Chính sách tiền tệ và áp lực cân bằng đa mục tiêu

(ĐTCK) Cơ quan điều hành chính sách tiền tệ đang đứng trước bài toán khó khăn: cân bằng nhiều mục tiêu cùng lúc - vừa hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, vừa kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá và đảm bảo an toàn cho hệ thống.
Giá trị đồng USD có xu hướng tăng, buộc nhà điều hành phải thận trọng trong từng quyết định để ổn định tỷ giá, lãi suất

Bức tranh vĩ mô nhiều gam sáng

Trong hai quý đầu năm nay, bức tranh kinh tế Việt Nam được bao phủ hầu hết những gam màu tích cực. Tăng trưởng phục hồi rõ nét, xuất khẩu bứt tốc, dòng vốn FDI tiếp tục vào mạnh, tiêu dùng trong nước duy trì đà cải thiện, trong khi tín dụng cũng tăng nhanh trở lại.

Mặc dù tăng trưởng GDP 6 tháng đầu năm chưa đạt mức 9,7% theo kịch bản tăng trưởng 10% của năm 2026, nhưng kết quả đạt được vẫn cho thấy sức chống chịu đáng kể của nền kinh tế trước những biến động từ bên ngoài. GDP quý I tăng 7,94%, quý II tăng 8,39%, đưa mức tăng trưởng 6 tháng lên 8,18%, cao hơn đáng kể mức tăng 7,63% trong cùng kỳ năm trước và là mức cao nhất trong hơn hai thập kỷ qua.

Không chỉ tăng trưởng GDP duy trì ở mức cao, các chỉ báo sớm của nền kinh tế cũng đang phát đi tín hiệu tích cực. Chỉ số Nhà quản trị mua hàng (PMI) ngành sản xuất duy trì trên ngưỡng 50 điểm trong nhiều tháng liên tiếp, là tín hiệu cho thấy khu vực sản xuất đang dần lấy lại đà tăng trưởng sau giai đoạn chịu nhiều tác động từ biến động thương mại toàn cầu.

Những diễn biến trên cũng được phản ánh trong hàng loạt báo cáo chiến lược nửa cuối năm của các tổ chức nghiên cứu trong và ngoài nước. Dù cách tiếp cận và dự báo có khác nhau, các báo cáo này đều đánh giá nền kinh tế đang bước vào giai đoạn phục hồi với nhiều động lực tăng trưởng cùng cải thiện.

Theo Công ty Chứng khoán MB (MBS), xuất khẩu tiếp tục là điểm sáng nổi bật của bức tranh kinh tế nửa đầu năm 2026. Kim ngạch xuất khẩu 6 tháng đạt 266,5 tỷ USD, tăng 21% so với cùng kỳ và vượt xa mức tăng 14,4% của nửa đầu năm 2025. Đáng chú ý, nhiều nhóm hàng có tốc độ tăng trưởng rất cao như chất dẻo nguyên liệu, điện tử - máy tính và linh kiện hay đồ chơi, dụng cụ thể thao, cho thấy nhu cầu từ các thị trường quốc tế vẫn được duy trì tích cực.

Nếu xuất khẩu phản ánh sức cầu từ bên ngoài thì dòng vốn FDI lại cho thấy niềm tin của nhà đầu tư quốc tế đối với triển vọng của nền kinh tế Việt Nam. Theo Công ty Chứng khoán Rồng Việt, trong 6 tháng đầu năm, vốn FDI đăng ký đạt 34,65 tỷ USD, tăng 61% so với cùng kỳ, mức tăng mạnh nhất trong nhiều năm, trong khi vốn thực hiện đạt 13 tỷ USD - cao nhất trong giai đoạn 6 tháng của 5 năm trở lại đây. Dòng vốn này góp phần quan trọng thúc đẩy khu vực công nghiệp, thể hiện qua chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tăng 11,2%; trong đó, ngành chế biến, chế tạo tiếp tục giữ vai trò dẫn dắt với mức tăng 11,4%.

Niềm tin vào triển vọng của nền kinh tế cũng được phản ánh qua những chuyển động của khối doanh nghiệp trong nước. Trong quý II, vốn đầu tư của khu vực tư nhân tăng 14,3% so với cùng kỳ. Chỉ trong 6 tháng đầu năm đã có gần 112.000 doanh nghiệp thành lập mới, với tổng vốn đăng ký hơn 1,3 triệu tỷ đồng, tăng gần 65% so với cùng kỳ năm trước.

Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng trong nước tiếp tục duy trì đà tăng trưởng hai con số, trong khi tín dụng toàn hệ thống đến cuối tháng 6 đã vượt mốc 20 triệu tỷ đồng, tăng 7,73% so với cuối năm 2025.

Cùng với sức mua trong nước cải thiện, du lịch tiếp tục là một trong những động lực quan trọng của khu vực dịch vụ. Sáu tháng đầu năm, Việt Nam đón khoảng 12,25 triệu lượt khách quốc tế, tăng 14,9% so với cùng kỳ năm trước - mức cao nhất của cùng kỳ trong nhiều năm và tương đương gần 50% mục tiêu đón 25 triệu lượt khách quốc tế trong cả năm 2026.

Trụ cột còn lại của tăng trưởng, đầu tư công vẫn được Chính phủ kỳ vọng đóng vai trò “vốn mồi” cho nền kinh tế. Tuy nhiên, báo cáo của Bộ Tài chính cho thấy, đến hết tháng 6, vốn đầu tư công mới giải ngân khoảng 25,7% kế hoạch năm. Điều này đồng nghĩa dư địa thúc đẩy tăng trưởng thông qua kênh đầu tư công vẫn còn rất lớn trong nửa cuối năm.

Những biến số đáng chú ý

Nếu nhiều doanh nghiệp và nhà đầu tư nhìn thấy cơ hội từ bức tranh vĩ mô tích cực, thì với Ngân hàng Nhà nước, mỗi chỉ số thay đổi cũng kéo theo những biến số cần được theo dõi chặt chẽ hơn. Điều hành chính sách tiền tệ trong những tháng cuối năm, vì thế, không còn đơn thuần là câu chuyện hỗ trợ tăng trưởng, mà là bài toán cân bằng giữa nhiều mục tiêu cùng lúc: kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá, bảo đảm thanh khoản và giữ an toàn cho hệ thống tài chính.

Một trong những áp lực lớn nhất đến từ lạm phát. Theo Cục Thống kê, Bộ Tài chính, bình quân 6 tháng đầu năm 2026, CPI tăng 4,38% so với cùng kỳ năm trước, trong khi lạm phát cơ bản tăng 4,12%. Riêng quý II, CPI bình quân tăng 5,25%, cho thấy áp lực lạm phát vẫn ở mức cao, dù CPI tháng 6 đã giảm 0,39% nhờ giá xăng dầu hạ nhiệt.

Đáng lưu ý là mức giảm của CPI trong tháng 6 chủ yếu đến từ yếu tố năng lượng, trong khi lạm phát cơ bản - chỉ báo phản ánh xu hướng giá mang tính nền tảng của nền kinh tế - vẫn duy trì trên 4%. Điều đó cho thấy dư địa để tiếp tục nới lỏng chính sách tiền tệ không còn rộng như giai đoạn trước.

Nếu lạm phát làm thu hẹp dư địa điều hành lãi suất thì tỷ giá lại là biến số buộc nhà điều hành phải thận trọng trong từng quyết định. Theo Cục Thống kê, tỷ giá USD/VND bình quân 6 tháng đầu năm tăng 1,75% so với cùng kỳ năm trước, riêng quý II tăng 0,93%, phản ánh sức ép từ diễn biến của đồng bạc xanh trên thị trường quốc tế.

Dù tỷ giá trong nước vẫn được kiểm soát tương đối ổn định, việc đồng USD duy trì sức mạnh khiến Ngân hàng Nhà nước phải cân nhắc kỹ hơn giữa các mục tiêu ổn định tỷ giá, hạn chế lạm phát nhập khẩu và duy trì mặt bằng lãi suất đủ thấp để hỗ trợ doanh nghiệp. Đây là bài toán không dễ giải khi mỗi quyết định điều hành đều có thể tạo ra những tác động dây chuyền tới thị trường.

Trong khi các yếu tố bên ngoài tiếp tục tạo sức ép, diễn biến trong nước cũng đặt ra không ít thách thức đối với công tác điều hành chính sách tiền tệ. Số liệu của Ngân hàng Nhà nước cho thấy, đến ngày 17/7/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt hơn 20 triệu tỷ đồng, tăng 8,04% so với cuối năm 2025, trong khi huy động vốn chỉ tăng 6,32% trong cùng thời gian. Khoảng cách này cho thấy nhu cầu tín dụng của nền kinh tế đang phục hồi khá mạnh, nhưng đồng thời cũng tạo thêm sức ép trong việc cân đối thanh khoản của hệ thống ngân hàng.

Từ góc nhìn của ông Phan Quốc Bửu, Giám đốc Trung tâm Phân tích và Nghiên cứu, CTCP Chứng khoán BIDV (BSC), tiến độ giải ngân đầu tư công sẽ tiếp tục là một trong những yếu tố quyết định thanh khoản của hệ thống ngân hàng trong nửa cuối năm.

Không chỉ những yếu tố trong nước, môi trường bên ngoài cũng khiến dư địa điều hành của Ngân hàng Nhà nước ngày càng hẹp hơn. Theo ông Bửu, hai biến số cần đặc biệt theo dõi là xung đột địa chính trị trên thế giới và chính sách thuế quan của Mỹ. Những diễn biến căng thẳng tái bùng phát tại Trung Đông đã tác động trực tiếp đến giá dầu, qua đó, làm gia tăng áp lực lạm phát và thu hẹp dư địa điều hành chính sách tiền tệ của nhiều ngân hàng trung ương, trong đó có Việt Nam. Trong bối cảnh đó, Ngân hàng Nhà nước vẫn phải chủ động hỗ trợ thanh khoản cho hệ thống, đồng thời điều chỉnh một số quy định nhằm tạo điều kiện cho tăng trưởng kinh tế.

Đối với chính sách thuế quan của Mỹ, theo ông Bửu, dù nhiều nội dung vẫn chưa được công bố đầy đủ, nhưng các quy định liên quan đến xuất xứ hàng hóa, lao động và thuế vẫn là những ẩn số lớn, có thể ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu cũng như kế hoạch đầu tư của doanh nghiệp Việt Nam trong thời gian tới.

Bài toán mà Ngân hàng Nhà nước phải giải trong giai đoạn hiện nay có lẽ không còn là làm sao để nền kinh tế có thêm vốn, mà là làm sao để dòng vốn được phân bổ hiệu quả, vừa hỗ trợ tăng trưởng, vừa không tạo thêm sức ép lên lạm phát, tỷ giá và sự an toàn của hệ thống tài chính.

Nhuệ Mẫn

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục