Bài toán bảo vệ chủ quyền số trong doanh nghiệp

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Vừa qua, cơ quan chức năng lần đầu tiên khởi tố vụ án hình sự liên quan đến hành vi sử dụng trái phép phần mềm thương mại có bản quyền (Windows và Microsoft Office). Đây không chỉ là một vụ xử lý vi phạm bản quyền thông thường, mà còn cho thấy yêu cầu tuân thủ pháp luật về sở hữu trí tuệ trong môi trường số đang ngày càng được tăng cường.
Nguồn mở góp phần nâng cao năng lực tự chủ công nghệ và kiểm soát dữ liệu Nguồn mở góp phần nâng cao năng lực tự chủ công nghệ và kiểm soát dữ liệu

Nguồn mở đáp ứng nhu cầu quản trị doanh nghiệp

Khác với phần mềm nguồn đóng thường đi kèm chi phí bản quyền theo thiết bị hoặc phí thuê bao định kỳ, phần mềm nguồn mở (Free and Open Source Software - FOSS) có thể trao cho người dùng quyền sử dụng, nghiên cứu, chia sẻ và sửa đổi theo các điều kiện của từng giấy phép.

Một quan niệm phổ biến là phần mềm nguồn đóng “an toàn hơn” do mã nguồn được giữ kín. Tuy nhiên, việc mã nguồn không được công khai không đồng nghĩa với việc loại bỏ các lỗ hổng bảo mật. Với phần mềm nguồn mở, mã nguồn có điều kiện được cộng đồng phát triển và các chuyên gia độc lập kiểm tra, qua đó tạo điều kiện phát hiện, đánh giá và khắc phục lỗ hổng, nếu dự án được duy trì và kiểm soát tốt.

Đối với các phần mềm không rõ nguồn gốc hoặc đã bị can thiệp, người dùng có thể gặp khó khăn trong việc kiểm chứng tính toàn vẹn và nguồn gốc của mã nguồn. Trong khi đó, mô hình nguồn mở tạo điều kiện để tổ chức chủ động kiểm toán, kiểm tra tính toàn vẹn của phần mềm và lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ hỗ trợ phù hợp.

Ông Nguyễn Đức Toàn, Tập đoàn Công nghệ Vietsens

Ông Nguyễn Đức Toàn, Tập đoàn Công nghệ Vietsens

Một trong những câu hỏi được nhiều tổ chức quan tâm là: “Liệu phần mềm nguồn mở có thể đáp ứng các nhu cầu vốn đang được phục vụ bởi hệ sinh thái của Microsoft hay không?”. Thực tiễn triển khai cho thấy, đối với nhiều nhu cầu nghiệp vụ phổ biến, phần mềm nguồn mở có thể đáp ứng hoặc thay thế một phần chức năng của các giải pháp nguồn đóng.

Về hệ điều hành và ứng dụng văn phòng, các bản phân phối Linux như Ubuntu, Debian và một số bản phân phối do doanh nghiệp trong nước phát triển, kết hợp với các bộ ứng dụng như LibreOffice, OnlyOffice, có thể đáp ứng nhu cầu soạn thảo văn bản, xử lý dữ liệu và trình chiếu.

Về quản trị tập trung và phân quyền, các giải pháp như FreeIPA, OpenLDAP cho phép quản lý người dùng, phân quyền và áp dụng chính sách bảo mật đồng bộ trên toàn bộ máy trạm, đáp ứng nhiều chức năng tương tự Microsoft Active Directory.

Về triển khai và vận hành quy mô lớn, doanh nghiệp có thể tự động hóa cài đặt máy trạm bằng PXE/ Image, quản lý cập nhật từ xa, giám sát thiết bị và tài sản công nghệ thông tin thông qua các công cụ như Ansible, Puppet hay Zabbix, đáp ứng nhiều nhu cầu quản trị, triển khai và giám sát tương tự SCCM/Intune.

Về kết nối và bảo mật, các giải pháp nguồn mở cũng hỗ trợ xây dựng hệ thống VPN, kiểm soát truy cập và kết nối với nhiều ứng dụng nghiệp vụ doanh nghiệp trên nền tảng web hoặc các hệ thống điện toán đám mây.

Nên ưu tiên công nghệ có khả năng làm chủ trong nước

Sử dụng phần mềm nguồn mở không chỉ là lựa chọn công cụ, mà còn là câu chuyện làm chủ công nghệ và bảo vệ chủ quyền dữ liệu.

Cùng với yêu cầu ngày càng cao về tuân thủ bản quyền, các cơ quan, tổ chức và doanh nghiệp, đặc biệt trong ngành tài chính - ngân hàng và các lĩnh vực hạ tầng quan trọng, cần xây dựng lộ trình quản trị, chuyển đổi phần mềm phù hợp.

Thứ nhất, rà soát và xây dựng lộ trình chuyển đổi phần mềm. Các đơn vị cần kiểm toán hạ tầng công nghệ thông tin, phân loại phần mềm và xác định những hệ thống có khả năng chuyển đổi, trên cơ sở đánh giá nhu cầu nghiệp vụ, khả năng tương thích và chi phí. Đối với các máy trạm đang sử dụng Windows hoặc Office, doanh nghiệp có thể đánh giá khả năng chuyển sang hệ điều hành Linux và các bộ phần mềm văn phòng nguồn mở phù hợp. Nên chuyển đổi từng bước, từ khối hành chính, văn phòng trước.

Thứ hai, chuẩn hóa kiến trúc quản trị tập trung trên nền tảng nguồn mở. Các tổ chức cần xây dựng hạ tầng quản trị tập trung, từ tự động hóa cài đặt (PXE/Image), áp dụng chính sách an toàn thông tin, kiểm soát truy cập VPN đến giám sát tài sản công nghệ thông tin từ xa.

Thứ ba, ưu tiên hạ tầng đám mây và các nền tảng công nghệ có khả năng làm chủ trong nước. Chiến lược chủ quyền dữ liệu có thể được triển khai thông qua sự kết hợp giữa giải pháp mã nguồn mở với hạ tầng điện toán đám mây trong nước đáp ứng các yêu cầu về an toàn, bảo mật, cùng các bản phân phối Linux do doanh nghiệp công nghệ Việt Nam phát triển. Điều này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc đáp ứng các yêu cầu về dữ liệu, đồng thời nâng cao năng lực tự chủ công nghệ và tối ưu chi phí trong dài hạn.

Thứ tư, đào tạo nhân sự và nâng cao văn hóa tuân thủ. Chuyển đổi phần mềm cũng đòi hỏi thay đổi phương thức làm việc. Các tổ chức cần đào tạo, hướng dẫn cán bộ, nhân viên sử dụng thành thạo các công cụ nguồn mở, đồng thời đưa yêu cầu tuân thủ bản quyền và an toàn thông tin vào quy trình vận hành.

Lựa chọn giải pháp nguồn mở phù hợp với yêu cầu tuân thủ, an toàn và khả năng làm chủ có thể giúp doanh nghiệp tăng cường kiểm soát công nghệ và dữ liệu.

6 trụ cột của chủ quyền số

Để hiện thực hóa chủ quyền số một cách toàn diện, các tổ chức cần tăng cường năng lực kiểm soát trên 6 trụ cột cốt lõi. Các giải pháp phần mềm tự do và nguồn mở (FOSS) có thể hỗ trợ tổ chức nâng cao mức độ tự chủ trên từng phương diện.

1. Bảo vệ (Protection): Đảm bảo hệ thống an toàn trước truy cập trái phép bằng tường lửa, mã hóa và hệ thống dự phòng. FOSS cho phép tổ chức chủ động cài đặt và tùy chỉnh các lớp bảo mật chuyên sâu mà không phụ thuộc vào nhà cung cấp độc quyền.

2. Quyền riêng tư dữ liệu (Data Privacy): Tuân thủ Luật Dữ liệu, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân, Luật An ninh mạng và các tiêu chuẩn quốc tế như GDPR. Việc tự triển khai FOSS trên máy chủ nội bộ (on-premise) giúp giảm phụ thuộc vào các nền tảng SaaS bên ngoài và tăng khả năng kiểm soát dữ liệu.

3. Lưu trú dữ liệu (Data Residency): Đảm bảo dữ liệu được lưu trữ trong ranh giới địa lý của quốc gia. FOSS giúp loại bỏ rủi ro bị ràng buộc vào hạ tầng đám mây công cộng (Public Cloud) nước ngoài, tạo điều kiện lưu giữ dữ liệu tại các trung tâm dữ liệu trong nước.

4. Tính địa phương (Localization): Khả năng tùy biến và làm chủ công nghệ để phù hợp với quy trình, ngôn ngữ và yêu cầu vận hành tại địa phương. FOSS cho phép đóng gói, chỉnh sửa và vận hành trên hạ tầng tự host (self-hosted).

5. Thẩm quyền (Jurisdiction): Đảm bảo tổ chức có quyền quyết định và kiểm soát việc ai được truy cập dữ liệu, hệ thống và tài nguyên công nghệ. Sử dụng FOSS giúp tăng khả năng kiểm tra mã nguồn, giảm phụ thuộc vào nhà cung cấp và nâng cao quyền kiểm soát đối với hệ thống.

6. Quyền kiểm soát (Control): Năng lực kiểm soát về mặt pháp lý lẫn kỹ thuật đối với sản phẩm/dịch vụ. FOSS tăng quyền kiểm soát mã nguồn và hệ thống, giúp tổ chức tránh khỏi rủi ro bị gián đoạn dịch vụ hoặc khóa tài khoản do các biến động địa chính trị.

Nguyễn Đức Toàn
Tập đoàn Công nghệ Vietsens

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục