Việc cải cách “cửa ra” được kỳ vọng giúp nguồn lực nhanh chóng chuyển sang những khu vực sử dụng hiệu quả hơn. Ảnh: Đức Thanh
“Cửa vào” đã mở, “cửa ra” vẫn hẹp
Một trong những thành quả rõ nhất của cải cách môi trường kinh doanh những năm qua là việc gia nhập thị trường trở nên đơn giản hơn. Thành lập doanh nghiệp, đăng ký kinh doanh ngày càng được thực hiện trực tuyến, thời gian xử lý có thể chỉ tính bằng ngày.
Nghịch lý nằm ở chỗ: doanh nghiệp có thể vào thị trường khá nhanh, nhưng khi muốn rời đi lại phải bước vào một mê cung thủ tục.
Về nguyên tắc, Luật Doanh nghiệp phân định rằng, doanh nghiệp giải thể khi bảo đảm thanh toán các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản; doanh nghiệp mất khả năng thanh toán thì đi theo con đường phá sản. Nhưng trên thực tế, ranh giới giữa hai cơ chế này đang tạo ra một khoảng trống lớn.
Doanh nghiệp đã ngừng kinh doanh, không còn nhân viên, không còn doanh thu, nhưng chưa hoàn tất quyết toán thuế, bảo hiểm xã hội và các thủ tục liên quan, thì vẫn tồn tại trên hệ thống. Muốn “chết” về mặt pháp lý, doanh nghiệp phải hoàn thành một chuỗi nghĩa vụ với nhiều cơ quan.
Điểm nghẽn lớn nhất nằm ở khâu thuế. Theo báo cáo của Cục Thuế (Bộ Tài chính), đến tháng 7/2026, hơn 292.000 doanh nghiệp đã ngừng hoạt động trên thực tế, nhưng chưa thể hoàn tất thủ tục giải thể do vướng nghĩa vụ và quyết toán thuế; gần 326.000 doanh nghiệp không hoạt động tại địa chỉ đăng ký nhưng còn nợ thuế.
Đây không còn là câu chuyện của một vài doanh nghiệp gặp khó khăn với thủ tục hành chính. Con số hàng trăm ngàn cho thấy một vấn đề có tính hệ thống.
Một doanh nghiệp đã ngừng hoạt động nhưng không thể hoàn tất thủ tục rút lui không tạo thêm giá trị cho nền kinh tế. Ngược lại, doanh nghiệp đó tiếp tục tạo ra chi phí: chi phí kế toán, chi phí tuân thủ, chi phí quản lý nhà nước và quan trọng hơn là chi phí cơ hội của nguồn lực bị mắc kẹt.
Một nền kinh tế muốn tăng năng suất không thể để một lượng lớn doanh nghiệp “không sống, không chết” tồn tại dai dẳng trên hệ thống.
Thất bại cũng là một phần của thị trường
Một thể chế tốt không phải là thể chế khiến doanh nghiệp không bao giờ thất bại. Đó là thể chế cho phép doanh nghiệp thử nghiệm, thất bại, rút lui và có cơ hội làm lại.
Có một điểm cần thay đổi trong tư duy quản lý: doanh nghiệp thất bại không mặc nhiên đồng nghĩa với doanh nhân vi phạm.
Trong kinh tế thị trường, thất bại là một phần của quá trình phân bổ nguồn lực. Không phải dự án đầu tư nào cũng thành công, không phải doanh nghiệp nào thành lập cũng tồn tại lâu dài. Vốn, lao động, mặt bằng, công nghệ và năng lực quản trị phải được dịch chuyển từ hoạt động kém hiệu quả sang hoạt động có năng suất cao hơn. Đó chính là logic của “sự sáng tạo phá hủy” mà Joseph Schumpeter (nhà kinh tế học người Áo) chỉ ra.
Vấn đề của Việt Nam hiện nay là chi phí rút lui quá cao có thể làm chậm quá trình phân bổ lại nguồn lực này. Một doanh nghiệp không còn khả năng hoạt động mà phải duy trì hồ sơ, xử lý từng khoản thuế, bảo hiểm, chi nhánh, tài khoản ngân hàng, giấy phép chuyên ngành… trong thời gian dài sẽ tiêu hao nguồn lực vốn đã cạn kiệt. Người chủ doanh nghiệp cũng bị kéo dài trạng thái pháp lý bất định.
Đáng lo hơn, nếu một người đã thất bại một lần cảm nhận rằng, cái giá của thất bại không chỉ là mất vốn, mà còn là nhiều năm vật lộn để đóng cửa, họ sẽ cân nhắc rất khác trước khi bắt đầu một hoạt động kinh doanh mới.
Một thể chế tốt không phải là thể chế khiến doanh nghiệp không bao giờ thất bại. Đó là thể chế cho phép doanh nghiệp thử nghiệm, thất bại, rút lui và có cơ hội làm lại.
Không thể chống gian lận bằng cách giữ tất cả doanh nghiệp lại
Lý do của cách quản lý chặt chẽ hiện nay không khó hiểu. Doanh nghiệp “ma”, gian lận hóa đơn, trốn thuế, chiếm dụng vốn rồi bỏ trốn là những rủi ro có thật. Khi thông tin chưa đầy đủ và năng lực quản trị rủi ro còn hạn chế, cơ quan quản lý có xu hướng kiểm tra kỹ trước khi cho doanh nghiệp hoàn tất việc rút lui.
Nhưng đây chính là điểm cần thay đổi. Không thể vì sợ một số doanh nghiệp gian lận mà thiết kế một quy trình khiến hàng trăm ngàn doanh nghiệp trung thực phải chịu cùng một mức độ kiểm soát.
Đây là bài toán chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm. Doanh nghiệp trung thực cần được trao một lối ra nhanh. Nhà nước vẫn phải giữ đầy đủ công cụ để xử lý gian lận, nhưng công cụ đó nên được kích hoạt trên cơ sở rủi ro và dấu hiệu vi phạm, thay vì mặc định mọi doanh nghiệp xin giải thể đều phải trải qua một quy trình kiểm tra kéo dài.
Nói cách khác, cần đơn giản hóa thủ tục, nhưng không đơn giản hóa trách nhiệm. Đây là điểm khác biệt quan trọng.
Học cách cho doanh nghiệp rút lui có trật tự
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, một doanh nghiệp có thể được xóa tên khỏi hệ thống mà không làm suy yếu quyền lợi của chủ nợ hay khả năng chống gian lận của Nhà nước.
Singapore có cơ chế voluntary strike-off cho doanh nghiệp không còn hoạt động. Doanh nghiệp nộp hồ sơ trực tuyến, sau đó thông tin được công khai để chủ nợ và các bên liên quan có thời gian phản đối. Nếu không có phản đối, doanh nghiệp được xóa tên.
Tại Anh, cơ chế DS01 cho phép doanh nghiệp tự nguyện xin xóa tên khỏi sổ đăng ký. Khi thông tin này được công khai, nếu không có phản đối từ các bên liên quan, thì doanh nghiệp có thể được giải thể mà không phải trải qua việc kiểm tra sổ sách phức tạp tại trụ sở. Trường hợp sau đó phát hiện còn nghĩa vụ chưa được xử lý, công ty có thể được khôi phục theo quyết định của tòa án.
Điều đáng học ở đây là triết lý quản lý: Nhà nước không nhất thiết phải kiểm tra tất cả mọi thứ trước khi cho doanh nghiệp rời thị trường. Nhà nước có thể dựa vào công khai thông tin, quyền phản đối của chủ nợ, cam kết của người quản lý và chế tài hậu kiểm.
Nếu phát hiện gian lận khi doanh nghiệp đã được xóa tên, pháp luật vẫn phải đủ mạnh để khôi phục pháp nhân, truy tìm tài sản và xử lý trách nhiệm cá nhân của những người cố tình che giấu nghĩa vụ. Đó là cách kết hợp giữa “đóng cửa nhanh” và “hậu kiểm nghiêm”.
Giải thể không đủ, phải tháo nút thắt phá sản
Một vấn đề cần nhìn thẳng là sự đứt gãy giữa giải thể và phá sản.
Doanh nghiệp muốn giải thể phải thanh toán hết các khoản nợ. Nhưng doanh nghiệp thực sự thất bại chính là doanh nghiệp không còn khả năng thanh toán hết nợ. Như vậy, nhóm doanh nghiệp cần cơ chế rút lui nhất lại không thể đi qua “cửa giải thể”. Về lý thuyết, họ phải chuyển sang thủ tục phá sản.
Nhưng phá sản hiện vẫn bị nhìn nhận và vận hành như một thủ tục tố tụng phức tạp, trong khi doanh nghiệp đã cạn tiền. Nghiên cứu cho thấy, chi phí, thời gian và sự phức tạp của thủ tục phá sản khiến nhiều doanh nghiệp lựa chọn đóng cửa trên thực tế, nhưng không hoàn tất được trạng thái pháp lý.
Đây là nghịch lý cần giải quyết khi hoàn thiện pháp luật về phá sản. Phá sản không nên được xem như một “bản án” với doanh nghiệp thất bại, mà cần được nhìn nhận như một thiết chế kinh tế để phân bổ lại tài sản và giải phóng nguồn lực.
Hoa Kỳ có nguyên tắc “Fresh Start”: sau khi hoàn tất quy trình phá sản, phần nghĩa vụ không thể thanh toán có thể được giải trừ theo quy định, tạo cơ hội cho người kinh doanh bắt đầu lại. Việt Nam cũng cần tư duy theo hướng này.
Một doanh nhân mất toàn bộ vốn vì một dự án thất bại đã chịu tổn thất kinh tế rất lớn. Nếu sau đó còn bị giữ trong một vòng xoáy nghĩa vụ hành chính không có điểm kết thúc, thì thất bại kinh doanh sẽ trở thành một dạng “án treo” kéo dài.Điều đó không khuyến khích tinh thần kinh doanh, mà khuyến khích sự thận trọng quá mức.
Cải cách “cửa ra” phải ngang hàng với “cửa vào”
Từ góc độ cải cách thể chế, điều cần thiết lúc này không phải thêm một lớp thủ tục để quản lý doanh nghiệp rút lui, mà là thiết kế lại toàn bộ quy trình.
Trước hết, cần nghiên cứu cơ chế xóa tên rút gọn cho doanh nghiệp nhỏ, siêu nhỏ, doanh nghiệp khởi nghiệp không còn hoạt động và không phát sinh hoạt động kinh doanh đáng kể. Doanh nghiệp có thể tự kê khai tài sản, công nợ và cam kết chịu trách nhiệm; thông tin được công khai trong thời hạn nhất định để chủ nợ và cơ quan quản lý phản đối; hết thời hạn mà không có tranh chấp thì được xóa tên.
Thứ hai, phải chuyển trọng tâm từ tiền kiểm sang hậu kiểm. Nếu phát hiện gian lận sau giải thể, có thể khôi phục pháp nhân, xuyên qua tư cách pháp nhân và truy cứu trách nhiệm của người quản lý, cổ đông kiểm soát nếu có hành vi cố ý che giấu nghĩa vụ.
Thứ ba, phải cải cách mạnh thủ tục phá sản, đặc biệt với doanh nghiệp nhỏ, siêu nhỏ. Một quy trình rút gọn, chi phí hợp lý và có cơ chế hỗ trợ khi doanh nghiệp đã cạn tài sản sẽ thực tế hơn nhiều so với một thủ tục tư pháp mà doanh nghiệp không đủ nguồn lực theo đuổi.
Cuối cùng, cần nhìn lại cách sử dụng các biện pháp cưỡng chế đối với cá nhân liên quan đến doanh nghiệp nợ thuế. Việc phân định giữa người trực tiếp điều hành và nhà đầu tư thụ động, giữa khoản nợ lớn có dấu hiệu cố ý trốn tránh và những nghĩa vụ nhỏ phát sinh từ thủ tục, là cần thiết để bảo đảm tính tương xứng của chế tài.
Cải cách môi trường kinh doanh không thể chỉ đo bằng việc mất bao nhiêu ngày để thành lập một doanh nghiệp. Phải đo cả mất bao nhiêu thời gian, tiền bạc và thủ tục để một doanh nghiệp thất bại được rời khỏi thị trường.
Để nền kinh tế vận hành với tốc độ cao hơn, nguồn lực phải được tái phân bổ nhanh hơn. Muốn vậy, doanh nghiệp kém hiệu quả phải có khả năng rời đi, tài sản của họ phải được giải phóng, người lao động phải có thể chuyển sang nơi có năng suất cao hơn, doanh nhân phải có cơ hội bắt đầu lại.
Vì vậy, cải cách quy trình rút lui khỏi thị trường - từ giải thể đến phá sản - cần được xem là một nhiệm vụ cấp bách, ngang hàng với cải cách thủ tục gia nhập thị trường. Chỉ khi cả “cửa vào” và “cửa ra” cùng được mở, cải cách thể chế mới thực sự tạo ra một thị trường năng động, nơi doanh nghiệp không chỉ dám bước vào mà còn có thể rời đi và làm lại khi cần thiết.