suất thiết bị.
Tuy nhiên, hiệu quả của các cải tiến không chỉ phụ thuộc vào riêng nhà máy. Để sử dụng nguyên liệu tái chế hoặc thay thế, doanh nghiệp cần nguồn cung đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ổn định. Để tối ưu hiệu suất sản xuất, thiết bị và dịch vụ kỹ thuật từ đối tác cũng phải đáp ứng những tiêu chuẩn tương ứng.
Tương tự, việc kiểm soát nguồn gốc nguyên liệu hay đánh giá tác động môi trường của sản phẩm đòi hỏi dữ liệu từ nhiều mắt xích, bao gồm nhà cung cấp nguyên liệu, đơn vị vận tải và các đối tác liên quan.
Theo đại diện Prime, đây là lý do việc nâng tiêu chuẩn sản xuất cần được mở rộng thành quá trình cải thiện năng lực của cả chuỗi cung ứng.
Doanh nghiệp nhỏ bắt đầu nâng chuẩn từ đâu?
Từ thực tế hoạt động, SCG đưa ra cách tiếp cận mang tên “Go Together”, tập trung vào việc doanh nghiệp lớn chia sẻ tiêu chuẩn, kinh nghiệm và phối hợp cải tiến với các nhà cung ứng, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Theo bà Nguyễn Thị Thanh Tâm, quá trình này có thể triển khai theo ba hướng: giúp nhà cung ứng hiểu rõ các yêu cầu của thị trường; chia sẻ kinh nghiệm thực tế trong quản lý năng lượng, nguyên liệu, chất thải và dữ liệu; đồng thời xác định những hạng mục cần ưu tiên cải tiến để nâng năng suất, chất lượng và hiệu quả vận hành.
Điểm đáng chú ý là việc nâng chuẩn không nhất thiết phải bắt đầu bằng những khoản đầu tư công nghệ lớn. Với nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ, cải thiện năng lực có thể xuất phát từ những vấn đề cụ thể trong hoạt động sản xuất hằng ngày.
Chẳng hạn, một nhà cung cấp nguyên liệu có thể bắt đầu từ việc ổn định chất lượng đầu vào và giảm tỷ lệ nguyên liệu không đạt yêu cầu. Một đơn vị sản xuất có thể ưu tiên kiểm soát mức tiêu hao năng lượng, giảm thất thoát nguyên liệu hoặc tận dụng nguồn nhiệt dư.
Đối với doanh nghiệp vận tải và dịch vụ kỹ thuật, yêu cầu có thể tập trung vào tính ổn định, hiệu quả vận hành và khả năng cung cấp dữ liệu phục vụ quản lý, truy xuất nguồn gốc.
Những cải tiến này vừa giúp doanh nghiệp đáp ứng tốt hơn yêu cầu của khách hàng, vừa có khả năng tạo ra lợi ích trực tiếp thông qua giảm chi phí, nâng năng suất và hạn chế rủi ro trong hoạt động.
Tuy nhiên, để lựa chọn đúng hạng mục cần cải thiện, các nhà cung ứng cần hiểu rõ tiêu chuẩn mà doanh nghiệp đầu chuỗi và thị trường đang yêu cầu. Đây là khâu mà sự phối hợp giữa doanh nghiệp lớn với đối tác trong nước có thể tạo ra giá trị.
Thay vì chỉ đưa ra bộ tiêu chí đánh giá nhà cung cấp, doanh nghiệp đầu chuỗi có thể chia sẻ kinh nghiệm triển khai, xác định khoảng cách giữa năng lực hiện tại với yêu cầu thị trường và hỗ trợ đối tác lựa chọn giải pháp phù hợp.
Cách tiếp cận này cũng mang lại lợi ích cho doanh nghiệp đầu chuỗi khi giúp xây dựng nguồn cung ổn định hơn, giảm những rủi ro phát sinh từ sự khác biệt về chất lượng, quy trình và tiêu chuẩn giữa các đối tác.
Từ góc độ rộng hơn, đây là một hướng để tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) và doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc.
Với ngành vật liệu xây dựng, cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị không chỉ đến từ khả năng cung cấp sản phẩm với giá cạnh tranh, mà còn từ việc đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, hiệu quả tài nguyên, an toàn và minh bạch thông tin.
Theo đại diện Prime, doanh nghiệp đầu chuỗi và các nhà cung ứng cần cùng xác định những vấn đề ưu tiên, chia sẻ kinh nghiệm và từng bước cải thiện năng lực sản xuất. Khi các giải pháp nâng chuẩn đồng thời mang lại hiệu quả về chi phí và vận hành, doanh nghiệp sẽ có thêm cơ sở kinh tế để duy trì quá trình chuyển đổi.
Trong bối cảnh đó, việc nâng tiêu chuẩn xanh không chỉ là yêu cầu để đáp ứng thị trường xuất khẩu, mà còn mở ra cơ hội cải thiện năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước. Điều quan trọng là chuyển những tiêu chuẩn đặt ra từ khách hàng và doanh nghiệp đầu chuỗi thành các cải tiến có thể triển khai, đo lường và duy trì trong thực tế sản xuất.