Chu kỳ đầu tư năng lượng tiếp theo của Việt Nam

0:00 / 0:00
0:00
Ngành điện Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới. Ngày 2/6/2026, Bộ Công thương ban hành Thông tư số 29/2026/TT-BCT quy định về vận hành Thị trường bán buôn điện cạnh tranh Việt Nam (VWEM), thay thế khung pháp lý trước đây và đưa ra nhiều điều chỉnh quan trọng nhằm thích ứng với một thị trường đang thay đổi nhanh chóng.
Bên cạnh năng lượng tái tạo và lưu trữ năng lượng, Thông tư 29 khẳng định điện khí trong nước tiếp tục giữ vai trò chiến lược Bên cạnh năng lượng tái tạo và lưu trữ năng lượng, Thông tư 29 khẳng định điện khí trong nước tiếp tục giữ vai trò chiến lược

Dù mang tính kỹ thuật về vận hành thị trường, Thông tư 29 có ý nghĩa vượt xa các quy trình sản xuất, truyền tải, phân phối điện và cơ chế thanh toán. Văn bản này phản ánh sự chuyển dịch sâu sắc của ngành điện Việt Nam trong thập kỷ qua: sự phát triển mạnh mẽ của năng lượng tái tạo quy mô lớn, việc triển khai cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA), sự nổi lên của công nghệ lưu trữ năng lượng, giai đoạn chuyển đổi của các dự án năng lượng tái tạo sau cơ chế giá điện hỗ trợ (FIT), cũng như vai trò ngày càng rõ nét của điện khí trong nước.

Đối với nhà đầu tư, bên cho vay, chủ đầu tư dự án và các khách hàng sử dụng điện lớn, Thông tư 29 phát đi tín hiệu quan trọng về định hướng phát triển của thị trường năng lượng Việt Nam và những ưu tiên chính sách sẽ định hình cơ hội đầu tư trong những năm tới.

Mở rộng không gian cho năng lượng tái tạo và lưu trữ

Một trong những thay đổi đáng chú ý nhất là việc mở rộng phạm vi đối tượng tham gia thị trường. Thông tư chính thức ghi nhận các dự án năng lượng tái tạo tham gia cơ chế DPPA thông qua lưới điện quốc gia, các dự án đã hết thời hạn hưởng cơ chế giá ưu đãi, các dự án BOT điện sau chuyển giao, các nhà máy thủy điện tích năng và các dự án lưu trữ năng lượng độc lập.

Diễn biến này cho thấy, việc tham gia thị trường bán buôn điện không còn giới hạn ở các nhà máy nhiệt điện và thủy điện truyền thống. Khung thị trường đang dần được mở rộng để phù hợp với nhiều loại hình công nghệ và mô hình thương mại đa dạng hơn, phản ánh xu hướng chuyển dịch năng lượng đang diễn ra tại Việt Nam.

Trong số các cải cách này, việc chính thức công nhận hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin (Battery Energy Storage Systems - BESS) là điểm đặc biệt đáng chú ý. Thông tư 29 lần đầu tiên đưa ra định nghĩa pháp lý riêng cho BESS và đưa các cơ sở lưu trữ năng lượng độc lập vào khuôn khổ thị trường bán buôn điện.

Đối với nhà đầu tư, đây không chỉ là việc bổ sung một khái niệm pháp lý. Khi tỷ trọng năng lượng tái tạo trong hệ thống điện tiếp tục gia tăng, tính linh hoạt của hệ thống ngày càng trở nên quan trọng. Công nghệ lưu trữ có thể hấp thụ lượng điện dư thừa khi cung vượt cầu và phát điện vào thời điểm nhu cầu tăng cao, qua đó góp phần giảm nguy cơ cắt giảm công suất và nâng cao độ tin cậy của hệ thống.

Dù Thông tư 29 chưa thiết lập cơ chế thanh toán toàn diện cho các dịch vụ lưu trữ năng lượng, văn bản này đã tạo nền tảng pháp lý quan trọng cho các cơ hội đầu tư BESS trong tương lai.

Một bước tiến đáng kể khác là việc tích hợp sâu hơn cơ chế DPPA vào cấu trúc thị trường điện Việt Nam. Thông tư đưa ra các khái niệm pháp lý áp dụng đối với khách hàng sử dụng điện lớn tham gia cơ chế mua bán điện trực tiếp và chính thức ghi nhận các dự án năng lượng tái tạo tham gia giao dịch DPPA thông qua lưới điện quốc gia.

Trong khi đó, Nghị định 57 về DPPA trao quyền cho Bộ Công thương quyết định quy mô công suất DPPA. Theo đó, ngưỡng tiêu thụ điện đối với khách hàng sử dụng điện lớn được quy định khác nhau theo từng mô hình: 20.000 kWh/tháng đối với mô hình đường dây riêng và 200.000 kWh/tháng đối với mô hình thông qua lưới điện quốc gia.

Cải cách này có ý nghĩa đặc biệt đối với các nhà sản xuất đa quốc gia và doanh nghiệp định hướng xuất khẩu đang hoạt động tại Việt Nam. Ngày càng nhiều chuỗi cung ứng toàn cầu, tổ chức tài chính và nhà đầu tư yêu cầu doanh nghiệp chứng minh khả năng tiếp cận nguồn điện tái tạo như một phần trong các cam kết ESG và chiến lược giảm phát thải carbon.

Việc đưa các bên tham gia DPPA vào khuôn khổ VWEM cho thấy, hoạt động mua điện tái tạo trực tiếp đang dần chuyển từ một sáng kiến chính sách thành một bộ phận cấu thành của thị trường điện Việt Nam. Với các nhà phát triển năng lượng tái tạo, chủ đầu tư khu công nghiệp và khách hàng tiêu thụ điện quy mô lớn, diễn biến này có thể mở ra cơ hội đáng kể cho các thỏa thuận mua điện dài hạn.

Điện khí vẫn giữ vai trò chiến lược trong giai đoạn chuyển đổi

Bên cạnh năng lượng tái tạo và lưu trữ năng lượng, Thông tư 29 cũng khẳng định điện khí trong nước tiếp tục giữ vai trò chiến lược trong chính sách năng lượng của Việt Nam.

Thông tư phát triển khái niệm “nhà máy nhiệt điện khí có ràng buộc phải sử dụng tối đa nguồn nhiên liệu khí”. Dù mang tính kỹ thuật, khái niệm này cho thấy, việc sử dụng khí trong nước không chỉ được xem là vấn đề thương mại đơn thuần, mà còn tiếp tục được lồng ghép vào các cơ chế vận hành thị trường và điều độ hệ thống.

Cách tiếp cận này phản ánh các mục tiêu chính sách rộng hơn về an ninh năng lượng, an ninh nhiên liệu và độ tin cậy của nguồn cung. Khí trong nước vẫn là một cấu phần quan trọng trong chiến lược năng lượng dài hạn, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam tìm cách cân bằng giữa mở rộng năng lượng tái tạo và bảo đảm nguồn cung điện ổn định.

Tầm quan trọng chiến lược của khí trong nước tiếp tục được củng cố thông qua một cải cách khác liên quan đến sản lượng điện năng bao tiêu. Trước đây, khái niệm này chủ yếu gắn với các dự án điện BOT và một số trường hợp nhập khẩu điện. Thông tư 29 đã mở rộng phạm vi áp dụng để bao gồm cả sản lượng điện của các nhà máy điện khí trong nước thuộc diện phải sử dụng tối đa nguồn khí.

Đối với các nhà tài trợ dự án, bên cho vay và nhà đầu tư hạ tầng, thay đổi này có thể mang ý nghĩa lớn, bởi các cơ chế liên quan đến sản lượng được bảo đảm hoặc được ưu tiên thường ảnh hưởng trực tiếp đến tính khả thi tài chính của dự án, các giả định doanh thu và quyết định đầu tư dài hạn.

Thông tư 29 cũng tiếp tục duy trì vai trò của sản lượng hợp đồng (Qc), một trong những khái niệm thương mại cốt lõi của thị trường bán buôn điện Việt Nam.

Dù Qc hiếm khi thu hút sự chú ý của công chúng, đây vẫn là cơ chế trung tâm trong việc phân bổ rủi ro thị trường. Về bản chất, Qc xác định khối lượng điện năng gắn với cơ chế thanh toán theo hợp đồng và ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ rủi ro biến động giá mà các đơn vị phát điện phải chịu trên thị trường.

Khi thị trường điện Việt Nam ngày càng phát triển, mối quan hệ giữa Qc, kết quả điều độ, cơ chế thanh toán và nghĩa vụ tham gia thị trường sẽ ngày càng quan trọng đối với các giao dịch tài trợ dự án, tái cấu trúc vốn và hoạt động thẩm định pháp lý trong các thương vụ M&A.

Từ góc độ đầu tư, một trong những hàm ý quan trọng nhất của Thông tư 29 là hiệu quả kinh tế của dự án sẽ ngày càng phụ thuộc vào các yếu tố vận hành và thị trường, thay vì chỉ dựa vào cơ chế giá điện.

Trước đây, nhiều dự án năng lượng tái tạo được đánh giá chủ yếu dựa trên khả năng hưởng FIT, chất lượng tài nguyên và các thỏa thuận hợp đồng. Trong thời gian tới, nhà đầu tư sẽ cần quan tâm nhiều hơn đến kết quả điều độ, rủi ro cắt giảm công suất, cơ chế thanh toán, tính linh hoạt trong vận hành và các yêu cầu tham gia thị trường.

Sự thay đổi này phản ánh quá trình trưởng thành của ngành điện Việt Nam. Khi thị trường dần vượt ra khỏi giai đoạn phát triển năng lượng tái tạo dựa trên FIT, thành công thương mại sẽ ngày càng phụ thuộc vào khả năng vận hành hiệu quả của dự án trong một môi trường năng động hơn.

Sau cùng, Thông tư 29 cho thấy, Việt Nam không hoàn toàn theo đuổi mô hình thị trường điện cạnh tranh tự do, nhưng cũng không duy trì một hệ thống điện do Nhà nước kiểm soát theo cách truyền thống. Thay vào đó, Việt Nam đang phát triển một mô hình kết hợp giữa cạnh tranh thị trường, sự giám sát của cơ quan quản lý và các mục tiêu chính sách chiến lược.

Thông tư tạo điều kiện cho năng lượng tái tạo, cơ chế DPPA, BESS, các dự án hậu FIT và các dự án BOT đã chuyển giao tham gia thị trường, đồng thời duy trì các cơ chế hỗ trợ an ninh năng lượng, sử dụng hiệu quả nguồn nhiên liệu trong nước và bảo đảm độ tin cậy của hệ thống điện.

Đối với các nhà đầu tư, chủ đầu tư dự án, bên cho vay, quỹ đầu tư hạ tầng và khách hàng sử dụng điện lớn, thông điệp là rõ ràng: thị trường điện Việt Nam đang trở nên hoàn thiện hơn, đa dạng hơn và vận hành theo cơ chế thị trường nhiều hơn. Tuy nhiên, các mục tiêu chính sách và định hướng quản lý nhà nước vẫn tiếp tục giữ vai trò trung tâm trong việc định hình kết quả thị trường.

Do đó, việc hiểu rõ cả động lực thị trường lẫn các ưu tiên chính sách sẽ là điều kiện thiết yếu đối với những chủ thể muốn tham gia thành công vào giai đoạn phát triển tiếp theo của ngành điện Việt Nam.

Vaibhav Saxena
Luật sư, VILAF/baodautu.vn

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục