Chứng khoán 2026: “Thiên thời, địa lợi…”

(ĐTCK) Khép lại năm 2025 với nhiều điểm nhấn tạo nền tảng phục hồi kinh tế sau giai đoạn đại dịch, Việt Nam bước vào năm 2026 - năm khởi đầu của nhiệm kỳ phát triển mới - với một tâm thế hoàn toàn khác biệt.
Các đại dự án hạ tầng đang được đẩy mạnh đầu tư sẽ tạo ra khối lượng công việc khổng lồ trong nền kinh tế

Không còn là sự phục hồi thận trọng, nền kinh tế đang đứng trước cơ hội kiến tạo một quỹ đạo tăng trưởng vượt trội nhờ cuộc “cách mạng thể chế” sâu rộng và sự đồng pha hiếm thấy của các chính sách vĩ mô.

Khi nội lực vượt qua các con số dự báo

Ông Nguyễn Văn Trúc, Phó trưởng phòng Phân tích Công ty Chứng khoán NSI

Bước vào giai đoạn chiến lược 2026 - 2030, Chính phủ Việt Nam thể hiện khát vọng lớn lao với mục tiêu đưa nền kinh tế trở lại quỹ đạo tăng trưởng hai con số. Đây là minh chứng cho ý chí phát triển mạnh mẽ trong bối cảnh đất nước cần những bước nhảy vọt để vượt qua bẫy thu nhập trung bình.

Tuy nhiên, nhìn từ bên ngoài, các định chế tài chính quốc tế lại đang duy trì cái nhìn thận trọng hơn. Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) hay Ngân hàng Thế giới (WB) hiện chỉ neo dự báo tăng trưởng năm 2026 của Việt Nam quanh ngưỡng 6,0 - 6,5%, do lo ngại về những cơn gió ngược từ sự phân mảnh địa chính trị toàn cầu.

Sự chênh lệch đáng kể này tạo ra một “khoảng trống kỳ vọng”. Nhưng chính trong khoảng trống này, cơ hội đầu tư lớn nhất lại xuất hiện. Các mô hình dự báo quốc tế thường dựa nhiều vào biến số ngoại sinh mà chưa lượng hóa hết sức mạnh của các biến số nội sinh đặc thù tại Việt Nam. Năm 2026 sẽ chứng kiến sự thay đổi về chất của mô hình tăng trưởng: chuyển từ việc dựa vào nới lỏng tiền tệ để hỗ trợ thanh khoản sang dựa vào chiều sâu của cải cách cấu trúc và năng lực thực thi.

Cú huých mang tên “cách mạng thể chế”

Khác với các chu kỳ trước, động lực cốt lõi của năm 2026 đến từ sự thẩm thấu của hệ thống văn bản pháp lý mang tính kiến tạo. Trọng tâm là sự song hành của bộ đôi nghị quyết chiến lược: Nghị quyết 79-NQ/TW và Nghị quyết 68-NQ/TW.

Thứ nhất, Nghị quyết 79-NQ/TW được ví như “phát súng hiệu” tái khởi động động cơ tăng trưởng từ khu vực công. Văn bản này tập trung giải phóng nguồn lực khổng lồ (ước tính hơn 5 triệu tỷ đồng) từ khối doanh nghiệp nhà nước. Các tập đoàn kinh tế lớn được trao quyền tự chủ cao hơn để trở lại vai trò “sếu đầu đàn”, dẫn dắt chuỗi đầu tư vào hạ tầng chiến lược và năng lượng. Đây chính là bệ đỡ tạo ra hiệu ứng “vốn mồi” (crowding-in), kích thích đầu tư tư nhân tham gia vào các siêu dự án quốc gia.

Thứ hai, Nghị quyết 68-NQ/TW đóng vai trò “cởi trói” toàn diện cho khu vực tư nhân. Văn bản này tập trung cắt giảm triệt để các rào cản kinh doanh và minh bạch hóa quy trình phê duyệt dự án, đặc biệt trong lĩnh vực bất động sản và đầu tư. Điều này giúp khôi phục niềm tin kinh doanh và đẩy nhanh tốc độ vòng quay vốn.

Song hành với cải cách thể chế là sự khơi thông huyết mạch tài chính. Tác động của Nghị định 232/2025/NĐ-CP về chấm dứt độc quyền vàng miếng là một bước đi chiến lược. Việc thu hẹp chênh lệch giá vàng giúp nắn dòng tiền nhàn rỗi từ trạng thái “găm giữ” sang “đầu tư” (gửi tiết kiệm hoặc chứng khoán), giúp giảm chi phí vốn cho toàn nền kinh tế. Bên cạnh đó, triển vọng nâng hạng thị trường (FTSE) vào nửa cuối năm 2026 sẽ thiết lập một mặt bằng định giá mới, thu hút dòng vốn ngoại dài hạn quay trở lại.

Bốn nhóm ngành triển vọng của năm 2026

Trên nền tảng vĩ mô vững chắc đó, dòng tiền thông minh sẽ chảy mạnh vào bốn nhóm ngành có câu chuyện tăng trưởng rõ nét nhất.

Đầu tư công - đầu tàu dẫn dắt tổng cầu: Nếu coi nền kinh tế là một cỗ xe, thì đầu tư công chính là động cơ chính trong năm 2026. Với bệ đỡ từ Nghị quyết 79 - NQ/TW, các đại dự án hạ tầng như Sân bay Long Thành (giai đoạn hoàn thiện), cao tốc Bắc - Nam và đặc biệt là sự khởi động của dự án Đường sắt tốc độ cao sẽ tạo ra khối lượng công việc khổng lồ.

Câu chuyện ở đây không chỉ là giải ngân, mà là hiệu ứng lan tỏa. Dòng vốn đầu tư công sẽ chảy trực tiếp vào các doanh nghiệp vật liệu xây dựng và thi công hạ tầng. Quan trọng hơn, hạ tầng hoàn thiện sẽ giúp giảm chi phí logistics - điểm nghẽn lâu năm của Việt Nam - từ đó gia tăng năng lực cạnh tranh cho toàn bộ nền kinh tế.

Ngành dầu khí: An ninh năng lượng và sự chuyển dịch mô hình lợi nhuận. Ngành dầu khí năm 2026 mang một sắc thái hoàn toàn mới. Thay vì biến động theo giá dầu thô thế giới, động lực của nhóm này chuyển sang tiến độ thực hiện dự án nhằm đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia.

Chuỗi dự án khí điện Lô B - Ô Môn sau nhiều năm chờ đợi đã chính thức đi vào giai đoạn triển khai đồng bộ, cùng với các dự án điện gió ngoài khơi quy mô lớn. Điều này mang lại nguồn việc (backlog) khổng lồ cho các doanh nghiệp từ thượng nguồn đến hạ nguồn, đặc biệt là các cổ phiếu đại diện như GAS, BSR, PVD, PVS. Lợi nhuận của nhóm này sẽ được ghi nhận ổn định theo tiến độ triển khai dự án và ghi nhận doanh thu, trong khi giá dầu ổn định giảm thiểu rủi ro biến động giá hàng hóa. Đây là sự chuyển dịch từ tính chất đầu cơ hàng hóa sang tăng trưởng bền vững.

Ngành ngân hàng là huyết mạch của nền kinh tế. Ngành ngân hàng năm 2026 sẽ phân hóa mạnh mẽ dựa trên nền tảng quản trị rủi ro. Với mục tiêu tăng trưởng tín dụng quanh 15%, đi vào thực chất, lợi nhuận ngành sẽ đến từ quy mô giải ngân cho sản xuất - kinh doanh.

Dù lãi suất huy động có xu hướng nhích nhẹ, các ngân hàng tốp đầu vẫn bảo toàn được biên lãi ròng (NIM) nhờ lợi thế nguồn vốn giá rẻ (CASA) dồi dào. Dòng tiền thông minh sẽ ưu tiên các định chế có bộ đệm vốn dày (Basel III) và tỷ lệ nợ xấu thấp, sẵn sàng đón làn sóng vốn ngoại chiến lược khi thị trường chứng khoán được nâng hạng.

Mảnh ghép cuối cùng là bán lẻ - thước đo sức khỏe của tiêu dùng nội địa. Năm 2026, ngành bán lẻ dự báo tăng trưởng doanh thu khoảng 9,2% trên nền tảng lạm phát được kiểm soát tốt (dưới 4,5%).

Tuy nhiên, hành vi tiêu dùng đã thay đổi cấu trúc sang xu hướng chi tiêu giá trị. Người tiêu dùng ưu tiên các sản phẩm thiết yếu và các kênh mua sắm hiện đại, minh bạch. Các doanh nghiệp bán lẻ đầu ngành (như MWG, FRT...) sau quá trình tái cấu trúc mạnh tay, tối ưu hóa vận hành sẽ là những doanh nghiệp hưởng lợi lớn nhất. Khi biên lợi nhuận phục hồi nhờ quy mô, định giá của nhóm này sẽ trở nên rất hấp dẫn.

Tổng hòa bức tranh năm 2026, có thể thấy sự hội tụ của “Thiên thời” (chu kỳ kinh tế mới), “Địa lợi” (vị thế Việt Nam gia tăng) và “Nhân hòa” (sự đồng thuận chính sách thông qua hệ thống nghị quyết mới). Kịch bản tăng trưởng GDP từ 8,25 - 8,5% của NSI không phải là sự lạc quan thái quá, mà được xây dựng trên cơ sở khoa học về sự chuyển mình của nội lực quốc gia.

Đối với nhà đầu tư, “khoảng trống kỳ vọng” hiện tại chính là cơ hội để tích lũy những tài sản chất lượng trước khi thị trường thiết lập mặt bằng giá mới. Năm 2026 không dành cho sự do dự, mà dành cho những ai có tầm nhìn sâu sắc vào bức tranh vĩ mô và niềm tin vào sự bứt phá của nền kinh tế Việt Nam.

Nguyễn Văn Trúc
Phó trưởng phòng Phân tích Công ty Chứng khoán NSI

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục