Cần phát triển đồng bộ các kênh dẫn vốn để giảm sự phụ thuộc quá mức của nền kinh tế vào tín dụng ngân hàng
Áp lực thanh khoản không còn là câu chuyện ngắn hạn
Quý I/2026, câu chuyện lãi suất trở thành tâm điểm của hệ thống ngân hàng. Sau giai đoạn nỗ lực duy trì mặt bằng lãi suất thấp để hỗ trợ doanh nghiệp, nhiều ngân hàng buộc phải tăng lãi suất huy động nhằm giữ thanh khoản và đáp ứng nhu cầu tín dụng đang tăng nhanh.
Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Phạm Đức Ấn cho biết, mặt bằng lãi suất huy động và cho vay có xu hướng tăng trong thời gian qua, đặc biệt khi việc tăng lãi suất huy động chủ yếu nhằm thu hút vốn lẫn nhau giữa các tổ chức tín dụng. Hệ quả là chi phí vốn tăng lên, kéo theo áp lực lên lãi suất cho vay và ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sản xuất - kinh doanh của doanh nghiệp.
Theo Thống đốc, Ngân hàng Nhà nước đã kịp thời thiết lập lại kỷ luật thị trường, ổn định mặt bằng lãi suất, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa người gửi tiền và nhu cầu tiếp cận vốn của doanh nghiệp. Tuy nhiên, với các yếu tố vĩ mô trong nước và diễn biến quốc tế bất định, áp lực lãi suất vẫn chưa thể sớm kết thúc.
Áp lực lãi suất hiện nay là hệ quả của tình trạng mất cân đối giữa tăng trưởng tín dụng và tăng trưởng huy động. Năm 2025, tăng trưởng tín dụng toàn ngành đạt khoảng 19%, song tăng trưởng huy động vốn chỉ đạt khoảng 15 - 16%. Thực ra, khoảng chênh lệch này không phải mới xuất hiện trong năm qua. Bình quân vài năm trở lại đây, mức tăng trưởng huy động vốn thường thấp hơn tăng trưởng cho vay khoảng 3 - 3,5 điểm phần trăm, tạo ra một “khoảng trống” thanh khoản ngày càng rõ rệt.
Ông Ngô Chí Dũng, Chủ tịch Hội đồng quản trị VPBank thẳng thắn chỉ ra, đây chính là nguyên nhân lớn nhất khiến áp lực lãi suất quay trở lại trong năm 2026. Khi tín dụng tăng nhanh hơn huy động, hệ thống buộc phải bước vào cuộc cạnh tranh giữ vốn và cách nhanh nhất vẫn là tăng lãi suất.
Lãnh đạo VPBank cũng chia sẻ, thanh khoản thị trường ngân hàng trong quý I/2026 tương đối căng thẳng, dẫn tới hiện tượng tăng lãi suất huy động ở hầu hết các ngân hàng và ở tất cả các kỳ hạn. Dù tăng trưởng tín dụng chung của ngành chỉ hơn 3% trong quý đầu năm, nhưng với những ngân hàng có mục tiêu tăng trưởng mạnh như VPBank, áp lực huy động vốn còn lớn hơn nhiều.
Điều đáng chú ý là đợt nâng lãi suất huy động lần này không xuất phát hoàn toàn từ áp lực lạm phát như các chu kỳ trước, mà đến từ cấu trúc nguồn vốn của hệ thống. Nguồn vốn huy động trong nước phần lớn vẫn là ngắn hạn, trong khi nhu cầu tín dụng của nền kinh tế tập trung ở trung - dài hạn, đặc biệt ở các lĩnh vực sản xuất, đầu tư hạ tầng, bất động sản phục vụ nhu cầu ở thực và doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Sự lệch pha này khiến ngân hàng vừa phải huy động nhanh hơn, vừa phải huy động kỳ hạn dài hơn.
Bối cảnh quốc tế càng khiến bài toán giữ ổn định mặt bằng lãi suất ở mức thấp trở nên khó khăn hơn. Xung đột tại khu vực Trung Đông thúc đẩy giá dầu và cước vận tải biển tăng mạnh, đe dọa lạm phát toàn cầu, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) vẫn duy trì lập trường thận trọng với lộ trình giảm lãi suất, giúp USD mạnh lên...
Ông Lê Thanh Tùng, Thành viên Hội đồng quản trị VietinBank cho rằng, mặt bằng lãi suất tăng nhanh và duy trì ở mức cao phản ánh rõ áp lực thanh khoản của hệ thống cũng như mức độ cạnh tranh giữa các tổ chức tín dụng. Theo ông, việc xác định đỉnh lãi suất hiện nay rất khó bởi phụ thuộc đồng thời vào cả yếu tố trong nước lẫn diễn biến quốc tế. Trong kịch bản cơ sở, VietinBank cho rằng, chi phí vốn sẽ tiếp tục duy trì ở mức cao trong ngắn hạn. Tốc độ tăng có thể chậm lại và dần ổn định khi điều kiện thị trường thuận lợi hơn, nhưng nếu các cú sốc bên ngoài kéo dài, áp lực này hoàn toàn có thể kéo dài xuyên suốt năm 2026.
Điều đó đồng nghĩa, lãi suất không còn là câu chuyện của một quý, mà là bài toán chiến lược của cả năm.
Bài toán lớn của nền kinh tế
Khi lãi suất huy động tăng, tác động đầu tiên là biên lãi ròng (NIM) của nhà băng bị co hẹp. Đây là áp lực đặc biệt lớn với các ngân hàng vừa phải giữ tăng trưởng tín dụng, vừa phải thực hiện chủ trương hỗ trợ doanh nghiệp thông qua duy trì lãi suất cho vay hợp lý.
Tại VietinBank, ông Lê Thanh Tùng thừa nhận, trong bối cảnh mặt bằng lãi suất cao, cùng với việc các ngân hàng thương mại nhà nước phải đồng hành với doanh nghiệp theo chủ trương của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước, NIM sẽ tiếp tục chịu áp lực và chưa thể phục hồi ngay trong ngắn hạn. Ngân hàng đang tập trung tối ưu cơ cấu nguồn vốn, cải thiện chất lượng vốn huy động, điều chỉnh cơ cấu tín dụng theo hướng ưu tiên các phân khúc có biên lợi nhuận tốt hơn, đồng thời thúc đẩy mạnh các nguồn thu ngoài lãi nhằm giảm mức độ phụ thuộc vào NIM. Song song đó là chuyển đổi số, nâng hiệu quả quản trị và tăng năng suất lao động để tiết giảm chi phí vận hành.
“Trong bối cảnh chi phí vốn khó giảm nhanh, kiểm soát chi phí trở thành một cách giảm lãi suất từ bên trong”, ông Tùng nói.
Còn Eximbank lựa chọn hướng đi thận trọng hơn về chất lượng tín dụng. Quyền Tổng giám đốc Eximbank Trần Tấn Lộc cho biết, năm 2026, Ngân hàng sẽ tập trung vào nhóm khách hàng có dòng tiền rõ ràng, ưu tiên khách hàng cá nhân và doanh nghiệp sản xuất - kinh doanh, đặc biệt là lĩnh vực xuất nhập khẩu. Các khoản vay chủ yếu là ngắn hạn nhằm kiểm soát tốt dòng tiền và hạn chế rủi ro kỳ hạn.
Ở phía nguồn vốn, Eximbank đẩy mạnh đa dạng hóa các kênh huy động, tăng tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn, cơ cấu lại kỳ hạn huy động phù hợp với cho vay, đồng thời tận dụng thị trường liên ngân hàng và các nguồn vốn quốc tế. Mục tiêu không chỉ là tăng quy mô vốn mà còn tối ưu chi phí vốn và đảm bảo thanh khoản bền vững.
Còn tại VPBank, theo lãnh đạo nhà băng này, VPBank chấp nhận việc phải trả giá bằng chi phí vốn lớn hơn để có đủ nguồn lực cho tăng trưởng tín dụng mạnh. Đây là lựa chọn mang tính chiến lược: chấp nhận NIM chịu áp lực trong ngắn hạn để bảo đảm thị phần và tốc độ tăng trưởng dài hạn…
Nhưng, cuộc đua lãi suất không chỉ là câu chuyện của riêng các tổ chức tín dụng hay hệ thống ngân hàng, mà phản ánh một bài toán lớn hơn của toàn bộ nền kinh tế về cấu trúc vốn và khả năng hấp thụ vốn. Khi thị trường vốn (gồm thị trường trái phiếu và thị trường cổ phiếu), hay các định chế đầu tư dài hạn chưa phát triển tương xứng, áp lực cung ứng vốn dồn lên hệ thống ngân hàng là điều khó tránh khỏi.
Trong ngắn hạn, Ngân hàng Nhà nước có thể ổn định mặt bằng lãi suất bằng các biện pháp điều tiết thanh khoản và thiết lập kỷ luật thị trường. Nhưng để giải bài toán thanh khoản và ổn định mặt bằng lãi suất trong dài hạn, cần phát triển đồng bộ các kênh dẫn vốn khác để chia sẻ áp lực với hệ thống ngân hàng.
Nếu không xử lý được bài toán cấu trúc này, mỗi chu kỳ tăng trưởng tín dụng mạnh sẽ lại kéo theo một chu kỳ tăng lãi suất mới. Và khi đó, câu chuyện lãi suất sẽ không còn là phản ứng ngắn hạn của thị trường, mà trở thành giới hạn thực sự của tăng trưởng kinh tế.