Thị trường phục hồi, khối ngoại vẫn bán ròng
Khép lại tháng 4/2026, VN-Index đạt 1.854,1 điểm, tăng 10,7% so với tháng 3 và tăng 3,9% so với cuối năm 2025. Giá trị giao dịch bình quân toàn thị trường đạt khoảng 32.600 tỷ đồng, cao hơn 11,5% so với mức bình quân năm 2025; vốn hóa thị trường đạt khoảng 10,5 triệu tỷ đồng, tương đương 81,8% GDP năm 2025. Sau nhịp điều chỉnh mạnh vào cuối quý I, thị trường đã phục hồi đáng kể xung lực tăng trưởng, qua đó phát đi tín hiệu tích cực hơn cả về điểm số, quy mô lẫn tâm lý giao dịch.
Tuy nhiên, diễn biến của dòng vốn ngoại vẫn cho thấy trạng thái bán ròng chưa chấm dứt. Trong tháng 4, nhà đầu tư nước ngoài tiếp tục bán ròng mạnh; riêng trên HOSE, giá trị bán ròng vượt 13.700 tỷ đồng. Tính chung toàn thị trường, mức bán ròng trong tháng vượt 12.100 tỷ đồng; cộng dồn 4 tháng đầu năm 2026, quy mô bán ròng đạt khoảng 43.600 tỷ đồng. Nói cách khác, mặt bằng điểm số đi lên thời gian qua chủ yếu được nâng đỡ bởi dòng tiền trong nước, trong khi vốn ngoại vẫn chưa phát đi tín hiệu đảo chiều rõ rệt.
| |
TS. Phạm Tiến Đạt, Viện Chiến lược và Chính sách tài chính (Bộ Tài chính) |
Nếu nhìn trong một chu kỳ dài hơn, đây không phải hiện tượng mang tính ngắn hạn. Dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài đã bán ròng 17.660 tỷ đồng trong năm 2023, tăng lên 82.540 tỷ đồng trong năm 2024 và đạt 134.490 tỷ đồng trong năm 2025. Điều đáng lưu ý là xu hướng này diễn ra trong bối cảnh thị trường vẫn tiếp tục mở rộng về vốn hóa, thanh khoản và hạ tầng vận hành. Điều đó cho thấy quyết định phân bổ vốn của nhà đầu tư quốc tế chịu tác động đáng kể từ những biến số rộng hơn, vượt ra ngoài diễn biến điểm số đơn thuần.
Dù vậy, trạng thái bán ròng hiện nay không đồng nghĩa với việc cánh cửa vốn ngoại đang dần khép lại. Thị trường đang bước vào giai đoạn được giới đầu tư đặc biệt quan tâm trước mốc nâng hạng có hiệu lực từ ngày 21/9/2026. Trong cách nhìn của nhiều nhà đầu tư tổ chức, quý II và quý III/2026 là giai đoạn quan trọng để chuẩn bị vị thế trước khi thị trường chính thức được đưa vào nhóm mới. Điều này khiến giai đoạn hiện nay trở thành một “vùng đệm” có ý nghĩa đặc biệt: nếu tận dụng tốt, Việt Nam có thể chuyển từ trạng thái bị bán ròng kéo dài sang trạng thái được tích lũy dần trước khi dòng tiền chính thức đi vào các rổ chỉ số.
Không chỉ Việt Nam, động thái bán ròng của khối ngoại cũng diễn ra khá rõ tại nhiều thị trường mới nổi, đặc biệt trong khu vực ASEAN. Giai đoạn 2023-2025, tổng giá trị bán ròng của nhà đầu tư nước ngoài tại ba thị trường Thái Lan, Malaysia và Indonesia lên tới khoảng 28 tỷ USD, cho thấy xu hướng rút vốn là hiện tượng mang tính khu vực trong bối cảnh lãi suất quốc tế duy trì ở mức cao, tỷ giá biến động và khẩu vị rủi ro toàn cầu trở nên thận trọng hơn.
| |
Vì sao dòng vốn ngoại vẫn chưa trở lại?
Trước hết, cần nhìn nhận đây là kết quả của một bối cảnh tài chính quốc tế chưa thực sự thuận lợi đối với các thị trường mới nổi và cận biên. Mặt bằng lãi suất USD duy trì ở mức cao trong thời gian dài đã làm thay đổi tương quan lợi suất giữa các loại tài sản, khiến trái phiếu Chính phủ Mỹ và các tài sản an toàn bằng USD trở nên hấp dẫn hơn tương đối. Khi lợi suất phi rủi ro tăng lên, nhà đầu tư toàn cầu có xu hướng cơ cấu lại danh mục theo hướng thận trọng hơn, giảm tỷ trọng tại các thị trường nhỏ hơn hoặc khó phòng vệ rủi ro hơn. Đây là quy luật tái phân bổ vốn mang tính chu kỳ, thay vì phản ứng đơn lẻ đối với riêng một thị trường.
Yếu tố thứ hai là rủi ro tỷ giá. Với nhà đầu tư quốc tế, lợi nhuận không chỉ được đo bằng mức tăng của giá cổ phiếu mà còn bằng hiệu quả đầu tư sau quy đổi về đồng tiền gốc. Khi USD/VND biến động theo hướng bất lợi, một phần thành quả đầu tư bằng đồng Việt Nam có thể bị bào mòn đáng kể. Chính vì vậy, ngay cả khi định giá cổ phiếu trở nên hấp dẫn hoặc triển vọng tăng trưởng lợi nhuận doanh nghiệp khá tích cực, nhà đầu tư nước ngoài vẫn có thể duy trì tâm lý dè dặt nếu chưa nhìn thấy các công cụ phòng vệ rủi ro đủ hiệu quả và thuận tiện để triển khai trên cơ sở danh mục thực tế.
Thứ ba là sự thay đổi trong bản đồ ưu tiên của dòng tiền toàn cầu. Những năm gần đây, vốn quốc tế ngày càng tập trung vào các thị trường gắn với các câu chuyện công nghệ, trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi xanh. Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan (Trung Quốc) hay một số trung tâm tài chính lớn đang thu hút mạnh dòng tiền nhờ sở hữu các doanh nghiệp công nghệ quy mô lớn cùng những động lực tăng trưởng mới có sức lan tỏa toàn cầu. Trong tương quan đó, các thị trường có cơ cấu hàng hóa còn thiên về nhóm ngành truyền thống dễ bị giảm tỷ trọng hơn, dù nền tảng vĩ mô nội địa không xấu. Đây là sự dịch chuyển mang tính cấu trúc của dòng vốn quốc tế trong giai đoạn mới.
Yếu tố thứ tư đến từ chính đặc điểm vận động của các quỹ đầu tư. Sau giai đoạn thị trường Việt Nam phục hồi mạnh trong năm 2024 và tăng trưởng rất cao trong năm 2025, việc một bộ phận quỹ ngoại chốt lời hoặc tái cơ cấu danh mục là phản ứng bình thường về mặt tài chính. Đặc biệt, với các quỹ chuyên đầu tư vào thị trường cận biên, việc Việt Nam chuyển sang nhóm thị trường mới nổi thứ cấp cũng kéo theo nhu cầu điều chỉnh tỷ trọng trước thời điểm thay đổi phân loại. Vì vậy, một phần lực bán ròng hiện nay có thể được hiểu như quá trình tái cơ cấu vị thế trước một cột mốc mới, hơn là sự phủ nhận triển vọng dài hạn của thị trường Việt Nam.
Ở bình diện thị trường, nguyên nhân còn nằm ở thực tế Việt Nam đang trong giai đoạn chuyển đổi cấu trúc nhưng chưa hoàn tất quá trình nâng chất lượng hàng hóa. Thị trường đã cải thiện đáng kể về quy mô, song số lượng doanh nghiệp công nghệ lớn, doanh nghiệp xanh, doanh nghiệp có chuẩn mực công bố thông tin và quản trị đủ sâu để hấp dẫn nhóm quỹ tổ chức dài hạn vẫn chưa nhiều. Việc thiếu các câu chuyện tăng trưởng mới có sức hút ở tầm khu vực khiến nhà đầu tư nước ngoài có thêm lý do để chọn lọc hơn trong phân bổ vốn, đặc biệt khi họ đang có nhiều lựa chọn cạnh tranh trong cùng khu vực châu Á.
Không chỉ hút vốn, mà phải giữ vốn ở lại
Vấn đề không chỉ là thu hút dòng vốn quay trở lại, mà còn là tạo dựng một môi trường đầu tư đủ minh bạch, ổn định và hấp dẫn để dòng vốn đó ở lại lâu dài.
Trong bối cảnh đó, ưu tiên chính sách cần chuyển từ tư duy “mở thêm cửa vào thị trường” sang tư duy “nâng điều kiện để dòng vốn ở lại”. Thu hút vốn ngoại luôn quan trọng, nhưng với một thị trường đang hướng tới chuẩn mới nổi, khả năng giữ chân được dòng vốn này mới là chỉ báo rõ nét nhất về chất lượng thể chế, chiều sâu hàng hóa và mức độ tin cậy của môi trường đầu tư. Nếu chỉ có một nhịp giải ngân ngắn hạn đi trước sự kiện nâng hạng mà không tạo dựng được nền lưu trú lâu dài, hiệu ứng tích cực sẽ khó kéo dài.
Trong giai đoạn 2026-2027, nhóm giải pháp có tác động trực tiếp nhất tới quyết định phân bổ vốn là thiết lập cơ chế phòng ngừa rủi ro tỷ giá cho nhà đầu tư nước ngoài. Đây là mắt xích đặc biệt quan trọng bởi với dòng vốn xuyên biên giới, rủi ro tỷ giá nhiều khi là yếu tố quyết định việc có giải ngân hay không. Khi nhà đầu tư có thể bảo vệ được hiệu quả đầu tư sau quy đổi, sức hấp dẫn của thị trường mới được phản ánh đầy đủ hơn.
Các giải pháp hỗ trợ trong ngắn hạn cũng cần được thúc đẩy theo hướng giảm chi phí tiếp cận thị trường cho nhà đầu tư quốc tế. Trọng tâm là tiếp tục hoàn thiện hạ tầng giao dịch và thanh toán, củng cố tính thông suốt của cơ chế vào - ra thị trường, mở rộng chất lượng công bố thông tin bằng tiếng Anh, xây dựng hệ thống dữ liệu tập trung phục vụ nhà đầu tư nước ngoài, đồng thời thúc đẩy lộ trình áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế đối với nhóm doanh nghiệp quy mô lớn. Khi thông tin minh bạch hơn, quy trình tiếp cận rõ ràng hơn và rủi ro vận hành thấp hơn, xác suất giữ chân nhà đầu tư tổ chức cũng sẽ cao hơn.
Về trung và dài hạn, bài toán lớn hơn nằm ở cấu trúc hàng hóa của thị trường. Nếu thiếu các doanh nghiệp niêm yết quy mô lớn, quản trị tốt, thanh khoản cao và đại diện cho các ngành tăng trưởng của nền kinh tế, dòng vốn quốc tế khó có thể mở rộng phân bổ một cách bền vững. Vì vậy, cần tập trung mở rộng nguồn cung hàng hóa chất lượng cao; trong đó đáng chú ý là thúc đẩy doanh nghiệp FDI niêm yết, đẩy nhanh quá trình gắn IPO với niêm yết, đồng thời từng bước hoàn thiện cơ chế sở hữu nước ngoài và mở rộng các dịch vụ tài chính dành cho nhà đầu tư tổ chức chuyên nghiệp. Đây là điều kiện để thị trường không chỉ đón được dòng vốn vào, mà còn đủ chiều sâu để hấp thụ và giữ được dòng vốn ở lại.
Triển vọng dòng vốn sau nâng hạng là có cơ sở. Theo Cục Thống kê, Bộ Tài chính, dòng vốn thụ động có thể vào thị trường theo nhiều chặng, trong khi dòng vốn chủ động được kỳ vọng ở quy mô lớn hơn đáng kể; tổng mức phân bổ vốn đầu tư gián tiếp có thể đạt khoảng 5-6 tỷ USD trong ngắn hạn và khoảng 20 tỷ USD đến năm 2030. Tuy nhiên, những con số này chỉ thực sự có ý nghĩa nếu thị trường chuẩn bị được nền tảng đủ tốt để hấp thụ dòng vốn một cách ổn định, thay vì chỉ trông đợi vào một cú huých mang tính sự kiện.
Tóm lại, trạng thái bán ròng của khối ngoại trong những tháng đầu năm 2026 càng cho thấy yêu cầu phải nâng chất thị trường một cách thực chất hơn. Trong bối cảnh thời điểm nâng hạng đang đến gần, vấn đề không chỉ là thu hút dòng vốn quay trở lại, mà còn là tạo dựng một môi trường đầu tư đủ minh bạch, ổn định và hấp dẫn để dòng vốn ấy ở lại lâu dài. Nếu tận dụng tốt giai đoạn này, thị trường chứng khoán Việt Nam không chỉ đón được một nhịp vốn mới, mà còn có cơ hội bước sang một chu kỳ phát triển bền vững hơn.