Tại phiên thảo luận của Hội thảo “Tái cấu trúc các kênh dẫn vốn” do Báo Tài chính - Đầu tư tổ chức ngày 15/7, ông Trịnh Hoài Giang, Tổng giám đốc Công ty Chứng khoán TP.HCM (HSC), cho rằng thị trường vốn Việt Nam cần tập trung giải quyết điểm nghẽn về thanh khoản thay vì phát triển quá nhiều sản phẩm nhưng thiếu độ sâu.
Theo ông Giang, niềm tin trên thị trường là yếu tố quan trọng nhưng thường biến động theo thời gian, nhóm nhà đầu tư và từng giai đoạn thị trường. Trong khi đó, thanh khoản mới là nền tảng quyết định khả năng hấp thụ dòng vốn lớn.
“Tôi muốn nói nhiều hơn về thanh khoản và ít hơn về niềm tin, bởi niềm tin là thứ thay đổi theo thời gian, theo người và theo từng đối tượng. Điều quan trọng là làm sao để tăng thanh khoản cho thị trường”, ông Giang chia sẻ.
Thanh khoản là nền tảng để thị trường hấp thụ dòng vốn
Để minh họa, CEO HSC nhắc lại kinh nghiệm phát triển thị trường trái phiếu Chính phủ cách đây khoảng 20 năm, khi ông tham gia một dự án nâng cao thanh khoản cho thị trường này.
Theo ông, thời điểm đó, Kho bạc Nhà nước phát hành nhiều mã trái phiếu với quy mô nhỏ, khiến thị trường xuất hiện tình trạng phân mảnh, thiếu thanh khoản.
Sau quá trình nghiên cứu mô hình quốc tế, nhóm chuyên gia đã đề xuất chuyển sang phương thức phát hành theo các lô chuẩn có quy mô lớn (benchmark size), dựa trên lợi suất thay vì chỉ dựa vào lãi suất danh nghĩa.
“Khi hoàn thành, hệ thống này vận hành rất tốt, giúp tăng thanh khoản, độ đàn hồi và khả năng hấp thụ của thị trường trái phiếu Chính phủ”, ông Giang nói.
Theo ông, bài học này có thể áp dụng khi phát triển các sản phẩm mới trên thị trường vốn hiện nay. Việc đa dạng hóa sản phẩm là cần thiết, nhưng quan trọng hơn là phải tạo được thanh khoản đủ lớn cho từng sản phẩm.
Không nên phát triển quá nhiều sản phẩm thiếu chiều sâu
Đề cập tới thị trường ETF, ông Giang cho rằng dù Việt Nam đã có khoảng 20 quỹ ETF dựa trên nhiều bộ chỉ số khác nhau, nhưng số lượng quỹ có quy mô lớn và giao dịch sôi động vẫn còn hạn chế.
“Giao dịch ETF hiện nay chỉ chiếm chưa đầy 1-2% tổng giao dịch toàn thị trường, trong khi tại Hàn Quốc, tỷ lệ này có thể lên tới 20-30%”, ông dẫn chứng.
Theo ông, Việt Nam cần thực hiện phân tích khoảng cách với những thị trường phát triển để xác định rõ những việc cần làm nhằm nâng cao vai trò của các sản phẩm đầu tư thụ động.
Quan điểm của CEO HSC là thị trường nên tập trung phát triển một số sản phẩm trọng tâm, có khả năng tạo thanh khoản cao, thay vì mở rộng quá nhiều sản phẩm nhưng không đủ lực để vận hành hiệu quả.
“Chiến lược hợp lý là tập trung làm thật tốt một vài sản phẩm trọng tâm có tính thanh khoản cao, thay vì dàn trải ra quá nhiều sản phẩm mà thị trường không đủ độ sâu để hấp thụ”, ông Giang nói.
Cần nâng cấp phái sinh để tăng khả năng phòng vệ
Bên cạnh ETF, CEO HSC đánh giá thị trường phái sinh là một công cụ quan trọng giúp tăng tính hấp dẫn của thị trường cơ sở, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam hướng tới nâng hạng thị trường chứng khoán.
Theo ông Giang, sau thông tin tích cực về triển vọng nâng hạng, nhiều tổ chức quốc tế đã quan tâm hơn tới thị trường phái sinh Việt Nam.
“Dòng tiền sẽ thu hút dòng tiền (flow attracts flow). Khi thị trường phái sinh sôi động hơn, thị trường cơ sở cũng sẽ có khả năng đàn hồi tốt hơn, bởi nhà đầu tư có thêm công cụ phòng vệ rủi ro”, Tổng giám đốc HSC nhận định.
Tuy nhiên, để đáp ứng nhu cầu của nhà đầu tư tổ chức quốc tế, thị trường phái sinh cần tiếp tục cải thiện về kết nối, dữ liệu, thiết kế hợp đồng, cơ chế thanh toán và quản trị rủi ro ký quỹ.
Đối với sản phẩm chứng quyền, ông Giang cho rằng cần đơn giản hóa thủ tục phát hành để thúc đẩy sự phát triển của thị trường.
“Chúng ta có thể nghiên cứu bổ sung quyền chọn chỉ số cổ phiếu (stock index options) để đưa thị trường phái sinh lên một tầm cao mới”, ông Giang đề xuất.
Hạ tầng giao dịch phải đáp ứng nhà đầu tư lớn
Một vấn đề khác được ông Giang nhấn mạnh là năng lực hạ tầng giao dịch, đặc biệt trong bối cảnh thu hút các nhà đầu tư tổ chức quốc tế.
Theo ông Giang, các nhà đầu tư lớn không chỉ quan tâm đến sản phẩm mà còn yêu cầu rất cao về tốc độ xử lý lệnh, tính ổn định và khả năng quản trị rủi ro hệ thống.
CEO HSC dẫn ví dụ, hiện nay một lệnh giao dịch từ công ty chứng khoán đến sở giao dịch rồi quay lại mất khoảng 10 mili-giây. Sau quá trình tối ưu hóa, thời gian này có thể giảm xuống khoảng 3 mili-giây.
“Tuy nhiên, để giảm từ 3 mili-giây xuống còn 0,5 mili-giây cần đầu tư rất lớn về công nghệ, thậm chí liên quan tới chip và mô hình đặt máy chủ gần sở giao dịch (colocation)”, ông Giang nói và cho biết, đây là những bước cần thiết để đáp ứng yêu cầu của các nhà đầu tư quốc tế lớn, đồng thời nâng cao khả năng quản trị rủi ro của toàn thị trường.
“Tàu lớn muốn vào thì luồng lạch phải sâu”
Đưa ra thông điệp tổng quát về chiến lược phát triển thị trường vốn, ông Giang cho rằng Việt Nam cần xây dựng các mục tiêu cụ thể, có thể đo lường và gắn với thời hạn rõ ràng.
“Chúng ta cần những mục tiêu SMART, trong đó yếu tố thời gian rất quan trọng. Nếu cứ nói mãi mà không làm thì thị trường vẫn đứng yên”, ông nhấn mạnh.
Theo CEO HSC, để thu hút các dòng vốn lớn, thị trường cần tạo được độ sâu đủ lớn.
“Tàu lớn muốn vào thì luồng lạch phải sâu. Chúng ta phải tăng cường độ sâu của thị trường bằng cách cải thiện đồng bộ tất cả các yếu tố”, ông ví von.
Với thị trường phái sinh, ông cho rằng thay vì phát triển quá nhiều chỉ số và sản phẩm cùng lúc, nên lựa chọn những sản phẩm có tiềm năng nhất để tập trung nguồn lực.
“Có thể bổ sung thêm các sản phẩm như hợp đồng tương lai vàng, USD hay phái sinh hàng hóa, nhưng cần chọn những sản phẩm tốt nhất, được nhà đầu tư quan tâm nhất để tránh bị loãng và rối”, ông Giang nói.