Ba trụ cột chính trên thị trường carbon Việt Nam

0:00 / 0:00
0:00
Thị trường carbon Việt Nam đang định hình như một nền tảng chiến lược, tập trung vào ba trụ cột chính: giao dịch tuân thủ, tín chỉ carbon tự nguyện và hạ tầng cho hệ sinh thái carbon. Ông Seck Yee Chung, Phó chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Singapore tại Việt Nam nhận định như vậy khi trao đổi với Báo Tài chính - Đầu tư về những cơ hội trong tương lai cũng như các bài học kinh nghiệm quốc tế.
Ông Seck Yee Chung, Phó chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Singapore tại Việt Nam Ông Seck Yee Chung, Phó chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Singapore tại Việt Nam

Ông đánh giá thế nào về sự phát triển của thị trường carbon Việt Nam hiện nay?

Thị trường carbon Việt Nam đang trong quá trình hình thành và phát triển, hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Việt Nam đang chuẩn bị vận hành nền tảng giao dịch carbon thí điểm từ năm 2025 và chính thức đưa thị trường vào hoạt động trong những năm tới, cùng với việc bán tín chỉ carbon rừng ra thị trường quốc tế. Việt Nam có lợi thế đáng kể về độ che phủ rừng (trên 42%) cùng các điều kiện thuận lợi để phát triển, bảo vệ và làm giàu rừng, qua đó gia tăng trữ lượng carbon, tạo nền tảng quan trọng cho thị trường tín chỉ carbon.

Ngay sau Hội nghị Thượng đỉnh về Biến đổi khí hậu (COP26), Chính phủ Việt Nam, thông qua Cục Biến đổi khí hậu thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường, đã xây dựng kế hoạch thực hiện cam kết Net Zero với 5 nhóm giải pháp chính gồm: chuyển đổi năng lượng, tiết kiệm năng lượng, bảo vệ và phát triển hệ sinh thái rừng, thu hồi và lưu trữ carbon, định giá carbon.

Việt Nam cũng hướng tới xây dựng môi trường thương mại hài hòa giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững. Tính đến tháng 3/2025, Việt Nam có 274 dự án đăng ký theo Cơ chế phát triển sạch (CDM), 45 dự án theo Tiêu chuẩn Carbon được xác minh (VCS) và 58 dự án theo Tiêu chuẩn Vàng (GS), góp phần giảm khoảng 60 triệu tấn CO₂.

Đến tháng 4/2025, Việt Nam nằm trong nhóm bốn quốc gia có nhiều dự án CDM nhất và đứng thứ 9 trong số 80 quốc gia tham gia cơ chế này, với các dự án tập trung chủ yếu vào năng lượng tái tạo và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.

Việt Nam đang điều chỉnh thị trường carbon theo các tiêu chuẩn quốc tế như Thỏa thuận Paris hay Điều 6 của Công ước khung của Liên hợp quốc về Biến đổi khí hậu (UNFCCC) như thế nào, thưa ông?

Chính phủ Việt Nam giữ vai trò trung tâm trong việc phát triển thị trường carbon, từ xây dựng khung pháp lý đến điều phối và giám sát hoạt động thị trường.

Trước hết, Việt Nam đã triển khai nhiều sáng kiến chuyển đổi thông qua hệ thống luật pháp, các nghị định, cơ quan đăng ký quốc gia và nền tảng giao dịch tín chỉ carbon nhằm tạo điều kiện cho hoạt động giao dịch. Cơ quan quản lý cũng đang xây dựng khuôn khổ kết hợp giữa Hệ thống Giao dịch phát thải (ETS) và thị trường tín chỉ carbon.

Theo Điều 91 của Luật Bảo vệ môi trường 2020, việc giảm phát thải khí nhà kính được thực hiện theo lộ trình phù hợp với điều kiện phát triển của đất nước và các cam kết quốc tế.

Là nền kinh tế đang phát triển với tốc độ tăng trưởng cao, Việt Nam chứng kiến lượng phát thải khí nhà kính gia tăng trong khi việc ứng dụng công nghệ tiên tiến còn hạn chế. Những ngành chịu tác động lớn từ cơ chế định giá carbon gồm dệt may, da giày, nông nghiệp và các ngành phát thải cao như thép, xi măng, hóa chất, năng lượng. Đây cũng là những lĩnh vực chịu áp lực ngày càng lớn từ Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu, ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh quốc tế.

Việt Nam đang hoàn thiện các chính sách phát triển thị trường carbon thông qua Quyết định số 232/QĐ-TTg phê duyệt Đề án phát triển thị trường carbon giai đoạn 2025 - 2030, trong đó quy định lộ trình thí điểm từ năm 2025 và từng bước vận hành chính thức thị trường.

Các văn bản pháp lý quan trọng hiện nay gồm Luật Bảo vệ môi trường 2020, Nghị định 06/2022/NĐ-CP về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ozone cùng các văn bản sửa đổi, bổ sung liên quan.

Luật Bảo vệ môi trường 2020 đặt nền móng cho việc hình thành thị trường carbon, trong khi Nghị định 06/2022/NĐ-CP cụ thể hóa cơ chế vận hành. Sau đó, Nghị định 119/2025/NĐ-CP tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy của hệ thống tín chỉ carbon, đồng thời đáp ứng các cam kết khí hậu toàn cầu.

Một nguyên tắc quan trọng được nhấn mạnh là các giao dịch tín chỉ carbon quốc tế phải ưu tiên mục tiêu giảm phát thải quốc gia. Theo đó, các dự án cần phù hợp với Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) theo Thỏa thuận Paris.

Việt Nam đang hoàn thiện các chính sách phát triển thị trường carbon

Việt Nam đang hoàn thiện các chính sách phát triển thị trường carbon

Với sự phát triển hiện nay và tiềm năng trong tương lai, thị trường carbon Việt Nam đang và sẽ mang lại những cơ hội gì cho các doanh nghiệp Singapore hoạt động trong nước và khu vực?

Việt Nam và Singapore đã thúc đẩy mạnh mẽ quan hệ hợp tác song phương thông qua Biên bản ghi nhớ ký năm 2023 về quan hệ đối tác kinh tế xanh - kỹ thuật số và hợp tác hàng hải. Tiếp đó, hai bên ký kết thỏa thuận khung kết nối nâng cao, tập trung vào hợp tác năng lượng và phát triển bền vững, tạo động lực mới cho dòng vốn đầu tư.

Nhu cầu năng lượng tăng nhanh cùng tiềm năng phát triển năng lượng tái tạo lớn khiến Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn đối với các nhà đầu tư Singapore. Trong lĩnh vực carbon, hai nước có thể hợp tác xây dựng khuôn khổ thị trường hiệu quả hơn, bao gồm tiêu chuẩn, hệ thống xác minh và nền tảng giao dịch.

Bên cạnh đó, lợi thế về đa dạng sinh học giúp Việt Nam có tiềm năng lớn phát triển các dự án hấp thụ carbon như trồng rừng, phục hồi rừng ngập mặn và nông nghiệp bền vững.

Khi nhu cầu bù đắp carbon trên toàn cầu gia tăng, doanh nghiệp Singapore có thể tận dụng thế mạnh kết nối quốc tế để thúc đẩy giao dịch carbon xuyên biên giới, phát triển các cơ chế tuân thủ khu vực và mở rộng cơ hội đầu tư. Điều này tạo điều kiện cho các liên doanh, trung tâm nghiên cứu - phát triển và các cơ chế tài trợ song phương hướng đến mục tiêu phát triển bền vững.

Mạng lưới Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore (VSIP) là một biểu tượng tiêu biểu của quan hệ hợp tác kinh tế giữa hai nước. Trong chuyến thăm Singapore năm 2024 của Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn, mô hình VSIP tiếp tục được đánh giá là minh chứng cho hiệu quả hợp tác song phương.

Hiện nay, các kế hoạch chuyển đổi VSIP thành các khu công nghiệp công nghệ cao và phát thải thấp đang được thúc đẩy. Sembcorp, đơn vị phát triển VSIP, định hướng mô hình VSIP 2.0 không chỉ tập trung vào sản xuất công nghiệp, mà còn tích hợp hạ tầng xanh, đô thị thông minh và các giải pháp phát triển bền vững.

Giai đoạn tiếp theo sẽ hướng tới tích hợp năng lượng sạch, công nghệ sản xuất tiên tiến và hệ thống logistics hiện đại. Định hướng này phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững của Việt Nam cũng như chiến lược hợp tác giữa hai nước.

Năm 2023, Việt Nam và Singapore thiết lập Quan hệ Đối tác Kinh tế Xanh - Kỹ thuật số nhằm thúc đẩy tăng trưởng bền vững dựa trên công nghệ xanh, chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo. Đến năm 2025, hai nước tiếp tục nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện, mở rộng hợp tác sang các lĩnh vực như năng lượng sạch, logistics xanh và phát triển kinh tế bền vững.

Đâu là những bài học kinh nghiệm, mà Việt Nam có thể học hỏi từ Singapore hoặc các quốc gia khác trong phát triển thị trường carbon nhằm thu hút các thành phần tham gia, thưa ông?

Việt Nam có thể tham khảo nhiều kinh nghiệm quốc tế trong quá trình xây dựng và phát triển thị trường carbon.

Ở cấp độ quốc gia, kinh nghiệm của Singapore cho thấy, Việt Nam cần tận dụng tối đa tiềm năng năng lượng sạch trong nước, giảm dần sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu. Đồng thời, cần thúc đẩy các công cụ tài chính xanh như thị trường carbon, trái phiếu xanh và chương trình đào tạo nguồn nhân lực phục vụ nền kinh tế xanh.

Bên cạnh đó, đầu tư vào các công nghệ mới như hydro xanh và công nghệ thu hồi, sử dụng, lưu trữ carbon (CCUS) sẽ đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển đổi.

Kinh nghiệm của Hàn Quốc cho thấy, tầm quan trọng của lộ trình thực hiện rõ ràng. Nước này từng phân bổ hạn ngạch miễn phí trước khi từng bước chuyển sang đấu giá, nhưng quá trình chuyển đổi gặp phản ứng từ một số ngành do lo ngại chi phí gia tăng. Vì vậy, Việt Nam cần xây dựng lộ trình phù hợp, kết hợp hỗ trợ tài chính, ưu đãi thuế và truyền thông để giúp doanh nghiệp thích ứng.

Từ kinh nghiệm của Trung Quốc, giai đoạn đầu nên tập trung vào một số lĩnh vực trọng điểm để đơn giản hóa công tác giám sát và nâng cao mức độ tuân thủ. Việc chuẩn hóa hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm định phát thải (MRV) cũng rất cần thiết nhằm bảo đảm tính chính xác và minh bạch của dữ liệu. Tuy nhiên, nếu giá tín chỉ carbon duy trì ở mức quá thấp trong thời gian dài, doanh nghiệp có thể thiếu động lực đầu tư đổi mới công nghệ.

Bài học từ Thái Lan cho thấy, cần tránh tình trạng chồng chéo trong quản lý. Việt Nam nên có cơ quan đầu mối rõ ràng để điều phối và giám sát thị trường. Đồng thời, việc xây dựng sàn giao dịch carbon và cơ quan đăng ký quốc gia sẽ giúp doanh nghiệp tiếp cận thị trường thuận lợi hơn.

Ở cấp độ quốc tế, Việt Nam cần tận dụng các cơ chế hợp tác khu vực, kết nối lưới điện và mua bán điện xuyên biên giới, đồng thời tham gia sâu hơn vào các mạng lưới đổi mới sáng tạo và hợp tác công nghệ sạch để nâng cao vị thế trong nền kinh tế carbon thấp toàn cầu.

Bích Thủy thực hiện
baodautu.vn

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục